Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159516-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 20:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản ký dự án đầu tư xây dựng huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201156073 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ đất từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 19:55:00 đến ngày 2020-12-04 20:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,966,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 3,3142 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4,3322 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 19,2542 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 (từ cos -0.55m) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6,1299 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 (đến cos -0.55m) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 42,108 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 (từ cos -0.55m đến cos 0.00m) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,7671 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,2811 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép >10 mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,2969 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,769 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,4815 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 33,7399 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (đến cos -0.55m) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 33,2471 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (từ cos -0.55 đến cos +0.00m) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 12,8424 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 15,8174 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,3674 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,4241 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,438 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 11,2266 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4,1636 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 36,8559 | m3 |
| 21 | Lát gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6,7336 | m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 16,3831 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,6743 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,3146 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 3,5536 | tấn |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,407 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 44,804 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,7846 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 9,0837 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 5,2048 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 91,6605 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 8,278 | tấn |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 8,2806 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 7,0844 | m3 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,7324 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,3501 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,6906 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6,743 | m3 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,2582 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,7807 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,9996 | 100m2 |
| 42 | Gia công xà gồ thép + thép liên kết | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,8752 | tấn |
| 43 | Bu lông M12 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 268 | cái |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,8752 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 281,8712 | m2 |
| 46 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 149,0341 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 110mm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 7,1342 | m3 |
| 48 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 9,4123 | m3 |
| 49 | Xây bậc cầu thang gạch bê tông 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,9732 | m3 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh 11 sóng dày 0.40mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4,7038 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 thoát tràn mái, L200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 28 | cái |
| 52 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,2007 | tấn |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 86,4 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 50,9952 | m2 |
| 55 | Cửa đi 2 cánh nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 47,52 | m2 |
| 56 | Cửa sổ mở lùa nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 2600, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 25,92 | m2 |
| 57 | Cửa sổ mở quay nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 26,352 | m2 |
| 58 | Cửa sổ mở lật nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 17,4852 | m2 |
| 59 | Vách kính nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 67,9608 | m2 |
| 60 | Gia công lan can bằng inox | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,3979 | tấn |
| 61 | Chụp chân inox | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 28 | cái |
| 62 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 72,5554 | m2 |
| 63 | Nắp tôn cửa lên mái dày 1mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | bộ |
| 64 | Chống thấm sàn, mái bằng Master Seal 555 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 215,1896 | m2 |
| 65 | Láng sàn mái sê nô dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 233,5896 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 60,5004 | m2 |
| 67 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 47,8734 | m2 |
| 68 | Đắp cát đen tôn nền | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,2205 | m3 |
| 69 | Bê tông tôn nền đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,2205 | m3 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 748,1437 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch inax vào tường, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 49,1956 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 46,9357 | m2 |
| 73 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 669,3647 | m2 |
| 74 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 991,2264 | m2 |
| 75 | Trát cột bê tông trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 30,544 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát cột ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 150,4955 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 207,0052 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 850,156 | m2 |
| 79 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 70,66 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 306,658 | m |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2.149,5916 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 866,7959 | m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 8,7383 | 100m2 |
| 84 | Lắp đặt tủ điện trong nhà KT 400x300x150 loại lắp âm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | tủ |
| 85 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 80A - ICU=10KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 50A - ICU=6KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 10A - ICU=4,5KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt tủ điện mặt đế nhựa chứa 2-4 Module | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 16A - ICU=4,5KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc ba + mặt 3 lỗ + đế âm tường | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 16 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt 1 lỗ + đế âm tường | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt 1 lỗ + đế âm tường | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt Quạt trần 80W + Hộp số | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 32 | cái |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 32 | cái |
| 95 | Lắp đặt bộ đèn Led TEBE Điện quang ĐQ LEDFX06 218765 bóng đôi 1.2m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 48 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn Led ốp trần điện quang LEDCL08 10765 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 14 | bộ |
| 97 | Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 75 | m |
| 98 | Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 85 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 260 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 184 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 870 | m |
| 102 | Lắp đặt ống gel đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1.270 | m |
| 103 | Lắp đặt hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 18 | hộp |
| 104 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4 | hộp |
| 105 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 8 | bình |
| 106 | Bình bột chữa cháy MFZ4 4kg | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4 | bình |
| 107 | Bảng tiêu lênh PCCC | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4 | cái |
| 108 | Đào đất đặt dây tản sét đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 35,451 | m3 |
| 109 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,3545 | 100m3 |
| 110 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 9 | cái |
| 111 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 14 | cọc |
| 112 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 220,09 | m |
| 113 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại thép 40x4 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 60,6 | m |
| 114 | Mũ chống dột bằng tôn | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 9 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái d=90mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,85 | 100m |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=90mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 20 | cái |
| 117 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 10 | cái |
| 118 | Lắp đặt tủ điện loại chống thấm nước 600x450x180 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | tủ |
| 119 | Lắp đặt aptomat 3 pha 4 cực MCB 4 POLE 80A - ICU=10KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 80A - ICU=10KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 50A - ICU=6KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 110 | m |
| 123 | Lắp đặt ống gel đàn hồi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 110 | m |
| 124 | Đào móng cột điện bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6,5 | m3 |
| 125 | Đắp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,1667 | m3 |
| 126 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,5 | m3 |
| 127 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 5,5829 | m3 |
| 128 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,31 | 100m2 |
| 129 | Cột điện bê tông H7.5A | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 5 | cột |
| 130 | Vận chuyển cột đến chân công trình | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | ca |
| 131 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 5 | cái |
| 132 | Cung cấp, lắp đặt bộ ốp cột d20 đủ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 5 | bộ |
| 133 | Cung cấp, lắp đặt đai thép không gỉ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,2 | kg |
| 134 | Cung cấp, lắp đặt khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 10 | cái |
| 135 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,5598 | m3 |
| 136 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,5598 | m3 |
| 137 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 800m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,5598 | m3 |
| 138 | Đào móng rãnh thoát nước, hố ga, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,363 | 100m3 |
| 139 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,121 | 100m3 |
| 140 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6,1658 | m3 |
| 141 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 13,7214 | m3 |
| 142 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,6418 | m3 |
| 143 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4,8667 | m3 |
| 144 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,3056 | tấn |
| 145 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,284 | 100m2 |
| 146 | Trát thành rãnh và thành ga thu, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 128,815 | m2 |
| 147 | Láng đáy rãnh, hố ga dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 35,02 | m2 |
| 148 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 117 | cấu kiện |
| B | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 331,0105 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 130,584 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 100,488 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 310,56 | m |
| 5 | Phá dỡ song hoa sắt | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 96,049 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ tay vịn lan can gỗ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 7,62 | m |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 27,3936 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 552,842 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 471,3436 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát cột | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 54,12 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát cầu thang | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 23,391 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát trần | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 429,6078 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát dầm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 133,5824 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 397,7958 | m2 |
| 15 | Phá dỡ gạch lát nền bậc | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 38,0904 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống điện, chống sét mái, đường ống thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | công |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 55,0441 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 800m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 55,0441 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây chèn má cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,5407 | m3 |
| 20 | Quét sika chống thấm mái sê nô | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 27,3936 | m2 |
| 21 | Láng mái sê nô, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 27,3936 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 471,3436 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 596,666 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 54,12 | m2 |
| 25 | Trát cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 23,391 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 133,5824 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 429,6078 | m2 |
| 28 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,9653 | tấn |
| 29 | Gia công khung cửa bằng thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,0763 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 70,4196 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 179,2148 | m2 |
| 32 | Cửa đi 2 cánh nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 33,12 | m2 |
| 33 | Cửa sổ mở lùa nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 2600 kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 20,16 | m2 |
| 34 | Cửa sổ mở quay nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 31,08 | m2 |
| 35 | Vách kính nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 19,824 | m2 |
| 36 | Trụ cầu thang bằng gỗ nhóm II (cả sơn và phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | cái |
| 37 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm II (cả sơn và phụ kiện lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 9 | md |
| 38 | Gia công lan can bằng thép hộp | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,1765 | tấn |
| 39 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 21,415 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 16,0296 | m2 |
| 41 | Gia công lan can bằng inox | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,1318 | tấn |
| 42 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 7,56 | m2 |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh 11 sóng dày 0.40mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 3,3101 | 100m2 |
| 44 | Đầm lại nền bằng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | ca |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 20,2867 | m3 |
| 46 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 387,7958 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 16,3592 | m2 |
| 48 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 25,3292 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1.199,4712 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 541,6876 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 5,7717 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4,0574 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt tủ điện trong nhà KT 400x300x150 loại lắp âm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | tủ |
| 54 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 80A - ICU=10KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 40A - ICU=4,5KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 10A - ICU=4,5KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt tủ điện vỏ nhựa chứa từ 2-4 Module lắp âm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | hộp |
| 58 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 16A - ICU=4,5KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc ba + mặt 3 lỗ + đế âm tường | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt 1 lỗ + đế âm tường | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 9 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt 1 lỗ + đế âm tường | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt Quạt trần 80W + Hộp số | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 24 | cái |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 24 | cái |
| 64 | Lắp đặt bộ đèn Led TEBE Điện quang ĐQ LEDFX06 218765 bóng đôi 1.2m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 12 | bộ |
| 65 | Lắp đặt bộ đèn Led TEBE Điện quang ĐQ LEDFX02 18765 bóng đơn 1.2m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 24 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn Led ốp trần điện quang LEDCL08 10765 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 10 | bộ |
| 67 | Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 105 | m |
| 68 | Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 53 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 192 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 138 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 624 | m |
| 72 | Lắp đặt ống gel đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 970 | m |
| 73 | Lắp đặt hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 12 | hộp |
| 74 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | hộp |
| 75 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4 | bình |
| 76 | Bình bột chữa cháy MFZ4 4kg | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | bình |
| 77 | Bảng tiêu lênh PCCC | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái d=90mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,51 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=90mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 18 | cái |
| 80 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | cái |
| 82 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 159 | m |
| 83 | Mũ chống dột bằng tôn | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | cái |
| C | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG 1 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 263,9381 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 191,5256 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 66,664 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 177,44 | m |
| 5 | Phá dỡ song hoa sắt | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 29,184 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,83 | m3 |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 33,317 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 274,688 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 337,4766 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát cột | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 30,8 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát trần | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 266,9114 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát dầm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 71,9076 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 233,3216 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền bậc láng granito | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 8,5852 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện, đường ống thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | công |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 33,7429 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 800m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 33,7429 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây chèn má cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,8543 | m3 |
| 19 | Quét sika chống thấm mái sê nô | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 33,317 | m2 |
| 20 | Láng mái sê nô, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 33,317 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 337,4766 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 318,4416 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 30,8 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 71,9076 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 266,9114 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 147,87 | m |
| 27 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,414 | tấn |
| 28 | Gia công khung cửa bằng thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,3219 | tấn |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 47,3232 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 217,436 | m2 |
| 31 | Cửa đi 2 cánh nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 20,64 | m2 |
| 32 | Cửa sổ mở lùa nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 2600 kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 13 | m2 |
| 33 | Cửa sổ mở quay nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 20,8 | m2 |
| 34 | Vách kính nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 13,856 | m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh 11 sóng dày 0.40mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,6394 | 100m2 |
| 36 | Máng tôn dày 0.4mm rộng 600mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 14,1 | md |
| 37 | Đầm lại nền bằng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | ca |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 22,7114 | m3 |
| 39 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 233,3216 | m2 |
| 40 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 8,5852 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 657,2606 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 368,2766 | m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 3,2189 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt tủ điện trong nhà KT 300x200x150 loại lắp âm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | tủ |
| 45 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 50A - ICU=6KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 10A - ICU=4,5KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt tủ điện vỏ nhựa chứa từ 2-4 Module lắp âm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 16A - ICU=4,5KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc ba + mặt 3 lỗ + đế âm tường | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt 1 lỗ + đế âm tường | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt Quạt trần 80W + Hộp số | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 16 | cái |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 16 | cái |
| 53 | Lắp đặt bộ đèn Led TEBE Điện quang ĐQ LEDFX06 218765 bóng đôi 1.2m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 8 | bộ |
| 54 | Lắp đặt bộ đèn Led TEBE Điện quang ĐQ LEDFX02 18765 bóng đơn 1.2m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 16 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn Led ốp trần điện quang LEDCL08 10765 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt dây cáp dẫn lõi đồng bọc nhựa Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 45 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 128 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 92 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 400 | m |
| 60 | Lắp đặt ống gel đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 540 | m |
| 61 | Lắp đặt hộp nối dây | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 8 | hộp |
| 62 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | hộp |
| 63 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | bình |
| 64 | Bình bột chữa cháy MFZ4 4kg | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | bình |
| 65 | Bảng tiêu lênh PCCC | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái d=90mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,34 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=90mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4 | cái |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 35,2 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,22 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 33,7355 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ nhà cũ bằng máy xúc 1.25m3 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | ca |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 800m bằng ô tô tự đổ 7 tấn | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 3 | ca |
| E | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,7354 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,2451 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,4658 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,0433 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 64,272 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 106,914 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 22,8598 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC d90 thoát nước | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,512 | 100m |
| F | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,5455 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,1818 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,3455 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 7,7293 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 17,856 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,1904 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 18,2635 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,6505 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,4786 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,7068 | 100m2 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4,7256 | m3 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 101,672 | m2 |
| 13 | Trát trụ, cột bê tông chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 72,075 | m2 |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 173,747 | m2 |
| 15 | Gia công khung lưới thép tường rào bằng thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,6239 | tấn |
| 16 | Lưới thép B40 (dây 3mm, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 202,1662 | m2 |
| 17 | Lắp dựng hàng rào lưới thép | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 215,025 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 56,364 | m2 |
| G | SÂN, ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,4393 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 87,86 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 7,4794 | m3 |
| 4 | Đắp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,4931 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 3,5616 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4,8506 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 44,096 | m2 |
| H | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,1784 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,7038 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,7038 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,0766 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,0105 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4,3667 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,4848 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,0327 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,021 | 100m2 |
| 10 | Trát tường trong bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 23,0126 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 3,904 | m2 |
| 12 | Đánh màu thành bể | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 23,0126 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 5 | cấu kiện |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 110mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,12 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | cái |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,0667 | 100m3 |
| 17 | Đào móng hố ga, hố thấm, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,0913 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,1254 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,3203 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,07 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,0037 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,0042 | 100m2 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,3349 | 100m3 |
| 24 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,076 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 3,4668 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,1795 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 800m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,2641 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 3,218 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 10,8077 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 9,545 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 3,3013 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính <= 10mm, | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,0596 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,4644 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,3001 | 100m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 8,745 | m2 |
| 36 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 3,972 | m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,6 | m3 |
| 38 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 16 | m2 |
| 39 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 20,1469 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 5,0689 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,08 | m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,4663 | m3 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,0295 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,2279 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,1883 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6,255 | m3 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,5766 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,5744 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, máng nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,0994 | m3 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,0141 | tấn |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,0289 | 100m2 |
| 52 | Cửa đi 2 cánh nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4500, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 23,76 | m2 |
| 53 | Cửa sổ mở lật nhôm định hình SHAL - Việt Pháp nhóm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm (gồm cả phụ kiện+ lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,16 | m2 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa xả tràn sê nô D40, L=130 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 8 | cái |
| 55 | Quét Sika chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 59,0894 | m2 |
| 56 | Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 59,0894 | m2 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tôn nền, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,2394 | m3 |
| 58 | Lát nền vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 40,2227 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường gạch 300x450, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 158,4474 | m2 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 91,6642 | m2 |
| 61 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 43,9832 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 57,44 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4,1912 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 63,8 | m |
| 65 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 137,7174 | m2 |
| 66 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 61,6312 | m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1,2441 | 100m2 |
| 68 | Lắp đặt tủ điện trong nhà KT 200x150x100 loại lắp âm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | tủ |
| 69 | Lắp đặt aptomat 1 pha 2 cực MCB 2 POLE 10A - ICU=4,5KA | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc đôi + mặt 2 lỗ + đế âm tường | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc đơn + mặt 1 lỗ + đế âm tường | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang bóng đơn không máng | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn Led ốp trần điện quang LEDCL08 10765 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | bộ |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 50 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 54 | m |
| 76 | Lắp đặt ống gel đàn hồi đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 104 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước mái d=90mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,08 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=90mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4 | cái |
| 79 | Lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 loại đứng + giá đỡ | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | bể |
| 81 | Lắp đặt van phao cơ d=25mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt gạt đồng d=32mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 7 | cái |
| 83 | Lắp đặt zắc co PPR d32 ren ngoài | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 14 | cái |
| 84 | Lắp đặt vòi nước d32 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | bộ |
| 85 | Thùng nhựa 25L | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | cái |
| 86 | Giỏ nhựa để rác | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt lô giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt chậu rửa + vòi chậu rửa | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4 | bộ |
| 91 | Lắp đặt van gạt đồng d=20mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt zắc co PPR d20 ren ngoài | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,16 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=40mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê thập nhựa PPR d=40mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR d=40-20mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt nối ren trong PPR d=40mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,22 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 15 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20 ren trong | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê, thập nhựa PPR d=20mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 12 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,25 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa d=110mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 15 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=110 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 7 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,2 | 100m |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính d=60 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=60 | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm ren trong | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 1 | cái |
| 112 | Đào đất đặt đường ống bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 10,74 | m3 |
| 113 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 2,685 | m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng đường ống | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 8,055 | m3 |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 0,92 | 100m |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật Theo chường V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi