Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201158272-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Dương, huyện Tam Đảo
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201140135
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác do chủ đầu tư huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 05:41:00 đến ngày 2020-11-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,363,995,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào, vận chuyển đất hữu cơ đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.416,34 m3
2 Mua, vận chuyển đất tại mỏ về đắp, đất san nền K95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48,0139 100m3
3 Đắp đất san nền, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42,4902 100m3
B TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ tường rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,4397 m3
2 Tháo dỡ hàng rào hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,87 tấn
3 Đào móng, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  102,2591 m3
4 Vận chuyển đất đổ bỏ, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  134,6988 m3
5 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,294 100m2
6 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,996 m3
7 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  43,9824 m3
8 Ván khuôn giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,588 100m2
9 Cốt thép giằng tường rào, ĐK <= 10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1207 tấn
10 Cốt thép giằng tường rào, ĐK <=18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,522 tấn
11 Bê tông giằng , M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,4724 m3
12 Xây tường rào bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,0069 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,2058 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  215,2018 m2
15 Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  106,722 m2
16 Đắp vữa mũ tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  130,83 m
17 Đắp vữa mũ trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  49 cái
18 Sơn tường rào không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  321,9238 m2
19 Sản xuất hoa sắt tường rào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,484 tấn
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  136,17 m2
C CỔNG VÀO
1 Phá dỡ trụ cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,952 m3
2 Đào móng trụ cổng, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,1704 m3
3 Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,388 m3
4 Đắp đất nền móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,0567 m3
5 Đá đệm móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,072 m3
6 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0449 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2752 tấn
8 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,5971 m3
9 Ván khuôn cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1932 100m2
10 Cốt thép cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2864 tấn
11 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,733 m3
12 Ván khuôn dầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7497 100m2
13 Cốt thép dầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,271 tấn
14 Bê tông dầm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,9449 m3
15 Ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4449 100m2
16 Cốt thép sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8299 tấn
17 Bê tông sàn mái, M200, PC30, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,5956 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,343 m3
19 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,3024 m2
20 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  141,5 m2
21 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  64,4 m
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  168,8 m2
23 Chi tiết đắp nổi + đầu cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
24 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 22 viên/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52,95 m2
25 Dán gạch thẻ Hạ Long 10cmx20cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,39 m2
26 Sản xuất cổng thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5465 tấn
27 Lắp dựng cổng thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,5072 1m2 cấu kiện
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,507 m2
29 Ốp đá granit vào trụ cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36,66 m2
30 Khoá cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
31 Bản lề cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 Cái
32 Bánh xe cánh cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 Cái
33 Biển hiệu chữ ĐẢNG ỦY-HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN DƯƠNG (chất liệu INOX) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
D RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh + vận chuyển đất đổ bỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  138,3248 m3
2 Đắp cát móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,1678 m3
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,226 m3
4 Ván khuôn móng rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,396 100m2
5 Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  39,204 m3
6 Ván khuôn mũ rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,188 100m2
7 Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,296 m3
8 Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  209,88 m2
9 Ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4491 100m2
10 Cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0831 tấn
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,712 m3
12 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  198 cái
13 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41,9166 m3
14 Vận chuyển đất tận dụng để đắp trả rãnh, đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4192 100m3
E HỐ GA
1 Đào đất hố ga, đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,08 m3
2 Đá dăm đệm móng hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0108 100m3
3 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0429 100m2
4 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4365 m3
5 Xây tường hố ga gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22, VXM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,04 m3
6 Trát thành hố ga dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,4 m2
7 Láng lòng hố ga, dày 2 cm, VXM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,0276 m2
8 Ván khuôn mũ tường hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0556 100m2
9 Bê tông mũ tường hố ga, M200, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,44 m3
10 Cốt thép tấm đan hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0971 tấn
11 Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, M250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5599 m3
12 Lắp đặt tấm đan hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
13 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,32 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->