Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201174341 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 720 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 11:09:00 đến ngày 2020-12-05 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,132,115,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bóc hữu cơ nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V HSMT | 0,9574 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V HSMT | 0,3472 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V HSMT | 14,568 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Chương V HSMT | 4,856 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường đã cầy xới, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V HSMT | 9,5186 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V HSMT | 0,9574 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V HSMT | 0,9574 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp IV | Chương V HSMT | 4,856 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V HSMT | 4,856 | 100m3 |
| 10 | Đắp hoàn trả khuôn đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V HSMT | 0,0919 | 100m3 |
| 11 | Đắp hoàn trả khuôn đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V HSMT | 9,0967 | 100m3 |
| 12 | Sản xuất bê tông nhựa C12,5 bằng trạm trộn 80 T/h | Chương V HSMT | 16,2089 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển bê tông nhựa C12,5 từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, bằng ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V HSMT | 16,2089 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển bê tông nhựa C12,5 từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 12 tấn | Chương V HSMT | 16,2089 | 100tấn |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V HSMT | 95,515 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V HSMT | 95,515 | 100m2 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | Chương V HSMT | 15,0202 | 100m3 |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | Chương V HSMT | 10,4161 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Chương V HSMT | 257,8971 | m3 |
| 20 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V HSMT | 1,8762 | 100m3 |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V HSMT | 17,5694 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V HSMT | 0,208 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: XÂY HOÀN TRẢ TƯỜNG BÁO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V HSMT | 3,214 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V HSMT | 318,1894 | m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V HSMT | 3,1819 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | Chương V HSMT | 3,1819 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T | Chương V HSMT | 3,1819 | 100m3 |
| 6 | Đào móng tường bao, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V HSMT | 4,1563 | 100m3 |
| 7 | Đắp móng rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V HSMT | 1,2469 | 100m3 |
| 8 | Xây móng hoàn trả tường bao bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 277,088 | m3 |
| 9 | Xây tường gạch bê tông gạch không nung hoàn trả tường bao, vữa XM mác 100 | Chương V HSMT | 243,8374 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 886,6816 | m2 |
| C | HẠNG MỤC RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V HSMT | 129,8418 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V HSMT | 3,246 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V HSMT | 8,4899 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chương V HSMT | 3,246 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V HSMT | 3,246 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển gạch đá phá dỡ bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | Chương V HSMT | 1,2984 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển gạch đá phá dỡ tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T | Chương V HSMT | 1,2984 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào C3 để đắp) | Chương V HSMT | 7,1348 | 100m3 |
| 9 | Đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V HSMT | 110,072 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V HSMT | 45,4992 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 347,3292 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Chương V HSMT | 23,2618 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V HSMT | 5,1891 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V HSMT | 12,7804 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 101,25 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V HSMT | 1.293,11 | cấu kiện |
| 17 | Vữa lót tấm đan rãnh, dày TB 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 1.680,7999 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót lòng rãnh, đá 2x4, mác 200 | Chương V HSMT | 41,3341 | m3 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm bê tông rãnh + tấm bê tông lối vào nhà dân, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 99,3132 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn + cốt thép tấm đan vị trí nhà dân, đường kính <= 10 mm | Chương V HSMT | 0,757 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn + cốt thép tấm đan vị trí nhà dân, đường kính > 10 mm | Chương V HSMT | 2,1851 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm bê tông rãnh + ván khuôn tấm bê tông vị trí vào nhà dân | Chương V HSMT | 7,4485 | 100m2 |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V HSMT | 3.758 | cái |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V HSMT | 175,226 | cấu kiện |
| 25 | Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 75 | Chương V HSMT | 31,5 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây tường cống, vữa XM mác 100 | Chương V HSMT | 8,64 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V HSMT | 8,64 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 6,72 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 250 | Chương V HSMT | 2,176 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, đường kính <= 10mm | Chương V HSMT | 0,1894 | tấn |
| 31 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V HSMT | 0,3789 | tấn |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V HSMT | 0,3394 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố | Chương V HSMT | 0,6048 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Chương V HSMT | 0,2936 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V HSMT | 36 | cấu kiện |
| 36 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 1,5x2,4 cm | Chương V HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Chương V HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi