Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201158881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200560940 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 13:52:00 đến ngày 2020-12-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,621,498,410 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV, kèm chụp cực máy | 3 | Máy | |
| 2 | Tủ trung thế RMU-24kV-600A, 2 ngăn (1I+1Q) loại Modul bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sự cố, đầu cáp đến và đi, đầu cáp sang máy,(có card RTU) | 3 | Tủ | |
| 3 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ áp hợp bộ 600A (01 MCCB 600A - 02 MCCB 250A) | 3 | trụ | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 | 24 | m | |
| 2 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 84 | m | |
| 3 | Máng cáp cao thế | 3 | Bộ | |
| 4 | Máng cáp hạ thế | 3 | Bộ | |
| 5 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trụ 1 cột TĐ-TBA1 | 3 | HT | |
| 6 | Đầu cốt đồng M-150 | 42 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 3 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 6 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 3 | cái | |
| 10 | Khóa | 3 | cái | |
| C | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 3 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 3 | Bộ | |
| 3 | Đầu cốt đồng M-150 | 42 | cái | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)mm2 | 24 | m | |
| 5 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 84 | m | |
| 6 | Móng cột trạm biến áp trụ 1 cột | 3 | móng | |
| 7 | Bệ đỡ tủ RMU 2 ngăn | 3 | bệ | |
| 8 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trụ 1cột TĐ-TBA1 | 3 | HT | |
| D | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x150mm2 | 1 | sợi | |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha (NCx1.5) | 1 | sợi | |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 3 | H.T | |
| E | MUA SẮM THIẾT BỊ PHẦN CÁP NGẦM 24KV | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 22kV - 630A ngoài trời | 2 | Bộ | |
| 2 | Chống sét van 22kV | 3 | Bộ | |
| F | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 24KV | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC240/39-XLPE4.3/HDPE | 18 | m | |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 45 | m | |
| 3 | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x300)mm2 (760*1,03 = 782,8m) | 775 | m | |
| 4 | Dây đồng mềm bọc M35 | 18 | m | |
| 5 | Sứ đứng gốm 22kV, 550mm | 4 | quả | |
| 6 | Sứ đứng polymer 22kV, 600mm | 17 | quả | |
| 7 | Sứ đứng polymer 35kV, 962mm | 12 | quả | |
| 8 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến XN-2,6 (54,23kg/b) | 1 | bộ | |
| 9 | Xà rẽ cột đơn XR-3 (90,95 kg/b) | 1 | bộ | |
| 10 | Xà phụ đỡ lèo XL-1 (11,59kg/b) | 4 | bộ | |
| 11 | Xà phụ đỡ lèo XL-2 (20,22kg/b) | 2 | bộ | |
| 12 | Xà phụ đỡ lèo XL-3 (19,82 kg/b) | 3 | bộ | |
| 13 | Ghế cách điện GCĐ-1 (104,16kg/b) | 1 | bộ | |
| 14 | Thang trèo thao tác cầu dao TT (36,44 kg/b) | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV (108,81kg+11,12kg) | 2 | bộ | |
| 16 | Chụp đầu cột 2m (47,37kg) | 2 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC&CSV-1 (47,66KG/B) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ đầu cáp (37,82kg/b) | 1 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 (23,52kg/b) | 2 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC-16 (30,28kg/b) | 2 | bộ | |
| 21 | Tiếp địa, RC-1 | 2 | bộ | |
| 22 | Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa và rãnh thoát nước | 434 | m | |
| 23 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông | 164 | m | |
| 24 | Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè lát gạch | 10 | m | |
| 25 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông | 16,5 | m | |
| 26 | Hào cáp đơn đi dưới đất tự nhiên | 57 | m | |
| 27 | Hào cáp đơn đi dưới đường Asphalt | 10 | m | |
| 28 | Hộp nối cáp | 2 | cái | |
| 29 | Ghíp bấm thủng bọc nhựa 2 bulong 70-240 | 18 | cái | |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm (ĐC-AM35) | 18 | cái | |
| 31 | Đầu cốt dùng cho chống sét (ĐC-M35) | 18 | cái | |
| 32 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp MSBH | 46 | bộ | |
| 33 | Dây buộc định hình cổ sứ cho dây bọc | 29 | cái | |
| 34 | Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 | 174 | m | |
| 35 | Ống thép DN150 dày 5,16mm | 29 | m | |
| 36 | Đầu cáp 3pha co ngót nguội ngoài trời 24kV-3x300mm2 | 3 | Bộ | |
| G | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ PHẦN CÁP NGẦM 24KV | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly <=35KV | 2 | Bộ | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 3 | Bộ | |
| H | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 24KV | |||
| 1 | Tiếp địa, RC-1 | 2 | Bộ | |
| 2 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến XN-2,6 (54,23kg/b) | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà rẽ cột đơn XR-3 (90,95 kg/b) | 1 | Bộ | |
| 4 | Xà phụ đỡ lèo XL-1 (11,59kg/b) | 4 | Bộ | |
| 5 | Xà phụ đỡ lèo XL-2 (20,22kg/b) | 2 | Bộ | |
| 6 | Xà phụ đỡ lèo XL-3 (19,82 kg/b) | 3 | Bộ | |
| 7 | Ghế cách điện GCĐ-1 (104,16kg/b) | 1 | Bộ | |
| 8 | Thang trèo thao tác cầu dao TT (36,44 kg/b) | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV (108,81kg+11,12kg) | 2 | Bộ | |
| 10 | Chụp đầu cột 2m (47,37kg) | 2 | Bộ | |
| 11 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC&CSV-1 (47,66KG/B) | 1 | Bộ | |
| 12 | Xà đỡ đầu cáp (37,82kg/b) | 1 | Bộ | |
| 13 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 (23,52kg/b) | 2 | Bộ | |
| 14 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC-16 (30,28kg/b) | 2 | Bộ | |
| 15 | Dây nhôm lõi thép AC240/39-XLPE4.3/HDPE | 0,018 | km | |
| 16 | Dây nhôm lõi thép AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 0,045 | km | |
| 17 | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x300)mm2 (760*1,03 = 782,8m) | 774,7 | m | |
| 18 | Kéo cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV (3x300)mm2 | 759,5 | m | |
| 19 | Dây đồng mềm bọc M35 | 18 | m | |
| 20 | Sứ đứng gốm 22kV, 550mm | 4 | quả | |
| 21 | Sứ đứng polymer 22kV, 600mm | 17 | chuỗi | |
| 22 | Sứ đứng polymer 35kV, 962mm | 12 | chuỗi | |
| 23 | Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 | 173,5 | m | |
| 24 | Ống thép DN150 dày 5,16mm | 29 | m | |
| 25 | Đầu cáp 3pha Tplug 24kV-300mm2 (đi kèm tủ RMU) | 3 | Bộ | |
| 26 | Đầu cáp 3pha co ngót nguội ngoài trời 24kV-3x300mm2 | 3 | Bộ | |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al -240 | 30 | cái | |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm (ĐC-AM35) | 18 | cái | |
| 29 | Đầu cốt dùng cho chống sét (ĐC-M35) | 18 | cái | |
| 30 | Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa và rãnh thoát nước | 434 | m | |
| 31 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông | 164 | m | |
| 32 | Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè lát gạch | 10 | m | |
| 33 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông | 16,5 | m | |
| 34 | Hào cáp đơn đi dưới đất tự nhiên | 57 | m | |
| 35 | Hào cáp đơn đi dưới đường Asphalt | 10 | m | |
| 36 | Hộp nối cáp | 2 | cái | |
| 37 | Hố ga nối cáp | 2 | m | |
| I | PHẦN THÍ NGHIỆM VTTB | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | 2 | Bộ | |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van | 2 | Bộ | |
| 4 | Thí nghiệm cáp 24kV | 3 | sợi | |
| 5 | Điện trở tiếp đất | 2 | Vị trí | |
| 6 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | 4 | Quả | |
| 7 | TN cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 29 | chuỗi | |
| J | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x95+1x 70mm2 | 96,5 | m | |
| 2 | Giá đỡ cáp hạ áp lên cột li tâm đơn GĐC-2 (30,88KG/B) | 3 | bộ | |
| 3 | Giá đỡ cáp hạ áp lên cột li tâm đôi GĐC-3 (37,24kg/b) | 2 | bộ | |
| 4 | Ồng thép D100 dày 4,78mm | 13 | m | |
| 5 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 36 | m | |
| 6 | Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch | 5 | m | |
| 7 | Hào cáp đôi đi dưới bó vỉa đan rãnh | 10 | m | |
| 8 | Hào cáp đôi đi dưới đường bê tông nhựa apphalt | 6 | m | |
| K | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch | 4,5 | m | |
| 2 | Hào cáp đôi đi dưới bó vỉa đan rãnh | 9,5 | m | |
| 3 | Hào cáp đôi đi dưới đường bê tông nhựa apphalt | 5,5 | m | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x95+1x 70mm2 | 95,5 | m | |
| 5 | Ồng thép D100 dày 4,78mm | 13 | m | |
| 6 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 36 | m | |
| 7 | Giá đỡ cáp hạ áp lên cột li tâm đơn GĐC-2 (30,88KG/B) | 3 | bộ | |
| 8 | Giá đỡ cáp hạ áp lên cột li tâm đôi GĐC-3 (37,24kg/b) | 2 | bộ | |
| L | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp LV-ABC-A4x120 | 1,1179 | Km | |
| 2 | Cột BTLT.I-8,5-160-3,0 | 5 | Cột | |
| 3 | Cột BTLT.I-10,0-190-4,3 | 6 | Cột | |
| 4 | Kẹp xiết KX-ABC-4x120 | 78 | cái | |
| 5 | Tấm treo MT-ABC-20 | 78 | cái | |
| 6 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | 32 | cái | |
| 7 | Ghíp nhôm A50-120 (có hộp bọc) | 32 | cái | |
| 8 | Kẹp đai | 128 | cái | |
| 9 | Ghíp nhôm A50-120 (có hộp bọc) | 32 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 24 | cái | |
| 11 | Đầu cốt đồng M95 | 36 | cái | |
| 12 | Đầu cốt đồng M70 | 12 | cái | |
| 13 | Đai thép cột đơn (0,15kg/c) | 97 | cái | |
| 14 | Đai thép cột đôi (0,25kg/c) | 31 | cái | |
| 15 | Tiếp đất RLL-LT | 3 | bộ | |
| M | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột BTLT.I-8,5-160-3,0 | 5 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT.I-10,0-190-4,3 | 6 | Cột | |
| 3 | Cáp LV-ABC-A4x120 | 1,096 | Km | |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 24 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng M95 | 36 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng M70 | 12 | cái | |
| 7 | Móng cột hạ thế ML-1 | 3 | Móng | |
| 8 | Móng cột hạ thế ML-2 | 2 | Móng | |
| 9 | Móng cột hạ thế MLĐ-2 | 1 | Móng | |
| 10 | Móng cột hạ thế MLĐ-3 | 2 | Móng | |
| 11 | Tiếp đất RLL-LT | 3 | HT | |
| 12 | Thu hồi Cột bê tông LT-7,5 | 1 | Cột | |
| 13 | Thu hồi Cột bê tông tròn 8,5m | 1 | Cột | |
| 14 | Thí nghiệm tiếp địa | 3 | Vị trí | |
| N | HOÀN TRẢ PHẦN CÁP NGẦM 24KV | |||
| 1 | Hoàn trả bó vỉa | 434 | m | |
| 2 | Hoàn trả rãnh thoát nước | 434 | m | |
| 3 | Hoàn trả mặt đường bê tông Asphalt dày 5cm | 4,5 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả đường bê tông xi măng dày 15cm | 82 | m2 | |
| 5 | Hoàn trả đường bê tông xi măng dày 5cm | 8,25 | m2 | |
| 6 | Hoàn trả hè gạch Block lục giác đỏ dày 6cm (tận dụng gạch 80%) | 5 | m2 | |
| O | HOÀN TRẢ PHẦN CÁP NGẦM 0.4KV | |||
| 1 | Hoàn trả đường bê tông nhựa Asphan - dày 5cm | 3,355 | m2 | |
| 2 | Hoàn trả bó vỉa | 9,5 | m | |
| 3 | Hoàn trả rãnh thoát nước | 9,5 | m | |
| 4 | Hoàn trả hè gạch Block lục giác đỏ dày 6cm (tận dụng gạch 80%) | 1,625 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi