Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201169021-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH TM - XD Hoàng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình
Số hiệu KHLCNT 20201168991
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo thông báo số 4313/NHNo-QLĐT ngày 08/06/2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 20:26:00 đến ngày 2020-12-05 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,106,644,090 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 129 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,29 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m2
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31,935 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 78,5358 m3
6 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1047 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1047 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1047 100m3
B Hạng mục: Nhà làm việc
1 Gia công hệ khung dàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,613 tấn
2 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,613 tấn
3 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,722 100m2
4 Khoan tạo lỗ bằng pp khoan xoay phản lực tuần hoàn, khoan vào đất trên cạn, máy khoan KH, ED, Soilmec hoặc tương tự, đk lỗ khoan 600 mm, khoan 30m đầu (chiết tính lại mã hiệu đối với lỗ khoan D500 : tương đương nhân 0,625) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 152 m
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2983 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2983 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2983 100m3
8 Sản xuất ống vách (tính khấu hao 4,67%) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6078 tấn
9 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK cọc <= 800 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 88 m
10 Nhổ ống vách Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,88 100m
11 Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan trên cạn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 55,9312 m3
12 Đào xúc bentonit lên ô tô tự đổ (tạm tính 30% khối lượng polime) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1678 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1678 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1678 100m3
15 Bê tông cọc nhồi trên cạn, ĐK ≤1000mm, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,574 m3
16 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK <= 18 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1262 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường Barrette trên cạn, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3788 tấn
18 Con kê bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 336 cái
19 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,368 100m
20 Lắp nút bịt đầu ống thép trắng kẽm, ĐK 60x3mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
21 Bơm vữa ximăng trong ống siêu âm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2344 m3
22 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,884 m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,124 m3
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5705 m3
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8828 m3
26 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9521 100m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5259 100m2
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,3164 m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,982 100m2
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,3356 tấn
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42,0371 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0796 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6439 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,3088 m3
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9284 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0788 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6446 tấn
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1025 m3
39 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,875 m3
40 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5394 m3
41 Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3361 100m3
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3459 100m3
43 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,712 100m3
44 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,712 100m3
45 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,0466 m3
46 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7209 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2439 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0599 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,2296 tấn
50 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,8717 m3
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5479 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1399 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,4028 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,2423 m3
55 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,8876 100m2
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,4555 tấn
57 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 51,2307 m3
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7128 m3
59 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3074 100m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,036 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2116 tấn
62 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3858 100m2
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6487 tấn
64 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0847 tấn
65 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,5976 m3
66 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,9664 m3
67 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5885 m3
68 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5885 m3
69 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5534 100m2
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0226 100m2
71 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0791 100m2
72 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9234 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0572 tấn
74 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0572 tấn
75 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 105,9836 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,2335 m3
77 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 415,6822 m2
78 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 650,9613 m2
79 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (phần không sơn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 134,3312 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 231,7248 m2
81 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 229,311 m2
82 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 214,5 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.326,4971 m2
84 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 415,6822 m2
85 Ốp gạch thẻ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 39,811 m2
86 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80,227 m2
87 Lát nền, sàn gạch 600x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 305,88 m2
88 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,54 m2
89 Láng granitô nền sàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 52,9 m2
90 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 53,7342 m2
91 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30,6664 m2
92 Lát gạch lát nem 200x200mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30,6664 m2
93 SXLD bộ khung giá đỡ chậu rửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
94 Lát đá mặt bệ các loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,596 m2
95 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60,06 m
96 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4944 m3
97 Bê tông đường dốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3554 m3
98 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,9527 m3
99 Láng granitô nền sàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,036 m2
100 Lát đá bậc cầu thang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 41,5223 m2
101 Lát đá bậc tam cấp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,562 m2
102 Lát đá granite sàn tầng 2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,25 m2
103 Lan can cầu thang INOX D60 dày 2mm ( tay vịn), thanh ngang D20 dày 1,0mm, Trụ đứng D30 dày 1,5 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,582 m
104 Thanh chống đứng chủ D120 dầy 2mm (trụ cầu thang) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5942 tấn
106 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5942 tấn
107 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,0824 1m2
108 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2761 100m2
109 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,42 m
110 Ke chống bão (4 cái/m2) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 510,44 cái
111 Thang sắt thép tròn D20 chôn tường trèo lên mái, nắp tôn hoa dày 1mm có tai khóa, bản lề, móc, khóa đồng bộ lắp đặt hoàn chỉnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 t.bộ
112 SXLD cửa kho tiền, Quạt hút gió, lưới ngăn côn trùng ... + Phụ kiện đồng bộ kèm theo (Tiêu chuẩn theo Quyết định số 02/2012/QĐ-NHNN ngày 25/10/2012 của Thống đốc Ngân hàng Nhà Nước) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 t. bộ
113 Sản xuất cửa nhôm cuốn (lắp dựng hoàn thiện) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,7 m2
114 Mô tơ cửa cuốn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
115 Trần hộp tấm aluminium, khung thép mạ kẽm 20*40*1,5mm chìm che mô tơ cửa cuốn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 t. bộ
116 SX LD cửa kính cường lực an toàn mở lùa, kính dày 12mm khung inox; Phụ kiện kèm theo đồng bộ: Kẹp góc cửa thủy lực; Kẹp góc cửa thủy lực; Kẹp kính cửa thủy lực; Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,7 m2
117 Bộ ray mở lùa; Phụ kiện kèm theo đồng bộ: Kẹp góc cửa thủy lực; Kẹp góc cửa thủy lực; Kẹp kính cửa thủy lực; Khóa sàn cửa thủy lực; Bản lề sàn cửa thủy lực; Tay nắm cửa thủy lực: Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
118 Sản xuất khuôn gỗ cửa, khuôn đơn gỗ CN, kích thước 140x60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31,84 md
119 SXLD nẹp khuôn cửa gỗ nhóm II tiết diện 10x40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31,84 md
120 Sản xuất cửa đi 1 cánh pano gỗ công nghiệp cửa vệ sinh, kính phun mờ 5mm sơn PU hoàn thiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,04 m2
121 Sản xuất cửa đi 2 cánh pano gỗ công nghiệp sơn PU hoàn thiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,184 m2
122 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31,84 1m cấu kiện
123 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,224 1m2 cấu kiện
124 Tay nắm, khóa cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
125 SXLD vách kính hệ nhôm màu trắng kính dày 6.38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30,045 m2
126 SXLD cửa 2 cánh lùa nhôm hệ màu trắng kính dày 6.38mm + phụ kiện: Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,02 m2
127 SXLD cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ màu trắng kính dày 6.38mm + phụ kiện: Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,92 m2
128 SXLD cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ màu trắng kính dày 6.38mm + phụ kiện: Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,4 m2
129 SXLD cửa khung sắt V50*25*2mm, bịt mặt thép bản dầy 1,5mm hoàn chỉnh bao gồm cả sơn tĩnh điện, khóa, phụ kiện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,744 m2
130 SXLD hoa sắt sơn tĩnh điện mầu trắng sứ thép 14*14mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,02 m2
131 Thi công vách bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27,044 m2
132 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 54,088 m2
133 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 54,088 m2
134 SX, LD vách ngăn tấm compact HPL dày 12mm bao gồm cả cửa, chốt, tay năm và phụ kiện hoàn chỉnh cho khu vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,7 m2
135 SXLD tấm nhôm hợp kim ốp mái sảnh, tường sảnh dầy 3mm, khung xương thép mạ kẽm và phụ kiện đồng bộ kèm theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28,725 m2
136 Gia công giằng mái thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1791 tấn
137 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1791 tấn
138 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khu vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,13 m2
139 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 173,04 m2
140 Nền biển hiệu bằng nhôm Aluminium dày 3mm mầu trắng, khung xương thép hộp 25x25x2, A600 - Chữ Mica nổi dày 10mm, chiều cao 237,5mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,61 m2
141 Hộp logo bằng Mica dày 30mm ốp vào tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 t/ bộ
142 Chữ nổi bằng Mica dày 30mm ốp vào tường (AGRIBANK) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 chữ
143 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tạm tính 3 tháng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,8658 100m2
144 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2914 100m2
145 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,34 m3
146 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,12 m3
147 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 129,5 m2
C Hạng mục: Điện chiếu sáng, Chống sét, ĐHKK nhà làm việc
1 Tủ điện phân phối 900x600x400 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
2 Tủ điện tổng 900x600x400 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
3 Tủ điện tầng 600x400x200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 tủ
4 Hộp điện 6-12MCB âm tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11 hộp
5 Lắp đặt máy biến dòng 125/5A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
6 Lắp đặt máy biến dòng 75/5A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
7 Lắp đặt máy biến dòng 50/5A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
8 Lắp đặt Ampe kế gia hạn thang 0-500A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
9 Lắp đặt Vôn kế giói hạn thang 0-500V Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
10 Chuyển mạch vôn kế 600V Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
11 Cầu chì kiểu xoáy + đèn báo tín hiệu pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
12 Bộ chuyển nguồn tự động 2 lộ ra 3P-75A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
13 Automat 3 pha 3 cực 125A MCCB-20KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Automat 3 pha 3 cực 75A MCCB-16KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Automat 3 pha 3 cực 50A MCCB-10KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Automat 1 pha 2 cực 50A MCCB-10KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Automat 1 pha 2 cực 40A MCCB-10KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
18 Automat 1 pha 2 cực 32A MCCB-6KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
19 Automat 1 pha 2 cực 25A MCCB-6KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
20 Automat 1 pha 2 cực 20A MCCB-6KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
21 Automat 1 pha 1 cực 16A MCCB-6KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
22 Automat 1 pha 1 cực 10A MCCB-6KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
23 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
24 Lắp đặt đèn Neon 3x36W, máng tán quang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 bộ
25 Lắp đặt đèn Neon 2x36w, kiểu baten Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
26 Đèn Downlight D120 bóng Compact 15w Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42 bộ
27 Đèn ốp trần có chụp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
28 Đèn pha chiếu hắt bóng Metal Halide 70w Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
29 Lắp đặt quạt hút mùi gắn trần 300x300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
30 Ống gió mềm D125 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
31 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 37 cái
32 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
33 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
34 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
35 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
36 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
37 Cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC(3x50+1x25) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 m
38 Cáp điện Cu/XLPE/PVC(3x25+1x16) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m
39 Cáp điện Cu/XLPE/PVC(3x16+1x10) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 150 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 200 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 200 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 120 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.000 m
45 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x16 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 m
46 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m
47 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 85 m
48 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 150 m
49 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 120 m
50 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x1,5 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 450 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 220 m
52 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 700 m
53 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.000 m
54 ống gen hộp 50x100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 m
55 Hộp nối 100x100 chống thấm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
56 Lắp đặt đèn exit + chiếu sáng sự cố Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
57 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
58 Lắp đặt bình nước nóng 30l Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
59 Đèn cầu trụ cổng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
60 Đèn cao áp Sodium 250W-220V gắn tường và phụ kiện: Bóng đèn, cần đèn, dây điện, công tắc, cầu dao ... Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
61 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,016 m3
62 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1814 100m3
63 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m3
64 Gạch không nung Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 viên
65 Lưới báo cáp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 m
66 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,108 100m3
67 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,75m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
68 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cọc
69 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 140 m
70 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 m
71 Thanh tiếp địa thép dẹt 40x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m
72 Giá đỡ dây thu sét thép dẹt 25x4; L=100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 140 cái
73 Giá đỡ dây dẫn sét D10; L=150m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
74 Kẹp kiểm tra Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
75 Bu lông đai ốc, vành đệm TCVN-M12x25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
76 Đệm chì lá 40x120, D=3mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6 cái
77 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m3
78 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m3
D Hạng mục: Cấp thoát nước nhà làm việc
1 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
2 Chậu inox rửa bát: Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
3 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
5 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
7 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
9 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
10 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
11 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
12 Lắp đặt giá treo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
13 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
14 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
15 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
16 LĐ máy bơm nước công suất 250W trọn bộ; Q=5m3/h, H=30m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 t.bộ
17 Lắp đặt vòi gạt nước lấy nhanh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
18 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
22 Lắp đặt van nhựa, ĐK 40mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
23 Lắp đặt van nhựa, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
24 Van phao đồng D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
25 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
26 Lắp đặt tê, côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
27 Lắp đặt tê, côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 113 cái
28 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 63 cái
29 Tê nhựa PPR nối ren trong D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
30 Cút nhựa PPR nối ren trong D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
31 Rắc co nhựa PPR D32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
32 Rắc co nhựa PPR D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
33 Rắc co nhựa PPR D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
34 Kép đúc D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
35 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
41 Lắp đặt tê cút, côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 149 cái
42 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
43 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 37 cái
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
45 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
46 Xi phông D76 cho phễu thu inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
47 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
48 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
50 Lắp đặt cút , chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
51 Quả cầu chắn rác D100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4208 m3
53 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1279 100m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,64 m3
55 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0104 100m2
56 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8494 m3
57 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0294 100m2
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0777 tấn
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0689 tấn
60 Xây tường thẳng gạch không nung đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,3698 m3
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1706 m3
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0177 100m2
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,015 tấn
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,64 m3
65 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0835 tấn
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0264 100m2
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 1cấu kiện
68 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,2 m2
69 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,382 m2
70 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,382 m2
71 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,9624 m2
72 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,382 m2
73 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0474 100m3
74 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0948 100m3
75 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0948 100m3
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,3852 m3
77 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2147 100m3
78 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0795 100m3
79 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,159 100m3
80 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,159 100m3
81 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0508 100m2
82 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0744 m3
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3437 m3
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1178 tấn
85 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,025 tấn
86 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,6353 m3
87 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1011 100m2
88 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3187 m3
89 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1575 tấn
90 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,025 tấn
91 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,025 m3
92 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,002 100m2
93 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0295 tấn
94 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1cấu kiện
95 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,96 m2
96 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,608 m2
97 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,608 m2
98 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,0512 m2
E Hạng mục: Cổng tường rào, sân, thoát nước ngoài nhà
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,058 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,6 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,12 m3
4 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,0904 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4217 m3
6 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,2398 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,2398 m2
8 Gia công hàng rào song sắt. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,585 m2
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,17 1m2
10 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,585 m2
11 Cổng xếp Inox 304 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,65 m
12 Bộ động cơ và hệ thống điều khiển Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Phần điện (Đèn hắt, dây dẫn, thiết bị điện cỗng xếp tự động…) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 T.bộ
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,099 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,195 m3
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1165 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0431 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0862 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0862 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2392 m3
21 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,749 m3
22 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3221 m3
23 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27,25 m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0607 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0561 tấn
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8291 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3744 m3
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0337 100m3
31 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,7444 m3
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,321 100m
F Hạng mục: Camera, mạng lan, PCCC
1 Lỗ cắm mạng RJ-45 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
2 Dây mạng UTP CAT6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 180 m
3 Dây đồng trục 75 ôm PVCD16/2Cx0,75mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 220 m
4 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy chìm tường KT 600x400x180mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 hộp
5 Lắp đặt bình chữa cháy 4kg-MFZ4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 bình
6 Lắp đặt bình chữa cháy CO2-MT3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 bình
7 Lắp đặt nội quy PCCC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
G Bảo hiểm công trình
1 Chi phí bảo hiểm công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 khoản
H Dự phòng
1 Chi phí dự phòng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->