Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201172321-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201064945
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 17:16:00 đến ngày 2020-12-02 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,979,161,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ Nhà bộ môn
1 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m Mục II Chương V, E-HSMT 143,856 m2
2 Tháo dỡ xà gồ gỗ Mục II Chương V, E-HSMT 2,991 m3
3 Phá dỡ tường thu hồi cũ Mục II Chương V, E-HSMT 7,165 m3
4 Đục nhám mặt bê tông Mục II Chương V, E-HSMT 194,4 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, E-HSMT 149,4 m
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 54,72 m2
7 Tháo dỡ lan can+ hoa sắt cửa sổ cũ Mục II Chương V, E-HSMT 64,884 m2
8 Tháo dỡ trần thạch cao cũ Mục II Chương V, E-HSMT 101,4968 m2
9 Tháo dỡ cửa sắt xếp cầu thang Mục II Chương V, E-HSMT 0,4 tấn
10 Cắt tường gạch, mở rộng cửa đi, cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 167,4 1m
11 Phá dỡ tường mở rộng cửa Mục II Chương V, E-HSMT 33,9025 m3
12 Phá dỡ lanh tô cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 1,7136 m3
13 Phá dỡ nền phòng và hành lang hiện trạng Mục II Chương V, E-HSMT 303,7098 m2
14 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mục II Chương V, E-HSMT 23,127 m3
15 Tháo dỡ gạch ốp chân tường, bồn hoa cây cảnh Mục II Chương V, E-HSMT 21,3412 m2
16 Phá dỡ lớp Granito cũ bậc tam cấp, cầu thang Mục II Chương V, E-HSMT 36,4546 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (sau khi đục mở cửa đi cửa sổ) Mục II Chương V, E-HSMT 206,9 m2
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà( sau khi đục tường mở cửa đi cửa sổ) Mục II Chương V, E-HSMT 342,9908 m2
19 Phá lớp vữa trát lam chiếu sáng cầu thang Mục II Chương V, E-HSMT 58,24 m2
20 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, ô văng sê nô Mục II Chương V, E-HSMT 526,6852 m2
21 Tháo dỡ hệ thống điện, nước Mục II Chương V, E-HSMT 8 công
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km Mục II Chương V, E-HSMT 154,4416 m3
B Phần Cải tạo Nhà bộ môn
1 Xây tường thu hồi VXM mác 75# tường 220 Mục II Chương V, E-HSMT 13,6866 m3
2 Ván khuôn giằng thu hồi Mục II Chương V, E-HSMT 0,112 100m2
3 Cốt thép đai giằng tường thu hồi d10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0229 tấn
4 Cốt thép giằng tường thu hồi D12mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0995 tấn
5 Đổ bê tông thủ công, bê tông giằng tường thu hồi , đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,232 m3
6 Trát tường thu hồi, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 90,168 m2
7 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,985 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,985 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 38,88 m2
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 1,512 100m2
11 Sản xuất lắp đặt ke chống bão Mục II Chương V, E-HSMT 120 cái
12 Ván khuôn lanh tô cửa đi, cửa sổ Mục II Chương V, E-HSMT 0,5871 100m2
13 Cốt thép đai lanh tô cửa đi cửa sổ D<10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,083 tấn
14 Cốt thép lanh tô cửa đi, cửa sổ D>10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,7081 tấn
15 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 5,3376 m3
16 Xây chèn cửa đi cửa sổ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22,, vữa XM mác 75, Mục II Chương V, E-HSMT 15,6254 m3
17 Quét nước xi măng tạo bám dính trước khi trát hoàn thiện (tường trong ) Mục II Chương V, E-HSMT 260,76 1m2
18 Trát lót tường trong tạo phẳng vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 260,76 m2
19 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 260,76 m2
20 Trát lót lam che nắng cầu thang VXM M100# Mục II Chương V, E-HSMT 58,24 m2
21 Trát lam chiếu sáng cầu thang+ má cửa+ lanh tô S1 VXM mác 100# Mục II Chương V, E-HSMT 137,704 m2
22 Quét nước xi măng tạo bám dính trước khi trát hoàn thiện (dầm, trần nhà) Mục II Chương V, E-HSMT 520,1252 1m2
23 Trát trần, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 520,1252 m2
24 Quét nước xi măng tạo bám dính trước khi trát hoàn thiện (phần tường ngoài) Mục II Chương V, E-HSMT 384,6378 1m2
25 Trát lót tạo phẳng tường ngoài, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 384,6378 m2
26 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 384,6378 m2
27 Khò nhựa bi tum và dán giấy dầu - 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa Mục II Chương V, E-HSMT 83,038 1m2
28 Quét dung dịch chống thấm sê nô Mục II Chương V, E-HSMT 89,3508 m2
29 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 23,127 m3
30 Láng nền mái có đánh màu VXM M100# Mục II Chương V, E-HSMT 194,4 1m2
31 Cán vữa tạo mặt bằng thi công nền nhà VXM M75# Mục II Chương V, E-HSMT 303,7098 1m2
32 Lát nền bằng gạch 60x60cm VXM mác 75# Mục II Chương V, E-HSMT 303,7098 m2
33 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện 12x60cm vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 13,4016 m2
34 Ốp gạch bồn hoa gạch thẻ 6,5x24cm Mục II Chương V, E-HSMT 8,3812 m2
35 Thi công trần bằng tấm thạch cao Mục II Chương V, E-HSMT 202,9936 1m2
36 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 645,3978 m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 688,2782 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 811,3342 1m2
39 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 522,3418 1m2
40 Ốp mặt bậc đá Granite VXM mác 75# Mục II Chương V, E-HSMT 36,4546 1m2
41 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính Mục II Chương V, E-HSMT 20,23 m2
42 Khóa cửa+ phụ kiện cửa nhôm kính Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
43 Cửa đi nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 21,6 m2
44 Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
45 Phụ kiện cánh phụ cửa đi Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
46 Cửa sổ nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 86,4 m2
47 Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 20 bộ
48 Sản xuất,lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, E-HSMT 133,164 m2
49 Sản xuất lắp dựng cửa kéo xếp inox khu cầu thang: Mục II Chương V, E-HSMT 9,971 m2
50 SXLD hoa sắt rào chân cầu thang+ rào trên cửa xếp inox Mục II Chương V, E-HSMT 5,907 m2
C Phần Điện, nước (Thay mới hệ thống điện, nước)
1 Lắp đặt ống thoát nước PVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 0,456 100m
2 Lắp đặt cút góc PVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
3 Lắp đặt rọ chắn rác Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
4 Lắp đặt ống PPR D25 cấp nước lên téc, ống cấp xuống Mục II Chương V, E-HSMT 0,5 100m
5 PPD D32 cấp xuống+ xả cặn Mục II Chương V, E-HSMT 0,22 100m
6 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
7 Cút nhựa PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
8 Măng sông PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
9 Măng sông PPR D32 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
10 Lắp đặt Côn thu PPR D32-25 Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt ổ cắm đôi (gồm cả đế + mặt + hạt) Mục II Chương V, E-HSMT 24 cái
13 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc (gồm cả đế + mặt + hạt) Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
15 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
16 Đèn ốp trần vuông, KT 300x300 bóng LED 18W Mục II Chương V, E-HSMT 33 bộ
17 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (cả chiết áp + móc treo) Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
18 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục II Chương V, E-HSMT 16 cái
19 Dây dẫn điện 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 300 m
20 Dây dẫn điện 2 ruột 2x2.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 150 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 10 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 30 m
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục II Chương V, E-HSMT 300 m
24 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mục II Chương V, E-HSMT 180 m
25 Lắp đặt hộp phân dây Mục II Chương V, E-HSMT 16 hộp
26 Lắp đặt đèn led mắt trâu âm trần D90 -9W Mục II Chương V, E-HSMT 60 bộ
27 Đèn led dây hắt âm trần Mục II Chương V, E-HSMT 100 md
28 Tủ điện phòng 2 pha KT 150x200 cm Mục II Chương V, E-HSMT 4 hộp
D PHÁ DỠ CĂNG TIN HỌC SINH
1 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng Mục II Chương V, E-HSMT 97,2 m2
2 Tháo dỡ xà gồ gỗ Mục II Chương V, E-HSMT 1,994 m3
3 Tháo dỡ cửa Mục II Chương V, E-HSMT 4,653 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mục II Chương V, E-HSMT 2,7 m2
5 Tháo dỡ vòi rửa+ hộp giấy+ khay đựng Mục II Chương V, E-HSMT 5 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Tháo dỡ lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Tháo dỡ gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo dỡ vách ngăn tôn cũ: Mục II Chương V, E-HSMT 29,31 m2
10 Tháo dỡ trần alumin cũ Mục II Chương V, E-HSMT 96,66 m2
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục II Chương V, E-HSMT 17,4063 m3
12 Phá dỡ cột Mục II Chương V, E-HSMT 5,733 m3
13 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II Chương V, E-HSMT 96,66 m2
14 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mục II Chương V, E-HSMT 24,165 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km bằng ô tô Mục II Chương V, E-HSMT 57,8608 m3
E PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH SÂN CẦU LÔNG
1 Hút bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 14,745 m3
2 Tháo dỡ mái Mục II Chương V, E-HSMT 43,056 m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục II Chương V, E-HSMT 0,4057 tấn
4 Tháo dỡ bệ xí Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 6,72 m2
6 Tháo dỡ hoa sắt cửa: Mục II Chương V, E-HSMT 1,92
7 Tháo dỡ vòi rửa+ hộp giấy+ khay đựng Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, E-HSMT 5 bộ
9 Tháo dỡ lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 Tháo dỡ gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
11 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục II Chương V, E-HSMT 29,066 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, bê tông sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 9,3288 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, E-HSMT 15,3899 m3
14 Phá dỡ nền gạch hoa Mục II Chương V, E-HSMT 42,2654 m2
15 Phá dỡ giằng chân tường Mục II Chương V, E-HSMT 1,3955 m3
16 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mục II Chương V, E-HSMT 3,6839 m3
17 Phá dỡ tường bể phốt cũ+ tường móng Mục II Chương V, E-HSMT 6,5786 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô trong phạm vi 6km Mục II Chương V, E-HSMT 25,9065 m3
19 Đắp cát nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 8,1 m3
20 Rải nilon Mục II Chương V, E-HSMT 0,54 100m2
21 Đổ bê tông hoàn trả mặt bằng, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 dày 15 cm Mục II Chương V, E-HSMT 8,1 m3
22 Lát nền hoàn trả sân gạch terrazzo KT 40x40cm Mục II Chương V, E-HSMT 54 m2
F Phá dỡ Nhà vệ sinh
1 Hút bể phốt cũ Mục II Chương V, E-HSMT 10,2 m3
2 Tháo dỡ thiết bị điện, tháo dỡ téc nước cũ: Mục II Chương V, E-HSMT 2 công
3 Phá dỡ tường bể phốt cũ Mục II Chương V, E-HSMT 3,366 m3
4 Phá dỡ móng bể phốt cũ Mục II Chương V, E-HSMT 2,1 m3
5 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Mục II Chương V, E-HSMT 6,5 1m
6 Phá dỡ đan bể nước, mái sê nô trục 3 Mục II Chương V, E-HSMT 2,295 m3
7 Phá dỡ tường bể nước mái Mục II Chương V, E-HSMT 5,5198 m3
8 Đục nhám mặt mái cũ Mục II Chương V, E-HSMT 90,0556 m2
9 Cắt tường trong phòng vệ sinh cũ Mục II Chương V, E-HSMT 48,33 1m
10 Phá dỡ tường trong phòng vệ sinh cũ Mục II Chương V, E-HSMT 6,8146 m3
11 Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, E-HSMT 115,3 m
12 Tháo dỡ cưả sổ, cửa đi Mục II Chương V, E-HSMT 31,45 m2
13 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, E-HSMT 11 bộ
14 Tháo dỡ hộp đựng giấy vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 11 bộ
15 Phá dỡ bệ rửa tay nam/nữ phía ngoài Mục II Chương V, E-HSMT 0,4599 m3
16 Tháo dỡ gạch ốp tường( nhà vệ sinh cũ) Mục II Chương V, E-HSMT 164,8085 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (nhà vệ sinh cũ) Mục II Chương V, E-HSMT 124,141 m2
18 Phá dỡ lớp vữa trát má cửa Mục II Chương V, E-HSMT 17,3866 m2
19 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (nhà vệ sinh cũ) Mục II Chương V, E-HSMT 153,315 m2
20 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (nhà vệ sinh cũ) Mục II Chương V, E-HSMT 130,4276 m2
21 Phá dỡ nền vệ sinh hiện trạng (nhà vệ sinh cũ) Mục II Chương V, E-HSMT 95,35 m2
22 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Mục II Chương V, E-HSMT 9,535 m3
23 Đào nền trong nhà vệ sinh bố trí lại hệ thống thoát nước Mục II Chương V, E-HSMT 37,178 m3
24 Tháo dỡ ống nước thoát nước mái, thoát nước sinh hoạt Mục II Chương V, E-HSMT 2,3205 100m
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km Mục II Chương V, E-HSMT 75,5095 m3
G Phần móng Nhà vệ sinh
1 Cắt sân bê tông hiện trạng taọ khuôn đào Mục II Chương V, E-HSMT 36 m
2 Phá dỡ nền sân bê tông hiện trạng Mục II Chương V, E-HSMT 9,6 m3
3 Đào móng công trình, bằng máy Mục II Chương V, E-HSMT 0,4182 100m3
4 Đào móng công trình, đào thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 10,4532 m3
5 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 24,9246 100m
6 Cát đen phủ đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 2,7694 m3
7 Ván khuôn móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,2537 100m2
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 3,3994 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1796 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3634 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,678 tấn
12 Bê tông móng, đá 1x2, mác 300 Mục II Chương V, E-HSMT 13,0967 m3
13 Ván khuôn cho bê tông cổ cột Mục II Chương V, E-HSMT 0,0304 100m2
14 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,014 tấn
15 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1044 tấn
16 Bê tông cột, đá 1x2, mác 300 Mục II Chương V, E-HSMT 0,1815 m3
17 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 6,7679 m3
18 Ván khuôn cho bê tông giằng chống thấm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0554 100m2
19 Cốt thép giằng chân tường D<=10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0066 tấn
20 Cốt thép giằng chân tương, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0531 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,6093 m3
22 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,5763 m3
23 Ván khuôn dầm tường, (dầm CT) trục 2' Mục II Chương V, E-HSMT 0,0396 100m2
24 Cốt thép giằng tường CT trục 2' D<=10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0023 tấn
25 Cốt thép giằng chân tường, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0548 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,396 m3
27 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 25,3933 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 6km Mục II Chương V, E-HSMT 42,7867 m3
29 Lấp cát nền nhà xây bổ sung Mục II Chương V, E-HSMT 9,9904 m3
30 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 2,8544 m3
H Phần bể phốt
1 Đào móng công trình bằng máy đào Mục II Chương V, E-HSMT 0,3086 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m Mục II Chương V, E-HSMT 10,4224 100m
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 1,158 m3
4 Bê tông lót đáy bể, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 1,158 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đáy bể Mục II Chương V, E-HSMT 0,132 100m2
6 Cốt thép đáy bể đường kính 8mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0639 tấn
7 Cốt thép dầm bể cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,0362 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1152 tấn
9 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,5888 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,6448 m3
11 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 27,36 m2
12 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 37,14 m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 34,7296 m2
14 Ván khuôn nắp bể Mục II Chương V, E-HSMT 0,0737 100m2
15 Cốt thép nắp bể, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0874 tấn
16 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,008 m3
17 Đắp cát chèn chân móng bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 17,906 m3
18 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 10,08 m2
19 Vận chuyển đất bằng ôtô phạm vi 6km Mục II Chương V, E-HSMT 12,954 m3
I Phần thân+ hoàn thiện
1 Ván khuôn cho bê tông cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,1373 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,018 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 0,1248 tấn
4 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,9584 m3
5 Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng mái Mục II Chương V, E-HSMT 0,1439 100m2
6 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0588 tấn
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1432 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,2459 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 0,353 100m2
10 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,6055 tấn
11 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 5,2437 m3
12 Ván khuôn cho bê tông lanh tô ô văng Mục II Chương V, E-HSMT 0,1229 100m2
13 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0245 tấn
14 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0683 tấn
15 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,5808 m3
16 Xây gạch không nung KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 18,8793 m3
17 Xây gạch không nung KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,312 m3
18 Quét nước xi măng Mục II Chương V, E-HSMT 590,0787 1m2
19 Trát tường ngoài phần phá dỡ cũ tạo lớp lót vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 153,315 m2
20 Trát tường trong phần phá dỡ cũ, trát lót vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 124,141 m2
21 Trát lót hèm cửa phần phá dỡ cũ vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 17,3866 m2
22 Trát hoàn thiện ngoài nhà vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 61,882 m2
23 Trát hèm cửa VXM mác 100# Mục II Chương V, E-HSMT 24,431 m2
24 Trát trần, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 122,3126 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 76,7286 m2
26 Ốp tường trong, ngoài nhà vệ sinh gạch 30x45cm VXM mác 75# Mục II Chương V, E-HSMT 545,6365 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 142,26 m
28 Khò nhựa bitum và giấy dán Mục II Chương V, E-HSMT 138,8982 1m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Mục II Chương V, E-HSMT 24,489 1m2
30 Láng nền sàn mái có đánh màu, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 122,8362 m2
31 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 38,8823 m3
32 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 9,7206 m3
33 Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 112,8275 m2
34 Lát đá sang cửa bằng đá granit Mục II Chương V, E-HSMT 0,4972 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 285,3542 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 285,3542 m2
37 Sản xuất, lắp dựng vách nhựa compact HPL Mục II Chương V, E-HSMT 18,207 m2
38 Cửa ngăn vách nhựa Compact HPL Mục II Chương V, E-HSMT 4,095 m2
39 Phụ kiện chân đế Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
40 Tay nắm cửa Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
41 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 28,8 m2
42 Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 18 bộ
43 Cửa sổ nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 9,5 m2
44 Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 22 bộ
45 Thi công khe co lún Mục II Chương V, E-HSMT 1 gói
J Phần hoàn trả sân thể dục+ rãnh thoát nước
1 Đào nền, dọn cỏ đường bằng máy, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 3,276 100m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 252 m3
3 Rải nilon nền đường Mục II Chương V, E-HSMT 7,2 100m2
4 Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 bằng cốt sân hiện trạng, chiều dày 10 cm Mục II Chương V, E-HSMT 72 m3
5 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mục II Chương V, E-HSMT 3,2 10m
6 Đào móng rãnh thoát nước, bằng máy Mục II Chương V, E-HSMT 0,3579 100m3
7 Bê tông rãnh thoát nước đá 4x6 M100# dày 10 cm Mục II Chương V, E-HSMT 4,588 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 6,644 m3
9 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 53,88 m2
10 Láng rãnh, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 22,2 m2
11 Lấp đất mang rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 0,0918 100m3
12 Ván khuôn tấm đan: Mục II Chương V, E-HSMT 0,2131 100m2
13 Cốt thép tấm đan D=8mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,2195 tấn
14 Đổ đan rãnh đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 3,478 m3
15 Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước Mục II Chương V, E-HSMT 74 cái
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km Mục II Chương V, E-HSMT 351,46 m3
K Phần điện
1 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V, E-HSMT 10 hộp
2 Lắp đế âm chống cháy lắp ổ cắm, công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 12 hộp
3 Lắp đặt Aptomat 1 pha 20A Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 18 cái
5 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
7 Đèn ốp trần vuông, KT 300x300 bóng LED 18W Mục II Chương V, E-HSMT 28 bộ
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 150 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
10 Sun ruột gà D25 Mục II Chương V, E-HSMT 250 m
11 Băng dính cách điện Mục II Chương V, E-HSMT 10 cuôn
L Phần cấp nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt+phụ kiện Mục II Chương V, E-HSMT 19 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa xí bệt+ phụ kiên Mục II Chương V, E-HSMT 19 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh phòng Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt hộp đựng giấy Mục II Chương V, E-HSMT 19 cái
5 Lắp đặt Lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
6 Vòi rửa Lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
7 Dây mềm Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
8 Chân đỡ lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
9 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
10 Lắp đặt chậu tiểu nam+ phụ kiện Mục II Chương V, E-HSMT 7 bộ
11 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Mục II Chương V, E-HSMT 2 bể
12 máy bơm nước Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm. Mục II Chương V, E-HSMT 0,5 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,5 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
16 Cút nhựa PPR D32 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
17 Cút nhựa PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 30 cái
18 Cút nhựa PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 30 cái
19 Lắp đặt cút ren trong PPR, D20-1/2" Mục II Chương V, E-HSMT 32 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR, D32x25 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
21 Lắp đặt côn nhựa PPR, D25x20 Mục II Chương V, E-HSMT 32 cái
22 Van khóa D32 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt tê nhựa PPR, D25 Mục II Chương V, E-HSMT 32 cái
24 Lắp đặt tê nhựa PPR, D20 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt tê nhựa PPR, D32 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
26 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt van phao Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
28 Lắp đặt măng sông nhựa PPR, D32 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
M Phần thoát nước
1 Ống nhưa UPVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 1,5 100m
2 Ống nhựa uPVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 1 100m
3 Ống nhựa uPVC D42 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2 100m
4 Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
5 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
6 Lắp đặt chếch uPVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 30 cái
7 Lắp đặt chếch uPVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 30 cái
8 Lắp đặt phễu thu nước D100 Mục II Chương V, E-HSMT 18 cái
9 Cầu chắn rác Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
10 Chóp thông hơi Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
11 Đai vít giữ ống Mục II Chương V, E-HSMT 70 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->