Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201173046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG PHONG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172774 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 09:02:00 đến ngày 2020-12-05 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,700,651,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO MỘ VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Nhân công quản lý danh sách, thống kê bia mộ, tháo dỡ, lưu trữ và lắp đặt lại bát hương | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10 | công |
| 2 | Tháo dỡ cột, bóng đèn chùm trang trí | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Nhân công dọn dẹp mặt bằng phát quang cây bụi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | công |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | gốc |
| 6 | Vận chuyển cây ra bãi tập kết | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cây |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,867 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,442 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,048 | tấn |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 17,953 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14,669 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,661 | m3 |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,566 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 129,004 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 129,004 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 55,765 | m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 13,332 | m3 |
| 18 | Ốp đá granit tự nhiên đỏ Ruby vào tường có chốt Inox | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 419,774 | m2 |
| 19 | Ốp đá granit tự nhiên trắng Suối Lau vào tường có chốt Inox | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 417,802 | m2 |
| 20 | Lọ hoa Bát Tràng xanh cao 23cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 263 | lọ |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt bia bằng đá tấm tự nhiên kích thước 200x300x20mm (bao gồm khắc chữ) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 263 | bia |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,111 | m3 |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,848 | m3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,808 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 25,048 | m2 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,986 | 100m3 |
| 27 | Nilong lót | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 770,732 | m2 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 77,073 | m3 |
| 29 | Lát gạch Tezaro, XM PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 770,732 | m2 |
| 30 | Tủ điện tổng ngoài trời KT H900xW600xD350mm vỏ kim loại sơn tĩnh điện | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
| 31 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 140 | m |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,024 | 1m3 |
| 33 | Bu lông M16 dài 480mm chôn trong BT móng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,024 | m3 |
| 35 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,75 | m3 |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,45 | 1m3 |
| 37 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,45 | m3 |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 130 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 280 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 80 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 230 | m |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 46 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | 1 cột |
| 47 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | 1 cột |
| 48 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 49 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | 1 bộ |
| 50 | Luồn cáp cửa cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | 1 đầu cáp |
| 51 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | 1 bảng |
| 52 | Lắp cửa cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | 1 cửa |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,28 | 1m3 |
| 54 | Bu lông M16 dài 600mm chôn trong BT móng (1 móng 4 bu lông) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,28 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 1 cột |
| 57 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 1 cột |
| 58 | Đèn cao áp 150w | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 59 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 1 bộ |
| 60 | Làm đầu cáp khô | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | 1 đầu cáp |
| 61 | Luồn cáp cửa cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 1 đầu cáp |
| 62 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 1 bảng |
| 63 | Lắp cửa cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 1 cửa |
| 64 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 421,017 | m2 |
| 65 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 421,017 | m2 |
| B | NHÀ BIA 1 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3335 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,296 | 100m |
| 3 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,0592 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,0592 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1284 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,7778 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0813 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0636 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3561 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2806 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,7274 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,8269 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0721 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1042 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1114 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,1892 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,1 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18,5981 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,8353 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2426 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2426 | 100m3/1km |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2401 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0268 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3293 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,6254 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,8798 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1439 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,4948 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,8688 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,616 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,5257 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,5165 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,5106 | m3 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0742 | 100m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,7396 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,5903 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,1388 | m3 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24,0097 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 87,975 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 66,0464 | m2 |
| 41 | Đắp đấu 1 45x350x350 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 42 | Đắp đấu 2 kích thước 45x240x240 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 43 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá tự nhiên kích thước 400x400mm, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 25,4016 | m2 |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16,8315 | m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng trụ lan can đá (kích thước 0,18x0,18x1,1m, đá xanh tự nhiên toàn khối) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng lan can đá (cao 0,8m, dày 0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 21,06 | m |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng con chồng CC1 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng con chồng CC2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng con chồng CC3 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng con chồng CC4 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng câu đầu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng bảy | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng chi tiết BC | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng ván dong | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng chi tiết 01 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,97 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng chi tiết 03 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng chi tiết 04 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m2 |
| 58 | Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,5257 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông sơn giả gỗ (đường kính 85mm, chiều cao 820mm) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 178,085 | m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng bia ghi danh liệt sỹ (kích thước 0,9x1,8x0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối, khắc chìm tên liệt sỹ 2 mặt) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| C | NHÀ BIA 2 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3335 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 10,296 | 100m |
| 3 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,0592 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,0592 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1284 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,7778 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0813 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0636 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3561 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2806 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,7274 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,8269 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0721 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1042 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1114 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,1892 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 11,1 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 18,5981 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,8353 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2426 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2426 | 100m3/1km |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2401 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0268 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3293 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,6254 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,8798 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1439 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,4948 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,8688 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,616 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,5257 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,5165 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,5106 | m3 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0742 | 100m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,7396 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,5903 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,1388 | m3 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 24,0097 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 87,975 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 66,0464 | m2 |
| 41 | Đắp đấu 1 45x350x350 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 42 | Đắp đấu 2 kích thước 45x240x240 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 43 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá tự nhiên kích thước 400x400mm, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 25,4016 | m2 |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16,8315 | m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng trụ lan can đá (kích thước 0,18x0,18x1,1m, đá xanh tự nhiên toàn khối) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng lan can đá (cao 0,8m, dày 0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 21,06 | m |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng con chồng CC1 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng con chồng CC2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng con chồng CC3 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng con chồng CC4 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng câu đầu | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng bảy | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng chi tiết BC | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng ván dong | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng chi tiết 01 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,97 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng chi tiết 03 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng chi tiết 04 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m2 |
| 58 | Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,5257 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng con tiện bê tông sơn giả gỗ (đường kính 85mm, chiều cao 820mm) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 178,085 | m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng bia ghi danh liệt sỹ (kích thước 0,9x1,8x0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối, khắc chìm tên liệt sỹ 2 mặt) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| D | ĐÀI TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6671 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 17,02 | 100m |
| 3 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 3,404 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,034 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,808 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1944 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1911 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,1741 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 15,8502 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3848 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,032 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,7348 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1858 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,0406 | tấn |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,3848 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 9,2394 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 22,2333 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,4787 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,4787 | 100m3/1km |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,0262 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,506 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,0935 | tấn |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 16,1042 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,2543 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0819 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,6487 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,7974 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3103 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,4891 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,7961 | m3 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 4,7658 | 100m2 |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 31,3164 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 353,202 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 353,202 | m2 |
| 35 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,4375 | 100m3 |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,142 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,4685 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 40,8101 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 19,9353 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,3973 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,025 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,1747 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 6,1592 | m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,418 | 100m3 |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5,8163 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 81,507 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 81,507 | m2 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,31 | m3 |
| 49 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,1439 | 100m3 |
| 50 | Nilong lót chống mất nước | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 15,6539 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 0,0732 | tấn |
| 52 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 2,3705 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1,1138 | m3 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 33 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá tự nhiên kích thước 400x400x30, PCB30 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 116,94 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng trụ lan can đá (kích thước 0,18x0,18x1,1m, đá xanh tự nhiên toàn khối) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng lan can đá (cao 0,8m, dày 0,12m, đá xanh tự nhiên toàn khối) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 31,85 | m |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng bia đá Tổ quốc ghi công kích thước 2700x4710mm (đá xanh tự nhiên, toàn khối, chi tiết theo thiết kế) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng chữ inox "TỔ QUỐC GHI CÔNG" (inox 304, chữ cao 0.4m, chân chữ cao 0.05m, inox dày 5mm) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cột cờ bằng Inox 304 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 8,42 | kg |
| 61 | Cờ tổ quốc (kích thước 2.4x3.6m) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 62 | Gia công, lắp dựng bộ ròng rọc treo cờ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 63 | Ca cẩu tháo dỡ, lắp dựng lại lư hương, hạc đá | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | ca |
| 64 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 65 | Cáp dẫn sét 70mm2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 35 | m |
| 66 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 67 | Cọc thép bọc đồng D14; L=2.5m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 69 | Kẹp dây cáp thoát sét | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi