Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174062-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201140352 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 11:25:00 đến ngày 2020-12-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,535,342,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ vách nhôm kính chân cầu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,665 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa sắt xếp cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,7 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn nhà kho cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 50,2684 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ xà gồ mái: | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2989 | tấn |
| 5 | Phá dỡ tường bồn hoa mái đua | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,528 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 4m | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,1476 | m2 |
| 7 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,74 | 1m |
| 8 | Phá lớp gạch lát nền cũ tầng 2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,0805 | m2 |
| 9 | Phá dỡ mái, nền bê tông cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,3451 | m3 |
| 10 | Đào hót lớp cát tôn sảnh bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,3235 | 1m3 |
| 11 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6545 | m3 |
| 12 | Phá dỡ bậc thang cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8773 | m3 |
| 13 | Phá dỡ sàn thang cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5726 | m3 |
| 14 | Phá dỡ gạch nền sảnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 36,54 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền sảnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,7519 | m3 |
| 16 | Phá dỡ bậc tam cấp | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,048 | m3 |
| 17 | Đào nền sảnh đến cốt sân dưới | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,2558 | m3 |
| B | MÓNG GIA CỐ | |||
| 1 | Đào móng cốc, móng gia cố cột A-19 và A-20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,9055 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0383 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,447 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,6204 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0498 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1669 | tấn |
| 8 | Xây gạch không nung, xây móng, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1031 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 2km | Mục II Chương V, E-HSMT | 40,9362 | m3 |
| C | MÓNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,6341 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 72,5011 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 152,3804 | 100m |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,9312 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,2684 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4181 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7401 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,4548 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,5233 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 80,058 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,0627 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung, xây móng, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,4054 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung, xây tam cấp vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,1859 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép GCT, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0758 | tấn |
| 17 | Cốt thép GCT đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1975 | tấn |
| 18 | Lấp cát hố móng công trình (cát đen san lấp tận dụng), độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,6021 | 100m3 |
| 19 | Lấp cát hố móng (cát đen san lấp tận dụng) | Mục II Chương V, E-HSMT | 34,2378 | m3 |
| 20 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,3512 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6055 | 100m3 |
| D | CỘT | |||
| 1 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,7594 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,1086 | m3 |
| 3 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,1854 | m3 |
| 4 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5054 | tấn |
| 5 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,4636 | tấn |
| E | DẦM | |||
| 1 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4757 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3828 | tấn |
| 3 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7656 | tấn |
| 4 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,092 | tấn |
| 5 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,184 | tấn |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,1492 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,2984 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 34,8564 | m3 |
| 9 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,8135 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,2144 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 46,6882 | m3 |
| 12 | Ván khuôn lanh tô | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6653 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép lanh tô ô văng kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0882 | tấn |
| 14 | Cốt thép lanh tô ô văng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2665 | tấn |
| 15 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,082 | tấn |
| 16 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,164 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,3902 | m3 |
| F | THANG | |||
| 1 | Ván khuôn cầu thang thường | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2377 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,209 | tấn |
| 3 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,065 | tấn |
| 4 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0025 | m3 |
| G | KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 43,2759 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 95,9884 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,598 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,6837 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7166 | m3 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24,6571 | m2 |
| 7 | Trát tường bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 690,4732 | m2 |
| 8 | Trát tường bằng vữa thông thường, trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 656,412 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 209,4345 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 388,5102 | m2 |
| 11 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 277,02 | m |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 96,24 | m |
| 13 | Đắp chi tiết đầu, chân cột, đấu nổi lan can | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | công |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.371,5423 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 597,9447 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 690,4732 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.279,0138 | m2 |
| H | HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép C100x50x15x2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6282 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x15x2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6282 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 82,8 | m2 |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,737 | 100m2 |
| 5 | Ke chống bão | Mục II Chương V, E-HSMT | 660 | cái |
| 6 | Tôn úp nóc | Mục II Chương V, E-HSMT | 28,84 | md |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,2208 | m2 |
| 8 | Láng mái, sê nô mái VXM M75# | Mục II Chương V, E-HSMT | 152,1796 | m2 |
| 9 | Nẹp ke co giãn | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,13 | md |
| 10 | Sản xuất lan can hành lang | Mục II Chương V, E-HSMT | 90,924 | kg |
| 11 | Bulong M8 lan can | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| I | CỬA | |||
| 1 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 48,06 | m2 |
| 2 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 3 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,6 | m2 |
| 4 | Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép: | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 5 | SXLD hoa sắt cửa inox 304 | Mục II Chương V, E-HSMT | 48,96 | m2 |
| 6 | SXLD lan can cầu thang (Lan can inox) | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,01 | m2 |
| 7 | Cửa xếp inox cầu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,591 | m2 |
| 8 | Đất màu đổ bồn hoa | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5648 | m3 |
| J | ỐP LÁT HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Ốp đá xanh chân tường KT 100x200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,808 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 397,5295 | m2 |
| 3 | Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,475 | m2 |
| 4 | Trát granitô cầu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,2521 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch tiết diện 600x120 vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,8144 | m2 |
| K | DÀN GIÁO PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,6083 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,065 | 100m2 |
| L | SÂN NỀN GẠCH HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch sân cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 70 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền sân bê tông cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 70 | m2 |
| 5 | Lát gạch đất nung kích thước gạch không nung 40X40 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 70 | m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 2km | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| M | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn LED D300-20W | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Dây dẫn điện 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 630 | m |
| 6 | Dây dẫn điện 2x2.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 7 | Dây dẫn điện 2x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 39 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Tủ điện tổng | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Tủ aptomat 6P | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | hộp |
| N | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 4 | Măng xông PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 5 | Cút góc PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 6 | Cút ren trong PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 7 | Măng xông PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 8 | Cút góc PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 9 | Măng xông PPR D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Cút góc PPR D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 12 | Vòi rửa Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 13 | Chân đế đỡ Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 14 | Dây mềm cấp nước Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 15 | Van ren đường kính D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Van ren đường kính D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 2m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 18 | Bơm nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| O | THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Ống thoát nước PVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 2 | Măng xông PVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Cút góc PVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi