Gói thầu: Thi công công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hải quan thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Thi công công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147466 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 14:22:00 đến ngày 2020-12-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,150,672,654 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH: LẮP ĐẶT MÁI CHE KHU VỰC HOẠT ĐỘNG CỦA MÁY SOI CONTAINER DI ĐỘNG TẠI CẢNG LẠCH HUYỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch lát con sâu tự chèn | Chương V – E-HSMT | 88,12 | m2 |
| 2 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm | Chương V – E-HSMT | 310 | m |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V – E-HSMT | 17,624 | m3 |
| 4 | Phá dỡ lớp cấp phối đá dăm (vận dụng) | Chương V – E-HSMT | 26,436 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV (cơ giới 70%) | Chương V – E-HSMT | 0,617 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV (thủ công 30%) | Chương V – E-HSMT | 11,016 | m3 |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV (thủ công 30%) | Chương V – E-HSMT | 15,42 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V – E-HSMT | 8,812 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V – E-HSMT | 0,766 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V – E-HSMT | 0,534 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V – E-HSMT | 3,391 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V – E-HSMT | 0,408 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V – E-HSMT | 1,279 | 100m2 |
| 14 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V – E-HSMT | 0,624 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V – E-HSMT | 0,624 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 | Chương V – E-HSMT | 32,715 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V – E-HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 18 | Cát đen dùng lấp móng | Chương V – E-HSMT | 8,418 | m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (đá dăm tận dụng) | Chương V – E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 20 | Rải ni-lon chống mất nước (vận dụng) | Chương V – E-HSMT | 0,655 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Chương V – E-HSMT | 23,785 | m3 |
| 22 | Rải cát vàng tạo phẳng trộn 8% xi măng (vận dụng) | Chương V – E-HSMT | 8,488 | m3 |
| 23 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6cm (gạch tận dụng) | Chương V – E-HSMT | 84,88 | m2 |
| 24 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | Chương V – E-HSMT | 0,264 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V – E-HSMT | 1,145 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (4km tiếp theo) | Chương V – E-HSMT | 1,145 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (11km tiếp theo) | Chương V – E-HSMT | 1,145 | 100m3 |
| 28 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V – E-HSMT | 14,287 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V – E-HSMT | 14,287 | tấn |
| 30 | Gia công dầm mái | Chương V – E-HSMT | 12,759 | tấn |
| 31 | Lắp dựng dầm mái | Chương V – E-HSMT | 12,759 | tấn |
| 32 | Gia công giằng mái thép | Chương V – E-HSMT | 0,511 | tấn |
| 33 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V – E-HSMT | 0,511 | tấn |
| 34 | Gia công thanh chống dọc cột | Chương V – E-HSMT | 1,333 | tấn |
| 35 | Lắp dựng thanh chống dọc cột | Chương V – E-HSMT | 1,333 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V – E-HSMT | 749,525 | m2 |
| 37 | Gia công xà gồ thép (mạ kẽm) | Chương V – E-HSMT | 5,245 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V – E-HSMT | 5,245 | tấn |
| 39 | Gia công giằng xà gồ (mạ kẽm) | Chương V – E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 40 | Lắp dựng giằng xà gồ | Chương V – E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 41 | Rót vữa tự chảy không co (Sika Grout 212-11) vào chân cột | Chương V – E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 42 | Bu lông M20x80 (mạ kẽm) | Chương V – E-HSMT | 342 | bộ |
| 43 | Bu lông M16x60 (mạ kẽm) | Chương V – E-HSMT | 576 | bộ |
| 44 | Bu lông M12x40 (mạ kẽm) | Chương V – E-HSMT | 824 | bộ |
| 45 | Tôn mái 2 sóng PU Klip-Lock (Tôn dày 0,45mm + PU dày 25mm + Giấy bạc) | Chương V – E-HSMT | 742,653 | tấm |
| 46 | Tấm úp nóc bằng tôn mạ màu dày 0,45mm rộng 600mm | Chương V – E-HSMT | 42 | m |
| 47 | Tôn úp diềm mái đầu hồi bằng tôn mạ màu dày 0,45mm rộng 600mm | Chương V – E-HSMT | 36 | m |
| 48 | Máng thoát nước bằng tôn mạ màu dày 0,45mm rộng 600mm | Chương V – E-HSMT | 84 | m |
| 49 | Đai giữ máng nước | Chương V – E-HSMT | 40 | cái |
| 50 | Ke chắn nước đỉnh mái | Chương V – E-HSMT | 202 | cái |
| 51 | Keo Silicon A300 | Chương V – E-HSMT | 25 | tuýp |
| 52 | Đinh vít liên kết tôn - xà gồ loại 70mm mạ kẽm (gói loại 200 cái) | Chương V – E-HSMT | 13 | gói |
| 53 | Vít khâu (gói loại 200 cái) | Chương V – E-HSMT | 10 | gói |
| 54 | Lắp đặt ống PVC-D90 thoát nước | Chương V – E-HSMT | 0,82 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút 45 độ PVC-D90 | Chương V – E-HSMT | 10 | cái |
| 56 | Đèn chiếu sáng + choá LED 200W-250V | Chương V – E-HSMT | 12 | bộ |
| 57 | Gia công giằng mái thép | Chương V – E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 58 | Ty treo thép ống D20 dài 1m + Mã thép + Bu lông | Chương V – E-HSMT | 12 | cái |
| 59 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT (500x300x150) | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 30A-500V | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Aptomat MCB 3 pha 3 cực 25A-415V | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 16A-230V | Chương V – E-HSMT | 3 | cái |
| 63 | Cáp CU(4x4)PVC/XLPE/DSTA | Chương V – E-HSMT | 100 | m |
| 64 | Cáp CU(2x2.5)PVC/PVC | Chương V – E-HSMT | 240 | m |
| 65 | Ống luồn nhựa chống cháy D32 | Chương V – E-HSMT | 240 | m |
| 66 | Cáp tiếp địa M10 | Chương V – E-HSMT | 12 | m |
| 67 | Cáp tiếp địa M2.5 | Chương V – E-HSMT | 240 | m |
| 68 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16x2,4m | Chương V – E-HSMT | 3 | cọc |
| 69 | Hộp đo điện trở 200x200 | Chương V – E-HSMT | 1 | hộp |
| 70 | Đo điện trở | Chương V – E-HSMT | 1 | lần |
| 71 | Hộp nối chống cháy 80x80x4 | Chương V – E-HSMT | 12 | hộp |
| 72 | Kim thu sét đầu mạ kẽm D16x1000 + Chân đế | Chương V – E-HSMT | 18 | bộ |
| 73 | Dây dẫn sét bằng thép D10 | Chương V – E-HSMT | 195 | m |
| 74 | Dây dẫn sét dưới đất D18 | Chương V – E-HSMT | 55 | m |
| 75 | Bật sắt D8x200 | Chương V – E-HSMT | 160 | cái |
| 76 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V – E-HSMT | 9 | cọc |
| 77 | Que hàn | Chương V – E-HSMT | 4 | kg |
| 78 | Thanh chống 50x60x5 | Chương V – E-HSMT | 12 | cái |
| 79 | Ống PVC D21 | Chương V – E-HSMT | 30 | m |
| B | CÔNG TRÌNH: LẮP ĐẶT MÁI CHE KHU VỰC HOẠT ĐỘNG CỦA MÁY SOI CONTAINER DI ĐỘNG TẠI CẢNG TÂN VŨ | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt <= 7cm | Chương V – E-HSMT | 3,1 | 100m |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V – E-HSMT | 32,604 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV (cơ giới 70%) | Chương V – E-HSMT | 0,617 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV (thủ công 30%) | Chương V – E-HSMT | 11,016 | m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV (thủ công 30%) | Chương V – E-HSMT | 15,42 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V – E-HSMT | 8,812 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V – E-HSMT | 0,766 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V – E-HSMT | 0,534 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V – E-HSMT | 3,391 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V – E-HSMT | 0,408 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V – E-HSMT | 1,279 | 100m2 |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V – E-HSMT | 0,624 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V – E-HSMT | 0,624 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 | Chương V – E-HSMT | 32,715 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V – E-HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 16 | Cát đen dùng lấp móng | Chương V – E-HSMT | 26,352 | m3 |
| 17 | Rải ni-lon chống mất nước (vận dụng) | Chương V – E-HSMT | 0,849 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Chương V – E-HSMT | 19,523 | m3 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V – E-HSMT | 0,849 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | Chương V – E-HSMT | 0,149 | 100tấn |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn (8km) | Chương V – E-HSMT | 0,149 | 100tấn |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V – E-HSMT | 0,849 | 100m2 |
| 23 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | Chương V – E-HSMT | 0,326 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V – E-HSMT | 1,207 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (4km tiếp theo) | Chương V – E-HSMT | 1,207 | 100m3 |
| 26 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V – E-HSMT | 14,287 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V – E-HSMT | 14,287 | tấn |
| 28 | Gia công dầm mái | Chương V – E-HSMT | 12,759 | tấn |
| 29 | Lắp dựng dầm mái | Chương V – E-HSMT | 12,759 | tấn |
| 30 | Gia công giằng mái thép | Chương V – E-HSMT | 0,511 | tấn |
| 31 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V – E-HSMT | 0,511 | tấn |
| 32 | Gia công thanh chống dọc cột | Chương V – E-HSMT | 1,333 | tấn |
| 33 | Lắp dựng thanh chống dọc cột | Chương V – E-HSMT | 1,333 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V – E-HSMT | 749,525 | m2 |
| 35 | Gia công xà gồ thép (mạ kẽm) | Chương V – E-HSMT | 5,245 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V – E-HSMT | 5,245 | tấn |
| 37 | Gia công giằng xà gồ (mạ kẽm) | Chương V – E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 38 | Lắp dựng giằng xà gồ | Chương V – E-HSMT | 0,132 | tấn |
| 39 | Rót vữa tự chảy không co (Sika Grout 212-11) vào chân cột | Chương V – E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 40 | Bu lông M20x80 (mạ kẽm) | Chương V – E-HSMT | 342 | bộ |
| 41 | Bu lông M16x60 (mạ kẽm) | Chương V – E-HSMT | 576 | bộ |
| 42 | Bu lông M12x40 (mạ kẽm) | Chương V – E-HSMT | 824 | bộ |
| 43 | Tôn mái 2 sóng PU Klip-Lock (Tôn dày 0,45mm + PU dày 25mm + Giấy bạc) | Chương V – E-HSMT | 742,653 | tấm |
| 44 | Tấm úp nóc bằng tôn mạ màu dày 0,45mm rộng 600mm | Chương V – E-HSMT | 42 | m |
| 45 | Tôn úp diềm mái đầu hồi bằng tôn mạ màu dày 0,45mm rộng 600mm | Chương V – E-HSMT | 36 | m |
| 46 | Máng thoát nước bằng tôn mạ màu dày 0,45mm rộng 600mm | Chương V – E-HSMT | 84 | m |
| 47 | Đai giữ máng nước | Chương V – E-HSMT | 40 | cái |
| 48 | Ke chắn nước đỉnh mái | Chương V – E-HSMT | 202 | cái |
| 49 | Keo Silicon A300 | Chương V – E-HSMT | 25 | tuýp |
| 50 | Đinh vít liên kết tôn - xà gồ loại 70mm mạ kẽm (gói loại 200 cái) | Chương V – E-HSMT | 13 | gói |
| 51 | Vít khâu (gói loại 200 cái) | Chương V – E-HSMT | 10 | gói |
| 52 | Lắp đặt ống PVC-D90 thoát nước | Chương V – E-HSMT | 0,82 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút 45 độ PVC-D90 | Chương V – E-HSMT | 10 | cái |
| 54 | Đèn chiếu sáng + choá LED 200W-250V | Chương V – E-HSMT | 12 | bộ |
| 55 | Gia công giằng mái thép | Chương V – E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 56 | Ty treo thép ống D20 dài 1m + Mã thép + Bu lông | Chương V – E-HSMT | 12 | cái |
| 57 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT (500x300x150) | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 30A-500V | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Aptomat MCB 3 pha 3 cực 25A-415V | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 16A-230V | Chương V – E-HSMT | 3 | cái |
| 61 | Cáp CU(4x4)PVC/XLPE/DSTA | Chương V – E-HSMT | 100 | m |
| 62 | Cáp CU(2x2.5)PVC/PVC | Chương V – E-HSMT | 240 | m |
| 63 | Ống luồn nhựa chống cháy D32 | Chương V – E-HSMT | 240 | m |
| 64 | Cáp tiếp địa M10 | Chương V – E-HSMT | 12 | m |
| 65 | Cáp tiếp địa M2.5 | Chương V – E-HSMT | 240 | m |
| 66 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16x2,4m | Chương V – E-HSMT | 3 | cọc |
| 67 | Hộp đo điện trở 200x200 | Chương V – E-HSMT | 1 | hộp |
| 68 | Đo điện trở | Chương V – E-HSMT | 1 | lần |
| 69 | Hộp nối chống cháy 80x80x4 | Chương V – E-HSMT | 12 | hộp |
| 70 | Kim thu sét đầu mạ kẽm D16x1000 + Chân đế | Chương V – E-HSMT | 18 | bộ |
| 71 | Dây dẫn sét bằng thép D10 | Chương V – E-HSMT | 195 | m |
| 72 | Dây dẫn sét dưới đất D18 | Chương V – E-HSMT | 55 | m |
| 73 | Bật sắt D8x200 | Chương V – E-HSMT | 160 | cái |
| 74 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V – E-HSMT | 9 | cọc |
| 75 | Que hàn | Chương V – E-HSMT | 4 | kg |
| 76 | Thanh chống 50x60x5 | Chương V – E-HSMT | 12 | cái |
| 77 | Ống PVC D21 | Chương V – E-HSMT | 30 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi