Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172458-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 18:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201166875 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 18:00:00 đến ngày 2020-12-04 18:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,222,402,546 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | 1 | cây | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,0275 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 15,2322 | 1m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,8308 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 8,788 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,808 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 19,7885 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,216 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,784 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,11 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1125 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,9745 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1688 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,408 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,304 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,672 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,8362 | 100m2 | |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 131,406 | m3 | |
| 19 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 21,9825 | m3 | |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,125 | m2 | |
| 21 | Lát đá Tây 100x200 | 47,8825 | m2 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,98 | m3 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 10,68 | m3 | |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9,6779 | m3 | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,7508 | m3 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1604 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,206 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,004 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,131 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4955 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,186 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,8632 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,424 | 100m2 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,5932 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3008 | 100m2 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,152 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 11,7869 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 60,527 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 28,3898 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,4938 | m3 | |
| 42 | Xây móng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,483 | m3 | |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,285 | m3 | |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 54,985 | m2 | |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 142,4 | m2 | |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 29,5 | m2 | |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 155,256 | m2 | |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 74,548 | m2 | |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 74,548 | m2 | |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 39,01 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 479,6382 | m2 | |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 529,9356 | m2 | |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | 732,8046 | m2 | |
| 54 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 244,933 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 656,8306 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 320,907 | m2 | |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm- Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | 196,8 | m2 | |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | 11,136 | m2 | |
| 59 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm- Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | 141,498 | m2 | |
| 60 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 150x600 | 14,55 | m2 | |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,8 | m2 | |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 3,219 | m2 | |
| 63 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | 3,224 | m2 | |
| 64 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 19,77 | m2 | |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 10,8 | m2 | |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 148,45 | m | |
| 67 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 71,9 | m | |
| 68 | Kẻ roon tường | 290,5 | m | |
| 69 | Gia công xà gồ thép | 1,5032 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,5032 | tấn | |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 30,295 | m2 | |
| 72 | Cửa đi nhựa lõi thép chia ô, kính dày 8ly | 30,295 | m2 | |
| 73 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép chia ô, kính dày 8ly | 35,7 | m2 | |
| 74 | Cửa sổ nhựa lõi thép chia ô, kính dày 8ly | 35,7 | m2 | |
| 75 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,2767 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 40,85 | m2 | |
| 77 | Lắp dựng cửa khung sắt | 3,63 | m2 | |
| 78 | Gia công hoa sắt | 0,1091 | tấn | |
| 79 | Khoen 5mm | 6 | cái | |
| 80 | Chốt lẩy D12 | 3 | cái | |
| 81 | Bản lề | 8 | cái | |
| 82 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,798 | m2 | |
| 83 | Cửa bếp khung nhôm kính hệ 700 | 1,798 | m2 | |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 191,6012 | 1m2 | |
| 85 | Lợp Tole lạnh màu dày 4,5z: | 2,0981 | 100m2 | |
| 86 | Tole lạnh màu cả công lắp | 159,9 | m2 | |
| 87 | Quốc Huy | 1 | cái | |
| 88 | Chữ hộp đồng gắn nổi cao 360mm | 1 | bộ | |
| 89 | Chữ hộp đồng gắn nổi cao 140mm | 1 | bộ | |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 4,6816 | 100m2 | |
| 91 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 3,2 | 1m3 | |
| 92 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,2 | m3 | |
| 93 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 3,8 | m2 | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 dày 3,8mm | 0,2 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt co 90o D90 | 4 | cái | |
| 96 | Lắp đặt đèn led 1,2m gắn tường 22W 220V | 18 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt đèn led 0,6m gắn tường 18W 220V | 3 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt công tắc đèn âm đơn 1 chiều 10A 250V | 14 | cái | |
| 99 | Lắp đặt MCB 2P 10A | 14 | cái | |
| 100 | Lắp đặt MCB 2P 50A | 1 | cái | |
| 101 | Lắp đặt quạt trần 80W 220V | 6 | cái | |
| 102 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ | 16 | hộp | |
| 103 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | 3 | hộp | |
| 104 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 8 | hộp | |
| 105 | Lắp đặt hộp nối vuông (KT 150x150x50) | 6 | hộp | |
| 106 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 220 | m | |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 200 | m | |
| 108 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 100 | m | |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | 100 | m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D16 luồn dây điện âm | 220 | m | |
| 111 | Măng xông nối ống D16 | 35 | cái | |
| 112 | Băng keo cách điện | 5 | cuộn | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 dày 2mm | 0,34 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt co 90o D34 | 6 | cái | |
| 115 | Lắp đặt côn D34xD21 | 2 | cái | |
| 116 | Lắp đặt tê D34xD27 | 1 | cái | |
| 117 | Lắp đặt van 2 chiều nhựa D34 | 3 | cái | |
| 118 | Lắp đặt van 1 chiều nhựa D34 | 1 | cái | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 dày 1,8mm | 0,277 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt co 90o D27 | 1 | cái | |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 1 | cái | |
| 122 | Lắp đặt côn D27xD21 | 4 | cái | |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa D27x21 | 4 | cái | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 dày 1,6mm | 0,08 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt co 90o D21 | 3 | cái | |
| 126 | Lắp đặt co 90o D21 nhựa ren trong đồng | 10 | cái | |
| 127 | Lắp đặt vòi nước đồng D21 | 5 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 129 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 3 | cái | |
| 130 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 131 | Lắp đặt van cấp tự động | 1 | cái | |
| 132 | Lắp đặt xí bệt + két nước | 2 | bộ | |
| 133 | Lắp đặt lavabo + vòi | 2 | bộ | |
| 134 | Lắp đặt chậu rửa inox 1 ngăn | 1 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 dày 3,8mm | 0,3 | 100m | |
| 137 | Lắp đặt co 90o D90 | 5 | cái | |
| 138 | Lắp đặt tê nhựa D90 | 4 | cái | |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa D90x60 | 6 | cái | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 dày 3mm | 0,014 | 100m | |
| 141 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | 4 | cái | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 dày 3,8mm | 0,2 | 100m | |
| 143 | Lắp đặt co 135o D114 | 5 | cái | |
| 144 | Y nhựa D114 | 1 | cái | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 dày 2mm | 0,075 | 100m | |
| 146 | Lắp đặt co 90o D34 | 2 | cái | |
| 147 | Lắp đặt tê 90o D34 | 1 | cái | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 dày 3,8mm | 0,4 | 100m | |
| 149 | Lắp đặt co 90o D90 | 12 | cái | |
| 150 | Lắp đặt bầu thu inox D90 | 11 | cái | |
| 151 | Lắp đặt co thoát tràn D42 | 8 | cái | |
| 152 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,3997 | 100m3 | |
| 153 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0998 | 100m3 | |
| 154 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 2,7355 | m3 | |
| 155 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,5856 | m3 | |
| 156 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,4616 | m3 | |
| 157 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0027 | 100m3 | |
| 158 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,68 | m2 | |
| 159 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 37,632 | m2 | |
| 160 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,8428 | m3 | |
| 161 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1168 | tấn | |
| 162 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0361 | 100m2 | |
| 163 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,136 | m3 | |
| 164 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0204 | 100m2 | |
| 165 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 5 | cái | |
| 166 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 10 | 1cấu kiện | |
| B | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | 47,7 | 1m3 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,502 | 100m3 | |
| 3 | Cắt ron (2mx2m) | 685 | m | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 68,5 | m3 | |
| 5 | Rải lớp nilon | 6,85 | 100m2 | |
| 6 | Trồng cỏ đậu | 499,7 | m2 | |
| 7 | Lát gạch Terrazo 400x400: | 90 | m2 | |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 11,9032 | 1m3 | |
| 9 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 6,1938 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,168 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,9648 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 140,46 | m2 | |
| 13 | Đắp đất màu trồng cây | 116,596 | m3 | |
| 14 | Cây bông giấy: | 24 | cây | |
| 15 | Trồng viền cây hắc ó | 39 | 1m2 trồng dặm | |
| 16 | Cây Vạn Tuế cao 40-50cm: | 12 | cây | |
| 17 | Cây Cau Vua cao 2,5m: | 10 | cây | |
| 18 | Cây Giáng Hương: | 8 | cây | |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 55 | 1m3 | |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,55 | 100m3 | |
| 21 | Lắp đặt ống uPVC D27 | 2,75 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt co, tê, nối PVC D27 | 173 | cái | |
| 23 | Lắp đặt vòi inox D27 | 10 | bộ | |
| 24 | Pec phun dạng xoay: | 24 | cái | |
| 25 | Lắp đặt đầu nối răng ngoài D27/21 | 24 | cái | |
| 26 | Lắp đặt van nhựa D27 | 11 | cái | |
| 27 | Keo dán ống: | 3 | kg | |
| 28 | Băng keo non: | 15 | cuộn | |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1687 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 13,7166 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1668 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 4,4448 | m3 | |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,3 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,3938 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,0613 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,496 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,777 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1637 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0146 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1405 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0213 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1431 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2225 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0768 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,4992 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3777 | 100m2 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,1941 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,26 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 76,895 | m2 | |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 33,12 | m2 | |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 25,18 | m2 | |
| 24 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 250x400mm - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | 12 | m2 | |
| 25 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 8 | m | |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường | 76,895 | m2 | |
| 27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 58,3 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 135,195 | m2 | |
| 29 | Gia công khung sắt hàng rào | 0,4715 | tấn | |
| 30 | Gia công cổng sắt | 0,3848 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng khung sắt hàng rào | 79,8525 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,04 | m2 | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 75,5714 | 1m2 | |
| 34 | Bánh xe cổng sắt | 6 | cái | |
| 35 | Thép L50x50x5 | 86,35 | kg | |
| D | HẠNG MỤC: THÁO DỠ CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,832 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,088 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 11 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ khung sắt | 73,71 | m2 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 15,391 | m3 | |
| 6 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | 6,92 | 1m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 6,92 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5000m bằng ô tô - 7,0T | 34,6 | m3 | |
| E | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ LÀM VIỆC CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 232,21 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,352 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 149,48 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 57,78 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,356 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 31,38 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 14,316 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 10,632 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,68 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 188,48 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 18,848 | m3 | |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 108,5507 | m3 | |
| 13 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | 87,9816 | 1m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 87,9816 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T | 439,908 | m3 | |
| F | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ LÀM VIỆC QUÂN SỰ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 43,68 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,676 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 40 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 13,97 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,152 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 8,107 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 6,588 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,493 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 38 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,8 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 26,7386 | m3 | |
| 12 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | 21,9 | 1m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 21,9 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T | 109,5 | m3 | |
| G | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ LÀM VIỆC QUÂN SỰ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 29,24 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,1935 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 26,24 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 13,2 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,864 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,244 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,766 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,259 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 26,24 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,624 | m3 | |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 14,6359 | m3 | |
| 12 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | 11,2818 | 1m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 11,2818 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T | 56,409 | m3 | |
| H | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 8,64 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,048 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 6,44 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 4,08 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,896 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,762 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,764 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,832 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,3 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 10,2 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,002 | m3 | |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 10,2072 | m3 | |
| 13 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | 9,2336 | 1m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 9,2336 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 7,0T | 46,168 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi