Gói thầu: Thi công xây lắp sửa chữa nâng cấp trụ sở làm việc UBND xã Trà Nam

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201169152-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TRÀ NAM
Tên gói thầu Thi công xây lắp sửa chữa nâng cấp trụ sở làm việc UBND xã Trà Nam
Số hiệu KHLCNT 20201148334
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hổ trợ ( nguồn chi quản lý )
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 02:29:00 đến ngày 2020-12-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,774,958,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA KHỐI NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2.105,3353 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 777,9934 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 175,42 m2
4 Vệ sinh cửa gỗ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 175,42 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 241,29 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 241,29 m2
8 Tháo dỡ các thiết bị điện, dây diện, nẹp nhựa bị hư hỏng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 công
9 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 42,48 m2
10 Vệ sinh seno, cầu chắn rác Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 công
11 Vận chuyển phế thải Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 công
12 Vệ sinh hầm tự hoại bằng xe hút Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0 bể
13 Tháo dỡ bể xí, chậu rửa tay, đường ống cấp nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 công
14 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 175,42 1m2 cấu kiện
15 Sơn lại cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 175,42 1m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 534,779 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2.348,5497 m2
18 Lắp đặt khóa cửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 bộ
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 241,29 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 241,29 m2
21 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,9652 1000v
22 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,9652 1000v
23 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4248 100m2
24 Lắp đặt xí bệt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 bộ
25 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,45 100m
32 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 cái
33 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 cái
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 cái
35 Lắp đặt đèn led 1,2m 40W Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 bộ
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 200 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 250 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 150 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 75 m
40 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 45 hộp
41 Lắp đặt ô cắm ba Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 35 cái
42 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 35 cái
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,04 m3
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,664 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,486 m3
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,2 m2
47 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,8 m2
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,6 m2
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,15 100m
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4 100m
52 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,3232 m3
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2612 m3
54 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0132 100m2
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0161 tấn
56 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
B SÂN BÊ TÔNG VÀ HẠNG MỤC KHÁC
1 Đào san đất trong phạm vi ≤70m, máy ủi 110CV-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,552 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,552 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 33,59 m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,488 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,6927 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,0733 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,166 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21,466 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,736 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,36 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 167,95 m2
12 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 46,71 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0331 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1973 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,38 m3
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 46 cái
17 Rải nilong cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,2285 100m2
18 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4229 100m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 109,603 m3
20 Cắt khe tạo roan bê tông, khe 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,26 10m
21 Đắp đất màu trồng cây Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50,18 m3
22 Trồng Cây bàng Đài Loan, đk gốc (10-12)cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 cây
23 Trồng cây tường vi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0 m2
24 Trồng cỏ lá gừng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 210,5 m2
25 Bảo dưỡng cây xanh 3 tháng sau khi trồng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 cây
26 Bảo dường bồn hoa, thảm cỏ 1 tháng sau khi trồng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0 m2
27 GCLD trụ cờ di động Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bộ
C NHÀ CÔNG VỤ, NHÀ BẾP & NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 43,0464 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,799 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18,2818 m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2351 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,163 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,256 100m2
7 Ván khuôn cổ móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1984 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,9764 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,056 m3
10 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,296 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,628 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,876 m3
13 Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6701 tấn
14 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6701 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21,3952 1m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2597 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2551 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3428 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,2415 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0895 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4414 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1448 tấn
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6912 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,194 100m2
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5874 100m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,456 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,2703 m3
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,9554 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch ống 7x10x17cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 36,5412 m3
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,966 m3
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,52 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 78,14 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 160,05 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 477,61 m2
35 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 66,612 m2
36 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 31,8 m2
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1564 tấn
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1564 tấn
39 Gia công xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,9962 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,9962 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,4384 100m2
42 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 48,42 m2
43 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,812 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 235,17 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 429,19 m2
46 Thi công trần bằng tông lạnh khung thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 195,92 m2
47 Gia công khung lưói thép bếp củi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,16 m2
48 GCLD vách ngăn bằng tấm Composie Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,97 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,04m2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 195,92 m2
50 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,1 m2
51 GCLD cửa đi, cửa thép pano, kính trắng 5mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 19,98 m2
52 GCLD cửa sổ, cửa thép hộp, kính trắng 5mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,45 m2
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 120 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 200 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 75 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50 m
57 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
59 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
60 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 125 m
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 200 m
62 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 bộ
63 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9 bộ
64 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25 hộp
65 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18 bảng
66 Lắp đặt quạt ốp trần Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
67 Lắp đặt xí xổm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
69 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
70 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 bộ
71 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
72 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bể
73 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,45 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,35 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,35 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,32 100m
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 cái
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25,5871 m3
83 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,256 m3
84 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,04 m3
85 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,98 m3
86 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0367 100m2
87 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0325 tấn
88 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,738 m3
89 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 53,5 m2
90 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,28 m2
91 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->