Gói thầu: SCVP: Sửa chữa, cải tạo văn phòng Tổ cảng vụ Ô Môn - năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201166141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng vụ Đường thủy nội địa khu vực IV |
| Tên gói thầu | SCVP: Sửa chữa, cải tạo văn phòng Tổ cảng vụ Ô Môn - năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 11:54:00 đến ngày 2020-12-01 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 692,451,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCVP: Sửa chữa, cải tạo văn phòng Tổ cảng vụ Ô Môn - năm 2020 | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt củ bị rỉ sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,61 | M2 |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,64 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,52 | M2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng: Vì kèo, xà gồ thép, cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2429 | Tấn |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bị hư dột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2816 | 100M2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,781 | M3 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn củ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | M2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn củ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,46 | M2 |
| 10 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: cửa gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,425 | M2 |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | M |
| 12 | Phá dỡ nền gạch đá mài bậc thang, tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1 | M2 |
| 13 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,88 | M2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch men | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,88 | M2 |
| 15 | Phá dỡ lớp vữa trát tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,1 | M2 |
| 16 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7339 | 100M2 |
| 17 | Cạo bỏ tạp chất làm sạch sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,82 | M2 |
| 18 | Đục nhăm tường để ốp gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,72 | M2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,495 | M2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 423,69 | M2 |
| 21 | Tháo dở đèn ống 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Bộ |
| 22 | Tháo dở ổ cắm điện hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Cái |
| 23 | Tháo dở công tắc điện hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 24 | Tháo dở quạt trần điện hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 25 | Tháo dở dây điện hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | Mét |
| 26 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuyến |
| 27 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo thép ống (dàn giáo ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2464 | 100M2 |
| 28 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong sửa chữa tường, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0608 | 100M2 |
| 29 | Rãi nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,74 | 100M2 |
| 30 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4 | M3 |
| 31 | Xoa nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | M2 |
| 32 | Lắp dựng hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,61 | M2 |
| 33 | Sơn hàng rào bằng sơn dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,86 | M2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà, không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,52 | M2 |
| 35 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | M3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,9 | M2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,37 | M2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà, không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 473,39 | M2 |
| 39 | SX Lắp dựng cửa nhôm hệ 700 kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,425 | M2 |
| 40 | Lắp ổ khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,37 | M2 |
| 42 | ốp tường , kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,32 | M2 |
| 43 | Bê tông lót nền, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2707 | M3 |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,3 | M2 |
| 45 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,945 | M2 |
| 46 | Láng tam cấp, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | M2 |
| 47 | Lát bậc cầu thang, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1 | M2 |
| 48 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,93 | M2 |
| 49 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,82 | M2 |
| 50 | Lắp dựng lan can cầu thang sắt tay vịn sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,135 | M2 |
| 51 | Lợp mái tole màu sóng vuông dày 0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7339 | 100M2 |
| 52 | SXLD tole úp nóc dày 0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100M2 |
| 53 | SXLD bảng hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 54 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Bộ |
| 55 | Lắp đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 56 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cái |
| 57 | Lắp ổ cắm điện loại đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Cái |
| 58 | Lắp ổ cắm mạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 59 | Lắp ổ cắm điện thoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 60 | Lắp đặt MCCB 1 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 61 | Lắp đặt MCB 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 62 | Lắp đặt hộp nhựa đơn (hộp nổi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Hộp |
| 63 | Lắp đặt mặt nạ dùng cho 3 thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Hộp |
| 64 | Lắp đặt hộp nhựa đôi (hộp nổi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Hộp |
| 65 | Lắp đặt mặt nạ dùng cho 6 thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Hộp |
| 66 | Lắp đặt mặt nạ dùng cho CB + đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hộp |
| 67 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 68 | Tủ điện tầng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 69 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | Mét |
| 70 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | Mét |
| 71 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Mét |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | Mét |
| 73 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 74 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 75 | Lắp đặt chậu lavabo loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa sịt vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 79 | Bộ xả lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 80 | Dây cấp nước lavabo + xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 82 | Lắp đặt kệ kính lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 83 | Lắp đặt giá treo khăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 84 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 85 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 86 | Lắp đặt phểu thu đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 87 | Lắp đặt cầu chặn rác đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100M |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 100M |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100M |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100M |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100M |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | 100M |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100M |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 168mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100M |
| 96 | Lắp đặt măng sông đường kính 21mm, 1 đầu răng trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 97 | Lắp đặt nối đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 98 | Lắp đặt nối đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 99 | Lắp đặt nối đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 100 | Lắp đặt nối đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 101 | Lắp đặt nối đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 102 | Lắp đặt nối đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 103 | Lắp đặt co 90 đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 104 | Lắp đặt co 90 đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 105 | Lắp đặt co 90 đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 106 | Lắp đặt co 90 đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 107 | Lắp đặt co 90 đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 108 | Lắp đặt co 90 đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 109 | Lắp đặt co 90 đường kính 27/21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 110 | Lắp đặt co 90 đường kính 34/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 111 | Lắp đặt T đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 112 | Lắp đặt T đường kính 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 113 | Lắp đặt T đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 114 | Lắp đặt T đường kính 27/21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 115 | Lắp đặt T đường kính 27/34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 116 | Lắp đặt T đường kính 42/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 117 | Lắp đặt T đường kính 90/168mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 118 | Lắp đặt van khóa 2 chiều, đường kính van 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 119 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6328 | M3 |
| 120 | Đệm cát đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,804 | M3 |
| 121 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,804 | M3 |
| 122 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0895 | Tấn |
| 123 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100M2 |
| 124 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | M3 |
| 125 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,241 | M3 |
| 126 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0147 | Tấn |
| 127 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0638 | Tấn |
| 128 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100M2 |
| 129 | Bê tông cổ móng, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | M3 |
| 130 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0489 | Tấn |
| 131 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1585 | Tấn |
| 132 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1398 | 100M2 |
| 133 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3665 | M3 |
| 134 | Bê tông lót nền, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,672 | M3 |
| 135 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | Tấn |
| 136 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0979 | Tấn |
| 137 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0992 | 100M2 |
| 138 | Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,496 | M3 |
| 139 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | Tấn |
| 140 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,322 | M3 |
| 141 | Bê tông lót HTH, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,998 | M3 |
| 142 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2056 | M3 |
| 143 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,93 | M2 |
| 144 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,36 | M2 |
| 145 | Trát HG,HTH, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,56 | M2 |
| 146 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,92 | M2 |
| 147 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,72 | M2 |
| 148 | Sản xuất vì kèo thép hộp 50x100x2mm mạ kẽm khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1837 | Tấn |
| 149 | Sản xuất vì kèo thép hộp 50x50x2mm mạ kẽm khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0754 | Tấn |
| 150 | LD vì kèo thép hộp 40x80x2mm mạ kẽm khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2591 | Tấn |
| 151 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | Tấn |
| 152 | LD xà gồ thép hộp 40x80x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | Tấn |
| 153 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,94 | M2 |
| 154 | Lợp mái che tường bằng Tôn mạ màu dày 0,42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100M2 |
| 155 | SXLD tole diềm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100M2 |
| 156 | SXLD tol2 đầu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0756 | 100M2 |
| 157 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm nhám | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,38 | M2 |
| 158 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,432 | M2 |
| 159 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,24 | M2 |
| 160 | Sơn tường ngoài nhà, không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,13 | M2 |
| 161 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | M2 |
| 162 | SX Lắp dựng cửa khung nhôm hệ 700 kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | M2 |
| 163 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | M2 |
| 164 | SXLD ổ khóa cửa phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi