Gói thầu: Gói thầu số 109: Thi công xây dựng công trình điện mặt trời áp mái nhà Trụ sở và chung cư CC1 - NMNĐ Vĩnh Tân 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119329-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 109: Thi công xây dựng công trình điện mặt trời áp mái nhà Trụ sở và chung cư CC1 - NMNĐ Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201109908 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-10 20:55:00 đến ngày 2020-11-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,992,577,579 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp, lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Tấm pin mặt trời 450Wp loại mono haftcut cell | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 487 | tấm |
| 2 | Tủ hòa lưới inverter 100KW | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 3 | Chống sét van AC | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm hiệu chỉnh Tấm pin mặt trời 450Wp loại mono haftcut cell | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Tấm |
| 5 | Thí nghiệm hiệu chỉnh Tủ hòa lưới inverter 100KW | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 6 | Thí nghiệm hiệu chỉnh Chống sét van AC | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| B | Cung cấp, lắp đặt vật tư | |||
| 1 | Máy cắt hạ thế 3P200A | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | máy (3 pha) |
| 2 | Tủ điện AC kích thước 400x600x150mm (áp dụng loại Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3 pha) | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tủ |
| 3 | TI hạ thế 200/5A | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 4 | Cáp hạ thế CV 1kV -16mm2 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 140 | m |
| 5 | Cáp CV 1kV -6mm2 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 6 | Cáp CXV 3x50mm2 + 1x35mm2 0,6/1kV | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | m |
| 7 | Dây dẫn H1Z2Z2-K-4 1x4mm2 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.360 | m |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng giàn khung giá đỡ bằng thép mạ kẽm (Thép bản + thép hộp và xà gồ) | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 13,32 | Tấn |
| 9 | Vận chuyển bốc dỡ vật tư, thiết bị đến chân công trình | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
| 10 | Bát L40x40x4 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | cái |
| 11 | Bát L95x50x4 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 646 | cái |
| 12 | Bát Omega | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | bộ |
| 13 | Bình chữa cháy bột MFZ4 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bình |
| 14 | Bu lông lục giác M8x50 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.096 | bộ |
| 15 | Bu lông M10x30 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.392 | cái |
| 16 | Bu lông móng L300 (Giằng cáp) | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | cái |
| 17 | Bu lông VRS M12x110 + lông đền | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1.548 | bộ |
| 18 | Cáp lụa D4 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 369,8 | mét |
| 19 | Cáp mạng CATE 5E | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | mét |
| 20 | Co lên máng cáp 100x50x1.2mm | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 21 | Co ngang L máng cáp 100x50x1.2mm | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 22 | Co xuống máng cáp 100x50x1.2mm | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 23 | Đầu cáp mạng RJ45 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 24 | Kẹp cuối | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 252 | bộ |
| 25 | Kẹp giữa | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 844 | bộ |
| 26 | Máng điện 100x50x1.2mm | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 280 | mét |
| 27 | Nắp co lên máng cáp 100x50x1.2mm | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 28 | Nắp co ngang L máng cáp 100x50x1.2mm | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 29 | Nắp co xuống máng cáp 100x50x1.2mm | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 30 | Nắp máng điện 100x50x1.2mm | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 280 | mét |
| 31 | Ốc xiết cáp | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 288 | cái |
| 32 | Ống ruột gà bọc thép D21 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 140 | mét |
| 33 | Tăng đơ cáp M6 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | bộ |
| 34 | Thanh đồng trung tính rộng 20mm, dày 8mm dài 300mm | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | thanh |
| 35 | Vít tự khoan M5x60 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | cái |
| 36 | Dây rút 500mm | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bịch 100 cái |
| 37 | Công tơ điện 3 pha gián tiếp EMIC MV3E4 5(6)A | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 38 | Đầu nối MC4 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | bộ |
| 39 | Thí nghiệm hiệu chỉnh MCCB 3P-200A | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 40 | Thí nghiệm hiệu chỉnh dây dẫn H1Z2Z2-K-4 1x4mm2 | Theo Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi