Gói thầu: 3255.19 100937 CHCTRG VTNet XL2020: Xây dựng tuyến cống bể ngầm hóa mạng cáp viễn thông khu chợ An Đông, phường 9, Quận 5 Tp. HCM
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIETTEL THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP – VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | 3255.19 100937 CHCTRG VTNet XL2020: Xây dựng tuyến cống bể ngầm hóa mạng cáp viễn thông khu chợ An Đông, phường 9, Quận 5 Tp. HCM |
| Số hiệu KHLCNT | 20201114923 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 11:09:00 đến ngày 2020-12-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 503,879,851 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Sửa chữa, cải tạo móng | |||
| 1 | Ống nhựa PVC D110x5 | Tham khảo chương II | 750 | m |
| 2 | Ống nhựa PVC D110x7 | Tham khảo chương II | 159 | m |
| 3 | Ống nhựa PVC D56x3,2 | Tham khảo chương II | 740 | m |
| 4 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt | Tham khảo chương II | 1,71 | 100m |
| 5 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng | Tham khảo chương II | 8,796 | 100m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông apphan | Tham khảo chương II | 4,729 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, phá dỡ hè bê tông | Tham khảo chương II | 28,777 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Tham khảo chương II | 220,7 | m2 |
| 9 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m,sâu <=1m, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo chương II | 92,607 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m,sâu <=1m, cấp đất IV (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo chương II | 26,036 | m3 |
| 11 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m,sâu <=2m, cấp đất IV (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Tham khảo chương II | 4,702 | m3 |
| 12 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 | Tham khảo chương II | 8,918 | 100 m/1ống |
| 13 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 60 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 | Tham khảo chương II | 0,53 | 100 m/1ống |
| 14 | Lắp đặt cút cong D110 | Tham khảo chương II | 4 | cây |
| 15 | Lắp đặt cút cong D56 | Tham khảo chương II | 94 | cây |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D56 lên tường | Tham khảo chương II | 80 | m |
| 17 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo chương II | 64,987 | m3 |
| 18 | Xây bể cáp thông tin (bể 2TG) bằng bê tông dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo chương II | 10 | bể |
| 19 | Xây bể cáp thông tin (bể 2TG) bằng bê tông cốt thép dưới đường, 1 tầng ống | Tham khảo chương II | 2 | bể |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm, cốt thép bể đường | Tham khảo chương II | 0,063 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm, cốt thép bể đường | Tham khảo chương II | 0,259 | tấn |
| 22 | Lắp đặt nắp gang cầu cho bể cáp bằng thủ công. loại nắp 2T | Tham khảo chương II | 12 | nắp |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Tham khảo chương II | 0,926 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III, vận chuyển 4km | Tham khảo chương II | 0,926 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III, vận chuyển 10km tiếp theo | Tham khảo chương II | 0,926 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Tham khảo chương II | 0,642 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV, vận chuyển 4km | Tham khảo chương II | 0,642 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV, vận chuyển 10km tiếp theo | Tham khảo chương II | 0,642 | 100m3 |
| 29 | Vệ sinh quét dọn đất mặt đường, hè (mỗi bên 1,5m) | Tham khảo chương II | 14,787 | 100m2 |
| 30 | Vận chuyển ống nhựa từ kho KV3 (M3-Đồng Nai) về TT TP Hồ Chí Minh cự ly vận chuyển 45km | Tham khảo chương II | 1,968 | tấn |
| 31 | Vận chuyển nắp gang từ kho KV3 (M3-Đồng Nai) về TT TP Hồ Chí Minh cự ly vận chuyển 45km | Tham khảo chương II | 0,94 | tấn |
| 32 | Phí đường bộ | Tham khảo chương II | 1 | lượt |
| B | HẠNG MỤC: Hoàn trả | |||
| 1 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Tham khảo chương II | 0,358 | 100m2 |
| 2 | Trải cán cấp phối đá 0-4cm loại II lớp dưới dày 30cm | Tham khảo chương II | 10,73 | 1m3 |
| 3 | Trải cán cấp phối đá 0-4cm loại I lớp trên dày 25cm | Tham khảo chương II | 8,941 | 1m3 |
| 4 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường nhũ tương nhựa thủ công. Tiêu chuẩn nhựa 1,1kg/m2 | Tham khảo chương II | 3,577 | 10m2 |
| 5 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Tham khảo chương II | 3,577 | 10m2 |
| 6 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường nhũ tương nhựa thủ công. Tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Tham khảo chương II | 3,577 | 10m2 |
| 7 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Tham khảo chương II | 3,577 | 10m2 |
| 8 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhũ tương nhựa - tưới thủ công | Tham khảo chương II | 3,577 | 10m2 |
| 9 | Thảm bù lún mặt đường bằng bê tông atphan hạt mịn rải nóng, thủ công kết hợp cơ giới chiều dày 1cm | Tham khảo chương II | 3,577 | 10m2 |
| 10 | Trải cán cấp phối đá 0-4cm loại II dày 10cm | Tham khảo chương II | 5,797 | 1m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Tham khảo chương II | 5,797 | m3 |
| 12 | Trải cán cấp phối đá 0-4cm loại II dày 10cm | Tham khảo chương II | 21,16 | 1m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Tham khảo chương II | 10,58 | m3 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Tham khảo chương II | 211,6 | m2 |
| 15 | Lát gạch terrazzo, gạch mới | Tham khảo chương II | 211,6 | m2 |
| 16 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | Tham khảo chương II | 0,998 | 100m2 |
| 17 | Tưới nhũ tương nhựa lót tiêu chuẩn 1,1kg/m2 thi công - nhũ tương nhựa - tưới thủ công | Tham khảo chương II | 9,985 | 10m2 |
| 18 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Tham khảo chương II | 9,985 | 10m2 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, phế thải cào bóc | Tham khảo chương II | 0,05 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, phế thải cào bóc, vận chuyển 4km | Tham khảo chương II | 0,05 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, phế thải cào bóc, vận chuyển 10km tiếp theo | Tham khảo chương II | 0,05 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi