Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201159516-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2020 20:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản ký dự án đầu tư xây dựng huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201156073
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ đất từ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-24 19:55:00 đến ngày 2020-12-04 20:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,966,698,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG 2 TẦNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 3,3142 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4,3322 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 19,2542 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 (từ cos -0.55m) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6,1299 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 (đến cos -0.55m) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 42,108 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 (từ cos -0.55m đến cos 0.00m) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,7671 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,2811 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép >10 mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,2969 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,769 tấn
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,4815 100m2
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 33,7399 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (đến cos -0.55m) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 33,2471 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (từ cos -0.55 đến cos +0.00m) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 12,8424 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 15,8174 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,3674 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,4241 tấn
17 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,438 100m2
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 11,2266 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4,1636 100m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 36,8559 m3
21 Lát gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6,7336 m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 16,3831 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,6743 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,3146 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 3,5536 tấn
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,407 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 44,804 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,7846 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 9,0837 tấn
30 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 5,2048 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 91,6605 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 8,278 tấn
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 8,2806 100m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 7,0844 m3
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,7324 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,3501 tấn
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,6906 100m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6,743 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,2582 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,7807 tấn
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,9996 100m2
42 Gia công xà gồ thép + thép liên kết Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,8752 tấn
43 Bu lông M12 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 268 cái
44 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,8752 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 281,8712 m2
46 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 149,0341 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 110mm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 7,1342 m3
48 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 9,4123 m3
49 Xây bậc cầu thang gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,9732 m3
50 Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh 11 sóng dày 0.40mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4,7038 100m2
51 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 thoát tràn mái, L200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 28 cái
52 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,2007 tấn
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Theo chường V 86,4 m2
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 50,9952 m2
55 Cửa đi 2 cánh nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 47,52 m2
56 Cửa sổ mở lùa nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 2600, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 25,92 m2
57 Cửa sổ mở quay nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 26,352 m2
58 Cửa sổ mở lật nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 17,4852 m2
59 Vách kính nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 67,9608 m2
60 Gia công lan can bằng inox Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,3979 tấn
61 Chụp chân inox Mô tả kỹ thuật Theo chường V 28 cái
62 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật Theo chường V 72,5554 m2
63 Nắp tôn cửa lên mái dày 1mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 bộ
64 Chống thấm sàn, mái bằng Master Seal 555 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 215,1896 m2
65 Láng sàn mái sê nô dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 233,5896 m2
66 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 60,5004 m2
67 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 47,8734 m2
68 Đắp cát đen tôn nền Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,2205 m3
69 Bê tông tôn nền đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,2205 m3
70 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 748,1437 m2
71 Công tác ốp gạch inax vào tường, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 49,1956 m2
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 46,9357 m2
73 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 669,3647 m2
74 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 991,2264 m2
75 Trát cột bê tông trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 30,544 m2
76 Trát trụ cột xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát cột ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 150,4955 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 207,0052 m2
78 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 850,156 m2
79 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 70,66 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 306,658 m
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2.149,5916 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 866,7959 m2
83 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 8,7383 100m2
84 Lắp đặt tủ điện trong nhà KT 400x300x150 loại lắp âm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 tủ
85 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 80A - ICU=10KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 cái
86 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 50A - ICU=6KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 cái
87 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 10A - ICU=4,5KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 cái
88 Lắp đặt tủ điện mặt đế nhựa chứa 2-4 Module Mô tả kỹ thuật Theo chường V 8 cái
89 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 16A - ICU=4,5KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 8 cái
90 Lắp đặt công tắc ba + mặt 3 lỗ + đế âm tường Mô tả kỹ thuật Theo chường V 16 cái
91 Lắp đặt công tắc đơn + mặt 1 lỗ + đế âm tường Mô tả kỹ thuật Theo chường V 12 cái
92 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt 1 lỗ + đế âm tường Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4 cái
93 Lắp đặt Quạt trần 80W + Hộp số Mô tả kỹ thuật Theo chường V 32 cái
94 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật Theo chường V 32 cái
95 Lắp đặt bộ đèn Led TEBE Điện quang ĐQ LEDFX06 218765 bóng đôi 1.2m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 48 bộ
96 Lắp đặt đèn Led ốp trần điện quang LEDCL08 10765 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 14 bộ
97 Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 75 m
98 Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 85 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 260 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 184 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 870 m
102 Lắp đặt ống gel đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1.270 m
103 Lắp đặt hộp nối dây Mô tả kỹ thuật Theo chường V 18 hộp
104 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4 hộp
105 Bình chữa cháy CO2 MT3 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 8 bình
106 Bình bột chữa cháy MFZ4 4kg Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4 bình
107 Bảng tiêu lênh PCCC Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4 cái
108 Đào đất đặt dây tản sét đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 35,451 m3
109 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,3545 100m3
110 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 9 cái
111 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật Theo chường V 14 cọc
112 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 220,09 m
113 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại thép 40x4 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 60,6 m
114 Mũ chống dột bằng tôn Mô tả kỹ thuật Theo chường V 9 cái
115 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái d=90mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,85 100m
116 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=90mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 20 cái
117 Lắp đặt lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật Theo chường V 10 cái
118 Lắp đặt tủ điện loại chống thấm nước 600x450x180 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 tủ
119 Lắp đặt aptomat 3 pha 4 cực MCB 4 POLE 80A - ICU=10KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 cái
120 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 80A - ICU=10KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 cái
121 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 50A - ICU=6KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 cái
122 Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 110 m
123 Lắp đặt ống gel đàn hồi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 110 m
124 Đào móng cột điện bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6,5 m3
125 Đắp đất chân móng Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,1667 m3
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,5 m3
127 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 5,5829 m3
128 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,31 100m2
129 Cột điện bê tông H7.5A Mô tả kỹ thuật Theo chường V 5 cột
130 Vận chuyển cột đến chân công trình Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 ca
131 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật Theo chường V 5 cái
132 Cung cấp, lắp đặt bộ ốp cột d20 đủ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 5 bộ
133 Cung cấp, lắp đặt đai thép không gỉ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,2 kg
134 Cung cấp, lắp đặt khóa đai thép Mô tả kỹ thuật Theo chường V 10 cái
135 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,5598 m3
136 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,5598 m3
137 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 800m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,5598 m3
138 Đào móng rãnh thoát nước, hố ga, máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,363 100m3
139 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,121 100m3
140 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6,1658 m3
141 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 13,7214 m3
142 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,6418 m3
143 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4,8667 m3
144 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,3056 tấn
145 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,284 100m2
146 Trát thành rãnh và thành ga thu, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 128,815 m2
147 Láng đáy rãnh, hố ga dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 35,02 m2
148 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Theo chường V 117 cấu kiện
B CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG 2 TẦNG
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 331,0105 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả kỹ thuật Theo chường V 130,584 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Theo chường V 100,488 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật Theo chường V 310,56 m
5 Phá dỡ song hoa sắt Mô tả kỹ thuật Theo chường V 96,049 m2
6 Tháo dỡ tay vịn lan can gỗ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 7,62 m
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật Theo chường V 27,3936 m2
8 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mô tả kỹ thuật Theo chường V 552,842 m2
9 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật Theo chường V 471,3436 m2
10 Phá lớp vữa trát cột Mô tả kỹ thuật Theo chường V 54,12 m2
11 Phá lớp vữa trát cầu thang Mô tả kỹ thuật Theo chường V 23,391 m2
12 Phá lớp vữa trát trần Mô tả kỹ thuật Theo chường V 429,6078 m2
13 Phá lớp vữa trát dầm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 133,5824 m2
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật Theo chường V 397,7958 m2
15 Phá dỡ gạch lát nền bậc Mô tả kỹ thuật Theo chường V 38,0904 m2
16 Tháo dỡ hệ thống điện, chống sét mái, đường ống thoát nước mái Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 công
17 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật Theo chường V 55,0441 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 800m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật Theo chường V 55,0441 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây chèn má cửa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,5407 m3
20 Quét sika chống thấm mái sê nô Mô tả kỹ thuật Theo chường V 27,3936 m2
21 Láng mái sê nô, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 27,3936 m2
22 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 471,3436 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 596,666 m2
24 Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 54,12 m2
25 Trát cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 23,391 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 133,5824 m2
27 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 429,6078 m2
28 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,9653 tấn
29 Gia công khung cửa bằng thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,0763 tấn
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Theo chường V 70,4196 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 179,2148 m2
32 Cửa đi 2 cánh nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 33,12 m2
33 Cửa sổ mở lùa nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 2600 kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 20,16 m2
34 Cửa sổ mở quay nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 31,08 m2
35 Vách kính nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 19,824 m2
36 Trụ cầu thang bằng gỗ nhóm II (cả sơn và phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 cái
37 Tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm II (cả sơn và phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 9 md
38 Gia công lan can bằng thép hộp Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,1765 tấn
39 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật Theo chường V 21,415 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 16,0296 m2
41 Gia công lan can bằng inox Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,1318 tấn
42 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật Theo chường V 7,56 m2
43 Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh 11 sóng dày 0.40mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 3,3101 100m2
44 Đầm lại nền bằng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 ca
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 20,2867 m3
46 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 387,7958 m2
47 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 16,3592 m2
48 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 25,3292 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1.199,4712 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 541,6876 m2
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 5,7717 100m2
52 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4,0574 100m2
53 Lắp đặt tủ điện trong nhà KT 400x300x150 loại lắp âm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 tủ
54 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 80A - ICU=10KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 cái
55 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 40A - ICU=4,5KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 cái
56 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 10A - ICU=4,5KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 cái
57 Lắp đặt tủ điện vỏ nhựa chứa từ 2-4 Module lắp âm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 hộp
58 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 16A - ICU=4,5KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 cái
59 Lắp đặt công tắc ba + mặt 3 lỗ + đế âm tường Mô tả kỹ thuật Theo chường V 12 cái
60 Lắp đặt công tắc đơn + mặt 1 lỗ + đế âm tường Mô tả kỹ thuật Theo chường V 9 cái
61 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt 1 lỗ + đế âm tường Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 cái
62 Lắp đặt Quạt trần 80W + Hộp số Mô tả kỹ thuật Theo chường V 24 cái
63 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật Theo chường V 24 cái
64 Lắp đặt bộ đèn Led TEBE Điện quang ĐQ LEDFX06 218765 bóng đôi 1.2m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 12 bộ
65 Lắp đặt bộ đèn Led TEBE Điện quang ĐQ LEDFX02 18765 bóng đơn 1.2m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 24 bộ
66 Lắp đặt đèn Led ốp trần điện quang LEDCL08 10765 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 10 bộ
67 Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 105 m
68 Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 53 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 192 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 138 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 624 m
72 Lắp đặt ống gel đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 970 m
73 Lắp đặt hộp nối dây Mô tả kỹ thuật Theo chường V 12 hộp
74 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 hộp
75 Bình chữa cháy CO2 MT3 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4 bình
76 Bình bột chữa cháy MFZ4 4kg Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 bình
77 Bảng tiêu lênh PCCC Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 cái
78 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái d=90mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,51 100m
79 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=90mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 18 cái
80 Lắp đặt lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 cái
81 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 cái
82 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 159 m
83 Mũ chống dột bằng tôn Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 cái
C CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG 1 TẦNG
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 263,9381 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mô tả kỹ thuật Theo chường V 191,5256 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Theo chường V 66,664 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật Theo chường V 177,44 m
5 Phá dỡ song hoa sắt Mô tả kỹ thuật Theo chường V 29,184 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,83 m3
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật Theo chường V 33,317 m2
8 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mô tả kỹ thuật Theo chường V 274,688 m2
9 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật Theo chường V 337,4766 m2
10 Phá lớp vữa trát cột Mô tả kỹ thuật Theo chường V 30,8 m2
11 Phá lớp vữa trát trần Mô tả kỹ thuật Theo chường V 266,9114 m2
12 Phá lớp vữa trát dầm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 71,9076 m2
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật Theo chường V 233,3216 m2
14 Phá dỡ nền bậc láng granito Mô tả kỹ thuật Theo chường V 8,5852 m2
15 Tháo dỡ hệ thống điện, đường ống thoát nước mái Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 công
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật Theo chường V 33,7429 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 800m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật Theo chường V 33,7429 m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây chèn má cửa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,8543 m3
19 Quét sika chống thấm mái sê nô Mô tả kỹ thuật Theo chường V 33,317 m2
20 Láng mái sê nô, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 33,317 m2
21 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 337,4766 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 318,4416 m2
23 Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 30,8 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 71,9076 m2
25 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 266,9114 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 147,87 m
27 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,414 tấn
28 Gia công khung cửa bằng thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,3219 tấn
29 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật Theo chường V 47,3232 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 217,436 m2
31 Cửa đi 2 cánh nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 20,64 m2
32 Cửa sổ mở lùa nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 2600 kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 13 m2
33 Cửa sổ mở quay nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 20,8 m2
34 Vách kính nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 13,856 m2
35 Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh 11 sóng dày 0.40mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,6394 100m2
36 Máng tôn dày 0.4mm rộng 600mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 14,1 md
37 Đầm lại nền bằng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 ca
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 22,7114 m3
39 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 233,3216 m2
40 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 8,5852 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 657,2606 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 368,2766 m2
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 3,2189 100m2
44 Lắp đặt tủ điện trong nhà KT 300x200x150 loại lắp âm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 tủ
45 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 50A - ICU=6KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 cái
46 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 10A - ICU=4,5KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 cái
47 Lắp đặt tủ điện vỏ nhựa chứa từ 2-4 Module lắp âm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4 cái
48 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 16A - ICU=4,5KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4 cái
49 Lắp đặt công tắc ba + mặt 3 lỗ + đế âm tường Mô tả kỹ thuật Theo chường V 8 cái
50 Lắp đặt công tắc đơn + mặt 1 lỗ + đế âm tường Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4 cái
51 Lắp đặt Quạt trần 80W + Hộp số Mô tả kỹ thuật Theo chường V 16 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật Theo chường V 16 cái
53 Lắp đặt bộ đèn Led TEBE Điện quang ĐQ LEDFX06 218765 bóng đôi 1.2m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 8 bộ
54 Lắp đặt bộ đèn Led TEBE Điện quang ĐQ LEDFX02 18765 bóng đơn 1.2m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 16 bộ
55 Lắp đặt đèn Led ốp trần điện quang LEDCL08 10765 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4 bộ
56 Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 45 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 128 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 92 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 400 m
60 Lắp đặt ống gel đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 540 m
61 Lắp đặt hộp nối dây Mô tả kỹ thuật Theo chường V 8 hộp
62 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 hộp
63 Bình chữa cháy CO2 MT3 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 bình
64 Bình bột chữa cháy MFZ4 4kg Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 bình
65 Bảng tiêu lênh PCCC Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 cái
66 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái d=90mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,34 100m
67 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=90mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 12 cái
68 Lắp đặt lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4 cái
D CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 35,2 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,22 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 33,7355 100m3
4 Phá dỡ nhà cũ bằng máy xúc 1.25m3 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 ca
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 800m bằng ô tô tự đổ 7 tấn Mô tả kỹ thuật Theo chường V 3 ca
E KÈ ĐÁ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,7354 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,2451 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,4658 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,0433 100m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 64,272 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 106,914 m3
7 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 22,8598 m3
8 Lắp đặt ống nhựa PVC d90 thoát nước Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,512 100m
F TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,5455 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,1818 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,3455 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 7,7293 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 17,856 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,1904 100m2
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 18,2635 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,6505 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,4786 tấn
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,7068 100m2
11 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4,7256 m3
12 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 101,672 m2
13 Trát trụ, cột bê tông chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 72,075 m2
14 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật Theo chường V 173,747 m2
15 Gia công khung lưới thép tường rào bằng thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,6239 tấn
16 Lưới thép B40 (dây 3mm, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 202,1662 m2
17 Lắp dựng hàng rào lưới thép Mô tả kỹ thuật Theo chường V 215,025 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 56,364 m2
G SÂN, ĐƯỜNG
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,4393 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 87,86 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 7,4794 m3
4 Đắp đất chân móng Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,4931 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 3,5616 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4,8506 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 44,096 m2
H NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,1784 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,7038 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,7038 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,0766 tấn
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,0105 100m2
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4,3667 m3
7 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,4848 m3
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,0327 tấn
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,021 100m2
10 Trát tường trong bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 23,0126 m2
11 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 3,904 m2
12 Đánh màu thành bể Mô tả kỹ thuật Theo chường V 23,0126 m2
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Theo chường V 5 cấu kiện
14 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 110mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,12 100m
15 Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 cái
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,0667 100m3
17 Đào móng hố ga, hố thấm, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,0913 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,1254 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,3203 m3
20 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,07 m3
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,0037 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,0042 100m2
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,3349 100m3
24 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,076 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 3,4668 m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,1795 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,2641 100m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 3,218 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 10,8077 m3
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 9,545 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 3,3013 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính <= 10mm, Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,0596 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,4644 tấn
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,3001 100m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 8,745 m2
36 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật Theo chường V 3,972 m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,6 m3
38 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 16 m2
39 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 20,1469 m3
40 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 5,0689 m3
41 Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,08 m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,4663 m3
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,0295 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,2279 tấn
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,1883 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6,255 m3
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,5766 tấn
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,5744 100m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, máng nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,0994 m3
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,0141 tấn
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,0289 100m2
52 Cửa đi 2 cánh nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 23,76 m2
53 Cửa sổ mở lật nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,16 m2
54 Lắp đặt ống nhựa xả tràn sê nô D40, L=130 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 8 cái
55 Quét Sika chống thấm mái Mô tả kỹ thuật Theo chường V 59,0894 m2
56 Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 59,0894 m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tôn nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,2394 m3
58 Lát nền vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 40,2227 m2
59 Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x450, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 158,4474 m2
60 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 91,6642 m2
61 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 43,9832 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 57,44 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4,1912 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 63,8 m
65 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mô tả kỹ thuật Theo chường V 137,7174 m2
66 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật Theo chường V 61,6312 m2
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1,2441 100m2
68 Lắp đặt tủ điện trong nhà KT 200x150x100 loại lắp âm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 tủ
69 Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 10A - ICU=4,5KA Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 cái
70 Lắp đặt công tắc đôi + mặt 2 lỗ + đế âm tường Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 cái
71 Lắp đặt công tắc đơn + mặt 1 lỗ + đế âm tường Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4 cái
72 Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang bóng đơn không máng Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 bộ
73 Lắp đặt đèn Led ốp trần điện quang LEDCL08 10765 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 bộ
74 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 50 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 54 m
76 Lắp đặt ống gel đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 104 m
77 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái d=90mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,08 100m
78 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=90mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4 cái
79 Lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 cái
80 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 loại đứng + giá đỡ Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 bể
81 Lắp đặt van phao cơ d=25mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 cái
82 Lắp đặt gạt đồng d=32mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 7 cái
83 Lắp đặt zắc co PPR d32 ren ngoài Mô tả kỹ thuật Theo chường V 14 cái
84 Lắp đặt vòi nước d32 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 bộ
85 Thùng nhựa 25L Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 cái
86 Giỏ nhựa để rác Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 cái
87 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 cái
89 Lắp đặt lô giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 cái
90 Lắp đặt chậu rửa + vòi chậu rửa Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4 bộ
91 Lắp đặt van gạt đồng d=20mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 3 cái
92 Lắp đặt zắc co PPR d20 ren ngoài Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 cái
93 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 cái
94 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,16 100m
95 Lắp đặt cút nhựa PPR d=40mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 10 cái
96 Lắp đặt tê thập nhựa PPR d=40mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 3 cái
97 Lắp đặt côn thu nhựa PPR d=40-20mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 cái
98 Lắp đặt nối ren trong PPR d=40mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 cái
99 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,22 100m
100 Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 15 cái
101 Lắp đặt cút nhựa PPR d=20 ren trong Mô tả kỹ thuật Theo chường V 4 cái
102 Lắp đặt tê, thập nhựa PPR d=20mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 12 cái
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,25 100m
104 Lắp đặt cút nhựa d=110mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 15 cái
105 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=110 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 7 cái
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,2 100m
107 Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=60 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 5 cái
108 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=60 Mô tả kỹ thuật Theo chường V 3 cái
109 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,08 100m
110 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2 cái
111 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm ren trong Mô tả kỹ thuật Theo chường V 1 cái
112 Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Theo chường V 10,74 m3
113 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật Theo chường V 2,685 m3
114 Đắp đất nền móng đường ống Mô tả kỹ thuật Theo chường V 8,055 m3
115 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 0,92 100m
116 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật Theo chường V 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->