Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201172927-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Định Trung, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201148896
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 23:46:00 đến ngày 2020-12-05 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,605,500,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,8937 m3
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  572,4802 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  178,1326 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  348,9156 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  68,4813 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  97,68 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  241,2 m
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,448 m2
9 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  238,392 m2
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3839 100m2
11 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1 tấn
12 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6435 m3
13 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42,6011 m2
14 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42,6011 m2
15 Vận chuyển bằng thủ công, đất C4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  57,2976 m3
16 Vận chuyển đất, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,573 100m3
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  318,2388 m2
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30,6768 m2
19 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  68,4813 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  279,0024 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  142,9382 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  53,592 m2
23 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  162,0564 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,0762 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.357,9963 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  508,9386 m2
27 Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ, kính 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  45,36 m2
28 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ kính 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,28 m2
29 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm hệ kính 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33,6 m2
30 Cửa sổ 1 cánh mở hất, nhôm hệ kính 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,44 m2
31 Vách kính nhôm hệ kính 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,448 m2
32 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3983 tấn
33 Sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  398,26 kg
34 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  44,88 m2
35 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
36 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
37 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
38 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
40 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
41 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
42 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24 bộ
43 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17 bộ
44 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
45 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  45 cái
46 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
47 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
48 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
49 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
50 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
51 Chân bật giữ dây dẫn sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 cái
52 Bình sứ chân kim thu sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 bình
53 Rọ chắn rác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
54 Chếch D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
55 Cút D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
56 Thu 110-90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
57 Ống nhựa D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  57,6 m
58 Đai thép giữ ống+chân bật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32 bộ
B CẢI TẠO NHÀ ĂN
1 Phá dỡ tường xây gạch thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,8213 m3
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  404,0036 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  196,5975 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  435,6836 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  57,6 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  114,84 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  266,2 m
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,136 m2
9 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  104,157 m2
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0415 100m2
11 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1 tấn
12 Phá dỡ tường xây gạch Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6435 m3
13 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  34,581 m2
14 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  34,581 m2
15 Vận chuyển thủ công, đất C4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  88,2226 m3
16 Vận chuyển đất, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8822 100m3
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  416,7108 m2
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18,9728 m2
19 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  57,6 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  401,8591 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  178,0825 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36,3704 m2
23 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  196,5975 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.528,8205 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  493,5325 m2
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6435 m3
28 Vách ngăn Compact HPL 12mm 2 lớp khung xương thép hộp 20x40 dày 1,4mm (Chia lại phòng học tầng 2) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  45,936 m2
29 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,6 m
30 Cửa đi 4 cánh mở quay, nhôm hệ kính 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,96 m2
31 Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ kính 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,44 m2
32 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ kính 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,54 m2
33 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm hệ kính 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  96 m2
34 Cửa sổ 1 cánh mở hất, nhôm hệ kính 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,44 m2
35 Vách kính, nhôm hệ kính 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,136 m2
36 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt ống, nan 16x16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8224 tấn
37 Sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  822,4 kg
38 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  110,85 m2
39 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6 100m
40 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4 100m
41 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
42 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
43 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 15/15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
44 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 20/15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
45 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
46 Lắp đặt rắc có nhựa, ĐK 15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
47 Lắp đặt rắc co nhựa, ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
48 Lắp đặt kép nhựa, ĐK 15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
49 Lắp đặt kép nhựa, ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
50 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,44 100m
53 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
54 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
56 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
57 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
58 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
59 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
60 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
61 Lưới thu sàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
62 Băng tan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cuộn
63 Keo dán Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  30 tuýp
64 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 bộ
66 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
67 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
69 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35 bộ
70 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 bộ
71 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
72 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24 cái
73 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
74 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
75 Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
76 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
77 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12 cái
78 Chân bật giữ dây dẫn sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
79 Bình sứ chân kim thu sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 bình
80 Rọ chắn rác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
81 Chếch D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
82 Cút D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
83 Thu 110-90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
84 Ống nhựa D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  57,6 m
85 Đai thép giữ ống+chân bật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32 bộ
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng bó bồn hoa, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2505 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2156 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5523 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,016 m2
5 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,016 m2
6 Đắp đất màu bồn hoa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,32 m3
7 Đào đất xây tường chắn, thủ công, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,743 m3
8 Đắp đất nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,581 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,7905 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,364 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,114 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1358 tấn
13 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9095 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,9493 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  76,095 m2
16 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24,064 m3
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  240,64 m2
18 Lát sân gạch Terrazzo KT 40x40x3cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  240,64 m2
19 Đào móng xây tường rào, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,9787 m3
20 Đắp đất nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,6596 m3
21 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1398 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,0889 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0343 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0416 tấn
25 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5742 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,7405 m3
27 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  138,746 m2
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7454 m3
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,2 m2
30 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  151,946 m2
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,944 m3
32 Đào đất móng băng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,266 m3
33 Đắp đất nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,9249 m3
34 Đắp đất nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,1522 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,132 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,65 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1463 m3
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3537 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0123 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,4913 m3
41 Gia công cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1554 tấn
42 Lắp dựng cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1554 tấn
43 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1044 tấn
44 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1044 tấn
45 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2541 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2541 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  44,8933 m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8888 100m2
49 Tôn úp nóc khổ 300mm dày 0.47 ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,6 m
50 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,5242 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->