Gói thầu: SXK-2020-XL-161 Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201162391-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tây Hồ
Tên gói thầu SXK-2020-XL-161 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201162344
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn cho thuê cột điện 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 18:25:00 đến ngày 2020-12-01 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,276,934,792 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Công tác lắp đặt vật liệu
B PHƯỜNG NHẬT TÂN
C Vật tư phần viễn thông
1 Gông đỡ cáp viễn thông cột đôi ngang tuyến - Cột BTLT - Gông GĐ1 (KL: 15.43 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
2 Gông đỡ cáp viễn thông cột đôi dọc tuyến - Cột BTLT - Gông GĐ2 (KL: 20.1 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
3 Gông đỡ cáp viễn thông cột đôi dọc tuyến - Cột vuông - Gông GĐ2 (KL: 20.1 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Gông đỡ cáp viễn thông cột đơn - Cột BTLT - Gông G1 (KL: 14.91 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 Bộ
5 Gông đỡ cáp viễn thông cột đơn - Cột vuông - Gông G1-V (KL: 16.36 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
6 Gông đỡ cáp kết hợp xà lánh 1,2m cột đôi dọc tuyến - Gông GĐXL2 (KL: 14.65 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Gông đỡ cáp kết hợp xà lánh 1,2m cột đơn - Gông GXL1 (KL: 15.7 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
8 Vòng đai D150 (Cả bulong chữ U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 855 Bộ
9 Kẹp chữ U hãm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 381 Bộ
10 Tăng đơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 Bộ
11 Dây thép 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.312 m
12 Cáp thép TK50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.703 m
D Vật tư phần điện
1 Xà X2D đỡ dây văng cột đôi ngang tuyến - Cột BTLT (KL: 5.65 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
2 Xà X2E đỡ dây văng cột đôi dọc tuyến - Cột BTLT (KL: 6.39 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
3 Xà X2E đỡ dây văng cột đôi dọc tuyến - Cột vuông (KL: 6.11 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Xà X2F đỡ dây văng cột đơn - Cột BTLT (KL: 4.49 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 Bộ
5 Xà X2F đỡ dây văng cột đơn - Cột vuông (KL: 4.21 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
6 Xà lánh 1,2m cột đôi dọc tuyến (KL: 26.23 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Xà lánh 1,2m cột đơn (KL: 25.78 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
8 Cáp lụa Ø8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.703 m
9 Kẹp chữ U hãm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 381 Bộ
10 Tăng đơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 Bộ
11 Dây thép 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.312 m
E PHƯỜNG PHÚ THƯỢNG
F Vật tư phần viễn thông
1 Gông đỡ cáp viễn thông cột đôi ngang tuyến - Cột BTLT - Gông GĐ1 (KL: 15.43 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Gông đỡ cáp viễn thông cột đôi dọc tuyến - Cột BTLT - Gông GĐ2 (KL: 20.1 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
3 Gông đỡ cáp viễn thông cột đơn - Cột BTLT - Gông G1 (KL: 14.91 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 Bộ
4 Gông đỡ cáp viễn thông cột đơn - Cột vuông - Gông G1-V (KL: 16.36 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Gông đỡ cáp kết hợp xà lánh 1,2m cột đôi dọc tuyến - Gông GĐXL2 (KL: 14.65 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Gông đỡ cáp kết hợp xà lánh 1,2m cột đơn - Gông GXL1 (KL: 15.7 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
7 Vòng đai D150 (Cả bulong chữ U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 736 Bộ
8 Kẹp chữ U hãm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 246 Bộ
9 Tăng đơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 Bộ
10 Dây thép 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.120 m
11 Cáp thép TK50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.322 m
G Vật tư phần điện
1 Xà X2D đỡ dây văng cột đôi ngang tuyến - Cột BTLT (KL: 5.65 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Xà X2E đỡ dây văng cột đôi dọc tuyến - Cột BTLT (KL: 6.39 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
3 Xà X2F đỡ dây văng cột đơn - Cột BTLT (KL: 4.49 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 Bộ
4 Xà X2F đỡ dây văng cột đơn - Cột vuông (KL: 4.21 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Xà lánh 1,2m cột đôi dọc tuyến (KL: 26.23 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Xà lánh 1,2m cột đơn (KL: 25.78 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
7 Cáp lụa Ø8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.322 m
8 Kẹp chữ U hãm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 246 Bộ
9 Tăng đơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 Bộ
10 Dây thép 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.120 m
H PHƯỜNG QUẢNG AN
I Vật tư phần viễn thông
1 Gông đỡ cáp viễn thông cột đôi ngang tuyến - Cột BTLT - Gông GĐ1 (KL: 15.43 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Gông đỡ cáp viễn thông cột đôi dọc tuyến - Cột BTLT - Gông GĐ2 (KL: 20.1 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
3 Gông đỡ cáp viễn thông cột đơn - Cột BTLT - Gông G1 (KL: 14.91 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Bộ
4 Gông đỡ cáp viễn thông cột đơn - Cột vuông - Gông G1-V (KL: 16.36 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
5 Gông đỡ cáp kết hợp xà lánh 1,2m cột đơn - Gông GXL1 (KL: 15.7 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
6 Vòng đai D150 (Cả bulong chữ U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 704 Bộ
7 Kẹp chữ U hãm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 237 Bộ
8 Tăng đơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 Bộ
9 Dây thép 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.077 m
10 Cáp thép TK50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.221 m
J Vật tư phần điện
1 Xà X2D đỡ dây văng cột đôi ngang tuyến - Cột BTLT (KL: 5.65 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Xà X2E đỡ dây văng cột đôi dọc tuyến - Cột BTLT (KL: 6.39 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
3 Xà X2F đỡ dây văng cột đơn - Cột BTLT (KL: 4.49 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Bộ
4 Xà X2F đỡ dây văng cột đơn - Cột vuông (KL: 4.21 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
5 Xà lánh 1,2m cột đơn (KL: 25.78 kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
6 Cáp lụa Ø8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.221 m
7 Kẹp chữ U hãm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 237 Bộ
8 Tăng đơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 Bộ
9 Dây thép 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.077 m
K Hạng mục 2: Nhân công lắp đặt B thực hiện
L Phường Nhật Tân
M PHẦN VIỄN THÔNG
N Lắp đặt gông đỡ cáp viễn thông trên cột BTLT
1 Gông đỡ cáp viễn thông cột đôi ngang tuyến - Cột BTLT - Gông GĐ1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
2 Gông đỡ cáp viễn thông cột đôi dọc tuyến - Cột BTLT - Gông GĐ2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
3 Gông đỡ cáp viễn thông cột đơn - Cột BTLT - Gông G1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 Bộ
4 Gông đỡ cáp kết hợp xà lánh 1,2m cột đôi dọc tuyến - Gông GĐXL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Gông đỡ cáp kết hợp xà lánh 1,2m cột đơn - Gông GXL1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
O Lắp đặt gông đỡ cáp viễn thông trên cột vuông, mắt chéo
1 Gông đỡ cáp viễn thông cột đôi dọc tuyến - Cột vuông - Gông GĐ2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Gông đỡ cáp viễn thông cột đơn - Cột vuông - Gông G1-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
P Lắp phụ kiện bó cáp
1 Vòng đai D150 (Cả bulong chữ U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 855 Bộ
2 Cáp thép TK50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.703 m
3 Tăng đơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 Bộ
4 Dây thép 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.312 m
5 Kẹp chữ U hãm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 381 Cái
Q Tháo dỡ, thanh thải
1 Tháo dỡ thu hồi cáp đồng treo, loại <=50x2 (Không đo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,134 Km
2 Tháo dỡ thu hồi cáp đồng treo, loại <=100x2 (không đo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,134 Km
3 Tháo dỡ thu hồi cáp quang treo, loại <=16 sợi (không đo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,713 Km
4 Tháo dỡ thu hồi cáp quang treo, loại <=48 sợi (không đo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,427 Km
R Căng hãm lại cáp viễn thông
1 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2(1sợi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,564 km
2 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <= 100x2(1sợi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,165 km
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,192 km
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,788 km
S PHẦN ĐIỆN
T Lắp đặt xà đỡ dây sau công tơ trên cột BTLT
1 Xà X2D đỡ dây văng cột đôi ngang tuyến - Cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
2 Xà X2E đỡ dây văng cột đôi dọc tuyến - Cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
3 Xà X2F đỡ dây văng cột đơn - Cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 Bộ
4 Xà lánh 1,2m cột đôi dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Xà lánh 1,2m cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
U Lắp đặt xà đỡ dây sau công tơ trên cột vuông, mắt chéo
1 Xà X2E đỡ dây văng cột đôi dọc tuyến - Cột vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Xà X2F đỡ dây văng cột đơn - Cột vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
V Lắp phụ kiện bó dây sau công tơ
1 Cáp lụa Ø8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.703 m
2 Tăng đơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 Bộ
3 Dây thép 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.312 m
4 Kẹp chữ U hãm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 381 Cái
W Phần vận chuyển
1 Xe ô tô tải có gắn cần trục, trọng tải 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ca
X Phường Phú Thượng
Y PHẦN VIỄN THÔNG
Z Lắp đặt gông đỡ cáp viễn thông trên cột BTLT
1 Gông đỡ cáp viễn thông cột đôi ngang tuyến - Cột BTLT - Gông GĐ1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Gông đỡ cáp viễn thông cột đôi dọc tuyến - Cột BTLT - Gông GĐ2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
3 Gông đỡ cáp viễn thông cột đơn - Cột BTLT - Gông G1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 Bộ
4 Gông đỡ cáp kết hợp xà lánh 1,2m cột đôi dọc tuyến - Gông GĐXL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Gông đỡ cáp kết hợp xà lánh 1,2m cột đơn - Gông GXL1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
AA Lắp đặt gông đỡ cáp viễn thông trên cột vuông, mắt chéo
1 Gông đỡ cáp viễn thông cột đơn - Cột vuông - Gông G1-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
AB Lắp phụ kiện bó cáp
1 Vòng đai D150 (Cả bulong chữ U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 736 Bộ
2 Cáp thép TK50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.322 m
3 Tăng đơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 Bộ
4 Dây thép 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.120 m
5 Kẹp chữ U hãm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 246 Cái
AC Tháo dỡ, thanh thải
1 Tháo dỡ thu hồi cáp đồng treo, loại <=50x2 (Không đo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,441 Km
2 Tháo dỡ thu hồi cáp đồng treo, loại <=100x2 (không đo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,343 Km
3 Tháo dỡ thu hồi cáp quang treo, loại <=16 sợi (không đo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,049 Km
4 Tháo dỡ thu hồi cáp quang treo, loại <=48 sợi (không đo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,326 Km
AD Căng hãm lại cáp viễn thông
1 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2(1sợi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,127 km
2 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <= 100x2(1sợi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,225 km
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,309 km
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,768 km
AE Phần điện
1 Xà X2D đỡ dây văng cột đôi ngang tuyến - Cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
2 Xà X2E đỡ dây văng cột đôi dọc tuyến - Cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
3 Xà X2F đỡ dây văng cột đơn - Cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 Bộ
4 Xà lánh 1,2m cột đôi dọc tuyến Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Xà lánh 1,2m cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
AF Lắp đặt xà đỡ dây sau công tơ trên cột vuông, mắt chéo
1 Xà X2F đỡ dây văng cột đơn - Cột vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
AG Lắp phụ kiện bó dây sau công tơ
1 Cáp lụa Ø8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.322 m
2 Tăng đơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 Bộ
3 Dây thép 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.120 m
4 Kẹp chữ U hãm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 246 Cái
AH Phần vận chuyển
1 Xe ô tô tải có gắn cần trục, trọng tải 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ca
AI PHƯỜNG QUẢNG AN
AJ PHẦN VIỄN THÔNG
AK Lắp đặt gông đỡ cáp viễn thông trên cột BTLT
1 Gông đỡ cáp viễn thông cột đôi ngang tuyến - Cột BTLT - Gông GĐ1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Gông đỡ cáp viễn thông cột đôi dọc tuyến - Cột BTLT - Gông GĐ2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
3 Gông đỡ cáp viễn thông cột đơn - Cột BTLT - Gông G1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Bộ
4 Gông đỡ cáp kết hợp xà lánh 1,2m cột đơn - Gông GXL1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
AL Lắp đặt gông đỡ cáp viễn thông trên cột vuông, mắt chéo
1 Gông đỡ cáp viễn thông cột đơn - Cột vuông - Gông G1-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
AM Lắp phụ kiện bó cáp
1 Vòng đai D150 (Cả bulong chữ U) Mô tả kỹ thuật theo chương V 704 Bộ
2 Cáp thép TK50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.221 m
3 Tăng đơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 Bộ
4 Dây thép 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.077 m
5 Kẹp chữ U hãm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 237 Cái
AN Tháo dỡ, thanh thải
1 Tháo dỡ thu hồi cáp đồng treo, loại <=50x2 (Không đo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,916 Km
2 Tháo dỡ thu hồi cáp đồng treo, loại <=100x2 (không đo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,916 Km
3 Tháo dỡ thu hồi cáp quang treo, loại <=16 sợi (không đo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,901 Km
4 Tháo dỡ thu hồi cáp quang treo, loại <=48 sợi (không đo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,08 Km
AO Căng hãm lại cáp viễn thông
1 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2(1sợi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,419 km
2 Ra, kéo, căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <= 100x2(1sợi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,015 km
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,277 km
4 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,77 km
AP Phần điện
AQ Lắp đặt xà đỡ dây sau công tơ trên cột BTLT
1 Xà X2D đỡ dây văng cột đôi ngang tuyến - Cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
2 Xà X2E đỡ dây văng cột đôi dọc tuyến - Cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
3 Xà X2F đỡ dây văng cột đơn - Cột BTLT Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Bộ
4 Xà lánh 1,2m cột đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
AR Lắp đặt xà đỡ dây sau công tơ trên cột vuông, mắt chéo
1 Xà X2F đỡ dây văng cột đơn - Cột vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
AS Lắp phụ kiện bó dây sau công tơ
1 Cáp lụa Ø8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.221 m
2 Tăng đơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 Bộ
3 Dây thép 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.077 m
4 Kẹp chữ U hãm cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 237 Cái
AT Phần vận chuyển
1 Xe ô tô tải có gắn cần trục, trọng tải 5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ca
AU Hạng mục 3; Dịch vụ môi trường tiêu hủy cáp
1 Dịch vụ môi trường tiêu hủy cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1012 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->