Gói thầu: Xây lắp + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201171830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN LIM, HUYỆN TIÊN DU, TỈNH BẮC NINH |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201144335 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện, NS thị trấn... |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 16:22:00 đến ngày 2020-12-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,341,167,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | AO XÓM TRÙNG-PHẦN HẠ TẦNG | |||
| 1 | Bơm hút nước ao phục vụ thi công | Chương V - E HSMT | 111,4938 | ca |
| 2 | Mua đất làm đường tạm | Chương V - E HSMT | 1.820,4404 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 17,858 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 17,858 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,6885 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,6885 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,6885 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 24,2973 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 29,8212 | m3 |
| 10 | Phá dỡ lan can thép hộp | Chương V - E HSMT | 31,3 | m2 |
| 11 | Đào xúc đất - Cấp đất I - - Nạo vét bùn ao | Chương V - E HSMT | 51,01 | 100m3 |
| 12 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm | Chương V - E HSMT | 12 | cây |
| 13 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V - E HSMT | 12 | cây |
| 14 | Vận chuyển cây xanh khu tập kết | Chương V - E HSMT | 1 | khoán |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I - Vận chuyển bùn ao | Chương V - E HSMT | 51,01 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I - Vận chuyển bùn ao | Chương V - E HSMT | 51,01 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 51,01 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,5412 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,5412 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,5412 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,5047 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 16,055 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,7888 | m3 |
| 24 | Bó vỉa đá xanh đen kích thước 23x26x100cm | Chương V - E HSMT | 368 | m |
| 25 | Ván khuôn móng hố trồng cây | Chương V - E HSMT | 0,2278 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng bồn cây, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,3923 | m3 |
| 27 | Xây bồn hoa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,5062 | m3 |
| 28 | Đất màu trông cây | Chương V - E HSMT | 5,3734 | m3 |
| 29 | Cây Muồng Vàng D16-18cm, cao>=3.5m | Chương V - E HSMT | 6 | cây |
| 30 | Cây Phượng Vỹ D16-18cm, cao>=3.5m | Chương V - E HSMT | 5 | cây |
| 31 | Cây Bằng Lăng D16-18cm, cao>=3.5m | Chương V - E HSMT | 3 | cây |
| 32 | Cây Lộc Vừng D10-12cm, cao>=2.5m | Chương V - E HSMT | 5 | cây |
| 33 | Cây Hoa Sữa D16-18cm, cao>=3.5m | Chương V - E HSMT | 4 | cây |
| 34 | Cây Ngọc Lan D16-18cm, cao>=3.5m | Chương V - E HSMT | 4 | cây |
| 35 | Cây Sấu D16-18cm, cao>=3.5m | Chương V - E HSMT | 5 | cây |
| 36 | Ni lông chống mất nước | Chương V - E HSMT | 986 | m2 |
| 37 | Mua Bê tông M150 (độ sụt 12±2cm) R 28 ngày | Chương V - E HSMT | 101,065 | m3 |
| 38 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 98,6 | m3 |
| 39 | Lát đá Đá xanh đen băm toàn phần lát sân, vỉa hè KT 300x300x30mm | Chương V - E HSMT | 986 | m2 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 7,1496 | 1m3 |
| 41 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m2 |
| 42 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,44 | m3 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF bằng p/p hàn - Đường kính ống 65/50mm, đoạn ống dài 50m | Chương V - E HSMT | 0,47 | 100 m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF bằng p/p hàn - Đường kính ống 20/16mm, đoạn ống dài 70m | Chương V - E HSMT | 0,005 | 100 m |
| 45 | Khung móng cột M16x500x200x650 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Khung móng cột KM cột M16x240x240x525 | Chương V - E HSMT | 25 | bộ |
| 47 | Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 | Chương V - E HSMT | 31 | cọc |
| 48 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V - E HSMT | 87,5 | m |
| 49 | Tai bắt tiếp địa dẹt mạ kẽm | Chương V - E HSMT | 3,0317 | Kg |
| 50 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90- Đắp bù tủ, cột đèn | Chương V - E HSMT | 0,0119 | 100m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,8 | m2 |
| 52 | Trát kín chân cột đèn, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 9 | m2 |
| 53 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V - E HSMT | 1 | 1 tủ |
| 54 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m | Chương V - E HSMT | 25 | 1 cột |
| 55 | Lắp đặt đèn nấm | Chương V - E HSMT | 25 | 1 bộ |
| 56 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - E HSMT | 25 | 1 bảng |
| 57 | Luồn dây từ cáp lên đèn 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 1,2 | 100m |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 25 | cái |
| 59 | Đầu cos đồng M10 | Chương V - E HSMT | 100 | đầu |
| 60 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Chương V - E HSMT | 10 | 10 đầu cốt |
| 61 | Làm đầu cáp khô | Chương V - E HSMT | 50 | 1 đầu cáp |
| 62 | Luồn cáp cửa cột | Chương V - E HSMT | 50 | 1 đầu cáp |
| 63 | Lắp cửa cột | Chương V - E HSMT | 25 | 1 cửa |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,2368 | 100m2 |
| 65 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,368 | m3 |
| 66 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 32 | cái |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 640 | m |
| 70 | Lắp đặt tủ điện KT 200x160x100mm | Chương V - E HSMT | 32 | 1 tủ |
| 71 | Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn lồng bóng 60W | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 5 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 81 | Lắp đặt tủ điện kích thước 200x160x100 - Thủy đình | Chương V - E HSMT | 1 | 1 tủ |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 135 | m |
| 83 | Rải dây tiếp địa liên hoàn M6 | Chương V - E HSMT | 3,2 | 100m |
| 84 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 3,2 | 100m |
| 85 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35mm2 | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m |
| 86 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V - E HSMT | 3,2 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn bằng p/p hàn - Đường kính ống 65/50mm, đoạn ống dài 50m | Chương V - E HSMT | 6,4 | 100 m |
| 88 | Mua Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,5- 7mm làm chụp đèn | Chương V - E HSMT | 321,3685 | kg |
| 89 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,0841 | 100m3 |
| 90 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 1,0841 | 100m3 |
| 91 | Gạch bảo vệ cáp | Chương V - E HSMT | 2.970 | viên |
| 92 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V - E HSMT | 2,97 | 1000 viên |
| 93 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 94 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0112 | 100m2 |
| 95 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0672 | m3 |
| 96 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 28,5975 | 100m |
| 97 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,3255 | 100m2 |
| 98 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,5756 | m3 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,2802 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 1,5359 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,3298 | tấn |
| 102 | Ni lông chống mất nước | Chương V - E HSMT | 31,1454 | m2 |
| 103 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 26,7557 | m3 |
| 104 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,9291 | m3 |
| 105 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,233 | m3 |
| 106 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,003 | m3 |
| 107 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 58,6927 | m2 |
| 108 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Chương V - E HSMT | 48,906 | m2 |
| 109 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,6732 | 100m3 |
| 110 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,4696 | 1m3 |
| 111 | Mua khung chân đế hình J-M16 | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 112 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,53 | m3 |
| 113 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0142 | 100m3 |
| 114 | Lan can đá xanh Thanh Hóa xung quanh ao | Chương V - E HSMT | 344,4 | m2 |
| 115 | Trụ lan can đá xanh Thanh Hóa xung quanh ao | Chương V - E HSMT | 132 | trụ |
| B | AO XÓM TRÙNG - PHẦN DÂN DỤNG | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V - E HSMT | 0,8636 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,2894 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0712 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm | Chương V - E HSMT | 1,3611 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 0,0246 | tấn |
| 6 | Mua thép bản làm bản nối cọc, bích thép đầu cọc | Chương V - E HSMT | 260,61 | kg |
| 7 | Sản xuất bích thép đầu cọc, bản nối cọc | Chương V - E HSMT | 0,2482 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1744 | tấn |
| 9 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | Chương V - E HSMT | 20 | 1 mối nối |
| 10 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,3413 | m3 |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm | Chương V - E HSMT | 2,176 | 100m |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,36 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 17 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,2338 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,328 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3154 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,847 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,1476 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,1074 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 0,1378 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 0,8218 | tấn |
| 25 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,021 | m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0935 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Chương V - E HSMT | 0,3376 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,046 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,3702 | tấn |
| 30 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,0718 | m3 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,3345 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1606 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,4458 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,273 | m3 |
| 35 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,4478 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,665 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,0022 | m3 |
| 38 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Chương V - E HSMT | 38,5792 | m2 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V - E HSMT | 0,8306 | 100m2 |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,3456 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0641 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 1,0418 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 0,0148 | tấn |
| 44 | Mua thép bản làm bản nối cọc, bích thép đầu cọc | Chương V - E HSMT | 347,508 | kg |
| 45 | Sản xuất bích thép đầu cọc, bản nối cọc | Chương V - E HSMT | 0,3309 | tấn |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1319 | tấn |
| 47 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | Chương V - E HSMT | 24 | 1 mối nối |
| 48 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,22 | m3 |
| 49 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 3,0756 | 100m |
| 50 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,022 | 100m |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,232 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 55 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1206 | 100m3 |
| 56 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1968 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 58 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,312 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0675 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0943 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V - E HSMT | 0,1152 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 0,3019 | tấn |
| 63 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,424 | m3 |
| 64 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0523 | 100m3 |
| 65 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Chương V - E HSMT | 0,852 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1034 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,9504 | tấn |
| 68 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,0906 | m3 |
| 69 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 1,8461 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,5788 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0677 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 2,4219 | tấn |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,3984 | m3 |
| 74 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 1,4826 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,9389 | tấn |
| 76 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 20,1733 | m3 |
| 77 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0574 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,006 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0393 | tấn |
| 80 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3708 | m3 |
| 81 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 84,07 | m2 |
| 82 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 184,63 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 82,23 | m2 |
| 84 | Sơn giả gỗ | Chương V - E HSMT | 350,93 | m2 |
| 85 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 86,9684 | m2 |
| 86 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Chương V - E HSMT | 73,278 | m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 1,6567 | 100m2 |
| 88 | Tu bổ, phục hồi rồng, giao, phượng và các loại con giống không gắn mảnh sành sứ, kích thước trung bình <=1,5x0,12m | Chương V - E HSMT | 12 | con |
| 89 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại gắn sành sứ loại đắp vữa | Chương V - E HSMT | 12 | hiện vật |
| 90 | Lắp dựng các con thú khác | Chương V - E HSMT | 24 | con |
| 91 | Tu bổ, phục hồi bờ mái | Chương V - E HSMT | 43,2 | m |
| 92 | Tu bổ, phục hồi lan can gỗ | Chương V - E HSMT | 6,7488 | m2 |
| 93 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 94 | Hồ lô sứ thu sét | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 95 | Lan can cầu + thủy đình | Chương V - E HSMT | 39,2139 | m2 |
| 96 | Trụ lan can cầu +thủy đình đá xanh Thanh Hóa | Chương V - E HSMT | 23 | trụ |
| C | AO CÁ BÁC HỒ - PHẦN HẠ TẦNG | |||
| 1 | Bơm hút nước ao phục vụ thi công | Chương V - E HSMT | 100,0417 | ca |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 15,6647 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 15,6648 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 15,4735 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 15,4735 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 15,4735 | 100m3 |
| 7 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤70cm (Cau vua) | Chương V - E HSMT | 10 | cây |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm (Lộc vừng+Sấu) | Chương V - E HSMT | 5 | cây |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 24,6462 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 26,5156 | m3 |
| 11 | Đào xúc bùn, máy đào <=3,6m3 | Chương V - E HSMT | 43,5622 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 43,5622 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 43,5622 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 43,5622 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,5116 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,5116 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,5116 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1913 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát lòng ao, vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 14,9962 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,8149 | m3 |
| 21 | Bó vỉa đá xanh đen Kích thước 18x26x100cm | Chương V - E HSMT | 256,2 | m |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1139 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,1962 | m3 |
| 24 | Xây bồn cây bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,2531 | m3 |
| 25 | Đất màu trông cây | Chương V - E HSMT | 2,6867 | m3 |
| 26 | Cây Muồng Vàng D16-18cm, cao>=3.5m | Chương V - E HSMT | 2 | cây |
| 27 | Cây Phượng Vỹ D16-18cm, cao>=3.5m | Chương V - E HSMT | 2 | cây |
| 28 | Cây Bằng Lăng D16-18cm, cao>=3.5m | Chương V - E HSMT | 1 | cây |
| 29 | Cây Lộc Vừng D10-12cm, cao>=2.5m | Chương V - E HSMT | 4 | cây |
| 30 | Cây Hoa Sữa D16-18cm, cao>=3.5m | Chương V - E HSMT | 2 | cây |
| 31 | Cây Ngọc Lan D16-18cm, cao>=3.5m | Chương V - E HSMT | 4 | cây |
| 32 | Cây Sấu D16-18cm, cao>=3.5m | Chương V - E HSMT | 1 | cây |
| 33 | Ni lông chống mất nước | Chương V - E HSMT | 488,5 | m2 |
| 34 | Mua Bê tông M150 (độ sụt 12±2cm) R 28 ngày (Hao hụt 2,5%) | Chương V - E HSMT | 50,635 | m3 |
| 35 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 49,4 | m3 |
| 36 | Lát đá Đá xanh đen băm toàn phần lát sân, vỉa hè KT 300x300x30mm | Chương V - E HSMT | 477,5 | m2 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 6,5808 | 1m3 |
| 38 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,3848 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,672 | m3 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF bằng p/p hàn - Đường kính ống 65/50mm, đoạn ống dài 50m | Chương V - E HSMT | 0,372 | 100 m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF bằng p/p hàn - Đường kính ống 20/16mm, đoạn ống dài 70m | Chương V - E HSMT | 0,005 | 100 m |
| 42 | Khung móng cột M16x500x200x650 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Khung móng cột KM cột M16x240x240x525 | Chương V - E HSMT | 16 | bộ |
| 44 | Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 | Chương V - E HSMT | 20 | cọc |
| 45 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V - E HSMT | 60 | m |
| 46 | Tai bắt tiếp địa dẹt mạ kẽm (CBG 03/2020 Bắc Giang) | Chương V - E HSMT | 1,7364 | kg |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,8 | m2 |
| 49 | Trát kín chân cột đèn, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 5,04 | m2 |
| 50 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V - E HSMT | 1 | 1 tủ |
| 51 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m | Chương V - E HSMT | 14 | 1 cột |
| 52 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m - Cột biển đèn led | Chương V - E HSMT | 2 | 1 cột |
| 53 | Lắp đặt đèn nấm | Chương V - E HSMT | 14 | 1 bộ |
| 54 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - E HSMT | 14 | 1 bảng |
| 55 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 0,79 | 100m |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 57 | Đầu cos đồng M10 | Chương V - E HSMT | 56 | đầu |
| 58 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Chương V - E HSMT | 5,6 | 10 đầu cốt |
| 59 | Làm đầu cáp khô | Chương V - E HSMT | 28 | 1 đầu cáp |
| 60 | Luồn cáp cửa cột | Chương V - E HSMT | 32 | 1 đầu cáp |
| 61 | Lắp cửa cột | Chương V - E HSMT | 14 | 1 cửa |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0992 | 100m2 |
| 63 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,992 | m3 |
| 64 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A MCCB | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A MCB | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 340 | m |
| 68 | Lắp đặt tủ điện KT 200x160x100mm | Chương V - E HSMT | 12 | 1 tủ |
| 69 | Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đèn lồng | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 72 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 5 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 100 | m |
| 79 | Lắp đặt tủ điện kích thước 200x160x100 | Chương V - E HSMT | 1 | 1 tủ |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 135 | m |
| 81 | Rải dây tiếp địa liên hoàn M6 | Chương V - E HSMT | 2,5 | 100m |
| 82 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 2,6 | 100m |
| 83 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m |
| 84 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | Chương V - E HSMT | 2,5 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa HDPE TPF gân xoắn bằng p/p hàn - Đường kính ống 65/50mm, đoạn ống dài 50m | Chương V - E HSMT | 5,1 | 100 m |
| 86 | Mua Thép hộp, thép ống Inox 304 độ dày 1,5- 7mm làm chụp đèn | Chương V - E HSMT | 134,6273 | kg |
| 87 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,8541 | 100m3 |
| 88 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,8541 | 100m3 |
| 89 | Gạch bảo vệ cáp | Chương V - E HSMT | 2.340 | viên |
| 90 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V - E HSMT | 2,34 | 1000 viên |
| 91 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 13 | cái |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0091 | 100m2 |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,0546 | m3 |
| 94 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 28,5975 | 100m |
| 95 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,2766 | 100m2 |
| 96 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,5756 | m3 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,2802 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 1,5358 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,3298 | tấn |
| 100 | Ni lông chống mất nước | Chương V - E HSMT | 31,1454 | m2 |
| 101 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,4562 | m3 |
| 102 | Xây móng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,9291 | m3 |
| 103 | Xây móng bằng gạch gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,233 | m3 |
| 104 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,003 | m3 |
| 105 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 58,6927 | m2 |
| 106 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Chương V - E HSMT | 48,906 | m2 |
| 107 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,6732 | 100m3 |
| 108 | Lan can đá xanh Thanh Hóa xung quanh ao | Chương V - E HSMT | 306,9 | m2 |
| 109 | Trụ lan can đá xanh Thanh Hóa xung quanh ao | Chương V - E HSMT | 117 | trụ |
| D | AO CÁ BÁC HỒ - PHẦN DÂN DỤNG | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V - E HSMT | 1,4807 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,5861 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,1495 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm | Chương V - E HSMT | 2,3343 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 0,0344 | tấn |
| 6 | Mua thép bản làm bản nối cọc, bích thép đầu cọc | Chương V - E HSMT | 622,104 | kg |
| 7 | Sản xuất bích thép đầu cọc, bản nối cọc | Chương V - E HSMT | 0,5926 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,3859 | tấn |
| 9 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | Chương V - E HSMT | 56 | 1 mối nối |
| 10 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,7419 | m3 |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 2,2 | 100m |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,5484 | 100m |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,488 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0049 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0049 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0049 | 100m3 |
| 18 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3302 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,4592 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,4514 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,035 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,2442 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,1504 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 0,1929 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 1,1414 | tấn |
| 26 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,577 | m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1318 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Chương V - E HSMT | 0,4667 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0633 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,5036 | tấn |
| 31 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,5 | m3 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,5951 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,1887 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,8433 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,8674 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - E HSMT | 1,0395 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,5984 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,1251 | m3 |
| 39 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Chương V - E HSMT | 97,128 | m2 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V - E HSMT | 1,0906 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,3987 | tấn |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,0641 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | Chương V - E HSMT | 1,3702 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 0,0148 | tấn |
| 45 | Mua thép bản làm bản nối cọc, bích thép đầu cọc | Chương V - E HSMT | 347,508 | kg |
| 46 | Sản xuất bích thép đầu cọc, bản nối cọc | Chương V - E HSMT | 0,3309 | tấn |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2107 | tấn |
| 48 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | Chương V - E HSMT | 24 | 1 mối nối |
| 49 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 13,5325 | m3 |
| 50 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 2,0876 | 100m |
| 51 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,022 | 100m |
| 52 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,3625 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 56 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1206 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1968 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 59 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,312 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V - E HSMT | 0,0675 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 0,943 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V - E HSMT | 0,1152 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 0,3019 | tấn |
| 64 | Bê tông móng, M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,424 | m3 |
| 65 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0523 | 100m3 |
| 66 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Chương V - E HSMT | 0,8331 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1018 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,9428 | tấn |
| 69 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,9031 | m3 |
| 70 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 1,8463 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,5788 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0677 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 2,4219 | tấn |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 16,3983 | m3 |
| 75 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 1,4826 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,9389 | tấn |
| 77 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 20,1733 | m3 |
| 78 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0574 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,006 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0393 | tấn |
| 81 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3708 | m3 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 84,07 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 184,63 | m2 |
| 84 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 82,23 | m2 |
| 85 | Sơn giả gỗ | Chương V - E HSMT | 350,93 | m2 |
| 86 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 86,9684 | m2 |
| 87 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Chương V - E HSMT | 73,278 | m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 1,6567 | 100m2 |
| 89 | Tu bổ, phục hồi rồng, giao, phượng và các loại con giống không gắn mảnh sành sứ, kích thước trung bình <=1,5x0,12m | Chương V - E HSMT | 12 | con |
| 90 | Tu bổ, phục hồi đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, loại gắn sành sứ loại đắp vữa | Chương V - E HSMT | 12 | hiện vật |
| 91 | Lắp dựng các con thú khác | Chương V - E HSMT | 24 | con |
| 92 | Tu bổ, phục hồi bờ mái | Chương V - E HSMT | 43,2 | m |
| 93 | Tu bổ, phục hồi lan can gỗ | Chương V - E HSMT | 6,7488 | m2 |
| 94 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 95 | Hồ lô sứ thu sét | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 96 | Lan can cầu + thủy đình | Chương V - E HSMT | 62,2908 | m2 |
| 97 | Trụ lan can cầu +thủy đình đá xanh Thanh Hóa | Chương V - E HSMT | 26 | trụ |
| E | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,6301 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0834 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 1,3831 | 100m3 |
| 4 | Nilon chống mất nước | Chương V - E HSMT | 921,21 | m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,3828 | 100m2 |
| 6 | Bê tông M250 (độ sụt 12±2cm) R 28 ngày, hao hụt 2,5% | Chương V - E HSMT | 188,7435 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 184,14 | m3 |
| 8 | Đánh bóng mặt đường bằng máy | Chương V - E HSMT | 921,21 | m2 |
| 9 | Phá nền | Chương V - E HSMT | 158,8 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 1,588 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 1,588 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 1,588 | 100m3 |
| 13 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,1111 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1813 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1788 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2318 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng hố ga - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0131 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 22,3224 | m3 |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 27,7872 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,309 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cổ rãnh, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,798 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 156,616 | m2 |
| 23 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 62,8 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,8703 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 1,3478 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 1,3617 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 14-16mm | Chương V - E HSMT | 0,0423 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,8471 | m3 |
| 29 | Song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 860x430x25mm,tải trọng 12,5 tấn | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 156 | 1cấu kiện |
| F | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thiết bị tập toàn thân | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thiết bị tập xe đạp | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thiết bị xà đơn | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thiết bị đi bộ đôi | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Máy đi bộ lắc tay đôi | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Dụng cụ tập tay vai đôi | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Dụng cụ tập lưng bụng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Đèn led dây 2835 mạch đôi 12V SMD 2835 2 hàng bóng | Chương V - E HSMT | 1.050 | m |
| 9 | Đèn led đúc F8 | Chương V - E HSMT | 264.000 | bóng |
| 10 | Nguồn Led 5V 60A | Chương V - E HSMT | 20 | bộ |
| 11 | Đèn pha Led chiếu rọi ngoài trời 36W | Chương V - E HSMT | 132 | cái |
| 12 | Loa san vườn | Chương V - E HSMT | 17 | cái |
| 13 | Cáp tín hiệu âm thanh 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 570 | m |
| 14 | Dàn karaoke | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Bảng đèn Led trang trí đường phố | Chương V - E HSMT | 15 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi