Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201172894-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20201172887
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi an ninh quốc phòng địa phương cho Công an tỉnh và kinh phí đảm bảo trật tự an toàn giao thông năm 2020 cho lực lượng Công an tỉnh, Công an cấp huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 23:52:00 đến ngày 2020-12-02 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,197,660,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC CÁC BỘ PHẬN MỘT CỬA, TIẾP DÂN
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 67,68 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,2074 tấn
3 Tháo dỡ trần 45,32 m2
4 Tháo dỡ hệ thống điện 1 công
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 11,97 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 17,4719 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 0,136 m3
8 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm 9,39 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 45,32 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 51,12 m2
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 21,7519 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 19,5119 m3
13 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,7773 100m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 7,5114 1m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 6,6756 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,276 100m2
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,4259 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0797 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,1197 tấn
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 13,7905 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 3,0605 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,5341 100m3
23 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 13,0995 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5721 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1746 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,064 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 6,5271 m3
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 103,0923 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 18,126 m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,9044 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1698 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6982 tấn
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 4,522 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,0318 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2025 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,1166 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,6243 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,3047 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,1186 tấn
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,6583 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40: 26,0878 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 8,2377 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40: 6,8344 m3
44 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,9711 tấn
45 Lắp dựng hoa sắt cửa 43,56 m2
46 Ổ khóa cửa 4 bộ
47 Ron chèn kính 127,96 m
48 Bản lề cửa 48 cái
49 Bát sắt đuôi cá 71 cái
50 Cắt và lắp kính 5 mm 24,82 m2
51 Bánh xe trượt cửa 28 cái
52 Chốt cửa 4 cái
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 101,3039 1m2
54 Vách ngăn panô nhôm hệ 700 31,36 m2
55 Lắp dựng vách pa nô nhôm 31,36 m2
56 Lắp dựng cửa khung nhôm 8,48 m2
57 Cửa đi khung nhôm kính hệ 700, kính dày 5 ly (Không chia ô vuông) 8,48 m2
58 Cửa đi bằng nhựa composite bản lề đảo 1,14 m2
59 Lắp dựng cửa nhựa Composite 1,14 m2
60 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2595 100m2
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0841 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1457 tấn
63 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,022 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 10,8694 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,3452 m3
66 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0474 100m2
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1182 tấn
68 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,1841 m3
69 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m: 0,4698 tấn
70 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,4698 tấn
71 * Bulong neo D16, L=400: 8 cái
72 Gia công xà gồ thép 0,5303 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép 0,5303 tấn
74 Trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm chìm 147,005 m2
75 Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 4.5zem 1,6043 100m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 69,5605 1m2
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 266,376 m2
78 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 26,72 m
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 238,013 m2
80 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 134,8934 m2
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 52,688 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 86,1694 m2
83 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 216,2094 m2
84 Bả bằng bột bả vào tường 461,625 m2
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 416,2154 m2
86 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 261,619 m2
87 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 80,542 m2
88 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 129,7694 m2
89 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic kích thước 300x600mm, XM PCB40 42,772 m2
90 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm, XM PCB40 190,699 m2
91 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm, XM PCB40 18,22 m2
92 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm, XM PCB40 63,822 m2
93 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 12,348 m2
94 Trụ vách gỗ nhóm 3 sơn PU kích thước 120x120x600mm và phụ kiện liên kết inox 304 9 bộ
95 Vách kính cường lực dày 10mm, bao gồm phụ kiện inox 304 5,736 m2
96 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 5,736 m2
97 Đèn Led tròn 18w, D160 ốp trần nổi 44 bộ
98 Đèn led vuông 24w ốp trần nổi 7 bộ
99 Lắp đặt ô cắm đôi 17 cái
100 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp 5 bảng
101 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
102 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 2 cái
103 MCB 2P 50A/220V + đế âm và mặt nạ: 1 cái
104 MCB 25A/220V + đế âm và mặt nạ: 1 cái
105 MCB 16A/220V + đế âm và mặt nạ: 4 cái
106 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 580 m
107 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 300 m
108 Lắp đặt dây đơn 4mm2 48 m
109 Lắp đặt dây đơn 10mm2 30 m
110 Tủ điện nhựa tổng âm tường: 1 hộp
111 Đinh vít, tắc kê 5 bịch
112 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 400 m
113 Lắp đặt hộp nối, phân dây 40 hộp
114 Băng keo cách điện 8 Cuộn
115 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm 15 m
116 Hộp switch mạng 12port: 1 hộp
117 Hộp đấu nối cáp điện thoại: 1 hộp
118 Lắp đặt dây cáp quang internet 2F0 90 m
119 Lắp đặt dây cáp quang điện thoại 1x2x0.5 60 m
120 Điện thoại bàn 6 bộ
121 Lắp đặt đầu bấm cáp mạng 16 cái
122 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 75 m
123 Bình chữa cháy CO2, 3KG MT3 6 bình
124 Bình chữa cháy bột MFZ4 6 bình
125 Hộp đựng bình chữa cháy 6 cái
126 Bảng nội quy chữa cháy 6 cái
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,18 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,22 100m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,42 100m
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,04 100m
131 Lắp đặt co nhựa D114 10 cái
132 Lắp đặt Lơi nhựa D114 1 cái
133 Lắp đặt Y nhựa D114 1 cái
134 Lắp đặt Con thỏ nhựa D60 7 cái
135 Lắp đặt co nhựa D60 7 cái
136 Lắp đặt Tê nhựa D60 5 cái
137 Lắp đặt Lơi nhựa D60 2 cái
138 Lắp đặt Tê nhựa D34 3 cái
139 Lắp đặt Co nhựa D34 4 cái
140 Lắp đặt Co nhựa Dxd = 34x27 4 cái
141 Lắp đặt Tê nhựa Dxd = 34x27 2 cái
142 Khóa nhựa D34 2 chiều: 1 cái
143 Lắp đặt xí bệt + két nước 2 bộ
144 Lắp đặt Lavabo 4 bộ
145 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 3 cái
146 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 2 cái
147 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 4 cái
148 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,0993 100m3
149 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,577 m3
150 Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 1,9699 m3
151 Xây tường bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 0,6256 m3
152 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0195 100m2
153 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0244 tấn
154 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,2997 m3
155 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 11,64 m2
156 Quét nước xi măng 2 nước 11,64 m2
157 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 2,575 m2
158 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,0238 m3
159 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 9 1cấu kiện
B HẠNG MỤC: SÂN GẠCH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 2,5986 1m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,6498 m3
3 Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 1,1696 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,169 m3
5 Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông 93,8265 m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 9,3827 m3
7 Lát gạch Terrazzo 400x400mm, PCB40 93,8265 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 6,498 m2
9 Gia công lắp dựng trụ inox neo dây xích (3 trụ inox 304 d114x2.0mm cao 500mm+ dây xích 4m+ 4 móc inox304 + 12 bulong d14 L300mm+ bản đế inox304 kích thước 250x250x3mm + 3 trụ bê tông kích thước 300x300x400mm) 1 bộ
C HẠNG MỤC: MÁI CHE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 1,6196 1m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,2025 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,098 100m2
4 Bulong M16, L=500 40 cái
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,8575 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,5393 m3
7 Gia công cột bằng thép hình 0,3674 tấn
8 Lắp cột thép các loại 0,3674 tấn
9 Bulong M12, L=250 80 cái
10 Gia công giằng mái thép 0,1255 tấn
11 Lắp dựng giằng thép bu lông 0,1255 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,1808 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,1808 tấn
14 Gia công xà gồ thép 0,3538 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép 0,3538 tấn
16 Lợp tôn kẽm mạ màu 4.5zem: 1,4309 100m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 82,0366 1m2
D HẠNG MỤC: PHẦN TƯỜNG RÀO
1 Tháo dỡ khung thép bằng thủ công 3,71 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 0,154 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 0,056 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 0,224 m3
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 0,64 m2
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 0,38 m2
7 Quét vôi 3 nước trắng 1,02 m2
8 Cổng chính sắt 4,9 M2
9 Lắp dựng Cổng chính 4,9 m2
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 9,5516 1m2
11 Bản lề trụ D20 6 cái
12 Ổ khóa cổng 1 bộ
13 Tay nắm cửa 2 bộ
14 Chốt dọc cửa 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->