Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201173334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201065006 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 09:04:00 đến ngày 2020-12-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,638,141,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa sổ hoa sắt | Mục II Chương V, E-HSMT | 94,05 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 202,3 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mục II Chương V, E-HSMT | 179,8 | m |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 971,536 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 457,072 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường chân móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,4 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,32 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát bạo cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 85,7384 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 694,9292 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch các loại. nền tầng 1 | Mục II Chương V, E-HSMT | 284,2148 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch các loại. sàn tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 207,0852 | m2 |
| 12 | Phá dỡ lớp vữa lót phía dưới lớp gạch cũ, dầy 4 cm, sàn tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,2834 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền bê tông tầng 1 | Mục II Chương V, E-HSMT | 28,4215 | m3 |
| 14 | Đục tẩy granito bậc cầu thang cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,9528 | 1m2 |
| 15 | Đục tẩy granito tay vịn cầu thang, tay vịn lan can hành lang | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,3584 | 1m2 |
| 16 | Đục tẩy granito tam cấp cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,253 | 1m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát ô văng, chắn nắng | Mục II Chương V, E-HSMT | 140,576 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát bề mặt đáy cầu thang (2 cầu thang), trần cầu nối | Mục II Chương V, E-HSMT | 36,7192 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường lan can hành lang | Mục II Chương V, E-HSMT | 51,984 | m2 |
| 20 | Đục phá mái ngói sảnh tầng 1 cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,0472 | m2 |
| 21 | Đục tẩy lớp vữa (dưới lớp ngói cũ) | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,0472 | 1m2 |
| 22 | Tháo dỡ cửa sắt xếp cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,71 | m2 |
| B | Xây dựng | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường ngăn phòng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,4392 | m3 |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xây chèn bạo cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0054 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 971,536 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, tường xây ngăn phòng T2, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 76,72 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 457,072 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài vữa XM M100, tường chân móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,4 | m2 |
| 7 | Trát cột, bạo cửa vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 98,0584 | m2 |
| 8 | Xây, đắp hoàn thiện lại má cửa, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 382,1 | m |
| 9 | Trát trần, dầm, ô văng, chắn nắng, đáy thang, trần cầu nối vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 872,2244 | m2 |
| 10 | Lớp vữa lót nền tạo độ phẳng, vữa XM M100, sàn tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 207,0852 | 1m2 |
| 11 | Bê tông lót nền tầng 1, đá 1x2, mác 150, dầy 10 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 28,4215 | m3 |
| 12 | Lớp vữa lót nền tạo độ phẳng, vữa XM M75, nền tầng 1 | Mục II Chương V, E-HSMT | 284,2148 | 1m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 491,3 | 1m2 |
| 14 | Ốp chân tường bằng gạch 600x860, vữa XM M75 (hành lang) | Mục II Chương V, E-HSMT | 67,8368 | m2 |
| 15 | Ốp chân tường, hành lang bằng gạch 600x120, vữa XM M75 (phía bên lan can hành lang) | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,7536 | m2 |
| 16 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch 600x120, vữa XM M75, chân tường trong phòng | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,2236 | m2 |
| 17 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.489,898 | 1m2 |
| 18 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 808,1624 | 1m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.532,2348 | 1m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 765,8256 | 1m2 |
| 21 | Trát granitô, trát bậc cầu thang, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,9528 | 1m2 |
| 22 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can hành lang, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,3584 | 1m2 |
| 23 | Ốp đá granit tam cấp, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,253 | m2 |
| 24 | Cạo rỉ, vệ sinh hoa sắt cũ lan can cầu thang, lan can cầu nối | Mục II Chương V, E-HSMT | 65,53 | 1m2 |
| 25 | Sơn hoa sắt ( cũ) lan can cầu thang- 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 65,53 | 1m2 |
| 26 | Sản xuất lắp dựng hoa inox cửa sổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 94,776 | m2 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cửa đi cửa nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 40,425 | m2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 91,32 | m2 |
| 29 | Khóa cửa + phụ kiện cửa đi | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 30 | Phụ kiện cửa sổ | Mục II Chương V, E-HSMT | 43 | bộ |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cửa sắt xếp inox (cả hoa chắn inox bên trên) | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,42 | m2 |
| 32 | Khóa cửa xếp | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, trần thả bên trong phòng | Mục II Chương V, E-HSMT | 354,1164 | m2 |
| 34 | Láng mái sảnh dốc tạo phẳng trước khi dán ngói không đánh màu vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,0472 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, sảnh tầng 1 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2305 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,3815 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,648 | 100m2 |
| 38 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại ra ngoài cổng trưởng | Mục II Chương V, E-HSMT | 93,6072 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 6km | Mục II Chương V, E-HSMT | 93,6072 | m3 |
| C | Điện trong nhà | |||
| 1 | Lắp đặt hộp automat tổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Đế âm tường (lắp đặt áp tô mát từng phòng) | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 4 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 260 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5 mm2 (dây ra bóng đèn, quạt treo tường) | Mục II Chương V, E-HSMT | 260 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 2.5 mm2 (dây đi ra ổ cắm + nguồn đấu nối quạt treo tường) | Mục II Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 8 | Lắp đặt đèn led âm trần KT 600x600 (đèn hộp âm trần) | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, diện tích hộp <= 40cm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | hộp |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn internet, đường kính <=27mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 56,44 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi