Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174545-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư xây dựng Trần Lê C.O |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020383 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 11:57:00 đến ngày 2020-12-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,316,909,442 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 315,5 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | 17,583 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô | 16,995 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | 9,36 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | 1,03 | m3 | |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 11cm | 11,31 | m2 | |
| 7 | Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <=11cm, tiết diện lỗ <=0,04m2 | 3 | lỗ | |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 26,25 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | 16,402 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 181,68 | m | |
| 11 | Tháo dỡ lan can | 19,898 | m | |
| 12 | Tháo dỡ cầu thang thép hiện hữu | 0,82 | tấn | |
| 13 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 0,161 | tấn | |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn | 60,23 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 4 | bộ | |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 4 | bộ | |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện hữu | 1 | Trọn bộ | |
| 18 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 36,264 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 36,264 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T, cự ly 10km | 362,64 | m3 | |
| 21 | Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 | 3,874 | m3 | |
| 22 | Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | 1,543 | m3 | |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan bệ bếp, đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,282 | m3 | |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt lanh tô cửa xây mới | 4 | cái | |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 195,548 | m | |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 89,225 | m2 | |
| 28 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 16,995 | m2 | |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 93,593 | m2 | |
| 30 | SXLD cửa nhôm kính cường lực dày 5mm, hệ 1000 | 78,725 | m2 | |
| 31 | Cung cấp, lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sổ | 28,985 | m2 | |
| 32 | Sơn khung sắt bảo vệ cửa sổ 1 nước lót, 2 nước phủ | 28,985 | m2 | |
| 33 | Gia công xà gồ thép | 0,622 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,622 | tấn | |
| 35 | Sơn sắt xà gồ 3 nước | 42,792 | m2 | |
| 36 | Lợp mái tôn | 0,569 | 100m2 | |
| 37 | Cung cấp lắp dựng khung lam nhôm sơn tĩnh điện | 24,425 | m2 | |
| 38 | Sản xuất sàn mái thép | 1,092 | tấn | |
| 39 | Lắp đặt sàn mái thép | 1,092 | tấn | |
| 40 | Sơn sàn mái thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,95 | m2 | |
| 41 | Cung cấp, lắp dựng nắp che inox 0,5mm có bản lề | 1,394 | m2 | |
| 42 | Cung cấp, lắp dựng lan can lửng sắt tròn sơn dầu | 1,52 | m2 | |
| 43 | Cung cấp, lắp dựng lan can cầu thang sắt | 18,1 | m2 | |
| 44 | Cung cấp, lắp dựng lan can inox trên mái | 20,02 | m2 | |
| 45 | Gia công thang sắt | 1,186 | tấn | |
| 46 | Lắp đặt cầu thang thép | 1,186 | tấn | |
| 47 | Sơn cầu thang sắt 1 nước lót, 2 nước phủ | 25,988 | m2 | |
| 48 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | 901,801 | m2 | |
| 49 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | 223,35 | m2 | |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 371,64 | m2 | |
| 51 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 619,386 | m2 | |
| 52 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 99,57 | m2 | |
| 53 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 123,78 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 471,21 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 743,166 | m2 | |
| 56 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 69,953 | m2 | |
| 57 | Lắp dựng alu khung sắt | 62,088 | m2 | |
| 58 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | 16,402 | m2 | |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | 45,965 | m2 | |
| 60 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | 7,46 | m2 | |
| 61 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 257,46 | m2 | |
| 62 | Lát đá ngạch cửa bằng đá granit tự nhiên | 2,89 | m2 | |
| 63 | Đục nhám bật thang trước khi lát đá | 20,008 | m2 | |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 20,008 | m2 | |
| 65 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | 4,17 | m2 | |
| 66 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 38,37 | m2 | |
| 67 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazo | 38,37 | m2 | |
| 68 | Làm trần thạch cao khung nổi chống ẩm | 77,16 | m2 | |
| 69 | Lắp đặt tủ điện DB (16modun) | 1 | tủ | |
| 70 | Lắp đặt tủ điện DB (8modun) | 3 | tủ | |
| 71 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | 7 | cái | |
| 72 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | 12 | cái | |
| 73 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt MCB 2P-20A-6kA | 1 | cái | |
| 76 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6kA | 4 | cái | |
| 77 | Lắp đặt MCB 2P-40A-10kA | 1 | cái | |
| 78 | Lắp đặt MCB 2P-80A-10kA | 1 | cái | |
| 79 | Đèn huỳnh quang đôi âm trần 0,6m, bóng 2x18w máng phản quang | 4 | bộ | |
| 80 | Đèn huỳnh quang đôi gắn nổi 1,2m, bóng 2x36w chóa nhựa | 2 | bộ | |
| 81 | Đèn huỳnh quang đôi gắn nổi 1,2m, bóng 1x36w chóa nhựa | 2 | bộ | |
| 82 | Đèn huỳnh quang gắn tường, kiểu batten 1,2m - 1x36W | 24 | bộ | |
| 83 | Đèn huỳnh quang gắn tường, kiểu batten 0,6m - 1x18W | 6 | bộ | |
| 84 | Đèn downlight âm trần bóng Compact 1x18W | 3 | bộ | |
| 85 | Đèn đĩa ốp trần bóng huỳnh quang 22W/220V | 16 | bộ | |
| 86 | Hộp chờ cấp nguồn | 3 | hộp | |
| 87 | Quạt trần 1P-220V 65W | 9 | cái | |
| 88 | Quạt hút gắn tường | 3 | cái | |
| 89 | Lắp đặt Bộ CB tép 10A 1P 220V cho máy lạnh | 3 | cái | |
| 90 | Lắp Bộ CB tép 16A 1P 220V cho máy lạnh | 1 | cái | |
| 91 | Hộp chờ cấp nguồn | 5 | hộp | |
| 92 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 162 | m | |
| 93 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 108 | m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | 216 | m | |
| 95 | Ống nước xả máy lạnh PVC D21 | 0,7 | 100m | |
| 96 | Công tắc đơn 1 chiều 10A+Đế lắp âm tường | 11 | cái | |
| 97 | Công tắc đôi 1 chiều 10A+Đế lắp âm tường | 10 | cái | |
| 98 | Công tắc đơn 2 chiều 10A+Đế lắp âm tường | 6 | cái | |
| 99 | Công tắc đơn 1 chiều 10A điều chỉnh+Đế lắp âm tường | 11 | cái | |
| 100 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A 220V+Đế lắp âm tường | 42 | cái | |
| 101 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 | 30 | m | |
| 102 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 | 35 | m | |
| 103 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | 80 | m | |
| 104 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 151 | m | |
| 105 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 600 | m | |
| 106 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 1.300 | m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 32mm | 30 | m | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm | 80 | m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | 650 | m | |
| 110 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng L=2.4m | 3 | cọc | |
| 111 | Cáp đồng trần 35mm2 | 16 | m | |
| 112 | Thanh tiếp địa chính | 3 | Thanh | |
| 113 | Mối hàn hóa nhiệt | 3 | Mối | |
| 114 | Hóa chất giảm điện trở | 1 | Lô | |
| 115 | Tủ điện nhẹ | 1 | tủ | |
| 116 | Phiến đấu dây 10P | 1 | cái | |
| 117 | Switch 8 Ports 10/100Mbs | 1 | hộp | |
| 118 | Tổng đài điện thoại PABX 2 trung kế 8 máy nhánh | 1 | hộp | |
| 119 | Bộ chia tín hiệu Tivi 1 ra 6 | 1 | hộp | |
| 120 | Ổ cắm mạng RJ45 | 6 | cái | |
| 121 | Ổ cắm điện thoại RJ11 | 5 | cái | |
| 122 | Ổ cắm tivi | 3 | cái | |
| 123 | Cáp mạng Cat5e 4P UTP | 150 | m | |
| 124 | Cáp điện thoại Cat3 2P UTP | 126 | m | |
| 125 | Cáp RG6 | 70 | m | |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm | 276 | m | |
| 127 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | 5 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt đèn chỉ hướng thoát hiềm (EXIT) | 5 | bộ | |
| 129 | Bình chữa cháy BC 8kg và giá sắt treo bình | 5 | bộ | |
| 130 | Bình chữa cháy CO2 3kg và giá sắt treo bình | 5 | bộ | |
| 131 | Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy | 5 | bộ | |
| 132 | Kim thu sét tích cực bán kính bảo vệ R=30mét | 1 | cái | |
| 133 | Kéo rải cáp đồng trần 50mm2 | 30 | m | |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | 30 | m | |
| 135 | Gia công và đóng cọc thép D16mm, l=2,4m | 4 | cọc | |
| 136 | Ốc bu lông M16x40 xiết kim, xiết cọc, xiết cáp | 1 | bộ | |
| 137 | Hộp kiểm tra điện trở đất | 1 | hộp | |
| 138 | Trụ đỡ kim cao 5m + chân đế | 1 | bộ | |
| 139 | Kéo rải cáp neo kim thu sét 6mm2 | 20 | m | |
| 140 | Lắp đặt lavabo + bộ xã | 3 | bộ | |
| 141 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 3 | bộ | |
| 142 | Lắp đặt chậu xí bệt | 3 | bộ | |
| 143 | Lắp đặt chậu rửa Inox | 1 | bộ | |
| 144 | Lắp đặt vòi cho chậu rửa bếp | 1 | bộ | |
| 145 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | 3 | cái | |
| 146 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 3 | bộ | |
| 147 | Lắp đặt gương soi | 3 | cái | |
| 148 | Lắp đặt vòi nước | 6 | bộ | |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 3 | cái | |
| 150 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | 1 | bể | |
| 151 | Bơm nước sinh hoạt và phụ kiện | 1 | cái | |
| 152 | Lắp đặt ống PP-R, đk=50mm | 0,1 | 100m | |
| 153 | Lắp đặt ống PP-R, đk=40mm | 0,3 | 100m | |
| 154 | Lắp đặt ống PP-R, đk=32mm | 0,38 | 100m | |
| 155 | Lắp đặt ống PP-R, đk=25mm | 0,3 | 100m | |
| 156 | Lắp đặt ống PP-R, đk=20mm | 0,55 | 100m | |
| 157 | Lắp đặt van khóa PPR đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 158 | Lắp đặt van khóa PPR đường kính 32mm | 1 | cái | |
| 159 | Lắp đặt van khóa PPR đường kính 25mm | 4 | cái | |
| 160 | Lắp đặt van khóa PPR đường kính 20mm | 2 | cái | |
| 161 | Phụ kiện lắp đặt PPR | 1 | Trọn bộ | |
| 162 | Lắp đặt ống PVC, đk=168mm | 0,02 | 100m | |
| 163 | Lắp đặt ống PVC, đk=114mm | 0,7 | 100m | |
| 164 | Lắp đặt ống PVC, đk=90mm | 0,3 | 100m | |
| 165 | Lắp đặt ống PVC, đk=60mm | 1 | 100m | |
| 166 | Lắp đặt ống PVC, đk=49mm | 0,25 | 100m | |
| 167 | Lắp đặt ống PVC, đk=42mm | 0,06 | 100m | |
| 168 | Lắp đặt chóp thông hơi D49 | 1 | cái | |
| 169 | Nút thông tắc D60 | 1 | cái | |
| 170 | Nút thông tắc D90 | 2 | cái | |
| 171 | Nút thông tắc D114 | 1 | cái | |
| 172 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | 5 | cái | |
| 173 | Lắp đặt phễu thu có lồng cầu chắn rác D60 | 4 | cái | |
| 174 | Phụ kiện PVC | 1 | Trọn bộ | |
| 175 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 12,372 | m3 | |
| 176 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 7,138 | m3 | |
| 177 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 5,234 | m3 | |
| 178 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 5,234 | m3 | |
| 179 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T, cự ly 10km | 52,34 | m3 | |
| 180 | Bê tông lót đá 4x6, vữa BT mác 100 | 0,643 | m3 | |
| 181 | Bê tông đáy, nắp bể đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,351 | m3 | |
| 182 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | 0,122 | tấn | |
| 183 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,772 | m3 | |
| 184 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,52 | m3 | |
| 185 | Trát tường mặt trong bể chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 19,8 | m2 | |
| 186 | Láng nền sàn, dày 3cm, vữa XM mác 75 | 2,53 | m2 | |
| 187 | Quét nước xi măng 2 nước | 22,33 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi