Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201173089-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 08:12:00 đến ngày 2020-12-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,269,314,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn múi | Mục II Chương V, E-HSMT | 292,4741 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2991 | tấn |
| 3 | Đục tẩy bề mặt , vệ sinh mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 259,7857 | 1m2 |
| 4 | Cắt tường thông phòng | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,6 | 1m |
| 5 | Phá dỡ tường thông phòng, tường 220 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,1484 | m3 |
| 6 | Phá dỡ lớp vữa trát tường sê nô,tường ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 174,738 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 769,5346 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 578,406 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 437,902 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 233,6598 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền sàn gạch các loại: | Mục II Chương V, E-HSMT | 427,1676 | m2 |
| 12 | Phá dỡ lớp vữa nền | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,3583 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Mục II Chương V, E-HSMT | 75,4736 | m3 |
| B | CẢI TẠO: | |||
| 1 | Xây bịt cửa bằng gạch không nung, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,0888 | m3 |
| 2 | Quét nước xi măng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.522,6786 | 1m2 |
| 3 | Trát lót bù vào tường phá dỡ vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.550,7586 | m2 |
| 4 | Trát tường trong vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 606,486 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 944,2726 | m2 |
| 6 | Trát, đắp phào đơn thành sê nô vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 87,68 | m |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 259,7857 | 1m2 |
| 8 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,356 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, E-HSMT | 61,376 | m2 |
| 10 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 944,2726 | 1m2 |
| 11 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.044,388 | 1m2 |
| 12 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 238,0158 | 1m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 944,2726 | 1m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.338,7382 | 1m2 |
| 15 | Lớp vữa XM tạo phẳng vữa XM M50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 427,1676 | 1m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 427,1676 | m2 |
| 17 | Ốp gạch chân tường KT 60x12cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,1064 | m2 |
| 18 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 56,3344 | m2 |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2991 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2991 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 105,2378 | m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,9247 | 100m2 |
| 23 | Cửa đi nhựa lõi thép phòng hiệu trưởng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,14 | m2 |
| 24 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Cửa sổ nhựa lõi thép phòng HT | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 26 | Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Cửa gỗ phòng hiệu trưởng | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,24 | bộ |
| 28 | Khuôn cửa gỗ | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,6 | md |
| 29 | Phụ kiện khóa cửa+ then cài | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Vệ sinh mặt bậc cầu thang, bậc tam cấp (gắn vá granito+mài lại+đánh bóng) | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | trọn gói |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 32 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Công tắc 1 hạt (gồm cả đế + mặt + hạt) | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 34 | Ổ cắm đôi (gồm cả đế + mặt + hạt) | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Sun ruột gà D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| C | NHÀ VỆ SINH PHÒNG KHÁCH | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Phá dỡ nền sàn xử lý chống thấm | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,1395 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền sàn bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,314 | m3 |
| 5 | Cán nền, đá 1x2, vữa BT M150 dày 5cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,157 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,1395 | 1m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh màu vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,1395 | 1m2 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 30x30cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,1395 | m2 |
| 9 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống thoát nước mưa D90mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,312 | 100m |
| 13 | Cút góc D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| D | BỒN HOA TRƯỚC SẢNH | |||
| 1 | Phá dỡ tường hoa cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,2285 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng,, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5863 | m3 |
| 3 | Xây bồn hoa bằng gạch đất sét nung chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8427 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,94 | m2 |
| 5 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 27,92 | m |
| 6 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,94 | 1m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Mục II Chương V, E-HSMT | 28,485 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi