Gói thầu: Gói 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201167973-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn
Tên gói thầu Gói 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201108104
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 08:11:00 đến ngày 2020-12-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,906,217,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đê hữu sông Càn- xã Nga Phú (Đoạn từ nhà thờ họ Tân Phát đi trang trại Khiết Đệ)
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 17,4216 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 11,8733 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 11,8733 100m3/1km
4 Mua đất đá thải tại chân công trình Theo hồ sơ BCKTKT 2.239,434 m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 25,2663 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ BCKTKT 11,9628 100m3
B Đê hữu sông Càn- xã Nga Phú (Đoạn từ Cầu Điền Hộ đi Núi Ràng)
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 0,5688 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 4,4835 100m3
3 Mua đất đá thải tại chân công trình Theo hồ sơ BCKTKT 442,3611 m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ BCKTKT 0,9 100m3
C Đê tả sông Càn Từ - xã Nga Điền
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 2,5 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 0,8141 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 0,8141 100m3/1km
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 8,3569 100m3
5 Mua đất đá thải tại chân công trình Theo hồ sơ BCKTKT 753,823 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ BCKTKT 21,5789 100m3
D Sửa chữa cống dưới đê (Cống Phong Phú)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ BCKTKT 2,3542 m3
2 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,4688 m3
3 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,075 100m2
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0648 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0101 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,846 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,1308 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0287 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,1499 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 0,936 m3
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,2047 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
13 Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn Theo hồ sơ BCKTKT 0,16 tấn
14 Ổ khóa đóng mở V3 - quay tay (3500xf55) Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
15 Bu lông M26;M30,M12 140 bộ
16 Hộp bu lông Theo hồ sơ BCKTKT 68 bộ
17 Cao su P120x10 Theo hồ sơ BCKTKT 17,4 m
18 Gia công van cửa thép hình CT38 cửa van Theo hồ sơ BCKTKT 0,6448 tấn
19 Lắp đặt ổ khóa V3 - Nhân công bậc 4,0/7 - nhóm 1 Theo hồ sơ BCKTKT 8 công
E Sửa chữa cống dưới đê (Cống Phát Hải)
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ BCKTKT 2,944 m3
2 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo hồ sơ BCKTKT 2,944 m3
3 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Theo hồ sơ BCKTKT 2,944 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo hồ sơ BCKTKT 2,944 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,4688 m3
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,075 100m2
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0648 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0101 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,8715 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,1346 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0388 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,1529 tấn
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 0,936 m3
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,2047 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
16 Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn Theo hồ sơ BCKTKT 0,16 tấn
17 Ổ khóa đóng mở V3 - quay tay (3500xf55) Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
18 Bu lông M26;M30,M12 Theo hồ sơ BCKTKT 140 bộ
19 Hộp bu lông Theo hồ sơ BCKTKT 68 bộ
20 Cao su P120x10 Theo hồ sơ BCKTKT 17,4 m
21 Gia công cửa van Thép hình - CT38 cửa van Theo hồ sơ BCKTKT 0,6448 tấn
22 Lắp đặt ổ khóa V3 - Nhân công bậc 4,0/7 - nhóm 1 Theo hồ sơ BCKTKT 8 công
F Mái Thượng Hạ Lưu
1 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Theo hồ sơ BCKTKT 4,002 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ BCKTKT 4,002 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo hồ sơ BCKTKT 4,002 100m3/1km
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ BCKTKT 17,3914 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 31,9795 m3
6 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Bùn Theo hồ sơ BCKTKT 9,0016 100m
7 Phên Theo hồ sơ BCKTKT 247,544 m2
8 Thép 3ly buộc phên nứa Theo hồ sơ BCKTKT 6,1886 kg
9 Đất sét luyện dẻo Theo hồ sơ BCKTKT 185,658 m3
10 Đất đá thải đắp đê quai Theo hồ sơ BCKTKT 408,4476 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 5,9411 100m3
12 Nhổ cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Bùn ( chỉ có nhân công tháo) 9,0016 100m
13 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Theo hồ sơ BCKTKT 5,9411 100m3
14 Máy bơm 25CV bơm nước thi công Theo hồ sơ BCKTKT 10 ca
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ BCKTKT 5,9411 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ BCKTKT 5,9411 100m3/1km
G Cống cây đa - Nga Điền
1 Ổ khóa đóng mở V3 - quay tay (3500xf55) 1 bộ
2 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 0,288 m3
3 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0642 tấn
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy 1 cái
5 Lắp dựng dầm cầu thép các loại trên cạn Theo hồ sơ BCKTKT 0,12 tấn
6 Bu lông M26;M30,M12 Theo hồ sơ BCKTKT 44 bộ
7 Hộp bu lông Theo hồ sơ BCKTKT 21 bộ
8 Cao su P120x10 Theo hồ sơ BCKTKT 6,8 m
9 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo hồ sơ BCKTKT 0,2381 tấn
10 Lắp đặt ổ khóa V3 - Nhân công bậc 4,0/7 - nhóm 1 Theo hồ sơ BCKTKT 2 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->