Gói thầu: Gói thầu số 01: Nền, mặt đường và cống thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157423-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Nền, mặt đường và cống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151045 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 14:42:00 đến ngày 2020-12-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,066,033,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I - ĐƯỜNG CAO VĂN ĐẠT | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.31121 | 14,0583 | 100m3 |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 17,852 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (vận chuyển cát đắp lòng) | AM.23111 | 178,5198 | 10m3/1km |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (bao gồm cát san lấp) | AB.66112 | 14,6256 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải khỏi công trình bằng ô tô tự đổ | AM.23111 | 140,583 | 10m3/1km |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới đá mi bụi dày 15cm | AD.11212 | 4,8214 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0-4 dày 15cm | AD.11222 | 12,536 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | AD.24213 | 69,5707 | 100m2 |
| 9 | Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | AD.24233 | 69,5707 | 100m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm | AK.91151 | 57,15 | m2 |
| 11 | Đóng cọc tràm L>=4.5, ngọn >=4.2cm bằng máy đào 0,5m3, (không bao gồm cừ tràm) | AC.12121 | 31,86 | 100m |
| 12 | Cung cấp cừ tràm L>=4.5, ngọn >=4.2cm | TT | 3.304 | m |
| 13 | Cung cấp thép buột phi 6 | TT | 10,545 | kg |
| B | I. 2 BÓ VĨA L = 2243.52 - 96*0.9 = 2157.12md | |||
| 1 | Rãi ni lông lót | AL.16122 | 8,6285 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | AF.82411 | 8,1971 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 43,1424 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 116,4845 | m3 |
| C | I. 3 VĨA HÈ CAO VĂN ĐẠT S = 5965.8 M2 | |||
| 1 | Rãi ni lông lót | AL.16122 | 56,9462 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | AF.11221 | 348,0841 | m3 |
| 3 | Lát gạch xi măng 400x400x40 | AK.55113 | 5.694,624 | m2 |
| D | I. 4 TƯỜNG BÓ NỀN CAO VĂN ĐẠT L = 720.8m | |||
| 1 | Rãi ni lông lót | AL.16122 | 2,1624 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | AF.11221 | 12,9744 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | AE.63113 | 73,2 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | AK.21123 | 366 | m2 |
| E | II. 1 CÔNG TÁC ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | AB.25111 | 53,2655 | 100m3 |
| 2 | Đào móng gối cống Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | AB.11411 | 177,783 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | AB.64113 | 35,0477 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (bao gồm cát san lấp) | AB.66114 | 4,3111 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I (phần đất dư được vận chuyển đắp lề phía sông đường Nguyễn Thị Hồng Gấm) | AB.41421 | 50,1719 | 100m3 |
| F | II.2 GIA CỐ CỪ TRÀM | |||
| 1 | Đóng cọc tràm đường kính ngọn D>=4.2cm, dài L>=4,5m bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I (bao gồm cọc tràm) | AC.12121 | 26,2656 | 100m |
| 2 | Véc bùn đầu cừ bằng thủ công | AB.11111 | 2,7216 | m3 |
| G | II. 3 CÔNG TÁC BÊ TÔNG TẠI CHỔ | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | AF.11211 | 119,7055 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,1892 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,703 | tấn |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (không bao gồm vật tư) | AI.13111 | 0,505 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 1,2701 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | AF.61711 | 0,5859 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | AF.86211 | 12,2803 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | AF.86111 | 0,2204 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | AF.86311 | 1,0944 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | AF.17212 | 126,0846 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | AF.12312 | 8,0256 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép bản đáy gối cống, ĐK 10mm | AF.61110 | 1,1793 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đáy gối cống ngang đường | AF.82511 | 0,3868 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | AF.11212 | 36,2682 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép mối nối cống, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 0,0789 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép mối nối cống, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 0,1472 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, mối nối cống, chiều cao ≤28m | AF.86211 | 0,3644 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | AF.12112 | 3,408 | m3 |
| H | II.4 LẮP ĐẶT CỐNG | |||
| 1 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | BB.13703 | 1.381 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông vỉa hè bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | BB.11221 | 9 | 1 đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông vỉa hè bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính 400mm | BB.11241 | 5 | 1 đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông vỉa hè bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm | BB.11251 | 447 | 1 đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông vượt đường bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm (HL93) | BB.11221 | 3 | 1 đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông vượt đường bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính 400mm (HL93) | BB.11241 | 2 | 1 đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông vượt đường bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm (HL93) | BB.11251 | 6 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm | BB.13603 | 397 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1000mm | BB.13704 | 1.910 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông vỉa hè bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm | BB.11222 | 2 | 1 đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông vỉa hè bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính 1000mm | BB.11242 | 2 | 1 đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông vỉa hè bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 1000mm | BB.11252 | 61 | 1 đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông vượt đường bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính 1000mm | BB.11242 | 6 | 1 đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông vượt đường bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 1000mm | BB.11252 | 17 | 1 đoạn ống |
| 15 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm | BB.13609 | 72 | mối nối |
| 16 | Lắp đặt ống PVC, đường kính ống 220mm, dày 8,7mm, PN9 | BB.41111 | 1,41 | 100m |
| 17 | Lắp đặt co nhựa PVC 90 độ, PN9 bằng p/p dán keo - Đường kính 220mm | BB.75109 | 96 | cái |
| 18 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | AE.52113 | 0,2612 | m3 |
| I | II.5 GỐI CỐNG | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm | AG.13231 | 0,859 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm | AG.13231 | 1,4342 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 10mm | AG.13231 | 0,149 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 11,6786 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11412 | 88,1868 | m3 |
| J | II. 6 HỐ THU NƯỚC 96 CK | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | AG.13211 | 0,8285 | tấn |
| 2 | Gia công lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (bao gồm vật tư) | AI.13111 | 1,0685 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen (Vận dụng định mức) | AG.32311 | 1,9764 | 100m2 |
| 4 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) (Vận dụng định mức) | AG.11312 | 8,9175 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | AG.41511 | 96 | cái |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | AG.42112 | 96 | cái |
| 7 | Cung cấp nắp gang hố thu | TT | 96 | Cái |
| 8 | Cung cấp dây xích ĐK8mm | TT | 48 | Md |
| K | II.7 HỐ GA D400 PHẦN DƯỚI ĐÚC SẮN: 76 CK | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm | AG.13231 | 0,8816 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 10mm | AG.13231 | 0,288 | tấn |
| 3 | Rãi ni lông lót hố ga đổ tại chỗ | AL.16122 | 1,4896 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | AG.32311 | 2,5293 | 100m2 |
| 5 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) (Vận dụng định mức) | AG.11312 | 33,8048 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | AK.41113 | 76 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy (Vận dụng định mức) | AG.41511 | 76 | cái |
| L | II.8 NẮP ĐAN HỐ GA D400: 152 CK KÍCH THƯỚC 600x1200x80 | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm | AG.13231 | 0,7433 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 10mm | AG.13231 | 0,0745 | tấn |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện (bao gồm vật tư thép hình) | AI.13131 | 3,7696 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | AI.64231 | 3,7696 | tấn |
| 5 | Rãi ni lông lót đan | AL.16122 | 1,0944 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,4378 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11412 | 8,7552 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | AG.41610 | 152 | 1cấu kiện |
| M | II.9 GIẾNG NGẦM PHẦN DƯỚI ĐÚC SẴN: 16 CK KÍCH THƯỚC 1600x1900 | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | AG.13211 | 0,8482 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 12mm | AG.13221 | 0,0346 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | AG.32311 | 1,3984 | 100m2 |
| 4 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11312 | 19,2684 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | AG.41511 | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | AG.41610 | 16 | 1cấu kiện |
| 7 | Cung cấp nắp gang KT 800x800x70 | TT | 16 | Cái |
| N | II.10 PHẦN CỬA XẢ 02 CẤU KIỆN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | AB.25101 | 0,4562 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | AB.11311 | 0,8855 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm L=4.5m, Dn>=4.2cm bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I (bao gồm cừ tràm) | AC.12121 | 17,334 | 100m |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | AF.11211 | 1,6713 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | AF.61110 | 0,385 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,146 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | AF.11212 | 5,97 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 0,4835 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | AF.86211 | 0,4874 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | AF.12112 | 5,2234 | m3 |
| 11 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện (bao gồm vật tư) | AI.13121 | 0,0962 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | AI.64221 | 0,0962 | tấn |
| 13 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | AL.16122 | 0,24 | 100m2 |
| 14 | Làm và thả thảm đá, loại 3x1x0,3m dưới nước (ngoại suy) kích thước 1000x3000x300 | AL.15121 | 8 | 1 rọ |
| O | II.11 CẢI TẠO RÃNH THOÁT NƯỚC L=12m | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11311 | 0,1158 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | AF.11211 | 0,504 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | AE.52113 | 1,92 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | AK.21223 | 24 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | AK.41123 | 3,6 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | AK.21523 | 24 | m2 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép 8mm | SB.42161 | 0,0192 | 100kg |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 0,0288 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11413 | 0,4728 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, tấm đan rãnh thoát nước xây mới | AG.42112 | 12 | cái |
| 11 | Nạo vét bùn mương bằng thủ công, lượng bùn ≤ 1/3 độ sâu của rãnh, cự ly trung chuyển bùn 150m, đô thị loại III ÷ V | TN1.02.24 | 69,3675 | m3 |
| P | II.12 HOÀN TRẢ KẾT CẤU MẶT ĐƯỜNG VỊ TRÍ ĐÀO CỐNG VƯỢT ĐƯỜNG (TÍNH BÙ PHẦN ĐÀO ĐƯỜNG HIỆN TRẠNG BÙ LẠI) | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (lớp cát đáy KCAĐ) (bao gồm cát san lấp) | AB.66114 | 0,5543 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, đá 0-4 | AD.11222 | 0,2771 | 100m3 |
| Q | III. BIỂN BÁO TAM GIÁC (9 BIỂN) - BIỂN BÁO TẢI TRỌNG (2 BIỂN) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11411 | 0,594 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 | AF.11213 | 0,594 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | AD.32131 | 11 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70,bát giác cạnh 25 cm | AD.32421 | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 40x60cm | AD.32441 | 2 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | AD.32431 | 9 | cái |
| 7 | Bu lông M16x120 | TT | 22 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi