Gói thầu: thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201171528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201169880 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 16:42:00 đến ngày 2020-12-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,566,917,856 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: XÂY DỰNG BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m - Cấp đất II | TCVN | 0,4212 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp II | TCVN | 2,34 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | TCVN | 0,443 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II | TCVN | 0,443 | 100m3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cho bê tông lót | TCVN | 0,0188 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng >250cm, đá 4x6, M100 | TCVN | 1,8 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | TCVN | 0,326 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=18mm, cao <=4m | TCVN | 1,788 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M250, PC30, đá 1x2 | TCVN | 3,78 | m3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn vách bể | TCVN | 0,324 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp bể | TCVN | 0,18 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M250, PC30, đá 1x2 | TCVN | 6,48 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, PC30, đá 1x2 | TCVN | 1,8 | m3 |
| 14 | Quét flinkote chống thấm 2 lớp bên ngoài bể | TCVN | 64,8 | m2 |
| 15 | Quét Latex chống thấm bên trong bể ( 2 lớp) | TCVN | 100,8 | m2 |
| 16 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 32,4 | m2 |
| 17 | Thang inox | TCVN | 1,6 | md |
| 18 | Nắp bể nước | TCVN | 1 | bộ |
| 19 | Chi phí tái lập hoàn trả mặt bằng | TCVN | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt màng cản nước ( Watter stop) | TCVN | 36 | md |
| 21 | Biện pháp thi công ( tường cừ, hệ chống, hút nước) | TCVN | 1 | t.bộ |
| B | HẠNG MỤC 2: HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Accu khô | Đồng nai/tương đương | 1 | bình |
| 2 | Nút nhấn khẩn cấp đơn | Hochiki/tương đương | 33 | cái |
| 3 | Chuông báo cháy | Hochiki/tương đương | 36 | cái |
| 4 | Đầu báo khói | Hochiki/tương đương | 265 | cái |
| 5 | Đầu báo nhiệt | Hochiki/tương đương | 12 | cái |
| 6 | Cáp tín hiệu báo cháy 2x1.5mm² | Cadivi/tương đương | 4.770 | m |
| 7 | Cáp tín hiệu âm thanh 2x2.5mm² | Cadivi/tương đương | 2.850 | m |
| 8 | Ống PVC Þ20 | HDV/Nano | 3.810 | m |
| 9 | Ống PVC Þ25 | HDV/Nano | 520 | m |
| 10 | Hộp nối 4 ngã D20 | HDV/Sino | 334 | hộp |
| C | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Cáp điều khiển máy bơm | Cadivi/tương đương | 1 | t bộ |
| 2 | Đồng hồ áp suất | Wika/Timme | 2 | cái |
| 3 | Công tắc áp lực | Autosigma-Korea | 2 | cái |
| 4 | Luppe DN80 | LYE- Malaysia/ tương đương | 2 | cái |
| 5 | Chống rung DN80 | LYE- Malaysia/ tương đương | 4 | cái |
| 6 | Van một chiều DN80 | LYE- Malaysia/ tương đương | 2 | cái |
| 7 | Van an toàn DN25 | LYE- Malaysia/ tương đương | 1 | cái |
| 8 | Van khóa DN50 | LYE- Malaysia/ tương đương | 2 | cái |
| 9 | Van khóa DN80 | LYE- Malaysia/ tương đương | 4 | cái |
| 10 | Van bi DN15 | LYE- Malaysia/ tương đương | 4 | cái |
| 11 | Van xả khí DN25 | LYE- Malaysia/ tương đương | 7 | cái |
| 12 | Họng chữa cháy ngoài nhà DN100 (2xDN65) | Tomoken/tương đương | 2 | cái |
| 13 | Họng tiếp nước chữa cháy DN100 (2xDN65) | LYE- Malaysia/ tương đương | 2 | cái |
| 14 | Cuộn vòi chữa cháy ngoài nhà DN65, L=30m, 13bar | LYE- Malaysia/ tương đương | 4 | cuộn |
| 15 | Lăng phun 19mm kèm khớp nối nhanh | LYE- Malaysia/ tương đương | 4 | cái |
| 16 | Cuộn vòi chữa cháy ngoài nhà DN50, L=20m, 16bar | LYE- Malaysia/ tương đương | 41 | cuộn |
| 17 | Lăng phun 13mm kèm khớp nối nhanh | LYE- Malaysia/ tương đương | 41 | cái |
| 18 | Van gốc chữa cháy DN50 | LYE- Malaysia/ tương đương | 41 | cái |
| 19 | Kệ đựng bình chữa cháy | TCVN | 41 | cái |
| 20 | Bình chữa cháy CO2 5kg | SRI/ tương đương | 41 | bình |
| 21 | Bình chữa cháy bột ABC 8kg | SRI/ tương đương | 41 | bình |
| 22 | Bảng tiêu lệnh nội quy | TCVN | 41 | bộ |
| 23 | Đầu phun sprinkler hướng lên (K=5.6 , t = 68o C) | Tyco-UK/ tương đương | 45 | Cái |
| 24 | Ống STK DN100 dày 3.6mm | SeaH/tương đương | 3,78 | 100m |
| 25 | Ống STK DN80 dày 3.2mm | SeaH/tương đương | 1,98 | 100m |
| 26 | Ống STK DN65 dày 3.2mm | SeaH/tương đương | 0,42 | 100m |
| 27 | Ống STK DN50 dày 2.9mm | SeaH/tương đương | 0,54 | 100m |
| 28 | Ống STK DN25 dày 2.6mm | SeaH/tương đương | 1,3 | 100m |
| 29 | Tê DN100 | Jinibend/tương đương | 22 | cái |
| 30 | Tê DN80 | Jinibend/tương đương | 48 | cái |
| 31 | Tê DN65 | Jinibend/tương đương | 9 | cái |
| 32 | Tê DN50 | Jinibend/tương đương | 2 | cái |
| 33 | Tê DN25 | Jinibend/tương đương | 30 | cái |
| 34 | Co DN100 | Jinibend/tương đương | 25 | cái |
| 35 | Co DN80 | Jinibend/tương đương | 18 | cái |
| 36 | Co DN65 | Jinibend/tương đương | 10 | cái |
| 37 | Co DN50 | MK-DZ/tương đương | 150 | cái |
| 38 | Co DN25 | MK-DZ/tương đương | 15 | cái |
| 39 | Hai đầu răng DN50 | MK-DZ/tương đương | 41 | cái |
| 40 | Bầu giảm DN100 | Jinibend/tương đương | 19 | cái |
| 41 | Mặt bích DN100 | Jinibend/tương đương | 36 | cái |
| 42 | Mặt bích DN80 | Jinibend/tương đương | 14 | cái |
| 43 | Sơn đỏ | TCVN | 1 | t bộ |
| 44 | Đào đất và lấp đất | TCVN | 1 | t bộ |
| D | HỆ THỐNG ĐÈN CHIẾU SÁNG SỰ CỐ | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng sự cố EM | Paragon/Dulhal | 65 | cái |
| 2 | Đèn chiếu sáng thoát hiểm EXIT | Paragon/Dulhal | 61 | bộ |
| 3 | Cáp cấp nguồn 2x1.5mm2 | Cadivi/tương đương | 1.300 | m |
| 4 | Ống PVC Þ20 | HDV/tương đương | 1.040 | m |
| E | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT HIỆN ĐẠI | |||
| 1 | Hộp kiểm tra điện trở đất | TCVN | 1 | bộ |
| 2 | Trụ đỡ kim thu sét + đế | TCVN | 1 | bộ |
| 3 | Hệ thống cáp néo | TCVN | 1 | bộ |
| 4 | Cáp đồng trần 70mm2 | Cadivi/tương đương | 90 | m |
| 5 | Ống thép GI D25 luồn cáp thoát sét | Nano/tương đương | 60 | m |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa L=20m | TCVN | 1 | giếng |
| 7 | Cọc tiếp địa D16, 2.4m | TCVN | 1 | cọc |
| 8 | Mối hàn Cadweld | TCVN | 1 | điểm |
| F | HẠNG MỤC 3: THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 30 zone 24VDC | Hochiki/tương đương | 1 | bộ |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=45m3/h, H=60m | Grundfos/ tương đương | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel Q=45m3/h, H=60m | Grundfos/ tương đương | 1 | cái |
| 4 | Máy bơm bù áp Q=3m3/h, H=65m | Grundfos/ tương đương | 1 | cái |
| 5 | Tủ chữa cháy ngoài nhà 500x700x250mm | TCVN | 2 | tủ |
| 6 | Tủ điều khiển máy bơm tự động | Schneider/tương đương | 1 | cái |
| 7 | Tủ chữa cháy trong nhà 400x600x220mm | TCVN | 41 | cái |
| 8 | Kim thu sét ESE bán kính bảo vệ Rp=41m | Ingesco-Spain/ tương đương | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi