Gói thầu: Xây lắp + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201171830-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN LIM, HUYỆN TIÊN DU, TỈNH BẮC NINH
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201144335
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện, NS thị trấn...
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 16:22:00 đến ngày 2020-12-05 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,341,167,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A AO XÓM TRÙNG-PHẦN HẠ TẦNG
1 Bơm hút nước ao phục vụ thi công Chương V - E HSMT 111,4938 ca
2 Mua đất làm đường tạm Chương V - E HSMT 1.820,4404 m3
3 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - E HSMT 17,858 100m3
4 Đào san đất trong phạm vi ≤100m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 17,858 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,6885 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,6885 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 0,6885 100m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 24,2973 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 29,8212 m3
10 Phá dỡ lan can thép hộp Chương V - E HSMT 31,3 m2
11 Đào xúc đất - Cấp đất I - - Nạo vét bùn ao Chương V - E HSMT 51,01 100m3
12 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm Chương V - E HSMT 12 cây
13 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V - E HSMT 12 cây
14 Vận chuyển cây xanh khu tập kết Chương V - E HSMT 1 khoán
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I - Vận chuyển bùn ao Chương V - E HSMT 51,01 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I - Vận chuyển bùn ao Chương V - E HSMT 51,01 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 51,01 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,5412 100m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,5412 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,5412 100m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,5047 100m3
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - E HSMT 16,055 100m3
23 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 9,7888 m3
24 Bó vỉa đá xanh đen kích thước 23x26x100cm Chương V - E HSMT 368 m
25 Ván khuôn móng hố trồng cây Chương V - E HSMT 0,2278 100m2
26 Bê tông lót móng bồn cây, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,3923 m3
27 Xây bồn hoa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,5062 m3
28 Đất màu trông cây Chương V - E HSMT 5,3734 m3
29 Cây Muồng Vàng D16-18cm, cao>=3.5m Chương V - E HSMT 6 cây
30 Cây Phượng Vỹ D16-18cm, cao>=3.5m Chương V - E HSMT 5 cây
31 Cây Bằng Lăng D16-18cm, cao>=3.5m Chương V - E HSMT 3 cây
32 Cây Lộc Vừng D10-12cm, cao>=2.5m Chương V - E HSMT 5 cây
33 Cây Hoa Sữa D16-18cm, cao>=3.5m Chương V - E HSMT 4 cây
34 Cây Ngọc Lan D16-18cm, cao>=3.5m Chương V - E HSMT 4 cây
35 Cây Sấu D16-18cm, cao>=3.5m Chương V - E HSMT 5 cây
36 Ni lông chống mất nước Chương V - E HSMT 986 m2
37 Mua Bê tông M150 (độ sụt 12±2cm) R 28 ngày Chương V - E HSMT 101,065 m3
38 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 98,6 m3
39 Lát đá Đá xanh đen băm toàn phần lát sân, vỉa hè KT 300x300x30mm Chương V - E HSMT 986 m2
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 7,1496 1m3
41 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,5 100m2
42 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,44 m3
43 Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF bằng p/p hàn - Đường kính ống 65/50mm, đoạn ống dài 50m Chương V - E HSMT 0,47 100 m
44 Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF bằng p/p hàn - Đường kính ống 20/16mm, đoạn ống dài 70m Chương V - E HSMT 0,005 100 m
45 Khung móng cột M16x500x200x650 Chương V - E HSMT 1 bộ
46 Khung móng cột KM cột M16x240x240x525 Chương V - E HSMT 25 bộ
47 Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 Chương V - E HSMT 31 cọc
48 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V - E HSMT 87,5 m
49 Tai bắt tiếp địa dẹt mạ kẽm Chương V - E HSMT 3,0317 Kg
50 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90- Đắp bù tủ, cột đèn Chương V - E HSMT 0,0119 100m3
51 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 0,8 m2
52 Trát kín chân cột đèn, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 9 m2
53 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V - E HSMT 1 1 tủ
54 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Chương V - E HSMT 25 1 cột
55 Lắp đặt đèn nấm Chương V - E HSMT 25 1 bộ
56 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - E HSMT 25 1 bảng
57 Luồn dây từ cáp lên đèn 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 1,2 100m
58 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 25 cái
59 Đầu cos đồng M10 Chương V - E HSMT 100 đầu
60 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Chương V - E HSMT 10 10 đầu cốt
61 Làm đầu cáp khô Chương V - E HSMT 50 1 đầu cáp
62 Luồn cáp cửa cột Chương V - E HSMT 50 1 đầu cáp
63 Lắp cửa cột Chương V - E HSMT 25 1 cửa
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,2368 100m2
65 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 2,368 m3
66 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V - E HSMT 1 cái
67 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chương V - E HSMT 2 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 32 cái
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 640 m
70 Lắp đặt tủ điện KT 200x160x100mm Chương V - E HSMT 32 1 tủ
71 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ Chương V - E HSMT 1 cái
72 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 2 bộ
73 Lắp đặt đèn lồng bóng 60W Chương V - E HSMT 4 bộ
74 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 1 cái
75 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 1 cái
76 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - E HSMT 1 cái
77 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 1 cái
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 5 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 30 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 100 m
81 Lắp đặt tủ điện kích thước 200x160x100 - Thủy đình Chương V - E HSMT 1 1 tủ
82 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 135 m
83 Rải dây tiếp địa liên hoàn M6 Chương V - E HSMT 3,2 100m
84 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V - E HSMT 3,2 100m
85 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 Chương V - E HSMT 0,1 100m
86 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V - E HSMT 3,2 100m
87 Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn bằng p/p hàn - Đường kính ống 65/50mm, đoạn ống dài 50m Chương V - E HSMT 6,4 100 m
88 Mua Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,5- 7mm làm chụp đèn Chương V - E HSMT 321,3685 kg
89 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,0841 100m3
90 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 1,0841 100m3
91 Gạch bảo vệ cáp Chương V - E HSMT 2.970 viên
92 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V - E HSMT 2,97 1000 viên
93 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V - E HSMT 16 cái
94 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0112 100m2
95 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0672 m3
96 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 28,5975 100m
97 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,3255 100m2
98 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 4,5756 m3
99 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,2802 tấn
100 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 1,5359 tấn
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,3298 tấn
102 Ni lông chống mất nước Chương V - E HSMT 31,1454 m2
103 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 26,7557 m3
104 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,9291 m3
105 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 14,233 m3
106 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,003 m3
107 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 58,6927 m2
108 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Chương V - E HSMT 48,906 m2
109 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,6732 100m3
110 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,4696 1m3
111 Mua khung chân đế hình J-M16 Chương V - E HSMT 12 bộ
112 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,53 m3
113 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0142 100m3
114 Lan can đá xanh Thanh Hóa xung quanh ao Chương V - E HSMT 344,4 m2
115 Trụ lan can đá xanh Thanh Hóa xung quanh ao Chương V - E HSMT 132 trụ
B AO XÓM TRÙNG - PHẦN DÂN DỤNG
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V - E HSMT 0,8636 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,2894 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0712 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm Chương V - E HSMT 1,3611 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm Chương V - E HSMT 0,0246 tấn
6 Mua thép bản làm bản nối cọc, bích thép đầu cọc Chương V - E HSMT 260,61 kg
7 Sản xuất bích thép đầu cọc, bản nối cọc Chương V - E HSMT 0,2482 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1744 tấn
9 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Chương V - E HSMT 20 1 mối nối
10 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,3413 m3
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm Chương V - E HSMT 2,176 100m
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,04 100m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 0,36 m3
14 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0036 100m3
15 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0036 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0036 100m3
17 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,2338 100m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,328 100m2
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,3154 100m2
20 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,847 m3
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,1476 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,1074 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 0,1378 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V - E HSMT 0,8218 tấn
25 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 11,021 m3
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0935 100m3
27 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V - E HSMT 0,3376 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,046 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,3702 tấn
30 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,0718 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,3345 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1606 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,4458 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,273 m3
35 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,4478 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,665 tấn
37 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 8,0022 m3
38 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Chương V - E HSMT 38,5792 m2
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V - E HSMT 0,8306 100m2
40 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,3456 tấn
41 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0641 tấn
42 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 1,0418 tấn
43 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm Chương V - E HSMT 0,0148 tấn
44 Mua thép bản làm bản nối cọc, bích thép đầu cọc Chương V - E HSMT 347,508 kg
45 Sản xuất bích thép đầu cọc, bản nối cọc Chương V - E HSMT 0,3309 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1319 tấn
47 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Chương V - E HSMT 24 1 mối nối
48 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 10,22 m3
49 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V - E HSMT 3,0756 100m
50 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,022 100m
51 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 0,232 m3
52 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0023 100m3
53 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0023 100m3
54 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0023 100m3
55 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1206 100m3
56 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1968 100m2
57 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,132 100m2
58 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,312 m3
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0675 tấn
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0943 tấn
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V - E HSMT 0,1152 tấn
62 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V - E HSMT 0,3019 tấn
63 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 5,424 m3
64 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0523 100m3
65 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V - E HSMT 0,852 100m2
66 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1034 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,9504 tấn
68 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 8,0906 m3
69 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 1,8461 100m2
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,5788 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0677 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 2,4219 tấn
73 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 16,3984 m3
74 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 1,4826 100m2
75 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,9389 tấn
76 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 20,1733 m3
77 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0574 100m2
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,006 tấn
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0393 tấn
80 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3708 m3
81 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 84,07 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 184,63 m2
83 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 82,23 m2
84 Sơn giả gỗ Chương V - E HSMT 350,93 m2
85 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 86,9684 m2
86 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Chương V - E HSMT 73,278 m2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 1,6567 100m2
88 Tu bổ, phục hồi rồng, giao, phượng và các loại con giống không gắn mảnh sành sứ, kích thước trung bình <=1,5x0,12m Chương V - E HSMT 12 con
89 Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại gắn sành sứ loại đắp vữa Chương V - E HSMT 12 hiện vật
90 Lắp dựng các con thú khác Chương V - E HSMT 24 con
91 Tu bổ, phục hồi bờ mái Chương V - E HSMT 43,2 m
92 Tu bổ, phục hồi lan can gỗ Chương V - E HSMT 6,7488 m2
93 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - E HSMT 1 cái
94 Hồ lô sứ thu sét Chương V - E HSMT 1 cái
95 Lan can cầu + thủy đình Chương V - E HSMT 39,2139 m2
96 Trụ lan can cầu +thủy đình đá xanh Thanh Hóa Chương V - E HSMT 23 trụ
C AO CÁ BÁC HỒ - PHẦN HẠ TẦNG
1 Bơm hút nước ao phục vụ thi công Chương V - E HSMT 100,0417 ca
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - E HSMT 15,6647 100m3
3 Đào san đất trong phạm vi ≤100m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 15,6648 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - E HSMT 15,4735 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 15,4735 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V - E HSMT 15,4735 100m3
7 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm (Cau vua) Chương V - E HSMT 10 cây
8 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm (Lộc vừng+Sấu) Chương V - E HSMT 5 cây
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 24,6462 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 26,5156 m3
11 Đào xúc bùn, máy đào <=3,6m3 Chương V - E HSMT 43,5622 100m3
12 Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 43,5622 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 43,5622 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 43,5622 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,5116 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,5116 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,5116 100m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1913 100m3
19 Đắp cát lòng ao, vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - E HSMT 14,9962 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 6,8149 m3
21 Bó vỉa đá xanh đen Kích thước 18x26x100cm Chương V - E HSMT 256,2 m
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1139 100m2
23 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,1962 m3
24 Xây bồn cây bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,2531 m3
25 Đất màu trông cây Chương V - E HSMT 2,6867 m3
26 Cây Muồng Vàng D16-18cm, cao>=3.5m Chương V - E HSMT 2 cây
27 Cây Phượng Vỹ D16-18cm, cao>=3.5m Chương V - E HSMT 2 cây
28 Cây Bằng Lăng D16-18cm, cao>=3.5m Chương V - E HSMT 1 cây
29 Cây Lộc Vừng D10-12cm, cao>=2.5m Chương V - E HSMT 4 cây
30 Cây Hoa Sữa D16-18cm, cao>=3.5m Chương V - E HSMT 2 cây
31 Cây Ngọc Lan D16-18cm, cao>=3.5m Chương V - E HSMT 4 cây
32 Cây Sấu D16-18cm, cao>=3.5m Chương V - E HSMT 1 cây
33 Ni lông chống mất nước Chương V - E HSMT 488,5 m2
34 Mua Bê tông M150 (độ sụt 12±2cm) R 28 ngày (Hao hụt 2,5%) Chương V - E HSMT 50,635 m3
35 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 49,4 m3
36 Lát đá Đá xanh đen băm toàn phần lát sân, vỉa hè KT 300x300x30mm Chương V - E HSMT 477,5 m2
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 6,5808 1m3
38 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,3848 100m2
39 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 6,672 m3
40 Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF bằng p/p hàn - Đường kính ống 65/50mm, đoạn ống dài 50m Chương V - E HSMT 0,372 100 m
41 Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF bằng p/p hàn - Đường kính ống 20/16mm, đoạn ống dài 70m Chương V - E HSMT 0,005 100 m
42 Khung móng cột M16x500x200x650 Chương V - E HSMT 1 bộ
43 Khung móng cột KM cột M16x240x240x525 Chương V - E HSMT 16 bộ
44 Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 Chương V - E HSMT 20 cọc
45 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V - E HSMT 60 m
46 Tai bắt tiếp địa dẹt mạ kẽm (CBG 03/2020 Bắc Giang) Chương V - E HSMT 1,7364 kg
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0068 100m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 0,8 m2
49 Trát kín chân cột đèn, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 5,04 m2
50 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V - E HSMT 1 1 tủ
51 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Chương V - E HSMT 14 1 cột
52 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m - Cột biển đèn led Chương V - E HSMT 2 1 cột
53 Lắp đặt đèn nấm Chương V - E HSMT 14 1 bộ
54 Lắp bảng điện cửa cột Chương V - E HSMT 14 1 bảng
55 Luồn dây từ cáp treo lên đèn 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 0,79 100m
56 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 14 cái
57 Đầu cos đồng M10 Chương V - E HSMT 56 đầu
58 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Chương V - E HSMT 5,6 10 đầu cốt
59 Làm đầu cáp khô Chương V - E HSMT 28 1 đầu cáp
60 Luồn cáp cửa cột Chương V - E HSMT 32 1 đầu cáp
61 Lắp cửa cột Chương V - E HSMT 14 1 cửa
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0992 100m2
63 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,992 m3
64 Lắp đặt các automat 3 pha 40A MCCB Chương V - E HSMT 1 cái
65 Lắp đặt các automat 3 pha 25A MCB Chương V - E HSMT 2 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 12 cái
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 340 m
68 Lắp đặt tủ điện KT 200x160x100mm Chương V - E HSMT 12 1 tủ
69 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ Chương V - E HSMT 1 cái
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 2 bộ
71 Lắp đặt đèn lồng Chương V - E HSMT 4 bộ
72 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 1 cái
73 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT 1 cái
74 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - E HSMT 1 cái
75 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E HSMT 1 cái
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 5 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 30 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 100 m
79 Lắp đặt tủ điện kích thước 200x160x100 Chương V - E HSMT 1 1 tủ
80 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 135 m
81 Rải dây tiếp địa liên hoàn M6 Chương V - E HSMT 2,5 100m
82 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V - E HSMT 2,6 100m
83 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V - E HSMT 0,1 100m
84 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 Chương V - E HSMT 2,5 100m
85 Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF gân xoắn bằng p/p hàn - Đường kính ống 65/50mm, đoạn ống dài 50m Chương V - E HSMT 5,1 100 m
86 Mua Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,5- 7mm làm chụp đèn Chương V - E HSMT 134,6273 kg
87 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,8541 100m3
88 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,8541 100m3
89 Gạch bảo vệ cáp Chương V - E HSMT 2.340 viên
90 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V - E HSMT 2,34 1000 viên
91 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V - E HSMT 13 cái
92 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0091 100m2
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,0546 m3
94 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 28,5975 100m
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,2766 100m2
96 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 4,5756 m3
97 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,2802 tấn
98 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 1,5358 tấn
99 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,3298 tấn
100 Ni lông chống mất nước Chương V - E HSMT 31,1454 m2
101 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 19,4562 m3
102 Xây móng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,9291 m3
103 Xây móng bằng gạch gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 14,233 m3
104 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,003 m3
105 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 58,6927 m2
106 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Chương V - E HSMT 48,906 m2
107 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,6732 100m3
108 Lan can đá xanh Thanh Hóa xung quanh ao Chương V - E HSMT 306,9 m2
109 Trụ lan can đá xanh Thanh Hóa xung quanh ao Chương V - E HSMT 117 trụ
D AO CÁ BÁC HỒ - PHẦN DÂN DỤNG
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V - E HSMT 1,4807 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,5861 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,1495 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm Chương V - E HSMT 2,3343 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm Chương V - E HSMT 0,0344 tấn
6 Mua thép bản làm bản nối cọc, bích thép đầu cọc Chương V - E HSMT 622,104 kg
7 Sản xuất bích thép đầu cọc, bản nối cọc Chương V - E HSMT 0,5926 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3859 tấn
9 Nối cọc vuông, KT 20x20cm Chương V - E HSMT 56 1 mối nối
10 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 14,7419 m3
11 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất I Chương V - E HSMT 2,2 100m
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,5484 100m
13 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,054 100m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 0,488 m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0049 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0049 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0049 100m3
18 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3302 100m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,4592 100m2
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,4514 100m2
21 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 4,035 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,2442 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,1504 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 0,1929 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V - E HSMT 1,1414 tấn
26 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 15,577 m3
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1318 100m3
28 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V - E HSMT 0,4667 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0633 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,5036 tấn
31 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,5 m3
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,5951 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,1887 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,8433 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,8674 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - E HSMT 1,0395 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,5984 tấn
38 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 18,1251 m3
39 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Chương V - E HSMT 97,128 m2
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V - E HSMT 1,0906 100m2
41 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,3987 tấn
42 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,0641 tấn
43 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm Chương V - E HSMT 1,3702 tấn
44 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm Chương V - E HSMT 0,0148 tấn
45 Mua thép bản làm bản nối cọc, bích thép đầu cọc Chương V - E HSMT 347,508 kg
46 Sản xuất bích thép đầu cọc, bản nối cọc Chương V - E HSMT 0,3309 tấn
47 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2107 tấn
48 Nối cọc vuông, KT 25x25cm Chương V - E HSMT 24 1 mối nối
49 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 13,5325 m3
50 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I Chương V - E HSMT 2,0876 100m
51 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,022 100m
52 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 0,3625 m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0036 100m3
54 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0036 100m3
55 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0036 100m3
56 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1206 100m3
57 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1968 100m2
58 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,132 100m2
59 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 1,312 m3
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,0675 tấn
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,943 tấn
62 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V - E HSMT 0,1152 tấn
63 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V - E HSMT 0,3019 tấn
64 Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 5,424 m3
65 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0523 100m3
66 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V - E HSMT 0,8331 100m2
67 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1018 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,9428 tấn
69 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,9031 m3
70 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 1,8463 100m2
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,5788 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0677 tấn
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 2,4219 tấn
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 16,3983 m3
75 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 1,4826 100m2
76 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,9389 tấn
77 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 20,1733 m3
78 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0574 100m2
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,006 tấn
80 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0393 tấn
81 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,3708 m3
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 84,07 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 184,63 m2
84 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 82,23 m2
85 Sơn giả gỗ Chương V - E HSMT 350,93 m2
86 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Chương V - E HSMT 86,9684 m2
87 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Chương V - E HSMT 73,278 m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 1,6567 100m2
89 Tu bổ, phục hồi rồng, giao, phượng và các loại con giống không gắn mảnh sành sứ, kích thước trung bình <=1,5x0,12m Chương V - E HSMT 12 con
90 Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại gắn sành sứ loại đắp vữa Chương V - E HSMT 12 hiện vật
91 Lắp dựng các con thú khác Chương V - E HSMT 24 con
92 Tu bổ, phục hồi bờ mái Chương V - E HSMT 43,2 m
93 Tu bổ, phục hồi lan can gỗ Chương V - E HSMT 6,7488 m2
94 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - E HSMT 1 cái
95 Hồ lô sứ thu sét Chương V - E HSMT 1 cái
96 Lan can cầu + thủy đình Chương V - E HSMT 62,2908 m2
97 Trụ lan can cầu +thủy đình đá xanh Thanh Hóa Chương V - E HSMT 26 trụ
E NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6301 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0834 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 1,3831 100m3
4 Nilon chống mất nước Chương V - E HSMT 921,21 m2
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,3828 100m2
6 Bê tông M250 (độ sụt 12±2cm) R 28 ngày, hao hụt 2,5% Chương V - E HSMT 188,7435 m3
7 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 184,14 m3
8 Đánh bóng mặt đường bằng máy Chương V - E HSMT 921,21 m2
9 Phá nền Chương V - E HSMT 158,8 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 1,588 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 1,588 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 1,588 100m3
13 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,1111 100m3
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1813 100m3
15 Đắp cát móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1788 100m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2318 100m2
17 Ván khuôn móng hố ga - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0131 100m2
18 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 22,3224 m3
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 27,7872 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,309 100m2
21 Bê tông cổ rãnh, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 6,798 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 156,616 m2
23 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 62,8 m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,8703 100m2
25 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 1,3478 tấn
26 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 1,3617 tấn
27 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 14-16mm Chương V - E HSMT 0,0423 tấn
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 19,8471 m3
29 Song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 860x430x25mm,tải trọng 12,5 tấn Chương V - E HSMT 1 cái
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 1 1cấu kiện
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 156 1cấu kiện
F CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Thiết bị tập toàn thân Chương V - E HSMT 1 bộ
2 Thiết bị tập xe đạp Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Thiết bị xà đơn Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Thiết bị đi bộ đôi Chương V - E HSMT 1 bộ
5 Máy đi bộ lắc tay đôi Chương V - E HSMT 1 bộ
6 Dụng cụ tập tay vai đôi Chương V - E HSMT 1 bộ
7 Dụng cụ tập lưng bụng Chương V - E HSMT 1 bộ
8 Đèn led dây 2835 mạch đôi 12V SMD 2835 2 hàng bóng Chương V - E HSMT 1.050 m
9 Đèn led đúc F8 Chương V - E HSMT 264.000 bóng
10 Nguồn Led 5V 60A Chương V - E HSMT 20 bộ
11 Đèn pha Led chiếu rọi ngoài trời 36W Chương V - E HSMT 132 cái
12 Loa san vườn Chương V - E HSMT 17 cái
13 Cáp tín hiệu âm thanh 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 570 m
14 Dàn karaoke Chương V - E HSMT 2 bộ
15 Bảng đèn Led trang trí đường phố Chương V - E HSMT 15 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->