Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201168694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Hà Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201168568 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 15:08:00 đến ngày 2020-12-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,670,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,5 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,5 | m2 |
| 3 | Láng mái dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,5 | m2 |
| 4 | Gia công hệ khung vách ngăn bằng thép hộp kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,471 | tấn |
| 5 | Lắp dựng khung vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,471 | m2 |
| 6 | Vách ngăn hai mặt khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,916 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào vách ngăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,832 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,832 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7 | m |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,76 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3572 | m3 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,3745 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,3728 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7384 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,738 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,738 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7956 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,228 | m2 |
| 19 | Lát nền gạch granit KT 800x800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,8048 | m2 |
| 20 | Vách nhôm việt pháp kính an toàn dày 6,38 ly: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3475 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3475 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,603 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,373 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,976 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,58 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,662 | m2 |
| 27 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,662 | m2 |
| 28 | Cửa đi 2 cánh gỗ lim pa nô kính mài dày 8 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,58 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,58 | 1m2 |
| 30 | Khoá cửa đi tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 31 | Chốt cremon của đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,2168 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,67 | m2 |
| 34 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,856 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,6342 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,856 | m2 |
| 37 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,0884 | m2 |
| 38 | Vách ngăn thạch cao khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m2 |
| 39 | Phào cổ trần nhựa PU:KT 100x89 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,46 | m |
| 40 | Phào chỉ trần nhựa KT 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,02 | m |
| 41 | Phào trần nhựa PU:KT 70x36 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,26 | m |
| 42 | Hoa văn trang trí góc trần nhựa: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Sét hoa + mâm trần: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Dán giấy trang trí vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,4792 | m2 |
| 45 | Phào tường nhựa PU:KT 50x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,34 | m |
| 46 | Phào chân tường nhựa PU KT100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,66 | m |
| 47 | Thảm trải sàn: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,9424 | m2 |
| 48 | Nẹp đồng giữ thảm sàn: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,16 | m |
| 49 | Phông rèm bằng nhung the mầu xanh rêu : | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,176 | m2 |
| 50 | Rèm cửa vải thô mềm cản năng, độ chun 2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,56 | 0.0 |
| 51 | Khung chữ " Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm" bằng Alu kích thước biển 500x6980 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 52 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,634 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,67 | m2 |
| 54 | Nẹp khuôn cửa gỗ Lim KT60x30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,6 | m |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,217 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,088 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,305 | m2 |
| 58 | Lắp đặt đèn LED DOWNLIGHT 16W; D=180x44 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 59 | Lắp đặt led dây hắt trần 7W/m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đèn chùm loại >10 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 62 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 67 | Lắp đặt nối đất 1x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha = 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha =63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt dàn nóng điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 73 | Lắp đặt dàn lạnh điều hòa (bao gồm treo máy ,đấu nối rắc co, đấu nối nguồn điện động lực ,tín hiệu ,điều khien, đường nước ngưng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 0.0 |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 76 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 83 | Lắp đặt các automat 3 pha =20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 3 pha =50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn ĐK 28,6 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn , ĐK 22,1 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, ĐK 15,9 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, ĐK 9,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 89 | Giá đỡ ống đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 90 | Băng cuốn cách ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x27 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 96 | Giá đỡ ống nước dạng đai cùm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 97 | Cửa gió khuếch tán KT 150 x1200 + hộp gom gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 98 | Lưới lọc bụi cho cửa hồi gió KT 150x1200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 99 | Hộp gom gió hồi cho dàn lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Hộp |
| 100 | Hộp gom gió cho cửa thổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Hộp |
| 101 | Giá treo hộp gió,ống gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 102 | Xốp dán cách nhiệt dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| 103 | ống gió mềm có bảo ôn D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 104 | Gia công Giá đỡ cục nóng cho máy VRV 4 sử dụng Thép U100 (loại chân cao) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 105 | Gía đỡ cho dàn lạnh âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 106 | Cao su giảm chấn cho cục nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 107 | Ni tơ thử kín ,thử bền đường ống gas | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 108 | Ni tơ thổi muội hàn. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 109 | "Gas lạnh R410A nạp bổ sung đường ống Hãng sản xuất DUPON - Mỹ" hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | kg |
| 110 | Băng cuốn cách ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 111 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,866 | m2 |
| 112 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,416 | m2 |
| 113 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,7772 | m2 |
| 114 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,416 | m2 |
| 115 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,6404 | m2 |
| 116 | Phào cổ trần nhựa PU:KT 100x89 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,69 | m |
| 117 | Phào trần nhựa PU:KT 70x36 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,66 | m |
| 118 | Phào chỉ trần nhựa KT 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,74 | m |
| 119 | Hoa văn trang trí góc trần nhựa: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 120 | Sét hoa + mâm trần: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 121 | Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,7658 | m2 |
| 122 | Phào tường nhựa PU:KT 50x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,48 | m |
| 123 | Phào chân tường nhựa KT100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,16 | m |
| 124 | Thảm trải sàn: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,7884 | m2 |
| 125 | Nẹp đồng giữ thảm sàn: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,12 | m |
| 126 | Phông rèm bằng nhung the mầu xanh rêu: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,176 | m2 |
| 127 | Rèm cửa vải thô mềm cản năng, độ chun 2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,2 | 0.0 |
| 128 | Khung chữ “ Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm” bằng Alu: kích thước 500x6980 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 129 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,777 | m2 |
| 130 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,866 | 1m2 |
| 131 | Nẹp khuôn cửa gỗ Lim KT60x30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,4 | m |
| 132 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,65 | m2 |
| 133 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,64 | m2 |
| 134 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,29 | m2 |
| 135 | Lắp đặt đèn LED DOWNLIGHT 16W; D=180x44 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 136 | Lắp đặt led dây hắt trần 7W/m. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 137 | Lắp đặt đèn hum loại >10 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 138 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 139 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 144 | Lắp đặt nối đất 1x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 147 | Lắp đặt các automat 1 pha = 15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha =63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt dàn nóng điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 150 | Lắp đặt dàn lạnh điều hòa (bao gồm treo máy ,đấu nối rắc co, đấu nối nguồn điện động lực ,tín hiệu ,điều khiển, đường nước ngưng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 0.0 |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 153 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 155 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 160 | Lắp đặt các automat 3 pha =20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 161 | Lắp đặt các automat 3 pha =50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn ĐK 28,6 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn , ĐK 22,1 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, ĐK 15,9 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, ĐK 9,5 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 166 | Giá đỡ ống đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 167 | Băng cuốn cách ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 170 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x27 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 173 | Giá đỡ ống nước dạng đai cùm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 174 | Cửa gió khuếch tán KT 150 x1200 + hộp gom gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 175 | Lưới lọc bụi cho cửa hồi gió KT 150x1200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 176 | Hộp gom gió hồi cho dàn lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Hộp |
| 177 | Hộp gom gió cho cửa thổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Hộp |
| 178 | Giá treo hộp gió,ống gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 179 | Xốp dán cách nhiệt dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m2 |
| 180 | ống gió mềm có bảo ôn D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 181 | Gia công Giá đỡ cục nóng cho máy VRV 4 sử dụng Thép U100 (loại chân cao) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 182 | Gía đỡ cho dàn lạnh âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 183 | Cao su giảm chấn cho cục nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 184 | Ni tơ thử kín ,thử bền đường ống gas | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 185 | Ni tơ thổi muội hàn. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 186 | “Gas lạnh R410A nạp bổ sung đường ốngHãng sản xuất DUPON – Mỹ” hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | kg |
| 187 | Băng cuốn cách ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 188 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,085 | m2 |
| 189 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,6 | m |
| 190 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,4 | m |
| 191 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 192 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 193 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 194 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 195 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,6443 | m3 |
| 196 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,924 | m2 |
| 197 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,262 | m3 |
| 198 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,9845 | m3 |
| 199 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,8181 | m3 |
| 200 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,8181 | m3 |
| 201 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2662 | m3 |
| 202 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0057 | m3 |
| 203 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6275 | m3 |
| 204 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,908 | m3 |
| 205 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3985 | m3 |
| 206 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1271 | 100m2 |
| 207 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 208 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 209 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2325 | tấn |
| 210 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0476 | 100m3 |
| 211 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3684 | m3 |
| 212 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4455 | m3 |
| 213 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1244 | 100m2 |
| 214 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | 100m2 |
| 215 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0235 | tấn |
| 216 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | tấn |
| 217 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0147 | tấn |
| 218 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0585 | tấn |
| 219 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3504 | m3 |
| 220 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | m3 |
| 221 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3428 | m3 |
| 222 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4101 | m3 |
| 223 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,6 | m2 |
| 224 | Trát má trụ dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9332 | m2 |
| 225 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7248 | m3 |
| 226 | Vệ sinh sàn vệ sinh tầng 2,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,1456 | m2 |
| 227 | Quét dung dịch chống thấm nền, sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,1456 | m2 |
| 228 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,1456 | m2 |
| 229 | Đắp cát tôn nền vệ sinh tầng 2,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6291 | m3 |
| 230 | Lát nền gạch granit KT 600x600mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,7677 | m2 |
| 231 | Ốp tường gạch KT 600x1200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 437,37 | m2 |
| 232 | Ốp đá Marble bàn chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2725 | m2 |
| 233 | Giá đỡ Inox bàn la va bô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 234 | Cánh cửa hộc bàn chậu rửa ( gỗ công nghiệp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,953 | m2 |
| 235 | Vách ngăn vệ sinh tấm Compact HPL dày 12mm phụ kiện Inox 304 đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,9 | m2 |
| 236 | Trần phẳng tấm thạch cao chịu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,5316 | m2 |
| 237 | Cửa đi nhôm XINGFA HE 55 kính an toàn dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m2 |
| 238 | Phụ kiện cửa đi nhôm XINGFA HE 55 khóa đa điểm, 03 bản lề 3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 239 | Cửa sổ XINGFA HE 55 kính an toàn dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m2 |
| 240 | Cửa sổ chớp nhôm (cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,869 | m2 |
| 241 | Phụ kiện cửa sổ mở hất (bản lề chữ A, thanh khoá, cầm tay, chốt phụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 242 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,029 | m2 |
| 243 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,533 | m2 |
| 244 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,532 | m2 |
| 245 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,465 | m2 |
| 246 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,6 | m2 |
| 247 | Lắp đặt đèn Led Bar 5050 (14W) -KT 1000x14x8 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 248 | Lắp đặt Đèn LED Âm trần Downlight Cảm biến 9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 249 | Lắp đặt đèn led mắt trâu 3WD85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 250 | Lắp đặt quạt ốp trần thông gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 251 | Ống thông gió nhôm nhún D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 252 | Hộp đựng giấy Toto DS712U KT:140x340x750mm hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 253 | Máy sấy tay Inax KS370 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 254 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 255 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 256 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 257 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 936 | m |
| 258 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 259 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 260 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 950 | m |
| 261 | Lắp đặt các automat 1 pha =20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 262 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 264 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 266 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 267 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 268 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 63 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 269 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | cái |
| 270 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 271 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 272 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 273 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 274 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 275 | Lắp đặt cút PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | cái |
| 276 | Lắp đặt cút PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 277 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 278 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 279 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 280 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 281 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 282 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63x50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 283 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 284 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 285 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 286 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 287 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50-40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 288 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63-50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 289 | Rắc co d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 290 | Rắc co d32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 291 | Lắp đặt van ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 292 | Lắp đặt van ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 293 | Lắp đặt van ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 294 | Lắp đặt van phao, ĐK 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 295 | Lắp đặt lavabô âm bàn đá (KT: 460x191x650mm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 296 | Lắp đặt vòi lavabô cảm ứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 297 | Xiphong + cổ cong + dây cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 298 | Lắp đặt xí bệt két liền (KT: 809x615x475mm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 299 | Lắp đặt chậu tiểu nam cao cấp (KT: 120x370x1140mm ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 300 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 301 | Lắp đặt vòi rửa nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 302 | Gương soi dày 5ly KT 1200x2500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 303 | Gương soi dày 5ly KT 1200x2320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 304 | Tranh nghệ thuật treo trang trí KT 250x700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 305 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 306 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 307 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 100m |
| 308 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m |
| 309 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 48 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 310 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 311 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 312 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 313 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 314 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x48 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 315 | Họng kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 316 | Phễu thu nước sàn Inax PBFV-110 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 317 | Hộp đựng giấy Inax CFV-11W hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 318 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 319 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 320 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 321 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48 mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 322 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 323 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 324 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 325 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 326 | Rọ bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 327 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,06 | m2 |
| 328 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4 | m |
| 329 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 330 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 331 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 332 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 333 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 334 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8662 | m3 |
| 335 | Tháo dỡ gạch ốp tường, lớp vữa trát tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,736 | m2 |
| 336 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | m2 |
| 337 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8807 | m3 |
| 338 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9101 | m3 |
| 339 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1663 | m3 |
| 340 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1663 | m3 |
| 341 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2376 | m3 |
| 342 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0322 | 100m2 |
| 343 | Lắp dựng cốt thép lanh tô lan can, thang ngang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0072 | tấn |
| 344 | Lắp dựng cốt thép lanh tô lan can, thang ngang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0368 | tấn |
| 345 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1171 | m3 |
| 346 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,188 | m2 |
| 347 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,492 | m2 |
| 348 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1499 | m3 |
| 349 | Vệ sinh sàn vệ sinh tầng 2,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,9973 | m2 |
| 350 | Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,997 | m2 |
| 351 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,997 | m2 |
| 352 | Đắp cát tôn nền vệ sinh tầng 2,3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5994 | m3 |
| 353 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,4759 | m2 |
| 354 | Ốp tường gạch KT 600x1200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 421,164 | m2 |
| 355 | Trần phẳng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,4959 | m2 |
| 356 | Vách ngăn vệ sinh tấm Compact HPL dày 12mm phụ kiện Inox 304 đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,85 | m2 |
| 357 | Cửa đi nhôm XINGFA HE 55 kính an toàn dày 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,9 | m2 |
| 358 | Phụ kiện cửa đi nhôm XINGFA HE 55 khóa đa điểm, 03 bản lề 3D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 359 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,9 | m2 |
| 360 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,188 | m2 |
| 361 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,496 | m2 |
| 362 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,496 | m2 |
| 363 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,188 | m2 |
| 364 | Lắp đặt Đèn LED Âm trần Downlight Cảm biến 9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 365 | Máy sấy tay Inax KS370 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 366 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 367 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 368 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 369 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 370 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 371 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 372 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 373 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 374 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 375 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 376 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 377 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 378 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 63 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 379 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 380 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 381 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 382 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 383 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 384 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 385 | Lắp đặt cút PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 386 | Lắp đặt cút PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 387 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 388 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 389 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 390 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 391 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 392 | Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63x50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 393 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 394 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 395 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 396 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 397 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50-40 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 398 | Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63-50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 399 | Rắc co d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 400 | Rắc co d32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 401 | Lắp đặt van ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 402 | Lắp đặt van ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 403 | Lắp đặt van ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 404 | Lắp đặt van ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 405 | Lắp đặt van phao, ĐK 20 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 406 | Lắp đặt lavabô chân liền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 407 | Lắp đặt vòi lavabô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 408 | Xiphong + cổ cong + dây cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 409 | Lắp đặt xí bệt két liền (KT: 778x655x400mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 410 | Lắp đặt chậu tiểu nam cao cấp (KT:360x800x410mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 411 | Lắp đặt van xả tiểu nam cảm ứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 412 | Lắp đặt xí bệt két liền (tiểu nữ KT: 778x655x400mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 413 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 414 | Lắp đặt vòi rửa nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 415 | Gương soi dày 5ly KT 950x1500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 416 | Hộp đựng giấy Inax CFV-11W hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 417 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 418 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m |
| 419 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 420 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 48 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 421 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 422 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 423 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 424 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 425 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x48 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 426 | Họng kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 427 | Phễu thu nước sàn Inax PBFV-110 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 428 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 429 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 430 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 431 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48 mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 432 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 433 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 434 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 435 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi