Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150193-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Thanh Lãng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132722 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách UBND huyện Bình Xuyên hỗ trợ 60%, Phần còn lại 40% ngân sách xã chi từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất, đất giãn dân và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-17 19:06:00 đến ngày 2020-11-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,008,869,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tre + Cây chống + Cây làm barie | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 66 | m |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,446 | m2 |
| 3 | Bê tông bệ, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,99 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bệ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,132 | 100m2 |
| 5 | Dây nối cọc tiêu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.694 | m |
| 6 | Đèn cảnh báo ban đêm (chạy pin 30 ngày liên tục) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Biển báo công trường, loại 80x30cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Biển báo khoảng cách công trường đang thi cồng, loại 80x140 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Biển báo tam giác, loại D70 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 10 | Cột biển báo D90mm dán phản quang trắng đỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22 | Cột |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Cốt thép mặt đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0295 | tấn |
| 13 | Thép làm Barie | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,54 | kg |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,78 | 1m2 |
| 15 | Nhân công phân luồng giao thông trong quá trình thi công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120 | công |
| 16 | Còi thổi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Cờ phất | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Áo phản quang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 91,52 | m3 |
| 2 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,7488 | 100m2 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,7488 | 100m2 |
| 4 | Đào kênh mương, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.170,47 | m3 |
| 5 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,1799 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5951 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,6199 | 100m3 |
| 8 | Cắt bê tông bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.241,29 | m |
| 9 | Phá nền đường bê tông cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 218,47 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1847 | 100m3 |
| 11 | Đào sáo sới nền đường mở rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1369 | 100m3 |
| 12 | Đầm đất đã sáo sới, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1369 | 100m3 |
| 13 | Rải bạt chống mất nước xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 378,93 | m2 |
| 14 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 123,19 | m3 |
| 15 | Tạo nhám mặt bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3.859,11 | m2 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6895 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 5% bằng trạm trộn 20-25m3/h | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2254 | 100m3 |
| 18 | Gia cố nền đất yếu rải lưới địa kỹ thuật cốt liệu thủy tinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,9225 | 100m2 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 53,8425 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,8621 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 65,5168 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 67,7037 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển bê tông nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,5012 | 100tấn |
| C | CÁC TUYẾN MẶT ĐƯỜNG BTXM: 7D; 7E; 6.2; 6.3; 6.4 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33,58 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 121,05 | m3 |
| 3 | Cắt khe dọc đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4805 | 100m |
| D | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp cát móng rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 102,785 | m3 |
| 2 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.055,7009 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,9028 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 308,3551 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 405,8685 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.406,288 | m2 |
| 7 | Láng rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 637,6881 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mũ rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,6761 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 228,506 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,9592 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,0329 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 202,755 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3.056 | 1cấu kiện |
| E | HỐ GA THU NƯỚC TỔNG 81 HỐ | |||
| 1 | Đào bổ sung hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,3917 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,3917 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,0653 | m3 |
| 4 | Rải lớp ni lông chống mất nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 121,3056 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6026 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,1958 | m3 |
| 7 | Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43,5794 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 231,136 | m2 |
| 9 | Láng hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 58,32 | m2 |
| 10 | Ván khuôn mũ hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8998 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,237 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3402 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan hố ga | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,172 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,664 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 162 | 1cấu kiện |
| F | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 510,2329 | 10m3/1km |
| 2 | Công tác di dời, sửa chữa đường ống nước sạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.455 | m |
| G | HẠ TẦNG KỸ THUẬT ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54 | 1 cần đèn |
| 2 | Đèn LED STAR 777 100W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 54 | bộ |
| 3 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,122 | 100m |
| 4 | Ghíp nối chia dây lên bóng đèn và công lắp đặt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 112 | Cái |
| 5 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,62 | 100m |
| 6 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 7 | Kéo dải dây văng thép mã kẽm D4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.712,2 | m |
| 8 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 26 ÷ 50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,15 | 100m |
| 9 | Ghíp nối A120 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 10 | Đào móng tủ, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0041 | 100m3 |
| 11 | Bê tông móng tủ, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,312 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng tủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0252 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất móng tủ, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,002 | 100m3 |
| 14 | Khung móng M24x300x300x675 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 16 | Hóa chất giảm điện trở | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bao |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi