Gói thầu: Gói thầu 02: Xây lắp, thuộc Công trình: Nối tuyến 484 trạm 110kV An Phước cấp điện cho KCN Giang Điền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Xây lắp, thuộc Công trình: Nối tuyến 484 trạm 110kV An Phước cấp điện cho KCN Giang Điền |
| Số hiệu KHLCNT | 20201079869 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại + khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 20:22:00 đến ngày 2020-12-04 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,230,659,731 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 2 | Thí nghiệm vật liệu đầu vào | Nhà thầu tự tính toán chi phí (theo khối lượng mô tả tại chương 5) | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí an toàn lao động, bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| 6 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu; Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu; Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba. | Nhà thầu tự tính toán chi phí | 1 | Khoản |
| B | Khối lượng thực hiện phần đường dây | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| D | Móng M14a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m (trọng lượng >50kg) bằng cẩu 6 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | Móng |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | Móng |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | Móng |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | Móng |
| E | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Ximăng: 256kg/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 2 | Cát vàng: 0,531m3/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 3 | Đá 2x4: 0,863m3/1m3bt x 1,025 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 4 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 6 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 7 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 8 | Boulon 16x850VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 9 | Đinh (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 10 | Gỗ chống (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 11 | Gỗ đà nẹp (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 12 | Gỗ ván (cả nẹp) (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 13 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| 16 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Móng |
| F | Tiếp địa thiết bị | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (34m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,624 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 6 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa (20m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | giếng |
| 8 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,624 | kg |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| 10 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| G | Tiếp địa lặp lại (trụ 14m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (18m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 3 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,32 | kg |
| 6 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| H | Phần trụ | |||
| I | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141 | trụ |
| J | Phần xà, néo | |||
| K | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m trụ dừng : X-22K - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| M | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép đôi) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 x 2200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 x 810: thanh chống 810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cây |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ néo thẳng - 58,628kg - chống 810 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| N | Bộ xà đơn composite dài 0,8m: X-8DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x710 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà composit, khối lượng <15kg (NC tính bằng 0,8 đà sắt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| O | Bộ xà Composit dài 2,4m: Bắt FCO | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà composit, khối lượng <15kg (NC tính bằng 0,8 đà sắt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| P | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| Q | Phần trung thế 3 pha trên không | |||
| R | Dây dẫn | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-240/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.654,062 | kg |
| 2 | Cáp 24KV ACXH 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.902,482 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,79 | mét |
| S | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| T | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| U | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| V | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328 | cái |
| W | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cái |
| X | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Khánh treo chuỗi polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| Y | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 6 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Cái |
| 7 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 8 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 10 | Ông Co nhiệt Ø 65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | m |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cuộn |
| 12 | Bass LI bắt FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Bass LI bắt LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Bộ |
| 14 | Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285 | sợi |
| 15 | Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | sợi |
| 16 | Giáp níu dừng dây bọc 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | cái |
| 17 | Mắt nối yếm giáp + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | bộ |
| 18 | Biển số - Bảng nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | cái |
| 19 | Cáp Duplex 2x16 (đấu nối hạ thế KH dời trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206 | m |
| 20 | Chống Composite 40x10x920 (giá nới LA: 1 thanh/3LA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cây |
| 21 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8897 | km |
| 22 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 >10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6691 | km |
| 23 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,5 | m |
| 24 | Lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328 | bộ |
| 25 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | chuỗi |
| 26 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | chuỗi |
| 27 | Kẹp quai 2/0: Lắp sử dụng lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| Z | Cáp ngầm trung thế | |||
| AA | Cáp trung thế giáp băng thép | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284,82 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV240: trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,94 | mét |
| 3 | Ống sắt tráng kẽm D168: bao gồm lắp cổ dê + giá đỡ đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | mét |
| 4 | Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp cáp ngầm trong ống loại <=4.5kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | mét |
| 7 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | mét |
| 8 | Lắp đầu cáp trung thế 1pha 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| AB | Mương cáp 1 mạch băng đường bê tông | |||
| 1 | Cát vàng san lấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mương cáp |
| 2 | Gạch tàu: 3,3vieân/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231 | viên |
| 3 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,5m2/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 4 | Ống HDPE 160 x 6,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 5 | Lắp gạch làm dấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231 | viên |
| 6 | Rải cát đệm + đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mương cáp |
| 7 | Đào mương cáp ngầm đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mương cáp |
| 8 | Bê tông nền M200 đá 2x4 (Tái lập mặt bằng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mương cáp |
| AC | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | DS 1P - 24KV - 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | LBS SF6 3pha 24kV 630A - 16kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Recloser 24kV 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| AD | Phần thiết bị đường dây cáp ngầm | |||
| 1 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| AE | Phần tháo gỡ, lắp đặt lại | |||
| AF | Phần tháo gỡ | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC120mm2, chiều cao <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8727 | km |
| 2 | Tháo hạ dây AC50mm2, độ cao <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | km |
| 3 | Tháo hạ dây ACXV240mm2 <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6181 | km |
| 4 | Tháo sứ đứng + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | Bộ |
| 5 | Tháo sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Tháo sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Bộ |
| 7 | Tháo bộ đỡ dây trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Bộ |
| 8 | Tháo bộ dừng dây trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 9 | Tháo bộ xà X-2.2K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| 10 | Tháo bộ xà X-2.2Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Bộ |
| 11 | Tháo bộ xà X-4K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 12 | Tháo bộ xà X-24DCP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 13 | Tháo bộ chằng xuống đơn trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Tháo bộ chằng lệch đơn trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 15 | Tháo bộ tụ bù trung thế 3x200 + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Tháo MBA 100kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | máy |
| 17 | Tháo rack 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Tháo rack 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 19 | Tháo rack 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Tháo kẹp quai + hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 21 | Tháo FCO + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 22 | Tháo LA+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 23 | Tháo giá MBA (tính tương đương xà 15kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 24 | Tháo (lắp hộp Domino) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 25 | Tháo (lắp) Branchment | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | m |
| 26 | Tháo tủ điện trạm+phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 27 | Nhổ trụ 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | trụ |
| 28 | Nhổ trụ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | trụ |
| AG | Phần lắp lại | |||
| 1 | Lắp lại dây AC50mm2, độ cao <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | km |
| 2 | Lắp lại dây ACXV240mm2 <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6181 | km |
| 3 | Lắp lại sứ đứng + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | Bộ |
| 4 | Lắp lại sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp lại sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | Bộ |
| 6 | Lắp lại bộ đỡ dây trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Bộ |
| 7 | Lắp lại bộ dừng dây trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 8 | Lắp lại bộ xà X-2.2K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 9 | Lắp lại bộ xà X-2.2Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | Bộ |
| 10 | Lắp lại bộ xà X-4K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 11 | Lắp lại bộ xà X-24DCP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 12 | Lắp lại bộ chằng xuống đơn trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Lắp lại bộ chằng lệch đơn trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 14 | Lắp lại bộ tụ bù trung thế 3x200 + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Lắp lại MBA 100kVA + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | máy |
| 16 | Lắp lại rack 2 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp lại rack 3 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 18 | Lắp lại rack 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp lại kẹp quai + hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 20 | Lắp lại FCO + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 21 | Lắp lại LA+ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 22 | Lắp lại giá MBA (tính tương đương xà 15kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Lắp lại (lắp hộp Domino) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 24 | Lắp lại (lắp) Branchment | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | m |
| 25 | Lắp lại tủ điện trạm+phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| AH | Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC120mm2, chiều cao <10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8727 | km |
| 2 | Tháo bộ xà X-2.2Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo bộ xà X-4K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo giá MBA (tính tương đương xà 15kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Nhổ trụ 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | trụ |
| 6 | Nhổ trụ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi