Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201173887-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tân lạc
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201152112
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 10:01:00 đến ngày 2020-12-05 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,152,763,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào đất hữu cơ bằng máy 0,4284 100m3
2 Đánh cấp bằng máy, đất cấp II 0,1028 100m3
3 Đào nền đường bằng máy, đất cấp III 2,2027 100m3
4 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV 0,5507 100m3
5 Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất cấp III 2,8035 100m3
6 Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất cấp IV 1,5096 100m3
7 Đào khuôn đường, bằng máy, đất cấp III 8,5669 100m3
8 Đào khuôn đường, bằng máy, đất cấp IV 2,1417 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 7,0027 100m3
10 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,724 100m3
11 Móng mặt đường cấp phối đá dăm dày 18cm 7,3706 100m3
12 Rải giấy dầu lớp cách ly 40,9479 100m2
13 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 5,5208 100m2
14 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 300 dày 22cm 900,8539 m3
15 Làm khe co mặt đường bê tông có thanh truyền lực 333 m
16 Làm khe co mặt đường bê tông không có thanh truyền lực 458 m
17 Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông 54 m
18 Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông 251,06 m
19 Cắt khe co mặt đường bê tông 79,1 10m
20 Cắt khe giãn mặt đường bê tông 5,4 10m
21 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm 2,5106 100m
22 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm 8 cái
23 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm 3 cái
B HẠNG MỤC NGẦM TRÀN
1 Đào nền đường bằng máy, đất cấp II 0,5433 100m3
2 Đào nền đường vào ngầm bằng máy, đất cấp III 1,6298 100m3
3 Đào nền đường vào ngầm bằng máy, đất cấp IV 3,2596 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,489 100m3
5 Đào khuôn đường, bằng máy, đất cấp III 0,0191 100m3
6 Đào móng bằng máy, đất cấp III 0,1834 100m3
7 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,041 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 48,6156 m3
9 Thi công lớp móng cấp phối đá dăm gia cố xi măng, trạm trộn 50m3/h, tỷ lệ xi măng 5% 0,3978 100m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly 2,2098 100m2
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 0,1621 100m2
12 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông có thanh truyền lực 54 m
13 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông 12 m
14 Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông 36,83 m
15 Cắt khe co mặt đường bê tông 5,4 10m
16 Cắt khe giãn mặt đường bê tông 1,2 10m
17 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm 0,3683 100m
18 Bê tông chân khay, mác 200, đá 2x4 33,21 m3
19 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 3,321 m3
20 Lót vữa đệm dày dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 180,09 m2
21 Bê tông mái ngầm, đá 1x2, mác 200 27,0135 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép gia cố mái ngầm, đường kính <10mm 0,902 tấn
23 Thi công tầng lọc bằng cát 0,0239 100m3
24 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0112 100m3
25 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 0,0034 100m3
26 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,1679 100m2
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm 0,16 100m
28 Đắp đất vòng vây thi công bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 5,22 100m3
29 Phá vòng vây thi công 5,22 100m3
30 Đào móng bằng máy, đất cấp IV 1,8243 100m3
31 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III 4,5608 100m3
32 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV 2,7365 100m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,0405 100m3
34 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm 0,1433 tấn
35 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm 0,0161 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 44,9084 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 4,4784 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 1,3942 100m2
39 Quét nhựa bitum nóng vào tường 39,186 m2
40 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 1,7416 m3
41 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm 0,406 tấn
42 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm 0,126 tấn
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 137,1261 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 13,6 m3
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 3,8231 100m2
46 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 6,171 m3
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm bản, đường kính <=10 mm 2,0672 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm bản, đường kính >10 mm 3,9695 tấn
49 Bê tông bản ngầm, đá 1x2, mác 300 43,38 m3
50 Ma tít chèn khe 25,76 m
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm đổ tại chỗ 1,348 m2
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, mác 200 120,0136 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng 1,0098 100m2
54 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 5,4527 m3
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 5,448 tấn
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 162,015 m3
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,1291 100m2
58 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 31,863 m3
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm 0,58 100m
60 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,6085 100m2
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sân cống, đường kính <=10 mm 0,4422 tấn
62 Bê tông sân cống, đá 1x2, mác 200 29,877 m3
63 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 9,959 m3
64 Bê tông giằng mố trụ, đá 2x4, mác 200 13,5 m3
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,54 100m2
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bản, đường kính <=10 mm 0,633 tấn
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 10,4112 m3
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, thủy trí, đường kính <=10 mm 0,0772 tấn
69 Bê tông cọc tiêu, cột thủy trí, đá 1x2, mác 200 0,8022 m3
70 Sơn cọc tiêu, cột thủy trí 13,3736 m2
71 Ván khuôn cọc,cột 0,1205 100m2
72 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm 2 cái
73 Đào móng xây ốp mái taluy đất C3 bằng máy 2,184 100m3
74 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,936 100m3
75 Bê tông chân khay, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 436,8042 m3
76 Ván khuôn chân khay 14,0401 100m2
77 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 52,0005 m3
78 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 4,3641 100m2
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm 3,12 100m
80 Bê tông ốp mái đá 2x4 mác 200 523,8595 m3
81 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 7,0201 m3
82 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 2.619,2975 m2
83 Bơm nước thi công 30 ca
84 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 28,9983 m3
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 28,9983 m3
86 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng 1.074,01 m
87 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 0,8474 100m3
88 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,4223 100m3
89 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 2,3717 100m2
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 81,432 m3
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 60,7347 m3
92 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 6,786 m3
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,4072 100m
94 Đắp đất sét tầng phòng nước, đắp bờ vây thi công 19,0008 m3
95 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 19,0008 m3
96 Bê tông mác 200, đá 1x2 30,296 m3
97 Tấm bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 91,5538 m3
98 Ván khuôn tấm bê tông 4,7192 100m2
99 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 4.162 cấu kiện
100 Lót vữa đệm dày dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 1.449,88 m2
101 Tấm bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 10,72 m3
102 Ván khuôn tấm bê tông 0,384 100m2
103 Cốt thép tấm nắp <10mm 0,2465 tấn
104 Cốt thép tấm nắp >10mm 0,6463 tấn
105 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 80 cái
106 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m dưới nước 24 rọ
107 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 143 m3
108 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 3,6 100m3
109 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,2 100m3
110 đệm móng Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 (tận dụng gạch phá dỡ) 56,25 m3
111 Xây móng hoàn trả tường bao bằng đá hộc, vữa XM mác 75 213,675 m3
112 Xây trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 38,1825 m3
113 Xây tường gạch bê tông (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 142,3589 m3
114 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 3.178,0968 m2
C HẠNG MỤC VẬN CHUYỂN
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,4284 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,4284 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,646 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,646 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III 21,4794 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 5,22 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 5,22 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 8,7352 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 8,7352 100m3
10 Chi phí thuế tài nguyên đối với các vị trí lấy đất về để đắp tuyến 459,6093 m3
11 Chi phí bảo vệ môi trường vị trí lấy đất về để đắp tuyến 459,6093 m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III 4,5961 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 4,5961 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 4,5961 100m3
15 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 9,278 100m3
16 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp 9,278 100m3
17 Vận chuyển tiếp 2km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp 9,278 100m3
D HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Chi phí đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công 1 trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->