Gói thầu: SCVP: Sửa chữa, cải tạo văn phòng Tổ cảng vụ Ô Môn - năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201166141-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cảng vụ Đường thủy nội địa khu vực IV
Tên gói thầu SCVP: Sửa chữa, cải tạo văn phòng Tổ cảng vụ Ô Môn - năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201148874
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước cấp năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 25 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 11:54:00 đến ngày 2020-12-01 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 692,451,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SCVP: Sửa chữa, cải tạo văn phòng Tổ cảng vụ Ô Môn - năm 2020
1 Phá dỡ hàng rào song sắt củ bị rỉ sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,61 M2
2 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,64 M2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 260,52 M2
4 Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép, cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2429 Tấn
5 Tháo dỡ mái tôn bị hư dột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2816 100M2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,781 M3
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 bộ
8 Cạo bỏ lớp sơn củ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2 M2
9 Cạo bỏ lớp sơn củ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,46 M2
10 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: cửa gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,425 M2
11 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 M
12 Phá dỡ nền gạch đá mài bậc thang, tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1 M2
13 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,88 M2
14 Phá dỡ nền gạch men Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,88 M2
15 Phá dỡ lớp vữa trát tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,1 M2
16 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7339 100M2
17 Cạo bỏ tạp chất làm sạch sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,82 M2
18 Đục nhăm tường để ốp gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,72 M2
19 Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 328,495 M2
20 Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 423,69 M2
21 Tháo dở đèn ống 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Bộ
22 Tháo dở ổ cắm điện hư hỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 Cái
23 Tháo dở công tắc điện hư hỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Cái
24 Tháo dở quạt trần điện hư hỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
25 Tháo dở dây điện hư hỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 Mét
26 Vận chuyển xà bần đi đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 chuyến
27 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo thép ống (dàn giáo ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2464 100M2
28 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong sửa chữa tường, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0608 100M2
29 Rãi nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,74 100M2
30 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4 M3
31 Xoa nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 M2
32 Lắp dựng hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,61 M2
33 Sơn hàng rào bằng sơn dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,86 M2
34 Sơn tường ngoài nhà, không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 260,52 M2
35 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 M3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,9 M2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,37 M2
38 Sơn tường ngoài nhà, không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 473,39 M2
39 SX Lắp dựng cửa nhôm hệ 700 kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,425 M2
40 Lắp ổ khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,37 M2
42 ốp tường , kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,32 M2
43 Bê tông lót nền, đá 4x6 Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2707 M3
44 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,3 M2
45 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,945 M2
46 Láng tam cấp, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 M2
47 Lát bậc cầu thang, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1 M2
48 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,93 M2
49 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,82 M2
50 Lắp dựng lan can cầu thang sắt tay vịn sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,135 M2
51 Lợp mái tole màu sóng vuông dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7339 100M2
52 SXLD tole úp nóc dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 100M2
53 SXLD bảng hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
54 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
55 Lắp đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
56 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Cái
57 Lắp ổ cắm điện loại đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 Cái
58 Lắp ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
59 Lắp ổ cắm điện thoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
60 Lắp đặt MCCB 1 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
61 Lắp đặt MCB 63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
62 Lắp đặt hộp nhựa đơn (hộp nổi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Hộp
63 Lắp đặt mặt nạ dùng cho 3 thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Hộp
64 Lắp đặt hộp nhựa đôi (hộp nổi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Hộp
65 Lắp đặt mặt nạ dùng cho 6 thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Hộp
66 Lắp đặt mặt nạ dùng cho CB + đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hộp
67 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
68 Tủ điện tầng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
69 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 Mét
70 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 Mét
71 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Mét
72 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 Mét
73 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
74 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
75 Lắp đặt chậu lavabo loại 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
76 Lắp đặt vòi Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
77 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
78 Lắp đặt vòi rửa sịt vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
79 Bộ xả lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
80 Dây cấp nước lavabo + xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
81 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
82 Lắp đặt kệ kính lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
83 Lắp đặt giá treo khăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
84 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
85 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
86 Lắp đặt phểu thu đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
87 Lắp đặt cầu chặn rác đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 100M
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 100M
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100M
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100M
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100M
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 100M
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 100M
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 168mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100M
96 Lắp đặt măng sông đường kính 21mm, 1 đầu răng trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
97 Lắp đặt nối đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
98 Lắp đặt nối đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
99 Lắp đặt nối đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
100 Lắp đặt nối đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
101 Lắp đặt nối đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Cái
102 Lắp đặt nối đường kính 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
103 Lắp đặt co 90 đường kính 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
104 Lắp đặt co 90 đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
105 Lắp đặt co 90 đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
106 Lắp đặt co 90 đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
107 Lắp đặt co 90 đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
108 Lắp đặt co 90 đường kính 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
109 Lắp đặt co 90 đường kính 27/21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
110 Lắp đặt co 90 đường kính 34/90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
111 Lắp đặt T đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
112 Lắp đặt T đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
113 Lắp đặt T đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
114 Lắp đặt T đường kính 27/21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
115 Lắp đặt T đường kính 27/34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
116 Lắp đặt T đường kính 42/90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
117 Lắp đặt T đường kính 90/168mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
118 Lắp đặt van khóa 2 chiều, đường kính van 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
119 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6328 M3
120 Đệm cát đầu cừ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,804 M3
121 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,804 M3
122 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0895 Tấn
123 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 100M2
124 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 M3
125 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,241 M3
126 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0147 Tấn
127 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0638 Tấn
128 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100M2
129 Bê tông cổ móng, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 M3
130 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0489 Tấn
131 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1585 Tấn
132 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1398 100M2
133 Bê tông đà kiềng, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3665 M3
134 Bê tông lót nền, đá 4x6 Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,672 M3
135 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 Tấn
136 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0979 Tấn
137 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0992 100M2
138 Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,496 M3
139 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 Tấn
140 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,322 M3
141 Bê tông lót HTH, đá 4x6 Mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,998 M3
142 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2056 M3
143 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,93 M2
144 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,36 M2
145 Trát HG,HTH, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,56 M2
146 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,92 M2
147 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,72 M2
148 Sản xuất vì kèo thép hộp 50x100x2mm mạ kẽm khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1837 Tấn
149 Sản xuất vì kèo thép hộp 50x50x2mm mạ kẽm khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0754 Tấn
150 LD vì kèo thép hộp 40x80x2mm mạ kẽm khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2591 Tấn
151 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,211 Tấn
152 LD xà gồ thép hộp 40x80x2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,211 Tấn
153 Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,94 M2
154 Lợp mái che tường bằng Tôn mạ màu dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100M2
155 SXLD tole diềm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100M2
156 SXLD tol2 đầu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0756 100M2
157 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm nhám Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,38 M2
158 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,432 M2
159 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,24 M2
160 Sơn tường ngoài nhà, không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,13 M2
161 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5 M2
162 SX Lắp dựng cửa khung nhôm hệ 700 kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,24 M2
163 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 M2
164 SXLD ổ khóa cửa phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->