Gói thầu: Gói thầu số 01: Nền, mặt đường và cống thoát nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201157423-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Nền, mặt đường và cống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20201151045
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 14:42:00 đến ngày 2020-12-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,066,033,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I - ĐƯỜNG CAO VĂN ĐẠT
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.31121 14,0583 100m3
2 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km AB.61210 17,852 100m3
3 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (vận chuyển cát đắp lòng) AM.23111 178,5198 10m3/1km
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (bao gồm cát san lấp) AB.66112 14,6256 100m3
5 Vận chuyển phế thải khỏi công trình bằng ô tô tự đổ AM.23111 140,583 10m3/1km
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới đá mi bụi dày 15cm AD.11212 4,8214 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0-4 dày 15cm AD.11222 12,536 100m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 AD.24213 69,5707 100m2
9 Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 AD.24233 69,5707 100m2
10 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm AK.91151 57,15 m2
11 Đóng cọc tràm L>=4.5, ngọn >=4.2cm bằng máy đào 0,5m3, (không bao gồm cừ tràm) AC.12121 31,86 100m
12 Cung cấp cừ tràm L>=4.5, ngọn >=4.2cm TT 3.304 m
13 Cung cấp thép buột phi 6 TT 10,545 kg
B I. 2 BÓ VĨA L = 2243.52 - 96*0.9 = 2157.12md
1 Rãi ni lông lót AL.16122 8,6285 100m2
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông AF.82411 8,1971 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 43,1424 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 116,4845 m3
C I. 3 VĨA HÈ CAO VĂN ĐẠT S = 5965.8 M2
1 Rãi ni lông lót AL.16122 56,9462 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 AF.11221 348,0841 m3
3 Lát gạch xi măng 400x400x40 AK.55113 5.694,624 m2
D I. 4 TƯỜNG BÓ NỀN CAO VĂN ĐẠT L = 720.8m
1 Rãi ni lông lót AL.16122 2,1624 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 AF.11221 12,9744 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 AE.63113 73,2 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21123 366 m2
E II. 1 CÔNG TÁC ĐÀO ĐẮP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I AB.25111 53,2655 100m3
2 Đào móng gối cống Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I AB.11411 177,783 m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 AB.64113 35,0477 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (bao gồm cát san lấp) AB.66114 4,3111 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I (phần đất dư được vận chuyển đắp lề phía sông đường Nguyễn Thị Hồng Gấm) AB.41421 50,1719 100m3
F II.2 GIA CỐ CỪ TRÀM
1 Đóng cọc tràm đường kính ngọn D>=4.2cm, dài L>=4,5m bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I (bao gồm cọc tràm) AC.12121 26,2656 100m
2 Véc bùn đầu cừ bằng thủ công AB.11111 2,7216 m3
G II. 3 CÔNG TÁC BÊ TÔNG TẠI CHỔ
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 AF.11211 119,7055 m3
2 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,1892 tấn
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,703 tấn
4 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (không bao gồm vật tư) AI.13111 0,505 tấn
5 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m AF.61311 1,2701 tấn
6 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m AF.61711 0,5859 tấn
7 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m AF.86211 12,2803 100m2
8 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m AF.86111 0,2204 100m2
9 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m AF.86311 1,0944 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 AF.17212 126,0846 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 AF.12312 8,0256 m3
12 Lắp dựng cốt thép bản đáy gối cống, ĐK 10mm AF.61110 1,1793 tấn
13 Ván khuôn đáy gối cống ngang đường AF.82511 0,3868 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 AF.11212 36,2682 m3
15 Lắp dựng cốt thép mối nối cống, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,0789 tấn
16 Lắp dựng cốt thép mối nối cống, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,1472 tấn
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, mối nối cống, chiều cao ≤28m AF.86211 0,3644 100m2
18 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 AF.12112 3,408 m3
H II.4 LẮP ĐẶT CỐNG
1 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm BB.13703 1.381 cái
2 Lắp đặt ống bê tông vỉa hè bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm BB.11221 9 1 đoạn ống
3 Lắp đặt ống bê tông vỉa hè bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính 400mm BB.11241 5 1 đoạn ống
4 Lắp đặt ống bê tông vỉa hè bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm BB.11251 447 1 đoạn ống
5 Lắp đặt ống bê tông vượt đường bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm (HL93) BB.11221 3 1 đoạn ống
6 Lắp đặt ống bê tông vượt đường bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính 400mm (HL93) BB.11241 2 1 đoạn ống
7 Lắp đặt ống bê tông vượt đường bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm (HL93) BB.11251 6 1 đoạn ống
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm BB.13603 397 mối nối
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm BB.13704 1.910 cái
10 Lắp đặt ống bê tông vỉa hè bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm BB.11222 2 1 đoạn ống
11 Lắp đặt ống bê tông vỉa hè bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính 1000mm BB.11242 2 1 đoạn ống
12 Lắp đặt ống bê tông vỉa hè bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 1000mm BB.11252 61 1 đoạn ống
13 Lắp đặt ống bê tông vượt đường bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính 1000mm BB.11242 6 1 đoạn ống
14 Lắp đặt ống bê tông vượt đường bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 1000mm BB.11252 17 1 đoạn ống
15 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm BB.13609 72 mối nối
16 Lắp đặt ống PVC, đường kính ống 220mm, dày 8,7mm, PN9 BB.41111 1,41 100m
17 Lắp đặt co nhựa PVC 90 độ, PN9 bằng p/p dán keo - Đường kính 220mm BB.75109 96 cái
18 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 AE.52113 0,2612 m3
I II.5 GỐI CỐNG
1 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm AG.13231 0,859 tấn
2 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm AG.13231 1,4342 tấn
3 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 10mm AG.13231 0,149 tấn
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 11,6786 100m2
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11412 88,1868 m3
J II. 6 HỐ THU NƯỚC 96 CK
1 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm AG.13211 0,8285 tấn
2 Gia công lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (bao gồm vật tư) AI.13111 1,0685 tấn
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen (Vận dụng định mức) AG.32311 1,9764 100m2
4 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) (Vận dụng định mức) AG.11312 8,9175 m3
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy AG.41511 96 cái
6 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công AG.42112 96 cái
7 Cung cấp nắp gang hố thu TT 96 Cái
8 Cung cấp dây xích ĐK8mm TT 48 Md
K II.7 HỐ GA D400 PHẦN DƯỚI ĐÚC SẮN: 76 CK
1 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm AG.13231 0,8816 tấn
2 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 10mm AG.13231 0,288 tấn
3 Rãi ni lông lót hố ga đổ tại chỗ AL.16122 1,4896 100m2
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen AG.32311 2,5293 100m2
5 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) (Vận dụng định mức) AG.11312 33,8048 m3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 AK.41113 76 m2
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy (Vận dụng định mức) AG.41511 76 cái
L II.8 NẮP ĐAN HỐ GA D400: 152 CK KÍCH THƯỚC 600x1200x80
1 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm AG.13231 0,7433 tấn
2 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 10mm AG.13231 0,0745 tấn
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện (bao gồm vật tư thép hình) AI.13131 3,7696 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện AI.64231 3,7696 tấn
5 Rãi ni lông lót đan AL.16122 1,0944 100m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,4378 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11412 8,7552 m3
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn AG.41610 152 1cấu kiện
M II.9 GIẾNG NGẦM PHẦN DƯỚI ĐÚC SẴN: 16 CK KÍCH THƯỚC 1600x1900
1 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm AG.13211 0,8482 tấn
2 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 12mm AG.13221 0,0346 tấn
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen AG.32311 1,3984 100m2
4 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11312 19,2684 m3
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy AG.41511 16 cái
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu AG.41610 16 1cấu kiện
7 Cung cấp nắp gang KT 800x800x70 TT 16 Cái
N II.10 PHẦN CỬA XẢ 02 CẤU KIỆN
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I AB.25101 0,4562 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I AB.11311 0,8855 m3
3 Đóng cọc tràm L=4.5m, Dn>=4.2cm bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I (bao gồm cừ tràm) AC.12121 17,334 100m
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 AF.11211 1,6713 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm AF.61110 0,385 tấn
6 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,146 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 AF.11212 5,97 m3
8 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,4835 tấn
9 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m AF.86211 0,4874 100m2
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 AF.12112 5,2234 m3
11 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện (bao gồm vật tư) AI.13121 0,0962 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện AI.64221 0,0962 tấn
13 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình AL.16122 0,24 100m2
14 Làm và thả thảm đá, loại 3x1x0,3m dưới nước (ngoại suy) kích thước 1000x3000x300 AL.15121 8 1 rọ
O II.11 CẢI TẠO RÃNH THOÁT NƯỚC L=12m
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11311 0,1158 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 AF.11211 0,504 m3
3 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 AE.52113 1,92 m3
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 AK.21223 24 m2
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 AK.41123 3,6 m2
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 AK.21523 24 m2
7 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 8mm SB.42161 0,0192 100kg
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,0288 100m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11413 0,4728 m3
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, tấm đan rãnh thoát nước xây mới AG.42112 12 cái
11 Nạo vét bùn mương bằng thủ công, lượng bùn ≤ 1/3 độ sâu của rãnh, cự ly trung chuyển bùn 150m, đô thị loại III ÷ V TN1.02.24 69,3675 m3
P II.12 HOÀN TRẢ KẾT CẤU MẶT ĐƯỜNG VỊ TRÍ ĐÀO CỐNG VƯỢT ĐƯỜNG (TÍNH BÙ PHẦN ĐÀO ĐƯỜNG HIỆN TRẠNG BÙ LẠI)
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (lớp cát đáy KCAĐ) (bao gồm cát san lấp) AB.66114 0,5543 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, đá 0-4 AD.11222 0,2771 100m3
Q III. BIỂN BÁO TAM GIÁC (9 BIỂN) - BIỂN BÁO TẢI TRỌNG (2 BIỂN)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11411 0,594 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 AF.11213 0,594 m3
3 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 AD.32131 11 cái
4 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70,bát giác cạnh 25 cm AD.32421 2 cái
5 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 40x60cm AD.32441 2 cái
6 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm AD.32431 9 cái
7 Bu lông M16x120 TT 22 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->