Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201171881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHẬT SƠN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201171625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 16:29:00 đến ngày 2020-12-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,143,819,281 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | 2.217,224 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | 199,55 | 100m3 | |
| 3 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV | 1,22 | 100m3 | |
| 4 | Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | 1,22 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn | 1,22 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 7 tấn | 1,22 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 10,482 | 100m3 | |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 94,338 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 116,903 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 116,903 | 100m3 | |
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 132,51 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | 11,91 | 100m2 | |
| C | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống + mở rộng thượng lưu, hạ lưu, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 5,496 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,495 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,195 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,354 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 0,354 | 100m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | 37,02 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố , đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | 3,39 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bản cống , đá 1x2, mác 250 | 3,72 | m3 | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm. | 0,1 | tấn | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm. | 0,022 | tấn | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản cống đường kính <=10 mm | 0,122 | tấn | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản cống đường kính >10 mm | 0,314 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố. | 0,22 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản cống | 0,19 | 100m2 | |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 5,49 | m3 | |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | 21,4 | m2 | |
| 17 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 19,454 | m3 | |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 1,751 | 100m3 | |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,207 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,739 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 0,739 | 100m3 | |
| 22 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | 72,03 | m3 | |
| 23 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 21,24 | m3 | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống <=200 cm, mác 250 | 14,5 | m3 | |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | 1,159 | tấn | |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | 0,314 | tấn | |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | 2,587 | 100m2 | |
| 28 | Chèn vữa XM mối nối mác 100 | 0,49 | m3 | |
| 29 | Lắp dựng ống cống | 34 | m | |
| D | Cầu bản | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 7,884 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,315 | 100m3 | |
| 3 | Phá đá móng cầu bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | 1,577 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đá thân đập bằng đá có Dmax <=800 mm | 0,255 | 100m3 | |
| 5 | Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | 1,716 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn | 1,716 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=2 km bằng ôtô 7 tấn | 1,761 | 100m3 | |
| 8 | đệm đá gia cố lòng cầu | 17,7 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân mố + trụ đỡ tường cánh, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | 104,305 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lòng cấu, dần giằng chống, chân khay đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | 69,305 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | 5,04 | m3 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | 22,56 | m3 | |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 250 | 3,984 | m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, mác 200 | 0,806 | m3 | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | 5,508 | m3 | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | 0,197 | tấn | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | 0,016 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản cầu đường kính <=10 mm | 0,563 | tấn | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản cầu đường kính >18 mm | 2,113 | tấn | |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản vượt, đường kính <=10 mm | 0,457 | tấn | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lan can, đường kính <=10 mm | 0,148 | tấn | |
| 22 | Ván khuôn bản mặt cầu | 0,804 | 100m2 | |
| 23 | Ván khuôn xà mũ mố, mố trụ cầu | 0,133 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn thân mố trụ, tường cánh | 2,292 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn thanh giằng thanh chống | 1,356 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ,lan can, thủy trí | 0,1 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản vượt | 0,072 | 100m2 | |
| 28 | Xây đá hộc, xây cục hộ lan, vữa XM mác 100 | 6,4 | m3 | |
| 29 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | 14,72 | m2 | |
| 30 | Sơn tường cục hộ lan 3 lớp (màu trắng, đỏ) | 22,08 | m2 | |
| 31 | Đắp đê quây dẫn dòng thi công đất C3 | 2,78 | 100m3 | |
| 32 | Bơm nước phục vụ thi công móng | 50 | Ca | |
| 33 | Phá dỡ đê quây dẫn dòng thi công | 2,78 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi