Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Định Trung, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201148896 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 23:46:00 đến ngày 2020-12-05 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,605,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,8937 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 572,4802 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 178,1326 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 348,9156 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 68,4813 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 97,68 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 241,2 | m |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,448 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 238,392 | m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3839 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1 | tấn |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6435 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,6011 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 42,6011 | m2 |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công, đất C4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 57,2976 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,573 | 100m3 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 318,2388 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30,6768 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 68,4813 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 279,0024 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 142,9382 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 53,592 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 162,0564 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,0762 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.357,9963 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 508,9386 | m2 |
| 27 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ, kính 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45,36 | m2 |
| 28 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ kính 6,38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,28 | m2 |
| 29 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm hệ kính 6.38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33,6 | m2 |
| 30 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, nhôm hệ kính 6.38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,44 | m2 |
| 31 | Vách kính nhôm hệ kính 6.38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,448 | m2 |
| 32 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, nan 16x16mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3983 | tấn |
| 33 | Sơn tĩnh điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 398,26 | kg |
| 34 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,88 | m2 |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 37 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | bộ |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 51 | Chân bật giữ dây dẫn sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | cái |
| 52 | Bình sứ chân kim thu sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bình |
| 53 | Rọ chắn rác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 54 | Chếch D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 55 | Cút D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 56 | Thu 110-90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 57 | Ống nhựa D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 57,6 | m |
| 58 | Đai thép giữ ống+chân bật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32 | bộ |
| B | CẢI TẠO NHÀ ĂN | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,8213 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 404,0036 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 196,5975 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 435,6836 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 57,6 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 114,84 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 266,2 | m |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,136 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 104,157 | m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0415 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1 | tấn |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6435 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,581 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,581 | m2 |
| 15 | Vận chuyển thủ công, đất C4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 88,2226 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8822 | 100m3 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 416,7108 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18,9728 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 57,6 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 401,8591 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 178,0825 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,3704 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 196,5975 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.528,8205 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 493,5325 | m2 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6435 | m3 |
| 28 | Vách ngăn Compact HPL 12mm 2 lớp khung xương thép hộp 20x40 dày 1,4mm (Chia lại phòng học tầng 2) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45,936 | m2 |
| 29 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,6 | m |
| 30 | Cửa đi 4 cánh mở quay, nhôm hệ kính 6.38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,96 | m2 |
| 31 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ kính 6.38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,44 | m2 |
| 32 | Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ kính 6.38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,54 | m2 |
| 33 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, nhôm hệ kính 6.38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 96 | m2 |
| 34 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, nhôm hệ kính 6.38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,44 | m2 |
| 35 | Vách kính, nhôm hệ kính 6.38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,136 | m2 |
| 36 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt ống, nan 16x16mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8224 | tấn |
| 37 | Sơn tĩnh điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 822,4 | kg |
| 38 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 110,85 | m2 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 15/15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 20/15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 45 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt rắc có nhựa, ĐK 15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt rắc co nhựa, ĐK 20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt kép nhựa, ĐK 15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt kép nhựa, ĐK 20mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,44 | 100m |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 61 | Lưới thu sàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 62 | Băng tan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cuộn |
| 63 | Keo dán | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30 | tuýp |
| 64 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35 | bộ |
| 70 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | cái |
| 78 | Chân bật giữ dây dẫn sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 79 | Bình sứ chân kim thu sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | bình |
| 80 | Rọ chắn rác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 81 | Chếch D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 82 | Cút D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 83 | Thu 110-90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 84 | Ống nhựa D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 57,6 | m |
| 85 | Đai thép giữ ống+chân bật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32 | bộ |
| C | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng bó bồn hoa, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2505 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2156 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5523 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,016 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,016 | m2 |
| 6 | Đắp đất màu bồn hoa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,32 | m3 |
| 7 | Đào đất xây tường chắn, thủ công, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,743 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,581 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,7905 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,364 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,114 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1358 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9095 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,9493 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 76,095 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,064 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 240,64 | m2 |
| 18 | Lát sân gạch Terrazzo KT 40x40x3cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 240,64 | m2 |
| 19 | Đào móng xây tường rào, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,9787 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,6596 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1398 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,0889 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0343 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0416 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5742 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,7405 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 138,746 | m2 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7454 | m3 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,2 | m2 |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 151,946 | m2 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,944 | m3 |
| 32 | Đào đất móng băng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,266 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,9249 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,1522 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,132 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,65 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1463 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3537 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0123 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,4913 | m3 |
| 41 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1554 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1554 | tấn |
| 43 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1044 | tấn |
| 44 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1044 | tấn |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2541 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2541 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,8933 | m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8888 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc khổ 300mm dày 0.47 ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,6 | m |
| 50 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,5242 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi