Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201140771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 17:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127078 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 17:16:00 đến ngày 2020-12-04 17:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,531,500,788 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 157,500,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Huyện Mai Sơn | |||
| B | Phần đường dây 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m (LT-12B) | NPC.I-12-190-7.2 | 21 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m (LT-12C) | NPC.I-12-190-9 | 5 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m (LT-14B) | NPC.I-14-190-9.2 | 3 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m (LT-16B) | NPC.I-16-190-9.2 | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m (LT-16B) | NPC.I-16-190-9.2(M) | 5 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m (LT-16C) | NPC.I-16-190-11 | 2 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m (LT-16C) | NPC.I-16-190-11(M) | 4 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 18m (LT-18C) | NPC.I-18-190-11 | 1 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 18m (LT-18D) | NPC.I-18-190-13 | 1 | Cột |
| 10 | Móng cột BTLT | MT-3 | 12 | Móng |
| 11 | Móng cột BTLT | MT-4 | 1 | Móng |
| 12 | Móng cột BTLT | MT-5 | 7 | Móng |
| 13 | Móng cột BTLT | MT-6 | 2 | Móng |
| 14 | Móng cột BTLT đúp | MTK-12 | 7 | Móng |
| 15 | Móng cột BTLT đúp | MTK-14 | 1 | Móng |
| 16 | Móng cột BTLT đúp | MTK-16 | 3 | Móng |
| 17 | Xà đỡ vượt 3 pha | XĐV-35A | 1 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ thẳng 3 pha | XĐT-35 | 6 | Bộ |
| 19 | Xà néo 3 pha cột đơn | XNC-35 | 7 | Bộ |
| 20 | Xà néo lệch 3 pha cột đơn | XNL-35 | 6 | Bộ |
| 21 | Xà néo 3 pha cột đúp | XNC-35D | 4 | Bộ |
| 22 | Xà néo 3 pha cột đúp | XNC-35N | 5 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ lệch 3 pha cột đơn | XĐL-35 | 1 | Bộ |
| 24 | Xà néo lệch 3 pha cột đúp | XNLĐ-35N | 3 | Bộ |
| 25 | Xà rẽ 2 pha | CX-2L | 2 | Bộ |
| 26 | Xà phụ | XP-1 | 7 | Bộ |
| 27 | Xà rẽ 3 pha | XR35-6 | 6 | Bộ |
| 28 | Cổ dề néo chuỗi | CDN-2 | 2 | Bộ |
| 29 | Chi tiết ghép cột đôi | C1 | 4 | Bộ |
| 30 | Chi tiết ghép cột đôi | C2 | 4 | Bộ |
| 31 | Chi tiết ghép cột đôi | C3 | 3 | Bộ |
| 32 | Tiếp địa RC-12 | RC-12 | 7 | Bộ |
| 33 | Tiếp địa RC-6 | RC-6 | 22 | Bộ |
| 34 | Dây dẫn nhôm lõi thép | AC-50/8 | 4.881 | m |
| 35 | Dây dẫn nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV | AC50/8-XLPE2.5/HDPE | 1.695 | m |
| 36 | Sứ đứng 35kV + Ty | SĐ-35 | 97 | Quả |
| 37 | Chuỗi néo Polymer - 35kV | CN-35 | 140 | Chuỗi |
| 38 | Phụ kiện néo dây trần | PK1 | 95 | Bộ |
| 39 | Phụ kiện néo dây bọc cách điện | PK2 | 45 | Bộ |
| 40 | Dây buộc định hình composite - Loại 2 sứ | KD 70-120-2 | 3 | cái |
| 41 | Kẹp cáp nhôm 3 bulông | CC-50 | 126 | Cái |
| 42 | Đầu cốt thẻ bài | ĐCTB-50 | 6 | Cái |
| C | Phần Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối 35/0,4kV-50kVA | 35/0,4kV-50kVA | 2 | máy |
| 2 | Máy biến áp phân phối 35/0,4kV-100kVA | 35/0,4kV-100kVA | 14 | máy |
| 3 | Máy biến áp phân phối 35/0,4kV-180kVA | 35/0,4kV-180kVA | 3 | máy |
| 4 | Tủ điện phân phối hợp bộ -2 lộ ra | TĐ-400V-75A | 2 | tủ |
| 5 | Tủ điện phân phối hợp bộ -2 lộ ra | TĐ-400-160A | 12 | tủ |
| 6 | Tủ điện phân phối hợp bộ -2 lộ ra | TĐ-400V-300A | 1 | tủ |
| 7 | Tủ điện phân phối hợp bộ -3 lộ ra | TĐ-400V-160A | 2 | tủ |
| 8 | Tủ điện phân phối hợp bộ -3 lộ ra | TĐ-400V-300A | 2 | tủ |
| 9 | Chống sét van 3 pha 35kV | ZnO-35kV | 12 | bộ |
| 10 | Cầu chì tự rơi 3 pha 35kV + dây chì | FCO-35 | 12 | bộ |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 10m (LT-10C) | NPC.I-10-190-5 | 4 | cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 10m (LT-12C) | NPC.I-12-190-9 | 4 | cột |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 10m (LT-18C) | NPC.I-18-190-11 | 1 | cột |
| 14 | Móng cột trạm biến áp | MT-5 (TBA) | 8 | móng |
| 15 | Móng cột trạm biến áp | MT-7 (TBA) | 1 | móng |
| 16 | Xà phụ | Xp-1 | 14 | bộ |
| 17 | Xà phụ | Xp-2 | 3 | bộ |
| 18 | Xà phụ | Xp-3 | 9 | bộ |
| 19 | Xà đỡ lệch | XĐL-35 | 1 | bộ |
| 20 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột | XĐD-1 | 8 | bộ |
| 21 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột | XĐS-1 | 18 | bộ |
| 22 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + CSV - trạm 1 cột (LT10+12m) | XSI+CSV-1 | 9 | bộ |
| 23 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + CSV - trạm 1 cột (LT16+18m) | XSI+CSV-2 | 4 | bộ |
| 24 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột (LT10+12m) | GĐMBA-1 | 9 | bộ |
| 25 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột (LT16+18m) | GĐMBA-2 | 4 | bộ |
| 26 | Xà đỡ vượt trạm 1 cột | XĐV-35A | 1 | bộ |
| 27 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp | GĐC-1 | 13 | bộ |
| 28 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ-7-2 | 2 | bộ |
| 29 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ-12 | 6 | bộ |
| 30 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ-14 | 2 | bộ |
| 31 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ-17 | 1 | bộ |
| 32 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ-18 | 2 | bộ |
| 33 | Tiếp địa trạm biến áp | RC-BA | 13 | bộ |
| 34 | Dây nhôm lõi thép bọc HDPE 12,7/22(24)kV | AC50/8-XLPE2.5/HDPE | 347 | m |
| 35 | Sứ đứng 35kV + Ty | SĐ-35 | 161 | quả |
| 36 | Dây khóa định hình loại 01 sứ - Cáp bọc | KD 70-120-01 | 101 | cái |
| 37 | Nắp chụp cách điện đầu cực cầu chì tự rơi 35kV (Trên+Dưới) | NC-SI-D-35 | 78 | Cái |
| 38 | Nắp chụp cách điện đầu cực chống sét van 35kV | NC-CSV-35 | 39 | Cái |
| 39 | Nắp chụp cách điện đầu cực máy biến áp (cực 35kV) | NC-MBA-35 | 39 | Cái |
| 40 | Nắp chụp cách điện đầu cực máy biến áp (cực 0,4kV) | NC-MBA-0,4 | 52 | Cái |
| 41 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC 0,6-1kV | Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | 16 | m |
| 42 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC 0,6-1kV | Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 | 112 | m |
| 43 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC 0,6-1kV | Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95 | 24 | m |
| 44 | Dây đồng mềm M-35 | CV-1x35 | 39 | m |
| 45 | Dây đồng mềm M-50 | CV-1x50 | 60 | m |
| 46 | Dây đồng mềm M-95 | CV-1x95 | 18 | m |
| 47 | Đầu cốt đồng mạ 35mm2 | ĐC-35 | 108 | cái |
| 48 | Đầu cốt đồng mạ 50mm2 | ĐC-50 | 275 | cái |
| 49 | Đầu cốt đồng mạ 95mm2 | ĐC-95 | 98 | cái |
| 50 | Đầu cốt đồng mạ 150mm2 | ĐC-150 | 18 | cái |
| 51 | Kẹp cáp | CC-95 | 126 | cái |
| 52 | Biển báo tên trạm | BB-TT | 13 | cái |
| 53 | Biển báo an toàn | BB-AT | 13 | cái |
| 54 | Khóa Việt Tiệp | K-VT | 13 | cái |
| D | Phần đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông | H-7,5B | 80 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông | H-7,5C | 1 | Cột |
| 3 | Cột bê tông vuông | H-8,5B | 13 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 10B | NPC.I-10-190-4,3 | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 10m (LT-10B) | NPC.I-10-190-4,3(M) | 5 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 10m (LT-10C) | NPC.I-10-190-5(M) | 1 | Cột |
| 7 | Móng cột vuông | M-2 | 36 | móng |
| 8 | Móng cột vuông | M-3 | 12 | móng |
| 9 | Móng cột vuông ghép đôi | MĐ-2a | 18 | móng |
| 10 | Móng cột vuông ghép đôi | MĐ-2b | 5 | móng |
| 11 | Móng cột bê tông ly tâm | MLT-10 | 8 | móng |
| 12 | Dây dẫn cáp vặn xoắn | Al/XLPE-4x95 | 1.505 | m |
| 13 | Dây dẫn cáp vặn xoắn | Al/XLPE-4x70 | 2.380 | m |
| 14 | Dây dẫn cáp vặn xoắn | Al/XLPE-4x50 | 2.265 | m |
| 15 | Xà phân tải cột vuông đơn | XPT-0,4V | 4 | Bộ |
| 16 | Xà phân tải cột ly tâm đơn | XPT-0,4LT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà phân tải cột vuông đôi dọc tuyến | XPTD-0,4V | 3 | Bộ |
| 18 | Xà phân tải cột vuông đôi ngang tuyến | XPTN-0,4V | 1 | Bộ |
| 19 | Xà néo cột vuông đơn | X2-4 | 3 | Bộ |
| 20 | Xà néo cột vuông đôi ngang tuyến | X3-4 | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo cột vuông đôi dọc tuyến | X4-4 | 1 | Bộ |
| 22 | Xà néo cột ly tâm đơn | X2-4T | 2 | Bộ |
| 23 | Tiếp địa lặp lại | RLL | 16 | bộ |
| 24 | Kẹp treo cáp 4x95 | KT-4x95 | 7 | Bộ |
| 25 | Kẹp treo cáp 4x70 | KT-4x70 | 28 | Bộ |
| 26 | Kẹp xiết KX-ABC-4x95 | KX-4x95 | 82 | Bộ |
| 27 | Kẹp xiết KX-ABC-4x70 | KX-4x70 | 74 | Bộ |
| 28 | Kẹp xiết KX-ABC-4x50 | KX-4x50 | 54 | Bộ |
| 29 | Móc treo MT-ABC-16 | MT-ABC-16 | 61 | cái |
| 30 | Móc néo MN-ABC-20 | MN-ABC-20 | 210 | cái |
| 31 | Ống nhựa xoắn HDPE F 65/50 | HDPE F 65/50 | 140 | m |
| 32 | Đai thép cột đơn | ĐTKG-1 | 314 | cái |
| 33 | Đai thép cột đôi | ĐTKG-2 | 88 | cái |
| 34 | Cặp cáp bọc nhựa 2 bu lông | GN2 | 249 | cái |
| 35 | Khóa đai | KĐ | 402 | cái |
| 36 | Sứ đứng + ty | A30 | 200 | Quả |
| 37 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC95 | 88 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC70 | 24 | cái |
| 39 | Kẹp cáp nhôm | CC-95 | 56 | Bộ |
| 40 | Kẹp cáp nhôm | CC-70 | 128 | Bộ |
| 41 | Kẹp cáp nhôm | CC-50 | 88 | Bộ |
| E | Phần thu hồi nhập kho | |||
| F | Thu hồi đường dây 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m | LT-12 | 1 | cái |
| 2 | Xà néo tam giác 3 pha cột đơn | XN35-2L | 1 | Bộ |
| 3 | Xà rẽ 2 pha cột đơn | XR-35 | 1 | Bộ |
| 4 | Dây néo | TK-50 | 2 | Bộ |
| 5 | Sứ đỡ 35kV | SĐ-35 | 1 | Quả |
| 6 | Chuỗi néo bát 35kV (4 bát/chuỗi) | CN-35 | 6 | Chuỗi |
| G | Thu hồi Trạm biến áp | |||
| 1 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 35kV | XSI-35 | 1 | Bộ |
| 2 | Giá đỡ máy biến áp 35kV | GĐ-MBA-35 | 1 | Bộ |
| 3 | Giá đỡ tủ điện hạ thế | GĐ-TĐ-400V | 1 | Bộ |
| 4 | Ghế cách điện 35kV | GCĐ-35 | 1 | Bộ |
| 5 | Thang trèo | TT | 1 | Bộ |
| H | Thu hồi đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H7,5 | H7,5 | 9 | Cột |
| 2 | Dây dẫn AV-70 | AV70 | 1.139 | m |
| 3 | Dây dẫn AV-50 | AV50 | 3.443 | m |
| 4 | Dây dẫn XLPE 2x70 | XLPE2x70 | 316 | m |
| 5 | Xà néo 3 pha X2-8 | X2-8 | 11 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha X1-4 | X1-4 | 6 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ 1 pha X1-2 | X1-2 | 33 | Bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha X2-4 | X2-4 | 4 | Bộ |
| 9 | Cách điện sứ A30+ ty | A30 | 194 | Quả |
| I | Phần thu hồi, lắp đặt lại | |||
| J | Phần Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối 35/0,4kV-180kVA | 35/0,4kV-180kVA | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện phân phối hợp bộ | TĐ-400V | 1 | tủ |
| 3 | Chống sét van 35kV | CSV-35 | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi 35kV | SI-35 | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC 0,6-1kV | Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95 | 8 | m |
| K | Huyện Yên Châu | |||
| L | Phần đường dây 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m (LT-12B) | NPC.I-12-190-7.2 | 9 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m (LT-12C) | NPC.I-12-190-9 | 5 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 16m (LT-16B) | NPC.I-16-190-9.2 | 2 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m (LT-16B) | NPC.I-16-190-9.2(M) | 7 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 18m (LT-18B) | NPC.I-18-190-9.2 | 2 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 20m (LT-20B) | NPC.I-20-190-9.2 | 1 | Cột |
| 7 | Móng cột BTLT | MT-3 | 10 | Móng |
| 8 | Móng cột BTLT | MT-5 | 5 | Móng |
| 9 | Móng cột BTLT | MT-7 | 1 | Móng |
| 10 | Móng cột BTLT đúp | MTK-12 | 2 | Móng |
| 11 | Móng cột BTLT đúp | MTK-16 | 2 | Móng |
| 12 | Móng cột BTLT đúp | MTK-18 | 1 | Móng |
| 13 | Móng néo | MN15-5 | 12 | móng |
| 14 | Xà đỡ vượt 3 pha | XĐV-35 | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng 3 pha | XĐT-35 | 1 | Bộ |
| 16 | Xà néo 3 pha cột đơn | XNC-35 | 5 | Bộ |
| 17 | Xà néo 3 pha cột đúp | XNC-35D | 2 | Bộ |
| 18 | Xà néo 3 pha cột đúp | XNC-35N | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ lệch 3 pha cột đơn | XĐL-35 | 3 | Bộ |
| 20 | Xà néo lệch 3 pha cột đúp | XNLĐ-35D | 2 | Bộ |
| 21 | Xà néo hình II | XNII-35B | 3 | Bộ |
| 22 | Xà rẽ 2 pha | CX-2L | 1 | Bộ |
| 23 | Xà phụ | XP-1 | 1 | Bộ |
| 24 | Xà rẽ 3 pha | XR35-6 | 4 | Bộ |
| 25 | Cổ dề néo chuỗi | CDN-2 | 1 | Bộ |
| 26 | Chi tiết ghép cột đôi | C1 | 3 | Bộ |
| 27 | Chi tiết ghép cột đôi | C2 | 3 | Bộ |
| 28 | Chi tiết ghép cột đôi | C3 | 3 | Bộ |
| 29 | Dây néo TK50 | TK50-12 | 8 | Bộ |
| 30 | Dây néo TK50 | TK50-16 | 4 | Bộ |
| 31 | Tiếp địa RC-12 | RC-12 | 5 | Bộ |
| 32 | Tiếp địa RC-6 | RC-6 | 10 | Bộ |
| 33 | Dây dẫn nhôm lõi thép | AC-50/8 | 3.246 | m |
| 34 | Dây dẫn nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV | AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 891 | m |
| 35 | Sứ đứng 35kV + Ty | SĐ-35 | 63 | Quả |
| 36 | Chuỗi néo Polymer - 35kV | CN-35 | 73 | Chuỗi |
| 37 | Phụ kiện néo dây trần | PK1 | 63 | Bộ |
| 38 | Phụ kiện néo dây bọc cách điện | PK2 | 10 | Bộ |
| 39 | Dây buộc định hình composite - Loại 2 sứ | KD 70-120-2 | 11 | cái |
| 40 | Kẹp cáp nhôm 3 bulông | CC-50 | 60 | Cái |
| 41 | Kẹp cáp nhôm 3 bulông | CC-70 | 6 | Cái |
| M | Phần Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối 35/0,4kV-50kVA | 35/0,4kV-50kVA | 1 | máy |
| 2 | Máy biến áp phân phối 35/0,4kV-100kVA | 35/0,4kV-100kVA | 4 | máy |
| 3 | Máy biến áp phân phối 35/0,4kV-180kVA | 35/0,4kV-180kVA | 1 | máy |
| 4 | Tủ điện phân phối hợp bộ -2 lộ ra | TĐ-400V-75A | 1 | tủ |
| 5 | Tủ điện phân phối hợp bộ -2 lộ ra | TĐ-400-160A | 4 | tủ |
| 6 | Tủ điện phân phối hợp bộ -2 lộ ra | TĐ-400V-300A | 1 | tủ |
| 7 | Chống sét van 3 pha 35kV | ZnO-35kV | 4 | bộ |
| 8 | Cầu chì tự rơi 3 pha 35kV + dây chì | FCO-35 | 4 | bộ |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 10m (LT-10C) | NPC.I-10-190-5 | 1 | cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 12m (LT-12C) | NPC.I-12-190-9 | 2 | cột |
| 11 | Móng cột trạm biến áp | MT-3 (TBA) | 1 | móng |
| 12 | Móng cột trạm biến áp | MT-5 (TBA) | 2 | móng |
| 13 | Xà phụ | Xp-1 | 2 | bộ |
| 14 | Xà phụ | Xp-2 | 2 | bộ |
| 15 | Xà phụ | Xp-3 | 3 | bộ |
| 16 | Xà đón dây đầu trạm 1 cột | XĐD-1 | 2 | bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột | XĐS-1 | 4 | bộ |
| 18 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột | XĐS-1N | 2 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + CSV - trạm 1 cột (LT10+12m) | XSI+CSV-1 | 2 | bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi + CSV - trạm 1 cột (LT16+18m) | XSI+CSV-2 | 2 | bộ |
| 21 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột (LT10+12m) | GĐMBA-1 | 2 | bộ |
| 22 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột (LT16+18m) | GĐMBA-2 | 2 | bộ |
| 23 | Xà néo dây đầu trạm dọc tuyến (sứ đứng) | XN2-12 | 1 | bộ |
| 24 | Xà néo dây đầu trạm dọc tuyến (LT-18) | XN2-18 | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột (LT12-LT18) | XĐS18-35 | 1 | bộ |
| 26 | Xà đỡ cầu chì tự rơi trạm 2 cột (LT12-LT18) | XSI18-35 | 1 | bộ |
| 27 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột (LT12-LT18) | GĐMBA18-35 | 1 | bộ |
| 28 | Ghế thao tác trạm 2 cột (LT12-LT18) | GTT18-35 | 1 | bộ |
| 29 | Thang trèo trạm biến áp | TT2-12 | 1 | bộ |
| 30 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp | GĐC-1 | 4 | bộ |
| 31 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp (cáp đơn pha) | GĐC-2 | 1 | bộ |
| 32 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ-2 | 1 | bộ |
| 33 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ-7-1 | 1 | bộ |
| 34 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ-7-2 | 1 | bộ |
| 35 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ-12 | 1 | bộ |
| 36 | Dây leo tiếp địa | DLTĐ-14 | 1 | bộ |
| 37 | Tiếp địa trạm biến áp | RC-BA | 5 | bộ |
| 38 | Sứ đứng 35kV + Ty | SĐ-35 | 66 | quả |
| 39 | Dây nhôm lõi thép bọc HDPE 12,7/22(24)kV | AC50/8-XLPE2.5/HDPE | 118 | m |
| 40 | Dây nhôm lõi thép bọc HDPE 12,7/22(24)kV | AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 36 | m |
| 41 | Dây khóa định hình loại 01 sứ - Cáp bọc | KD 70-120-01 | 36 | cái |
| 42 | Nắp chụp cách điện đầu cực cầu chì tự rơi 35kV (Trên+Dưới) | NC-SI-D-35 | 30 | Cái |
| 43 | Nắp chụp cách điện đầu cực chống sét van 35kV | NC-CSV-35 | 15 | Cái |
| 44 | Nắp chụp cách điện đầu cực máy biến áp (cực 35kV) | NC-MBA-35 | 15 | Cái |
| 45 | Nắp chụp cách điện đầu cực máy biến áp (cực 0,4kV) | NC-MBA-0,4 | 20 | Cái |
| 46 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC 0,6-1kV | Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | 8 | m |
| 47 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC 0,6-1kV | Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 | 32 | m |
| 48 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC 0,6-1kV | Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95 | 8 | m |
| 49 | Đầu cốt đồng mạ 35mm2 | ĐC-35 | 42 | cái |
| 50 | Đầu cốt đồng mạ 50mm2 | ĐC-50 | 86 | cái |
| 51 | Đầu cốt đồng mạ 70mm2 | ĐC-70 | 15 | cái |
| 52 | Đầu cốt đồng mạ 95mm2 | ĐC-95 | 30 | cái |
| 53 | Đầu cốt đồng mạ 150mm2 | ĐC-150 | 6 | cái |
| 54 | Kẹp cáp | CC-95 | 30 | cái |
| 55 | Ghíp đấu rẽ bọc cách điện | MV IPC 70-185 | 6 | Bộ |
| 56 | Dây đồng mềm M-35 | CV-1x35 | 15 | m |
| 57 | Dây đồng mềm M-50 | CV-1x50 | 18 | m |
| 58 | Dây đồng mềm M-95 | CV-1x95 | 6 | m |
| 59 | Dây đồng mềm M-150 | CV-1x150 | 6 | m |
| 60 | Biển báo tên trạm | BB-TT | 5 | cái |
| 61 | Biển báo an toàn | BB-AT | 5 | cái |
| 62 | Khóa Việt Tiệp | K-VT | 5 | cái |
| N | Phần đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông vuông | H-7,5B | 12 | Cột |
| 2 | Móng cột vuông | M-2 | 2 | móng |
| 3 | Móng cột vuông | M-3 | 2 | móng |
| 4 | Móng cột vuông ghép đôi | MĐ-2a | 4 | móng |
| 5 | Dây dẫn cáp vặn xoắn | Al/XLPE-4x120 | 170 | m |
| 6 | Dây dẫn cáp vặn xoắn | Al/XLPE-4x95 | 411 | m |
| 7 | Dây dẫn cáp vặn xoắn | Al/XLPE-4x70 | 38 | m |
| 8 | Xà phân tải cột ly tâm đơn | XPT-0,4LT | 1 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại | RLL | 2 | bộ |
| 10 | Kẹp treo cáp 4x95 | KT-4x95 | 2 | Bộ |
| 11 | Kẹp xiết KX-ABC-4x120 | KX-4x120 | 12 | Bộ |
| 12 | Kẹp xiết KX-ABC-4x95 | KX-4x95 | 26 | Bộ |
| 13 | Kẹp xiết KX-ABC-4x70 | KX-4x70 | 6 | Bộ |
| 14 | Móc treo MT-ABC-16 | MT-ABC-16 | 2 | cái |
| 15 | Móc néo MN-ABC-20 | MN-ABC-20 | 44 | cái |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE F 65/50 | HDPE F 65/50 | 70 | m |
| 17 | Đai thép cột đơn | ĐTKG-1 | 56 | cái |
| 18 | Đai thép cột đôi | ĐTKG-2 | 18 | cái |
| 19 | Cặp cáp bọc nhựa 2 bu lông | GN2 | 136 | cái |
| 20 | Khóa đai | KĐ | 74 | cái |
| 21 | Sứ đứng + ty | A30 | 16 | Quả |
| 22 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC120 | 24 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC95 | 24 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng mạ | ĐC70 | 8 | cái |
| 25 | Kẹp cáp nhôm | CC-95 | 16 | Bộ |
| 26 | Kẹp cáp nhôm | CC-70 | 16 | Bộ |
| O | Phần thu hồi nhập kho | |||
| P | Thu hồi đường dây 35kV | |||
| 1 | Dây dẫn AC-50/8 | AC-50/8 | 30 | m |
| Q | Thu hồi Trạm biến áp | |||
| 1 | Xà néo dây đầu trạm dọc tuyến 35kV | XN-35 | 2 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 35kV | XSI-35 | 1 | Bộ |
| 3 | Giá đỡ máy biến áp 35kV | GĐ-MBA-35 | 1 | Bộ |
| 4 | Giá đỡ tủ điện hạ thế | GĐ-TĐ-400V | 1 | Bộ |
| 5 | Giá đỡ tủ bù | GĐ-TB | 1 | Bộ |
| 6 | Ghế cách điện 35kV | GCĐ-35 | 1 | Bộ |
| 7 | Thang trèo | TT | 1 | Bộ |
| 8 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, LT-12 | LT-12 | 1 | Cột |
| 9 | Sứ đứng gốm 35kV | Tham chiếu chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Quả |
| R | Thu hồi đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Dây dẫn AV-50 | AV50 | 212 | m |
| S | Phần thu hồi, lắp đặt lại | |||
| T | Phần Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối 35/0,4kV-320kVA | 35/0,4kV-320kVA | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện phân phối hợp bộ 500V | TĐ-500V | 1 | tủ |
| 3 | Chống sét van 35kV | CSV-35 | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi 35kV | SI-35 | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC 0,6-1kV | Cu/XLPE/PVC-1x120 | 24 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi