Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172894-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172887 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi an ninh quốc phòng địa phương cho Công an tỉnh và kinh phí đảm bảo trật tự an toàn giao thông năm 2020 cho lực lượng Công an tỉnh, Công an cấp huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 23:52:00 đến ngày 2020-12-02 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,197,660,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC CÁC BỘ PHẬN MỘT CỬA, TIẾP DÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 67,68 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,2074 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 45,32 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | công | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 11,97 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | 17,4719 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | 0,136 | m3 | |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 9,39 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 45,32 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 51,12 | m2 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 21,7519 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | 19,5119 | m3 | |
| 13 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,7773 | 100m3 | |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 7,5114 | 1m3 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 6,6756 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,276 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,4259 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0797 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,1197 | tấn | |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 13,7905 | m3 | |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,0605 | m3 | |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,5341 | 100m3 | |
| 23 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,0995 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5721 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1746 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,064 | tấn | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 6,5271 | m3 | |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 103,0923 | m3 | |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 18,126 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,9044 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1698 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6982 | tấn | |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,522 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,0318 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2025 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,1166 | tấn | |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,6243 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,3047 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,1186 | tấn | |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,6583 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40: | 26,0878 | m3 | |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,2377 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40: | 6,8344 | m3 | |
| 44 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,9711 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 43,56 | m2 | |
| 46 | Ổ khóa cửa | 4 | bộ | |
| 47 | Ron chèn kính | 127,96 | m | |
| 48 | Bản lề cửa | 48 | cái | |
| 49 | Bát sắt đuôi cá | 71 | cái | |
| 50 | Cắt và lắp kính 5 mm | 24,82 | m2 | |
| 51 | Bánh xe trượt cửa | 28 | cái | |
| 52 | Chốt cửa | 4 | cái | |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 101,3039 | 1m2 | |
| 54 | Vách ngăn panô nhôm hệ 700 | 31,36 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng vách pa nô nhôm | 31,36 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 8,48 | m2 | |
| 57 | Cửa đi khung nhôm kính hệ 700, kính dày 5 ly (Không chia ô vuông) | 8,48 | m2 | |
| 58 | Cửa đi bằng nhựa composite bản lề đảo | 1,14 | m2 | |
| 59 | Lắp dựng cửa nhựa Composite | 1,14 | m2 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2595 | 100m2 | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0841 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1457 | tấn | |
| 63 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,022 | m3 | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,8694 | m3 | |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3452 | m3 | |
| 66 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0474 | 100m2 | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1182 | tấn | |
| 68 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,1841 | m3 | |
| 69 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m: | 0,4698 | tấn | |
| 70 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,4698 | tấn | |
| 71 | * Bulong neo D16, L=400: | 8 | cái | |
| 72 | Gia công xà gồ thép | 0,5303 | tấn | |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5303 | tấn | |
| 74 | Trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm chìm | 147,005 | m2 | |
| 75 | Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 4.5zem | 1,6043 | 100m2 | |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 69,5605 | 1m2 | |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 266,376 | m2 | |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 26,72 | m | |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 238,013 | m2 | |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 134,8934 | m2 | |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 52,688 | m2 | |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 86,1694 | m2 | |
| 83 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 216,2094 | m2 | |
| 84 | Bả bằng bột bả vào tường | 461,625 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 416,2154 | m2 | |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 261,619 | m2 | |
| 87 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 80,542 | m2 | |
| 88 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 129,7694 | m2 | |
| 89 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic kích thước 300x600mm, XM PCB40 | 42,772 | m2 | |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm, XM PCB40 | 190,699 | m2 | |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm, XM PCB40 | 18,22 | m2 | |
| 92 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm, XM PCB40 | 63,822 | m2 | |
| 93 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 12,348 | m2 | |
| 94 | Trụ vách gỗ nhóm 3 sơn PU kích thước 120x120x600mm và phụ kiện liên kết inox 304 | 9 | bộ | |
| 95 | Vách kính cường lực dày 10mm, bao gồm phụ kiện inox 304 | 5,736 | m2 | |
| 96 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 5,736 | m2 | |
| 97 | Đèn Led tròn 18w, D160 ốp trần nổi | 44 | bộ | |
| 98 | Đèn led vuông 24w ốp trần nổi | 7 | bộ | |
| 99 | Lắp đặt ô cắm đôi | 17 | cái | |
| 100 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | 5 | bảng | |
| 101 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 102 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 2 | cái | |
| 103 | MCB 2P 50A/220V + đế âm và mặt nạ: | 1 | cái | |
| 104 | MCB 25A/220V + đế âm và mặt nạ: | 1 | cái | |
| 105 | MCB 16A/220V + đế âm và mặt nạ: | 4 | cái | |
| 106 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 580 | m | |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 300 | m | |
| 108 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 48 | m | |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | 30 | m | |
| 110 | Tủ điện nhựa tổng âm tường: | 1 | hộp | |
| 111 | Đinh vít, tắc kê | 5 | bịch | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 400 | m | |
| 113 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | 40 | hộp | |
| 114 | Băng keo cách điện | 8 | Cuộn | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | 15 | m | |
| 116 | Hộp switch mạng 12port: | 1 | hộp | |
| 117 | Hộp đấu nối cáp điện thoại: | 1 | hộp | |
| 118 | Lắp đặt dây cáp quang internet 2F0 | 90 | m | |
| 119 | Lắp đặt dây cáp quang điện thoại 1x2x0.5 | 60 | m | |
| 120 | Điện thoại bàn | 6 | bộ | |
| 121 | Lắp đặt đầu bấm cáp mạng | 16 | cái | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 75 | m | |
| 123 | Bình chữa cháy CO2, 3KG MT3 | 6 | bình | |
| 124 | Bình chữa cháy bột MFZ4 | 6 | bình | |
| 125 | Hộp đựng bình chữa cháy | 6 | cái | |
| 126 | Bảng nội quy chữa cháy | 6 | cái | |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,18 | 100m | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,22 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,42 | 100m | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,04 | 100m | |
| 131 | Lắp đặt co nhựa D114 | 10 | cái | |
| 132 | Lắp đặt Lơi nhựa D114 | 1 | cái | |
| 133 | Lắp đặt Y nhựa D114 | 1 | cái | |
| 134 | Lắp đặt Con thỏ nhựa D60 | 7 | cái | |
| 135 | Lắp đặt co nhựa D60 | 7 | cái | |
| 136 | Lắp đặt Tê nhựa D60 | 5 | cái | |
| 137 | Lắp đặt Lơi nhựa D60 | 2 | cái | |
| 138 | Lắp đặt Tê nhựa D34 | 3 | cái | |
| 139 | Lắp đặt Co nhựa D34 | 4 | cái | |
| 140 | Lắp đặt Co nhựa Dxd = 34x27 | 4 | cái | |
| 141 | Lắp đặt Tê nhựa Dxd = 34x27 | 2 | cái | |
| 142 | Khóa nhựa D34 2 chiều: | 1 | cái | |
| 143 | Lắp đặt xí bệt + két nước | 2 | bộ | |
| 144 | Lắp đặt Lavabo | 4 | bộ | |
| 145 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 3 | cái | |
| 146 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 2 | cái | |
| 147 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 4 | cái | |
| 148 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,0993 | 100m3 | |
| 149 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,577 | m3 | |
| 150 | Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,9699 | m3 | |
| 151 | Xây tường bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 | 0,6256 | m3 | |
| 152 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0195 | 100m2 | |
| 153 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0244 | tấn | |
| 154 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,2997 | m3 | |
| 155 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,64 | m2 | |
| 156 | Quét nước xi măng 2 nước | 11,64 | m2 | |
| 157 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,575 | m2 | |
| 158 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,0238 | m3 | |
| 159 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| B | HẠNG MỤC: SÂN GẠCH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 2,5986 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,6498 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,1696 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,169 | m3 | |
| 5 | Vệ sinh nền trước khi đổ bê tông | 93,8265 | m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 9,3827 | m3 | |
| 7 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm, PCB40 | 93,8265 | m2 | |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,498 | m2 | |
| 9 | Gia công lắp dựng trụ inox neo dây xích (3 trụ inox 304 d114x2.0mm cao 500mm+ dây xích 4m+ 4 móc inox304 + 12 bulong d14 L300mm+ bản đế inox304 kích thước 250x250x3mm + 3 trụ bê tông kích thước 300x300x400mm) | 1 | bộ | |
| C | HẠNG MỤC: MÁI CHE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1,6196 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,2025 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,098 | 100m2 | |
| 4 | Bulong M16, L=500 | 40 | cái | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,8575 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,5393 | m3 | |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | 0,3674 | tấn | |
| 8 | Lắp cột thép các loại | 0,3674 | tấn | |
| 9 | Bulong M12, L=250 | 80 | cái | |
| 10 | Gia công giằng mái thép | 0,1255 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,1255 | tấn | |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1808 | tấn | |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1808 | tấn | |
| 14 | Gia công xà gồ thép | 0,3538 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3538 | tấn | |
| 16 | Lợp tôn kẽm mạ màu 4.5zem: | 1,4309 | 100m2 | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 82,0366 | 1m2 | |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ khung thép bằng thủ công | 3,71 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | 0,154 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | 0,056 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | 0,224 | m3 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 0,64 | m2 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 0,38 | m2 | |
| 7 | Quét vôi 3 nước trắng | 1,02 | m2 | |
| 8 | Cổng chính sắt | 4,9 | M2 | |
| 9 | Lắp dựng Cổng chính | 4,9 | m2 | |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,5516 | 1m2 | |
| 11 | Bản lề trụ D20 | 6 | cái | |
| 12 | Ổ khóa cổng | 1 | bộ | |
| 13 | Tay nắm cửa | 2 | bộ | |
| 14 | Chốt dọc cửa | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi