Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172091-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020116 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 17:28:00 đến ngày 2020-12-04 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,783,633,571 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Ép cọc bê tông, đất cấp II, kích thước cọc D300 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,279 | 100m |
| 2 | Ép âm cọc KT 30x30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,108 | 100m |
| 3 | Nối cọc ống bê tông ly tâm D300 | Theo hồ sơ thiết kế | 51 | mối nối |
| 4 | Đào đất hố móng bằng máy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,226 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,122 | 100m3 |
| 6 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Theo hồ sơ thiết kế | 10,4 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,104 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào, cự ly 6km tiếp theo, ô tô 5T, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,624 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,431 | m3 |
| 10 | Bê tông lót đà kiềng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,932 | m3 |
| 11 | Lớp ny lon chống mất nước bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 1,174 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót nền đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,951 | m3 |
| 13 | Bê tông móng đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,009 | m3 |
| 14 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,221 | m3 |
| 15 | Bê tông dầm đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,556 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,74 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 26,9 | m3 |
| 18 | Bê tông cổ cột đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,324 | m3 |
| 19 | Bê tông cột đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,122 | m3 |
| 20 | Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,276 | m3 |
| 21 | Bê tông lanh tô, tấm đan đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,56 | m3 |
| 22 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,503 | 100m2 |
| 23 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,604 | 100m2 |
| 24 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,267 | 100m2 |
| 25 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 2,69 | 100m2 |
| 26 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,061 | 100m2 |
| 27 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 1,362 | 100m2 |
| 28 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,284 | 100m2 |
| 29 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,906 | 100m2 |
| 30 | GCLD cốt thép móng, D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,072 | tấn |
| 31 | GCLD cốt thép đà kiềng, dầm D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,469 | tấn |
| 32 | GCLD cốt thép đà kiềng, dầm D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,809 | tấn |
| 33 | GCLD cốt thép cột D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,316 | tấn |
| 34 | GCLD cốt thép cột D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,621 | tấn |
| 35 | GCLD cốt thép sàn, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,566 | tấn |
| 36 | GCLD cầu thang, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,333 | tấn |
| 37 | GCLD cầu thang, D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,042 | tấn |
| 38 | GCLD cốt thép lanh tô, tấm đan, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,525 | tấn |
| 39 | Sản xuất thép cầu thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,232 | tấn |
| 40 | Lắp dựng thép cầu thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,232 | tấn |
| 41 | CCLĐ bu lông M12x165 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 42 | CCLĐ bu lông M20x65 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 43 | Sơn sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 17,065 | m2 |
| 44 | Đắp cát nâng nền | Theo hồ sơ thiết kế | 0,199 | 100m3 |
| 45 | Xây tường gạch không nung dày 200, vữa M75, h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 51,3 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch không nung dày 100, vữa M75, h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 14,764 | m3 |
| 47 | Xây tường hộp gen gạch không nung dày 100, vữa M75, h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 9,674 | m3 |
| 48 | Xây tường hộp gen gạch không nung dày 200, vữa M75, h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 5,012 | m3 |
| 49 | Xây bậc cấp bằng gạch thẻ (gạch không nung) vữa M75, h<=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,054 | m3 |
| 50 | Lát nền gạch 60x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 190,16 | m2 |
| 51 | Lát nền gạch 40x40 | Theo hồ sơ thiết kế | 99,84 | m2 |
| 52 | Lát nền gạch 25x25 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,22 | m2 |
| 53 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 41,283 | m2 |
| 54 | Ốp tường vệ sinh gạch 25x40 | Theo hồ sơ thiết kế | 81,46 | m2 |
| 55 | Ốp len gạch 10x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,16 | m2 |
| 56 | Ốp len gạch 10x40 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,99 | m2 |
| 57 | Ốp đá chẻ tự nhiên tường ngoài nhà KT 10x20 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,885 | m2 |
| 58 | Láng vữa tạo dốc dày 3cm vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 155,23 | m2 |
| 59 | Chống thấm theo qui trình tương đương Sika | Theo hồ sơ thiết kế | 141,16 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 305,37 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 711,43 | m2 |
| 62 | Trát cột, cầu thang dày 1.5cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 144,58 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 126 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 262,76 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 305,37 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 690,28 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 533,64 | m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 305,37 | m2 |
| 69 | Sơn nước tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.223,92 | m2 |
| 70 | Đắp gờ chỉ | Theo hồ sơ thiết kế | 106,3 | m |
| 71 | Kẻ joint chỉ âm tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 596,9 | m |
| 72 | Trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 15,22 | m2 |
| 73 | Đóng lưới trần mái | Theo hồ sơ thiết kế | 44,42 | m2 |
| 74 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 100, kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 32,73 | m2 |
| 75 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 100, kính cường lực dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 47,04 | m2 |
| 76 | Cung cấp hoa sắt bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế | 46 | m2 |
| 77 | Cung cấp vách kính cường lực dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30,01 | m2 |
| 78 | CCLĐ ổ khóa cửa + tay gạt | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 79 | CCLĐ bàn lavabo bằng đá granite (bao gồm hệ khung) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,44 | m2 |
| 80 | Cung cấp lan can bằng inox (chi tiết theo bản vẽ) | Theo hồ sơ thiết kế | 26,874 | m2 |
| 81 | Cung cấp lan can cầu thang bằng thép (chi tiết theo BVTK) | Theo hồ sơ thiết kế | 10,9 | m2 |
| 82 | CCLĐ tay vịn gỗ D60 sơn PU cầu thang bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 10,9 | m |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,221 | 100m2 |
| 84 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,155 | 100m3 |
| 85 | Đắp đất hố đào, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,062 | 100m3 |
| 86 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Theo hồ sơ thiết kế | 9,3 | m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,093 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất đào, cự ly 6km tiếp theo, ô tô 5T, đất cấp II. | Theo hồ sơ thiết kế | 0,558 | 100m3 |
| 89 | Đóng cừ tràm mật độ 25 cây/m2, L=4.5m | Theo hồ sơ thiết kế | 12,219 | 100m |
| 90 | Đắp cát đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,984 | m3 |
| 91 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,468 | m3 |
| 92 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,114 | m3 |
| 93 | Bê tông tường hố ga đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,883 | m3 |
| 94 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,579 | m3 |
| 95 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,038 | 100m2 |
| 96 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tường hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,221 | 100m2 |
| 97 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | 100m2 |
| 98 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,096 | tấn |
| 99 | Xây tường gạch thẻ dày 200, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,128 | m3 |
| 100 | Xây tường gạch thẻ dày 100, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,896 | m3 |
| 101 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,93 | m2 |
| 102 | Quét chống thấm tường hố (mặt trong) | Theo hồ sơ thiết kế | 27,696 | m2 |
| 103 | Láng vữa đáy hố dày 3cm M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,92 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,269 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,192 | 100m3 |
| 5 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Theo hồ sơ thiết kế | 7,7 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,077 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào, cự ly 6km tiếp theo, ô tô5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,462 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đà kiềng đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,741 | m3 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,74 | m3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng, giằng móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,141 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ cột đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | m3 |
| 12 | Bê tông cột đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,08 | m3 |
| 13 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m2 |
| 14 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,52 | 100m2 |
| 15 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,048 | 100m2 |
| 16 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,216 | 100m2 |
| 17 | GCLD cốt thép móng, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | tấn |
| 18 | GCLD cốt thép đà kiềng, dầm D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,134 | tấn |
| 19 | GCLD cốt thép đà kiềng, dầm D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | tấn |
| 20 | GCLD cốt thép cột D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | tấn |
| 21 | GCLD cốt thép cột D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | tấn |
| 22 | Xây tường gạch không nung dày 200, vữa M75, h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,018 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch không nung dày 100, vữa M75, h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,705 | m3 |
| 24 | Ốp đá granite tường bảng tên | Theo hồ sơ thiết kế | 2,29 | m2 |
| 25 | Ốp đá chẻ tường bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế | 5,44 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài nhà dày 1.5cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 359,225 | m2 |
| 27 | Trát cột, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,2 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 118,8 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 478,03 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 16,2 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 494,23 | m2 |
| 32 | CCLĐ bộ chữ bảng tên bằng inox | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN - ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Tủ điện chính | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 2 | Tủ điện tầng | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | tủ |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 4 | Đèn huỳnh quang 2 bóng 1.2m, 2x40W-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 5 | Đèn huỳnh quang 1 bóng 1.2m, 1x40W-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | bộ |
| 6 | Đèn lon âm 1x18W-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 7 | Đèn bán cầu 1x40W-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 8 | Đèn treo tường trang trí 1x30W-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 9 | Đèn áp tường sân vườn 1x40W-220V | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 10 | Ổ cắm điện 2 chấu | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 11 | Công tắc mặt 1 CT đơn cực | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 12 | Công tắc mặt 2 CT đơn cực | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 13 | Công tắc mặt 3 CT đơn cực | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 14 | Công tắc mặt 1 CT xoay chiều | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 15 | Dây 1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 830 | m |
| 16 | Dây 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 460 | m |
| 17 | Dây cáp điện 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 18 | Dây cáp điện 8mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 19 | Dây cáp điện 11mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 20 | Ống nhựa cách điện PVC D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 190 | m |
| 21 | Ống nhựa cách điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 160 | m |
| 22 | Đế âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | cái |
| 23 | Hộp nối 15x15 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 24 | CBx10A | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 25 | CBx16A | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 26 | CBx20A | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 27 | CBx40A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 28 | CBx50A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn chỉ hướng thoát hiềm (EXIT) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 31 | Bình chữa cháy BC 8kg và giá sắt treo bình | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 32 | Bình chữa cháy CO2 3kg và giá sắt treo bình | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 33 | Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 34 | Kim thu sét tích cực bán kính bảo vệ R=30mét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 35 | Kéo rải cáp đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 37 | Gia công và đóng cọc thép D16mm, l=2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 38 | Ốc bu lông M16x40 xiết kim, xiết cọc, xiết cáp | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 39 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 40 | Trụ đỡ kim cao 5m + chân đế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | |
| 41 | Kéo rải cáp neo kim thu sét 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 42 | Dây line điện thoại 5E (4 dây) | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 43 | Ổ cắm điện thoại RJ 12 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 44 | Dây line anten | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | m |
| 45 | Hộp nối dây | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 46 | Ổ cắm anten loại nối tiếp | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 47 | Hộp chia dây 3 đầu ra | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 48 | Model | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 49 | Switch | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 50 | Ống đồng máy lạnh (Tạm tính) | Theo hồ sơ thiết kế | 42 | m |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m |
| 2 | Ống PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,52 | 100m |
| 3 | Ống PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,33 | 100m |
| 4 | Ống PVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,22 | 100m |
| 5 | Nối ống D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 6 | Nối ống D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 7 | Nối ống D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 8 | Nối ống D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 9 | Co PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 10 | Co PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 11 | Co PVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 12 | Van khóa 2 chiều D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 13 | Van khóa 1 chiều D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 14 | Van khóa chặn D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 15 | Van phao tự động D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 16 | Crepin D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 17 | Role phao tự động | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 18 | Ống PVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,48 | 100m |
| 19 | Ống PVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m |
| 20 | Ống PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,66 | 100m |
| 21 | Ống PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | 100m |
| 22 | Nối ống D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 23 | Nối ống D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 24 | Nối ống D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 25 | Nối ống D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 26 | Côn PVC D60x42 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 27 | Côn PVC D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 28 | Côn PVC D27x21 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 29 | Cút PVC D168 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 30 | Cút PVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 31 | Cút PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 32 | Cút PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 33 | Cút PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 34 | Tê PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 35 | Tê PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 36 | Tê PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 37 | Tê PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 38 | Tê PVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 39 | Tê PVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 40 | Thông tắc PVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 41 | Thông tắc PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 42 | Thông tắc PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 43 | Tê PVC 90 D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 44 | Tê PVC 90 D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 45 | Quả cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 47 | Phụ kiện treo ty, cùm, giá đỡ… | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 48 | Vòi nước D21 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 49 | Lavabo + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 53 | Bồn chứa nước inox 1.5m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bể |
| 54 | Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 55 | Khay đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt máy bơm nước 2Hp+ Công tắc phao | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| E | HẠNG MỤC: SAN LẤP + SÂN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,05 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,881 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,761 | m3 |
| 4 | Lăn gai tạo nhám bê tông nền sân | Theo hồ sơ thiết kế | 117,61 | m2 |
| 5 | Kẻ join nền sân (2500 x2500) | Theo hồ sơ thiết kế | 11,761 | 10m |
| 6 | Đắp đất trồng cỏ dày 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,136 | m3 |
| 7 | Đắp phân hữu cơ trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 7,568 | m3 |
| 8 | Trồng cỏ lá gừng | Theo hồ sơ thiết kế | 139,36 | m2 |
| 9 | Trồng cây lá thấp | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: DI DỜI NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tole | Theo hồ sơ thiết kế | 32,67 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,197 | tấn |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,392 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | 100m |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,045 | 100m3 |
| 7 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Theo hồ sơ thiết kế | 1,892 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,019 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào, cự ly 6km tiếp theo, ô tô5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,114 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đà kiềng đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,53 | m3 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,64 | m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng, giằng móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,303 | m3 |
| 13 | Bê tông cổ cột đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,064 | m3 |
| 14 | Bê tông cột đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,128 | m3 |
| 15 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,016 | 100m2 |
| 16 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | 100m2 |
| 17 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,013 | 100m2 |
| 18 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,026 | 100m2 |
| 19 | GCLD cốt thép móng, D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,016 | tấn |
| 20 | GCLD cốt thép đà kiềng, dầm D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | tấn |
| 21 | GCLD cốt thép đà kiềng, dầm D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,042 | tấn |
| 22 | GCLD cốt thép cột D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,008 | tấn |
| 23 | GCLD cốt thép cột D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,027 | tấn |
| 24 | Trát cột, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,56 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 2,56 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,56 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,025 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,025 | m3 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 30,25 | m2 |
| 30 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,085 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,112 | tấn |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 48,35 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 48,35 | m2 |
| 34 | Lợp mái tole nhà xe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,327 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi