Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201173046-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG PHONG
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201172774
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 09:02:00 đến ngày 2020-12-05 09:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,700,651,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO MỘ VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Nhân công quản lý danh sách, thống kê bia mộ, tháo dỡ, lưu trữ và lắp đặt lại bát hương Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10 công
2 Tháo dỡ cột, bóng đèn chùm trang trí Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 Nhân công dọn dẹp mặt bằng phát quang cây bụi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 công
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cây
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 gốc
6 Vận chuyển cây ra bãi tập kết Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cây
7 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,867 100m2
8 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,442 m2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,048 tấn
10 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V Yêu cầu kỹ thuật 17,953 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,669 m3
12 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,661 m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,566 100m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V Yêu cầu kỹ thuật 129,004 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V Yêu cầu kỹ thuật 129,004 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 55,765 m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,332 m3
18 Ốp đá granit tự nhiên đỏ Ruby vào tường có chốt Inox Chương V Yêu cầu kỹ thuật 419,774 m2
19 Ốp đá granit tự nhiên trắng Suối Lau vào tường có chốt Inox Chương V Yêu cầu kỹ thuật 417,802 m2
20 Lọ hoa Bát Tràng xanh cao 23cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 263 lọ
21 Sản xuất, lắp đặt bia bằng đá tấm tự nhiên kích thước 200x300x20mm (bao gồm khắc chữ) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 263 bia
22 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,111 m3
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,848 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,808 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 25,048 m2
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,986 100m3
27 Nilong lót Chương V Yêu cầu kỹ thuật 770,732 m2
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 77,073 m3
29 Lát gạch Tezaro, XM PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 770,732 m2
30 Tủ điện tổng ngoài trời KT H900xW600xD350mm vỏ kim loại sơn tĩnh điện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
31 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 140 m
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,024 1m3
33 Bu lông M16 dài 480mm chôn trong BT móng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,024 m3
35 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,75 m3
36 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,45 1m3
37 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,45 m3
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 130 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 280 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 100 m
41 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
43 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 80 m
44 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 230 m
45 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 1 cột
47 Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 1 cột
48 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
49 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 1 bộ
50 Luồn cáp cửa cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 1 đầu cáp
51 Lắp bảng điện cửa cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 1 bảng
52 Lắp cửa cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 1 cửa
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,28 1m3
54 Bu lông M16 dài 600mm chôn trong BT móng (1 móng 4 bu lông) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,28 m3
56 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cột
57 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cột
58 Đèn cao áp 150w Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
59 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 1 bộ
60 Làm đầu cáp khô Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 1 đầu cáp
61 Luồn cáp cửa cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 1 đầu cáp
62 Lắp bảng điện cửa cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 1 bảng
63 Lắp cửa cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 1 cửa
64 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V Yêu cầu kỹ thuật 421,017 m2
65 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 421,017 m2
B NHÀ BIA 1
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3335 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,296 100m
3 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,0592 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,0592 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1284 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,7778 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0813 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0636 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3561 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2806 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,7274 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,8269 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0721 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1042 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1114 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,1892 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,1 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18,5981 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,8353 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2426 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2426 100m3/1km
22 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2401 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0268 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3293 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,6254 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8798 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1439 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4948 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8688 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,616 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5257 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5165 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,5106 m3
34 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0742 100m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,7396 m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,5903 m3
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,1388 m3
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24,0097 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 87,975 m2
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 66,0464 m2
41 Đắp đấu 1 45x350x350 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
42 Đắp đấu 2 kích thước 45x240x240 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
43 Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá tự nhiên kích thước 400x400mm, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 25,4016 m2
44 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,8315 m2
45 Sản xuất, lắp dựng trụ lan can đá (kích thước 0,18x0,18x1,1m, đá xanh tự nhiên toàn khối) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
46 Sản xuất, lắp dựng lan can đá (cao 0,8m, dày 0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 21,06 m
47 Sản xuất, lắp dựng con chồng CC1 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
48 Sản xuất, lắp dựng con chồng CC2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
49 Sản xuất, lắp dựng con chồng CC3 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
50 Sản xuất, lắp dựng con chồng CC4 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
51 Sản xuất, lắp dựng câu đầu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
52 Sản xuất, lắp dựng bảy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
53 Sản xuất, lắp dựng chi tiết BC Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
54 Sản xuất, lắp dựng ván dong Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
55 Sản xuất, lắp dựng chi tiết 01 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,97 m2
56 Sản xuất, lắp dựng chi tiết 03 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
57 Sản xuất, lắp dựng chi tiết 04 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 m2
58 Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5257 100m2
59 Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông sơn giả gỗ (đường kính 85mm, chiều cao 820mm) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 178,085 m2
61 Sản xuất, lắp dựng bia ghi danh liệt sỹ (kích thước 0,9x1,8x0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối, khắc chìm tên liệt sỹ 2 mặt) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
C NHÀ BIA 2
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3335 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 10,296 100m
3 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,0592 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,0592 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1284 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,7778 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0813 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0636 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3561 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2806 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,7274 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,8269 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0721 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1042 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1114 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,1892 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,1 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 18,5981 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,8353 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2426 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2426 100m3/1km
22 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2401 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0268 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3293 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,6254 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8798 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1439 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4948 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,8688 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,616 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5257 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5165 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,5106 m3
34 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0742 100m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,7396 m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,5903 m3
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,1388 m3
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24,0097 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 87,975 m2
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 66,0464 m2
41 Đắp đấu 1 45x350x350 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
42 Đắp đấu 2 kích thước 45x240x240 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
43 Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá tự nhiên kích thước 400x400mm, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 25,4016 m2
44 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,8315 m2
45 Sản xuất, lắp dựng trụ lan can đá (kích thước 0,18x0,18x1,1m, đá xanh tự nhiên toàn khối) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
46 Sản xuất, lắp dựng lan can đá (cao 0,8m, dày 0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 21,06 m
47 Sản xuất, lắp dựng con chồng CC1 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
48 Sản xuất, lắp dựng con chồng CC2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
49 Sản xuất, lắp dựng con chồng CC3 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
50 Sản xuất, lắp dựng con chồng CC4 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
51 Sản xuất, lắp dựng câu đầu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
52 Sản xuất, lắp dựng bảy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
53 Sản xuất, lắp dựng chi tiết BC Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
54 Sản xuất, lắp dựng ván dong Chương V Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
55 Sản xuất, lắp dựng chi tiết 01 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,97 m2
56 Sản xuất, lắp dựng chi tiết 03 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
57 Sản xuất, lắp dựng chi tiết 04 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6 m2
58 Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,5257 100m2
59 Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông sơn giả gỗ (đường kính 85mm, chiều cao 820mm) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 178,085 m2
61 Sản xuất, lắp dựng bia ghi danh liệt sỹ (kích thước 0,9x1,8x0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối, khắc chìm tên liệt sỹ 2 mặt) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
D ĐÀI TƯỞNG NIỆM
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6671 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 17,02 100m
3 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,404 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,034 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,808 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1944 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1911 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,1741 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15,8502 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3848 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,032 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,7348 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1858 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,0406 tấn
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,3848 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 9,2394 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu kỹ thuật 22,2333 m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4787 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4787 100m3/1km
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,0262 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,506 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,0935 tấn
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,1042 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,2543 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0819 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,6487 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,7974 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3103 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4891 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,7961 m3
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,7658 100m2
32 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 31,3164 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 353,202 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 353,202 m2
35 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,4375 100m3
36 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,142 100m2
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,4685 m3
38 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40,8101 m3
39 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 19,9353 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,3973 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,025 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,1747 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,1592 m3
44 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,418 100m3
45 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,8163 m3
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 81,507 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 81,507 m2
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,31 m3
49 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,1439 100m3
50 Nilong lót chống mất nước Chương V Yêu cầu kỹ thuật 15,6539 m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,0732 tấn
52 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,3705 m3
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,1138 m3
54 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 33 m2
55 Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá tự nhiên kích thước 400x400x30, PCB30 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 116,94 m2
56 Sản xuất, lắp dựng trụ lan can đá (kích thước 0,18x0,18x1,1m, đá xanh tự nhiên toàn khối) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
57 Sản xuất, lắp dựng lan can đá (cao 0,8m, dày 0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 31,85 m
58 Sản xuất, lắp dựng bia đá Tổ quốc ghi công kích thước 2700x4710mm (đá xanh tự nhiên, toàn khối, chi tiết theo thiết kế) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
59 Sản xuất, lắp dựng chữ inox "TỔ QUỐC GHI CÔNG" (inox 304, chữ cao 0.4m, chân chữ cao 0.05m, inox dày 5mm) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
60 Sản xuất, lắp dựng cột cờ bằng Inox 304 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8,42 kg
61 Cờ tổ quốc (kích thước 2.4x3.6m) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Gia công, lắp dựng bộ ròng rọc treo cờ Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
63 Ca cẩu tháo dỡ, lắp dựng lại lư hương, hạc đá Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 ca
64 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Cáp dẫn sét 70mm2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 35 m
66 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
67 Cọc thép bọc đồng D14; L=2.5m Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
68 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 20 m
69 Kẹp dây cáp thoát sét Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->