Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201168694-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Hà Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201168568
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 15:08:00 đến ngày 2020-12-05 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,670,400,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đục nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 285,5 m2
2 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 285,5 m2
3 Láng mái dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 285,5 m2
4 Gia công hệ khung vách ngăn bằng thép hộp kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,471 tấn
5 Lắp dựng khung vách ngăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,471 m2
6 Vách ngăn hai mặt khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,916 m2
7 Bả bằng bột bả vào vách ngăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,832 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,832 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7 m
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,76 m2
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3572 m3
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,3745 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,3728 m2
14 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7384 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,738 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,738 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7956 m3
18 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,228 m2
19 Lát nền gạch granit KT 800x800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,8048 m2
20 Vách nhôm việt pháp kính an toàn dày 6,38 ly: Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3475 m2
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3475 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,603 m2
23 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,373 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,976 m2
25 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,58 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,662 m2
27 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,662 m2
28 Cửa đi 2 cánh gỗ lim pa nô kính mài dày 8 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,58 m2
29 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,58 1m2
30 Khoá cửa đi tay gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
31 Chốt cremon của đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
32 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,2168 m2
33 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,67 m2
34 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,856 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,6342 m2
36 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,856 m2
37 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,0884 m2
38 Vách ngăn thạch cao khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m2
39 Phào cổ trần nhựa PU:KT 100x89 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,46 m
40 Phào chỉ trần nhựa KT 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,02 m
41 Phào trần nhựa PU:KT 70x36 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,26 m
42 Hoa văn trang trí góc trần nhựa: Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
43 Sét hoa + mâm trần: Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
44 Dán giấy trang trí vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,4792 m2
45 Phào tường nhựa PU:KT 50x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,34 m
46 Phào chân tường nhựa PU KT100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,66 m
47 Thảm trải sàn: Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,9424 m2
48 Nẹp đồng giữ thảm sàn: Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,16 m
49 Phông rèm bằng nhung the mầu xanh rêu : Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,176 m2
50 Rèm cửa vải thô mềm cản năng, độ chun 2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,56 0.0
51 Khung chữ " Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm" bằng Alu kích thước biển 500x6980 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
52 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,634 m2
53 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,67 m2
54 Nẹp khuôn cửa gỗ Lim KT60x30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,6 m
55 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,217 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,088 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,305 m2
58 Lắp đặt đèn LED DOWNLIGHT 16W; D=180x44 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bộ
59 Lắp đặt led dây hắt trần 7W/m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 bộ
60 Lắp đặt đèn chùm loại >10 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
61 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
62 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
67 Lắp đặt nối đất 1x6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
68 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
69 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
70 Lắp đặt các automat 1 pha = 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha =63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Lắp đặt dàn nóng điều hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
73 Lắp đặt dàn lạnh điều hòa (bao gồm treo máy ,đấu nối rắc co, đấu nối nguồn điện động lực ,tín hiệu ,điều khien, đường nước ngưng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 0.0
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
76 Lắp đặt dây đơn 1x1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
77 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
78 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
79 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
80 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
82 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
83 Lắp đặt các automat 3 pha =20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
84 Lắp đặt các automat 3 pha =50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn ĐK 28,6 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
86 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn , ĐK 22,1 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
87 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, ĐK 15,9 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
88 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, ĐK 9,5 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
89 Giá đỡ ống đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
90 Băng cuốn cách ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 kg
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
94 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
95 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x27 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
96 Giá đỡ ống nước dạng đai cùm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
97 Cửa gió khuếch tán KT 150 x1200 + hộp gom gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
98 Lưới lọc bụi cho cửa hồi gió KT 150x1200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
99 Hộp gom gió hồi cho dàn lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Hộp
100 Hộp gom gió cho cửa thổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Hộp
101 Giá treo hộp gió,ống gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
102 Xốp dán cách nhiệt dày 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m2
103 ống gió mềm có bảo ôn D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
104 Gia công Giá đỡ cục nóng cho máy VRV 4 sử dụng Thép U100 (loại chân cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
105 Gía đỡ cho dàn lạnh âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
106 Cao su giảm chấn cho cục nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ
107 Ni tơ thử kín ,thử bền đường ống gas Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
108 Ni tơ thổi muội hàn. Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
109 "Gas lạnh R410A nạp bổ sung đường ống Hãng sản xuất DUPON - Mỹ" hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 kg
110 Băng cuốn cách ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
111 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,866 m2
112 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,416 m2
113 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,7772 m2
114 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,416 m2
115 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,6404 m2
116 Phào cổ trần nhựa PU:KT 100x89 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,69 m
117 Phào trần nhựa PU:KT 70x36 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,66 m
118 Phào chỉ trần nhựa KT 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,74 m
119 Hoa văn trang trí góc trần nhựa: Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
120 Sét hoa + mâm trần: Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
121 Dán giấy trang trí vào tường trát vữa Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,7658 m2
122 Phào tường nhựa PU:KT 50x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,48 m
123 Phào chân tường nhựa KT100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,16 m
124 Thảm trải sàn: Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,7884 m2
125 Nẹp đồng giữ thảm sàn: Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,12 m
126 Phông rèm bằng nhung the mầu xanh rêu: Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,176 m2
127 Rèm cửa vải thô mềm cản năng, độ chun 2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,2 0.0
128 Khung chữ “ Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm” bằng Alu: kích thước 500x6980 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
129 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,777 m2
130 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,866 1m2
131 Nẹp khuôn cửa gỗ Lim KT60x30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,4 m
132 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,65 m2
133 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,64 m2
134 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,29 m2
135 Lắp đặt đèn LED DOWNLIGHT 16W; D=180x44 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
136 Lắp đặt led dây hắt trần 7W/m. Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
137 Lắp đặt đèn hum loại >10 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
138 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
139 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
144 Lắp đặt nối đất 1x6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
145 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
146 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
147 Lắp đặt các automat 1 pha = 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
148 Lắp đặt các automat 1 pha =63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
149 Lắp đặt dàn nóng điều hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
150 Lắp đặt dàn lạnh điều hòa (bao gồm treo máy ,đấu nối rắc co, đấu nối nguồn điện động lực ,tín hiệu ,điều khiển, đường nước ngưng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 0.0
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
152 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
153 Lắp đặt dây đơn 1x1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
154 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
155 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
156 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
157 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
158 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
159 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
160 Lắp đặt các automat 3 pha =20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
161 Lắp đặt các automat 3 pha =50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
162 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn ĐK 28,6 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
163 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn , ĐK 22,1 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
164 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, ĐK 15,9 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
165 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, ĐK 9,5 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
166 Giá đỡ ống đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
167 Băng cuốn cách ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 kg
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
170 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
171 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
172 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x27 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
173 Giá đỡ ống nước dạng đai cùm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
174 Cửa gió khuếch tán KT 150 x1200 + hộp gom gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
175 Lưới lọc bụi cho cửa hồi gió KT 150x1200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
176 Hộp gom gió hồi cho dàn lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Hộp
177 Hộp gom gió cho cửa thổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Hộp
178 Giá treo hộp gió,ống gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
179 Xốp dán cách nhiệt dày 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m2
180 ống gió mềm có bảo ôn D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
181 Gia công Giá đỡ cục nóng cho máy VRV 4 sử dụng Thép U100 (loại chân cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
182 Gía đỡ cho dàn lạnh âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
183 Cao su giảm chấn cho cục nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hệ
184 Ni tơ thử kín ,thử bền đường ống gas Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
185 Ni tơ thổi muội hàn. Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
186 “Gas lạnh R410A nạp bổ sung đường ốngHãng sản xuất DUPON – Mỹ” hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 kg
187 Băng cuốn cách ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
188 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,085 m2
189 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,6 m
190 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,4 m
191 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
192 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
193 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
194 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
195 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,6443 m3
196 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,924 m2
197 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,262 m3
198 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,9845 m3
199 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,8181 m3
200 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,8181 m3
201 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2662 m3
202 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0057 m3
203 Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6275 m3
204 Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,908 m3
205 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3985 m3
206 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1271 100m2
207 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 tấn
208 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
209 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2325 tấn
210 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0476 100m3
211 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3684 m3
212 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4455 m3
213 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1244 100m2
214 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,057 100m2
215 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0235 tấn
216 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,258 tấn
217 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0147 tấn
218 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0585 tấn
219 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3504 m3
220 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8 m3
221 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3428 m3
222 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4101 m3
223 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6 m2
224 Trát má trụ dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9332 m2
225 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7248 m3
226 Vệ sinh sàn vệ sinh tầng 2,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,1456 m2
227 Quét dung dịch chống thấm nền, sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,1456 m2
228 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,1456 m2
229 Đắp cát tôn nền vệ sinh tầng 2,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6291 m3
230 Lát nền gạch granit KT 600x600mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,7677 m2
231 Ốp tường gạch KT 600x1200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 437,37 m2
232 Ốp đá Marble bàn chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2725 m2
233 Giá đỡ Inox bàn la va bô Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
234 Cánh cửa hộc bàn chậu rửa ( gỗ công nghiệp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,953 m2
235 Vách ngăn vệ sinh tấm Compact HPL dày 12mm phụ kiện Inox 304 đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,9 m2
236 Trần phẳng tấm thạch cao chịu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,5316 m2
237 Cửa đi nhôm XINGFA HE 55 kính an toàn dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,96 m2
238 Phụ kiện cửa đi nhôm XINGFA HE 55 khóa đa điểm, 03 bản lề 3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
239 Cửa sổ XINGFA HE 55 kính an toàn dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 m2
240 Cửa sổ chớp nhôm (cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,869 m2
241 Phụ kiện cửa sổ mở hất (bản lề chữ A, thanh khoá, cầm tay, chốt phụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
242 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,029 m2
243 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,533 m2
244 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,532 m2
245 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,465 m2
246 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6 m2
247 Lắp đặt đèn Led Bar 5050 (14W) -KT 1000x14x8 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
248 Lắp đặt Đèn LED Âm trần Downlight Cảm biến 9W Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
249 Lắp đặt đèn led mắt trâu 3WD85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
250 Lắp đặt quạt ốp trần thông gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
251 Ống thông gió nhôm nhún D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
252 Hộp đựng giấy Toto DS712U KT:140x340x750mm hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
253 Máy sấy tay Inax KS370 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
254 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
255 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
256 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
257 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 936 m
258 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
259 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
260 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 950 m
261 Lắp đặt các automat 1 pha =20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
262 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
263 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
264 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
265 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m
266 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m
267 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
268 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 63 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
269 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 198 cái
270 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
271 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
272 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
273 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
274 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
275 Lắp đặt cút PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 198 cái
276 Lắp đặt cút PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
277 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
278 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
279 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
280 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
281 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
282 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63x50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
283 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
284 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
285 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
286 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
287 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50-40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
288 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63-50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
289 Rắc co d20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
290 Rắc co d32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
291 Lắp đặt van ĐK 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
292 Lắp đặt van ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
293 Lắp đặt van ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
294 Lắp đặt van phao, ĐK 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
295 Lắp đặt lavabô âm bàn đá (KT: 460x191x650mm ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
296 Lắp đặt vòi lavabô cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
297 Xiphong + cổ cong + dây cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
298 Lắp đặt xí bệt két liền (KT: 809x615x475mm ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
299 Lắp đặt chậu tiểu nam cao cấp (KT: 120x370x1140mm ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
300 Lắp đặt vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
301 Lắp đặt vòi rửa nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
302 Gương soi dày 5ly KT 1200x2500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
303 Gương soi dày 5ly KT 1200x2320 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
304 Tranh nghệ thuật treo trang trí KT 250x700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
305 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
306 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m
307 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 100m
308 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100m
309 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 48 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
310 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
311 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
312 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
313 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
314 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x48 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
315 Họng kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
316 Phễu thu nước sàn Inax PBFV-110 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
317 Hộp đựng giấy Inax CFV-11W hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
318 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
319 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
320 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
321 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48 mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
322 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
323 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
324 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
325 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
326 Rọ bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
327 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,06 m2
328 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,4 m
329 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
330 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
331 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
332 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
333 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
334 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8662 m3
335 Tháo dỡ gạch ốp tường, lớp vữa trát tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 407,736 m2
336 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 m2
337 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8807 m3
338 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9101 m3
339 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1663 m3
340 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,1663 m3
341 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2376 m3
342 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0322 100m2
343 Lắp dựng cốt thép lanh tô lan can, thang ngang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0072 tấn
344 Lắp dựng cốt thép lanh tô lan can, thang ngang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0368 tấn
345 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1171 m3
346 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,188 m2
347 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,492 m2
348 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1499 m3
349 Vệ sinh sàn vệ sinh tầng 2,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,9973 m2
350 Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,997 m2
351 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,997 m2
352 Đắp cát tôn nền vệ sinh tầng 2,3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5994 m3
353 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,4759 m2
354 Ốp tường gạch KT 600x1200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 421,164 m2
355 Trần phẳng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,4959 m2
356 Vách ngăn vệ sinh tấm Compact HPL dày 12mm phụ kiện Inox 304 đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 m2
357 Cửa đi nhôm XINGFA HE 55 kính an toàn dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,9 m2
358 Phụ kiện cửa đi nhôm XINGFA HE 55 khóa đa điểm, 03 bản lề 3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
359 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,9 m2
360 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,188 m2
361 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,496 m2
362 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,496 m2
363 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,188 m2
364 Lắp đặt Đèn LED Âm trần Downlight Cảm biến 9W Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
365 Máy sấy tay Inax KS370 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
366 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
367 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
368 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
369 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
370 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
371 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
372 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
373 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
374 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
375 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
376 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
377 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
378 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6 m, ĐK 63 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
379 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
380 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
381 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
382 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
383 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
384 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
385 Lắp đặt cút PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
386 Lắp đặt cút PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
387 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
388 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
389 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
390 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
391 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
392 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63x50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
393 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
394 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
395 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
396 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
397 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50-40 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
398 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63-50 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
399 Rắc co d20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
400 Rắc co d32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
401 Lắp đặt van ĐK 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
402 Lắp đặt van ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
403 Lắp đặt van ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
404 Lắp đặt van ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
405 Lắp đặt van phao, ĐK 20 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
406 Lắp đặt lavabô chân liền Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
407 Lắp đặt vòi lavabô Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
408 Xiphong + cổ cong + dây cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
409 Lắp đặt xí bệt két liền (KT: 778x655x400mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
410 Lắp đặt chậu tiểu nam cao cấp (KT:360x800x410mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
411 Lắp đặt van xả tiểu nam cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
412 Lắp đặt xí bệt két liền (tiểu nữ KT: 778x655x400mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
413 Lắp đặt vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
414 Lắp đặt vòi rửa nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
415 Gương soi dày 5ly KT 950x1500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
416 Hộp đựng giấy Inax CFV-11W hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
417 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
418 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 100m
419 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
420 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 48 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
421 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
422 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
423 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
424 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
425 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90x48 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
426 Họng kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
427 Phễu thu nước sàn Inax PBFV-110 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
428 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
429 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
430 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
431 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48 mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
432 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
433 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
434 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
435 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->