Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143843-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 15:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lâm Bình, tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201143791 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 11:44:00 đến ngày 2020-11-30 15:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,881,315,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐIỂM 1 (KHU VỰC TRƯỜNG CẤP 3, ĐỐI DIỆN TRƯỜNG NỘI TRÚ VÀ SÂN THẲM PẠU) | |||
| 1 | Bê tông đường dạo xi măng giả đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,86 | m3 |
| 2 | Phát dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,25 | 100m2 |
| 3 | Đào xúc đất mầu về trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất mầu 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | 100m3 |
| 6 | Xếp đá cuội | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,72 | m3 |
| 7 | Công chọn đá cuội ( không tính vữa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,56 | m3 |
| 8 | Lắp đặt giàn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | md |
| 9 | Cây Sung, Dg>=10cm; Hvn>=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cây |
| 10 | Cây Ngõa, Dg>=10cm; Hvn>=4m: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 11 | Cây Phượng vĩ; Dg>=10cm; hvn>=4m: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cây |
| 12 | Cây Nhội; Dg>=9-10m; Hvn>=4m: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cây |
| 13 | Trồng cây bóng mát, kích thước bầu 0,7*0,7*0.7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cây |
| 14 | Cây Tường vi; Hvn>=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | cây |
| 15 | Cây Tùng tháp; Hvn>=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | cây |
| 16 | Trồng cây Tường vi+Tùng tháp ( cây tạo hình); bầu 0.5x0.5x0.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cây |
| 17 | Cây hoa leo chùm ớt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 18 | Trồng cây hoa leo (cây tạo hình); KT bầu 30x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cây |
| 19 | Thảm hoa, lá màu phối kết; MĐ TB: 36c/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.965,6 | cây |
| 20 | Trồng cây lá màu, bồn cảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,6 | cây |
| 21 | Cỏ Hoàng Lạc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.086,5 | bầu |
| 22 | Trồng cỏ hoàng lạc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.086,5 | m2 |
| 23 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | 1 cây/3 tháng |
| 24 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình, cây leo bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | 100 cây/lần |
| 25 | Duy trì thảm hoa, lá màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m2/3 tháng |
| 26 | Tưới nước thảm hoa, lá màu bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,57 | 100m2/lần |
| 27 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,96 | 100m2/lần |
| 28 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,96 | 100m2/lần |
| 29 | Tưới nước thảm cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.679,55 | 100m2/lần |
| 30 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,99 | 100m2/lần |
| 31 | Cây tường vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | Cây |
| 32 | Cây tùng tháp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | Cây |
| B | Điểm Khu dân cư di dân Bản Khiển | |||
| 1 | Cây Đào; hvn>=1.5-2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cây |
| 2 | Trồng cây Đào ( cây tạo hình); bầu 0.5x0.5x0.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | cây |
| 3 | Cây nhài nhật; Hvn>=0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317 | cây |
| 4 | Trồng cây Hoa giấy, Nhài nhật (cây tạo hình); KT bầu 30x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317 | cây |
| 5 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,9 | 100 cây/lần |
| 6 | Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,27 | 100 cây/3 tháng |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | tấn |
| 11 | Bu lông M14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 12 | Bu lông M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 13 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | tấn |
| 14 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 10m³/1km |
| 15 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 10m³/1km |
| 16 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 10m³/1km |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 10m³/1km |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 10m³/1km |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 10m³/1km |
| 20 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 10 tấn/1km |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 10 tấn/1km |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 10 tấn/1km |
| 23 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 10 tấn/1km |
| 24 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 10 tấn/1km |
| 25 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 10 tấn/1km |
| 26 | Cây hoa giấy (trồng cổng vòm); Hvn>=3,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 27 | Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100 cây/3 tháng |
| C | Điểm cổng Công an huyện | |||
| 1 | Đào hố cột trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,9 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,82 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,26 | m3 |
| 4 | ống thép D76, dài 1.5m/ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.014 | m |
| 5 | Dây thép giàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.500 | m |
| 6 | Cây hoa leo (chùm ớt, tigon, sử quân tử...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 845 | cây |
| 7 | Trồng cây tạo hình; KT bầu 30x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 845 | cây |
| 8 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,5 | cây/lần |
| 9 | Duy trì cây tạo hình có trổ hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,45 | cây |
| D | Điểm khu dân cư Nà Ky | |||
| 1 | Bê tông nền đường dạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,79 | m3 |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng và đổ bổ sung đất màu (đổ đất cự ly 5km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 394,7 | m3 |
| 3 | Cây Phượng vĩ; Dg>=9-10cm; hvn>=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| 4 | Trồng cây bóng mát; bầu 0.7x0.7x0.7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| 5 | Thảm hoa, lá màu phối kết; MĐ TB: 36c/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.148 | cây |
| 6 | Trồng thảm hoa, lá màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | m2 |
| 7 | Cây nhài nhật; Hvn>=0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cây |
| 8 | Trồng cây tạo hình; KT bầu 30x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cây |
| 9 | Đường viền chuỗi ngọc: MĐ TB: 16c/md | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.184 | cây |
| 10 | Trồng cây đường viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,8 | m2 |
| 11 | Cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.642,85 | m2 |
| 12 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.517 | m2 |
| 13 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 cây/3 tháng |
| 14 | Duy trì thảm hoa,lá màu, đường viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,58 | 100m2/3 tháng |
| 15 | Tưới nước thảm hoa, lá màu, đường viền bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,01 | 100m2/lần |
| 16 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,51 | 100m2/lần |
| 17 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,51 | 100m2/lần |
| 18 | Tưới nước thảm cỏ không thuẩn chủng (tiểu đảo, dải phân cách...) bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 755,1 | 100m2/lần |
| 19 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,17 | 100m2/lần |
| E | Điểm đầu đường Bản Khiển (ngã ba An Vệ) | |||
| 1 | Bê tông nền đường dạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,84 | m3 |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng và đổ bổ sung đất màu (đổ đất cự ly 5km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,34 | M3 |
| 3 | Lát gạch lá dừa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,6 | m2 |
| 4 | Khóm trúc đùi gà; Hvn>=1m (5c/khóm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | khóm |
| 5 | Cây nhài nhật; Hvn>=0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cây |
| 6 | Trồng cây nhài nhật, khóm trúc (tạo hình); KT bầu 30x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | cây |
| 7 | Đường viền chuỗi ngọc: MĐ TB: 16c/md | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.192 | cây |
| 8 | Trồng cây đường viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,4 | m2 |
| 9 | Cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 631,05 | m2 |
| 10 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601 | m2 |
| 11 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,15 | 100 cây/lần |
| 12 | Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | 100 cây/3 tháng |
| 13 | Duy trì đường viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m2/3 tháng |
| 14 | Tưới nước đường viền bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,72 | 100m2/lần |
| 15 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,03 | 100m2/lần |
| 16 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,03 | 100m2/lần |
| 17 | Tưới nước thảm cỏ không thuẩn chủng (tiểu đảo, dải phân cách...) bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,3 | 100m2/lần |
| 18 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,01 | 100m2/lần |
| F | Điểm đầu cầu Nà Khà | |||
| 1 | Bê tông nền đường dạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,06 | m3 |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng và đổ bổ sung đất màu (đổ đất cự ly 5km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374,8 | m3 |
| 3 | Cây Phượng vĩ; Dg>=10cn; hvn>=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cây |
| 4 | Cây Bàng đài loan; Dg>=10cm; hvn>=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cây |
| 5 | Trồng cây bóng mát, kích thước bầu 0,7*0,7*0.7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cây |
| 6 | Cây Tường vi; Hvn>=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cây |
| 7 | Cây Tùng tháp; Hvn>=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cây |
| 8 | Trồng cây Tường vi+Tùng tháp ( cây tạo hình); bầu 0.5x0.5x0.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cây |
| 9 | Cây hoa leo chùm ớt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cây |
| 10 | Trồng cây hoa leo (cây tạo hình); KT bầu 30x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cây |
| 11 | Đường viền chuỗi ngọc: MĐ TB: 16c/md | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.190,4 | cây |
| 12 | Trồng cây đường viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,38 | m2 |
| 13 | Cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.124,15 | m2 |
| 14 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.023 | m2 |
| 15 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | 1 cây/3 tháng |
| 16 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình, cây leo bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | 100 cây/lần |
| 17 | Duy trì thảm hoa,lá màu, đường viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,71 | 100m2/3 tháng |
| 18 | Tưới nước thảm hoa, lá màu, đường viền bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,35 | 100m2/lần |
| 19 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,69 | 100m2/lần |
| 20 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,69 | 100m2/lần |
| 21 | Tưới nước thảm cỏ không thuẩn chủng (tiểu đảo, dải phân cách...) bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 606,9 | 100m2/lần |
| 22 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,23 | 100m2/lần |
| 23 | Trồng thảm hoa lá màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,8 | m2 |
| G | Điểm khu dân cư Nà Thẳm | |||
| 1 | Bê tông nền đường dạo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m3 |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng và đổ bổ sung đất màu (đổ đất cự ly 5km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,6 | m3 |
| 3 | Cây Phượng vĩ; Dg>=10cn; hvn>=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cây |
| 4 | Trồng cây bóng mát; bầu 0.7x0.7x0.7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cây |
| 5 | Cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.274,3 | m2 |
| 6 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.166 | m2 |
| 7 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | 1 cây/3tháng |
| 8 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,98 | 100m2/lần |
| 9 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,98 | 100m2/lần |
| 10 | Tưới nước thảm cỏ không thuẩn chủng (tiểu đảo, dải phân cách...) bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 649,8 | 100m2/lần |
| 11 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,66 | 100m2 |
| H | Điểm gần nhà nghỉ Ngọc Bảy | |||
| 1 | Cây giống cây Bỏng nổ; 20c/md | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.700 | cây |
| 2 | Trồng cây đường viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m2 |
| 3 | Cây giống cây hoa theo mùa; 25c/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.358 | bầu |
| 4 | Trồng thảm hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255 | m2 |
| 5 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,6 | 100m2/lần |
| 6 | Duy trì cây hàng rào đường viền, cao < 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m2/3 tháng |
| 7 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | 100m2/3 tháng |
| I | Đài phun nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,48 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,72 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,96 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m2 |
| 8 | Bê tông thành bể, rãnh thu nước M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,98 | m3 |
| 9 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,36 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép thành bể ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép thành bể ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,91 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | tấn |
| 18 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0988 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0048 | 100m2 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,18 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,28 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,28 | m2 |
| 24 | Lát đá xẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308 | m2 |
| 25 | Gia công tấm đan rãnh thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7881 | tấn |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,88 | m2 |
| 27 | Sơn tính điện theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 788,12 | kg |
| 28 | Phun sủi bọt hình cây thông cao 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Phun sủi bọt hình cây thông cao 2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 30 | Phun sủi bọt hình cây thông cao 1.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 31 | Lắp đặt ống INOX D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống INOX D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,235 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống INOX D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút inox D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút inox D90-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê inox D90-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê inox D110-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt van 2 chiều D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 39 | Lắp đặt van 2 chiều D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Bơm ly tâm trục ngang chuyên dụng, lưu lượng 30m3/h, 3kw, 38v, 50hz | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Bơm ly tâm trục ngang chuyên dụng, lưu lượng 50m3/h, 4kw, 38v, 50hz | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100 m |
| 43 | Lắp đặt tê HDPE D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt van khóa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Tủ điện sân phun trọn bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 46 | Lắp đặt đèn LED âm nước tâm giữa 18W điều khiển nhiều màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn LED âm nước tâm giữa 45W điều khiển nhiều màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 48 | Lắp đặt dây cấp điện 4x10mm vào tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 49 | Lắp đặt dây cấp điện chuyên dụng 4x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 50 | Lắp đặt dây cấp điện chuyên dụng 4x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 51 | Lắp đặt ống luồn dây cấp điện PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 52 | Phụ kiện ( hộp nối dây chống thấm, nút bịt, kẹp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 53 | Ống cống D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 54 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,728 | 1m3 |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,43 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,11 | m3 |
| 57 | Lát đá xẻ thành bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,42 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2 | m2 |
| 59 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2 | m2 |
| 60 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,53 | 10m³/1km |
| 61 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,53 | 10m³/1km |
| 62 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,53 | 10m³/1km |
| 63 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,587 | 10m³/1km |
| 64 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,587 | 10m³/1km |
| 65 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,587 | 10m³/1km |
| 66 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5872 | 10 tấn/1km |
| 67 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5872 | 10 tấn/1km |
| 68 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5872 | 10 tấn/1km |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | 10 tấn/1km |
| 70 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | 10 tấn/1km |
| 71 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | 10 tấn/1km |
| 72 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4295 | 10 tấn/1km |
| 73 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4295 | 10 tấn/1km |
| 74 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4295 | 10 tấn/1km |
| 75 | Cây Tùng tháp, Hvn>=1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cây |
| 76 | Cụm cây Nguyệt quế; 3 cây/cụm; Đk cụm>1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cụm |
| 77 | Trồng cây Tùng tháp+Nguyệt quế ( cây tạo hình); bầu 0.5x0.5x0.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cây |
| 78 | Cây giống chuỗi ngọc; b=0,5; dài 200m; 32c/md | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.400 | cây |
| 79 | Trồng cây đường viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m2 |
| 80 | Cỏ giống cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348 | m2 |
| 81 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348 | m2 |
| J | Điện chiếu sáng khu đầu cầu Nà Khà | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,49 | m3 |
| 4 | Lắp đặt đèn chiếu sáng ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | 1 bộ |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 6 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | hộp |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| K | Điện chiếu sáng khu ngã ba An Vệ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,67 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | m3 |
| 4 | Lắp đặt đèn chiếu sáng ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | 1 bộ |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 6 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | hộp |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi