Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201064945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 17:16:00 đến ngày 2020-12-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,979,161,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ Nhà bộ môn | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m | Mục II Chương V, E-HSMT | 143,856 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,991 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường thu hồi cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,165 | m3 |
| 4 | Đục nhám mặt bê tông | Mục II Chương V, E-HSMT | 194,4 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 149,4 | m |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 54,72 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ lan can+ hoa sắt cửa sổ cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 64,884 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần thạch cao cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 101,4968 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa sắt xếp cầu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4 | tấn |
| 10 | Cắt tường gạch, mở rộng cửa đi, cửa sổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 167,4 | 1m |
| 11 | Phá dỡ tường mở rộng cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,9025 | m3 |
| 12 | Phá dỡ lanh tô cửa sổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,7136 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền phòng và hành lang hiện trạng | Mục II Chương V, E-HSMT | 303,7098 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,127 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường, bồn hoa cây cảnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,3412 | m2 |
| 16 | Phá dỡ lớp Granito cũ bậc tam cấp, cầu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 36,4546 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (sau khi đục mở cửa đi cửa sổ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 206,9 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà( sau khi đục tường mở cửa đi cửa sổ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 342,9908 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát lam chiếu sáng cầu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 58,24 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, ô văng sê nô | Mục II Chương V, E-HSMT | 526,6852 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | công |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km | Mục II Chương V, E-HSMT | 154,4416 | m3 |
| B | Phần Cải tạo Nhà bộ môn | |||
| 1 | Xây tường thu hồi VXM mác 75# tường 220 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,6866 | m3 |
| 2 | Ván khuôn giằng thu hồi | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép đai giằng tường thu hồi d10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0229 | tấn |
| 4 | Cốt thép giằng tường thu hồi D12mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0995 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông thủ công, bê tông giằng tường thu hồi , đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,232 | m3 |
| 6 | Trát tường thu hồi, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 90,168 | m2 |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,985 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,985 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,88 | m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,512 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất lắp đặt ke chống bão | Mục II Chương V, E-HSMT | 120 | cái |
| 12 | Ván khuôn lanh tô cửa đi, cửa sổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5871 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép đai lanh tô cửa đi cửa sổ D<10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 14 | Cốt thép lanh tô cửa đi, cửa sổ D>10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7081 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,3376 | m3 |
| 16 | Xây chèn cửa đi cửa sổ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22,, vữa XM mác 75, | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,6254 | m3 |
| 17 | Quét nước xi măng tạo bám dính trước khi trát hoàn thiện (tường trong ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 260,76 | 1m2 |
| 18 | Trát lót tường trong tạo phẳng vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 260,76 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 260,76 | m2 |
| 20 | Trát lót lam che nắng cầu thang VXM M100# | Mục II Chương V, E-HSMT | 58,24 | m2 |
| 21 | Trát lam chiếu sáng cầu thang+ má cửa+ lanh tô S1 VXM mác 100# | Mục II Chương V, E-HSMT | 137,704 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng tạo bám dính trước khi trát hoàn thiện (dầm, trần nhà) | Mục II Chương V, E-HSMT | 520,1252 | 1m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 520,1252 | m2 |
| 24 | Quét nước xi măng tạo bám dính trước khi trát hoàn thiện (phần tường ngoài) | Mục II Chương V, E-HSMT | 384,6378 | 1m2 |
| 25 | Trát lót tạo phẳng tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 384,6378 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 384,6378 | m2 |
| 27 | Khò nhựa bi tum và dán giấy dầu - 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa | Mục II Chương V, E-HSMT | 83,038 | 1m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Mục II Chương V, E-HSMT | 89,3508 | m2 |
| 29 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,127 | m3 |
| 30 | Láng nền mái có đánh màu VXM M100# | Mục II Chương V, E-HSMT | 194,4 | 1m2 |
| 31 | Cán vữa tạo mặt bằng thi công nền nhà VXM M75# | Mục II Chương V, E-HSMT | 303,7098 | 1m2 |
| 32 | Lát nền bằng gạch 60x60cm VXM mác 75# | Mục II Chương V, E-HSMT | 303,7098 | m2 |
| 33 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện 12x60cm vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,4016 | m2 |
| 34 | Ốp gạch bồn hoa gạch thẻ 6,5x24cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,3812 | m2 |
| 35 | Thi công trần bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 202,9936 | 1m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 645,3978 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 688,2782 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 811,3342 | 1m2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 522,3418 | 1m2 |
| 40 | Ốp mặt bậc đá Granite VXM mác 75# | Mục II Chương V, E-HSMT | 36,4546 | 1m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,23 | m2 |
| 42 | Khóa cửa+ phụ kiện cửa nhôm kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 44 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 45 | Phụ kiện cánh phụ cửa đi | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 46 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 86,4 | m2 |
| 47 | Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 48 | Sản xuất,lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 133,164 | m2 |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cửa kéo xếp inox khu cầu thang: | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,971 | m2 |
| 50 | SXLD hoa sắt rào chân cầu thang+ rào trên cửa xếp inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,907 | m2 |
| C | Phần Điện, nước (Thay mới hệ thống điện, nước) | |||
| 1 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,456 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút góc PVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt rọ chắn rác | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống PPR D25 cấp nước lên téc, ống cấp xuống | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 5 | PPD D32 cấp xuống+ xả cặn | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 6 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Cút nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 8 | Măng sông PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Măng sông PPR D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt Côn thu PPR D32-25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm đôi (gồm cả đế + mặt + hạt) | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc (gồm cả đế + mặt + hạt) | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 16 | Đèn ốp trần vuông, KT 300x300 bóng LED 18W | Mục II Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 17 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (cả chiết áp + móc treo) | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 19 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 20 | Dây dẫn điện 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 180 | m |
| 25 | Lắp đặt hộp phân dây | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | hộp |
| 26 | Lắp đặt đèn led mắt trâu âm trần D90 -9W | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | bộ |
| 27 | Đèn led dây hắt âm trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 100 | md |
| 28 | Tủ điện phòng 2 pha KT 150x200 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | hộp |
| D | PHÁ DỠ CĂNG TIN HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng | Mục II Chương V, E-HSMT | 97,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ gỗ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,994 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,653 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,7 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vòi rửa+ hộp giấy+ khay đựng | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn tôn cũ: | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,31 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ trần alumin cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 96,66 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,4063 | m3 |
| 12 | Phá dỡ cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,733 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V, E-HSMT | 96,66 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mục II Chương V, E-HSMT | 24,165 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km bằng ô tô | Mục II Chương V, E-HSMT | 57,8608 | m3 |
| E | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH SÂN CẦU LÔNG | |||
| 1 | Hút bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,745 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 43,056 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4057 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa: | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,92 | |
| 7 | Tháo dỡ vòi rửa+ hộp giấy+ khay đựng | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,066 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, bê tông sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,3288 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,3899 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch hoa | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,2654 | m2 |
| 15 | Phá dỡ giằng chân tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3955 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,6839 | m3 |
| 17 | Phá dỡ tường bể phốt cũ+ tường móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,5786 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô trong phạm vi 6km | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,9065 | m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 20 | Rải nilon | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,54 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông hoàn trả mặt bằng, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 dày 15 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 22 | Lát nền hoàn trả sân gạch terrazzo KT 40x40cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 54 | m2 |
| F | Phá dỡ Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Hút bể phốt cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,2 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị điện, tháo dỡ téc nước cũ: | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | công |
| 3 | Phá dỡ tường bể phốt cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,366 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng bể phốt cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,1 | m3 |
| 5 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,5 | 1m |
| 6 | Phá dỡ đan bể nước, mái sê nô trục 3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,295 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường bể nước mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,5198 | m3 |
| 8 | Đục nhám mặt mái cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 90,0556 | m2 |
| 9 | Cắt tường trong phòng vệ sinh cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 48,33 | 1m |
| 10 | Phá dỡ tường trong phòng vệ sinh cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,8146 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 115,3 | m |
| 12 | Tháo dỡ cưả sổ, cửa đi | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,45 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ hộp đựng giấy vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 15 | Phá dỡ bệ rửa tay nam/nữ phía ngoài | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4599 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ gạch ốp tường( nhà vệ sinh cũ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 164,8085 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (nhà vệ sinh cũ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 124,141 | m2 |
| 18 | Phá dỡ lớp vữa trát má cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,3866 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (nhà vệ sinh cũ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 153,315 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (nhà vệ sinh cũ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 130,4276 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền vệ sinh hiện trạng (nhà vệ sinh cũ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 95,35 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,535 | m3 |
| 23 | Đào nền trong nhà vệ sinh bố trí lại hệ thống thoát nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,178 | m3 |
| 24 | Tháo dỡ ống nước thoát nước mái, thoát nước sinh hoạt | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,3205 | 100m |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km | Mục II Chương V, E-HSMT | 75,5095 | m3 |
| G | Phần móng Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Cắt sân bê tông hiện trạng taọ khuôn đào | Mục II Chương V, E-HSMT | 36 | m |
| 2 | Phá dỡ nền sân bê tông hiện trạng | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, bằng máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4182 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, đào thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,4532 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 24,9246 | 100m |
| 6 | Cát đen phủ đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,7694 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2537 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,3994 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1796 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3634 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,678 | tấn |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,0967 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông cổ cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0304 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1044 | tấn |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 300 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1815 | m3 |
| 17 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,7679 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông giằng chống thấm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0554 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép giằng chân tường D<=10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0066 | tấn |
| 20 | Cốt thép giằng chân tương, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0531 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6093 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5763 | m3 |
| 23 | Ván khuôn dầm tường, (dầm CT) trục 2' | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0396 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép giằng tường CT trục 2' D<=10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0023 | tấn |
| 25 | Cốt thép giằng chân tường, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0548 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,396 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,3933 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 6km | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,7867 | m3 |
| 29 | Lấp cát nền nhà xây bổ sung | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,9904 | m3 |
| 30 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8544 | m3 |
| H | Phần bể phốt | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3086 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,4224 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,158 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đáy bể, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,158 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đáy bể | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép đáy bể đường kính 8mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0639 | tấn |
| 7 | Cốt thép dầm bể cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0362 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1152 | tấn |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5888 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,6448 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 27,36 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,14 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 34,7296 | m2 |
| 14 | Ván khuôn nắp bể | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0737 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép nắp bể, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0874 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 17 | Đắp cát chèn chân móng bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,906 | m3 |
| 18 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,08 | m2 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô phạm vi 6km | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,954 | m3 |
| I | Phần thân+ hoàn thiện | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1373 | 100m2 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1248 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9584 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông xà dầm, giằng mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1439 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0588 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1432 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2459 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,353 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6055 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,2437 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô ô văng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1229 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0245 | tấn |
| 14 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0683 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5808 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,8793 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,312 | m3 |
| 18 | Quét nước xi măng | Mục II Chương V, E-HSMT | 590,0787 | 1m2 |
| 19 | Trát tường ngoài phần phá dỡ cũ tạo lớp lót vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 153,315 | m2 |
| 20 | Trát tường trong phần phá dỡ cũ, trát lót vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 124,141 | m2 |
| 21 | Trát lót hèm cửa phần phá dỡ cũ vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,3866 | m2 |
| 22 | Trát hoàn thiện ngoài nhà vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 61,882 | m2 |
| 23 | Trát hèm cửa VXM mác 100# | Mục II Chương V, E-HSMT | 24,431 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 122,3126 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 76,7286 | m2 |
| 26 | Ốp tường trong, ngoài nhà vệ sinh gạch 30x45cm VXM mác 75# | Mục II Chương V, E-HSMT | 545,6365 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 142,26 | m |
| 28 | Khò nhựa bitum và giấy dán | Mục II Chương V, E-HSMT | 138,8982 | 1m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mục II Chương V, E-HSMT | 24,489 | 1m2 |
| 30 | Láng nền sàn mái có đánh màu, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 122,8362 | m2 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 38,8823 | m3 |
| 32 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,7206 | m3 |
| 33 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 112,8275 | m2 |
| 34 | Lát đá sang cửa bằng đá granit | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4972 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 285,3542 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 285,3542 | m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng vách nhựa compact HPL | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,207 | m2 |
| 38 | Cửa ngăn vách nhựa Compact HPL | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,095 | m2 |
| 39 | Phụ kiện chân đế | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 40 | Tay nắm cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 41 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 28,8 | m2 |
| 42 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 43 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,5 | m2 |
| 44 | Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 45 | Thi công khe co lún | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| J | Phần hoàn trả sân thể dục+ rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào nền, dọn cỏ đường bằng máy, đất cấp III | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,276 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 252 | m3 |
| 3 | Rải nilon nền đường | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,2 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 bằng cốt sân hiện trạng, chiều dày 10 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 72 | m3 |
| 5 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,2 | 10m |
| 6 | Đào móng rãnh thoát nước, bằng máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3579 | 100m3 |
| 7 | Bê tông rãnh thoát nước đá 4x6 M100# dày 10 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,588 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,644 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 53,88 | m2 |
| 10 | Láng rãnh, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 22,2 | m2 |
| 11 | Lấp đất mang rãnh bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0918 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan: | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2131 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan D=8mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2195 | tấn |
| 14 | Đổ đan rãnh đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,478 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 74 | cái |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km | Mục II Chương V, E-HSMT | 351,46 | m3 |
| K | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | hộp |
| 2 | Lắp đế âm chống cháy lắp ổ cắm, công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | hộp |
| 3 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 20A | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Đèn ốp trần vuông, KT 300x300 bóng LED 18W | Mục II Chương V, E-HSMT | 28 | bộ |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 10 | Sun ruột gà D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 250 | m |
| 11 | Băng dính cách điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cuôn |
| L | Phần cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt+phụ kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa xí bệt+ phụ kiên | Mục II Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh phòng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mục II Chương V, E-HSMT | 19 | cái |
| 5 | Lắp đặt Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Vòi rửa Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Dây mềm | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Chân đỡ lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nam+ phụ kiện | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bể |
| 12 | máy bơm nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm. | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 16 | Cút nhựa PPR D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Cút nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 18 | Cút nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút ren trong PPR, D20-1/2" | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D32x25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa PPR, D25x20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 22 | Van khóa D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt van phao | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| M | Phần thoát nước | |||
| 1 | Ống nhưa UPVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 2 | Ống nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | 100m |
| 3 | Ống nhựa uPVC D42 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt chếch uPVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch uPVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 8 | Lắp đặt phễu thu nước D100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 9 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Chóp thông hơi | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Đai vít giữ ống | Mục II Chương V, E-HSMT | 70 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi