Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201169540-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bưu điện tỉnh Bình Thuận - Chi nhánh Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201127103
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD tập trung tại Tổng công ty Bưu điện Việt Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 11:19:00 đến ngày 2020-12-05 11:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,159,000,604 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ SỐ 1
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 159,2 m
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.354,295 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2741 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,876 m3
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 360,91 m2
6 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,2782 m3
7 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 584,26 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2828 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8235 m3
10 Tháo dỡ lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,855 m2
11 Phá lớp vữa tô đá mài cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,2285 m2
12 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,8098 m3
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.408,0695 m2
14 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,2106 m3
15 Tháo dỡ lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,09 m2
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,669 m3
18 Phá dỡ tường đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,042 m3
19 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,352 m3
20 Phá lớp tô đá mài tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,58 m2
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,26 m3
22 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,288 m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 166,3877 m3
24 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,7756 m3
25 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 215,04 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.199,3677 m2
27 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 355,4853 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.959,5555 m2
29 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 458,7095 m2
30 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.035,819 m2
31 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,091 m2
32 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 663,2135 m2
33 Tháo dỡ khung nhôm, khung sắt kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 449,165 m2
34 Bốc xếp phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 266,8766 m3
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 266,8766 m3
36 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.095,4621 m3
37 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,625 100m2
38 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0096 100m2
39 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,0288 100m2
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,1376 1m3 đất nguyên thổ
41 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,5441 1m3 đất nguyên thổ
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1953 100m3
43 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,009 m3
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5825 m3
45 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,178 100m2
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0106 tấn
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0663 tấn
48 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,842 m3
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,944 m3
50 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,912 m3
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,39 m3
52 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1824 100m2
53 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1944 100m2
54 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2535 100m2
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0309 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0927 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0362 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,337 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0272 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1305 tấn
61 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,0263 m3
62 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,5958 m3
63 Trải bạt nilon (chống mất nước) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 382,92 m2
64 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,7292 m3
65 Sơn phủ nền Epoxy có chất tăng cứng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 367,76 m2
66 Cắt rôn (2x2)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 360 m
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 360,91 m2
68 Quét 3 lớp chống thấm sikatop seal 107 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 360,91 m2
69 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3485 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,349 tấn
71 Lợp mái Tôn lạnh sóng vuông mạ màu 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,853 100m2
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 532,86 1m2
73 Quét nước xi măng 2 nước tạo độ bám dính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.719,408 m2
74 Lát nền, sàn gạch granite 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.407,217 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,5725 m2
76 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,2285 m2
77 Tay vịn gỗ D60 nhóm III + Phun PU Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,5 m
78 Lan can kính CL 8ly thanh chống inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,45 m2
79 Lắp dựng lan can kính CL 8ly thanh chống inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,45 m2
80 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,184 m3
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,76 m2
82 Nẹp nhôm chữ T khe tường, nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116 m
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,63 1m2
84 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4984 m3
85 Lát đá khò nhám bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157,725 m2
86 Lát nền, sàn đá granite khò nhám Mô tả kỹ thuật theo Chương V 142,12 m2
87 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,68 m2
88 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,2886 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,6185 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7382 m3
91 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,364 m3
92 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 328,83 m2
93 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 372,885 m2
94 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 355,509 m2
95 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 224,34 m2
96 Trát dầm, trần vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,091 m2
97 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 250x400- Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 347,4 m2
98 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.451,1672 m2
99 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.228,67 m2
100 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.066,3267 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.661,2705 m2
102 Trần thạch cao khung nhôm nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.328,338 m2
103 Trần thạch cao khung nhôm nổi (loại chịu ẩm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,72 m2
104 Lắp dựng cửa Bản lề sàn kính CL 8ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,92 m2
105 Lắp dựng cửa đi khung nhôm STĐ hệ 1000 kính 4,8ly chia ô vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 208,49 m2
106 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm STĐ hệ 1000 kính 4,8ly có chia ô vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 243,409 m2
107 Lắp dựng cửa sổ lật khung nhôm STĐ hệ 1000 kính 4,8ly không chia ô vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,3 m2
108 Lắp dựng cửa cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,22 m2
109 Lắp dựng vách khung nhôm STĐ hệ 1000- kính CL 8ly phản quang mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,44 m2
110 Lắp dựng khung nhôm STĐ hệ 1000 - kính 4,8ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,48 m2
111 Lắp dựng khung nhôm pa nô STĐ hệ 1000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,4 m2
112 Cửa đi bản lề sàn kính CL 8ly + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,92 m2
113 Cửa đi nhôm hệ 1000 STĐ kính 4,8ly + chia ô vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 208,49 m2
114 Cửa sổ nhôm hệ 1000 STĐ kính 4,8ly chia ô vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 243,409 m2
115 Cửa sổ lật nhôm hệ 1000 STĐ kính 4,8ly không chia ô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,3 m2
116 Cửa nhôm cuốn sơn tỉnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,22 m2
117 Khung nhôm kính hệ 1000 STĐ kính CL 8ly phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,44 m2
118 Khung nhôm kính hệ 1000 STĐ kính 4,8ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,48 m2
119 Khung nhôm pa nô hệ 1000 STĐ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,4 m2
120 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4027 tấn
121 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4027 tấn
122 SX bulong D16 L=250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 Bộ
123 SX bulong D24 L=100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 Bộ
124 Tắc kê đạn D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 Bộ
125 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6095 tấn
126 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6095 tấn
127 Gia công thang sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9664 tấn
128 Lắp dựng thang sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9664 tấn
129 Bulong D20 L500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 bộ
130 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 424,103 1m2
131 Vách Alu dày 3mm, nhôm 0,21mm ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 440,9675 m2
132 SXLD ống Inox 304 D60x2mm (L=3,4m) + cáp treo + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
B HẠNG MỤC: NHÀ SỐ 01 (CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC, PCCC, INTERNET, ĐIỆN LẠNH)
1 Công tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 công
2 Bộ đèn Lad âm trần 600x1200x60mm 72W 220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49 bộ
3 Lắp đặt bộ máng đèn led đôi 2x18W + bóng đèn led tuýp T8 nhôm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
4 Lắp đặt bộ đèn led 36W 220V Kt:1200x75x26 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 bộ
5 Đèn Led Dowlight âm trần 25W 220V D180mmx44mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
6 Lắp đặt đèn Led ốp trần 14W 220V D220x48mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79 bộ
7 Đèn Led Dowlight âm trần 7W 220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
8 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61 cái
9 Lắp đặt quạt hút 250x250 22W 220V có màn che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
10 Lắp đặt Ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 16A 250v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89 cái
11 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A-250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
12 Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A-250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
13 Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A-250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
14 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 2 chiều 16A 250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
15 Lắp đặt Dimmer đơn 400W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
16 Lắp đặt Dimer đôi 400W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
17 Lắp đặt Dimer ba 400W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cái
18 Lắp đặt Hộp + Mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 168 hộp
19 Láp đặt hộp nối dây tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 335 hộp
20 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 hộp
21 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.968 m
22 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.011 m
23 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*2,5mm2 ( E) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 640 m
24 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*4,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 670 m
25 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*4,0mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 301 m
26 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*6,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235 m
27 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*6,0mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118 m
28 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*10,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 336 m
29 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*10,0mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119 m
30 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*25,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 203 m
31 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*16,0mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51 m
32 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.257 m
33 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 453 m
34 Lắp đặt ống nhựa D25 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 168 m
35 Lắp đặt ống nhựa D32 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102 m
36 Măng xông nối ống D16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.176 cái
37 Măng xông nối ống D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145 cái
38 Măng xông nối ống D25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 cái
39 Măng xông nối ống D32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Cái
40 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cuộn
41 Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
42 Lắp đặt MCB 1P 6A, 10A, 16A-6.0kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61 cái
43 Lắp đặt MCB 2P <=32A-10kVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cái
44 Lắp đặt MCB 2P 40A, 50A-10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
45 Lắp đặt MCB 3P <=32A-10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cái
46 Lắp đặt MCB 3P 40A-10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
47 Lắp đặt MCB 3P 75A-25kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
48 Lắp đặt MCB 3P 125A-36kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
49 Lắp đặt MCB 3P 150A-36kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
50 Lắp đặt MCB 3P 400A-45kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
51 Lắp đặt tủ điện âm 6Module + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 hộp
52 Lắp đặt tủ điện âm 8Module + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 hộp
53 Lắp đặt tủ điện âm 12Module + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
54 Tủ điện tổng 900x600x200x1,2mm + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
55 Tủ điện tổng 900x600x250x1,2mm + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
56 Tủ điện tổng 900x600x300x1,2mm + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
57 Lắp đặt đèn báo pha (3 màu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
58 Lắp đặt Cầu chì 5A-240V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
59 Lắp đặt Đồng hồ đo dòng điện Ampe kế 400/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
60 Lắp đặt Biến dòng đo lường CT 400/5A, 5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
61 Lắp đặt Đồng hồ đo điện áp Vôn kế 0-500A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
62 Lắp đặt Công tắc chuyển mạch Volt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
63 Lắp đặt Công tắc chuyển mạch Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
64 SXLD máng cáp 200x100x1,2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
65 Phụ kiện mạng cáp (ty treo, giá dỡ, co..) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
66 Đóng cọc thép mạ đồng D16 L2400 + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cọc
67 Kéo rải dây dây tiếp địa C95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
68 Chất phụ gia dẫn điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 kg
69 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
70 Lắp đặt Máy lạnh 17700BTU (2HP): Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 máy
71 Lắp đặt Máy lạnh 20500BTU (2,5HP): Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 máy
72 Lắp đặt Máy lạnh Cassette âm trần 36000BTU (4.0HP) + Bơm nước ngưng: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 máy
73 Lắp đặt Máy lạnh Cassette âm trần 48000BTU (5.5HP) + Bơm nước ngưng: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 máy
74 Lắp đặt Máy lạnh tủ đứng đặt sàn 28000BTU (3.0HP) + Bơm nước ngưng: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 máy
75 Lắp đặt Máy lạnh tủ đứng đặt sàn 45000BTU (5.5HP) + Bơm nước ngưng: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 máy
76 Lắp đặt Máy lạnh tủ đứng đặt sàn 55000BTU (6.5HP) + Bơm nước ngưng: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 máy
77 Ống Gas D6,5/9,5 + bọc cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m
78 Ống Gas D6,5/12,7 + bọc cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 100m
79 Ống Gas D9,5/15,9 + bọc cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 100m
80 Ống Gas D9,5/19 + bọc cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,74 100m
81 Lắp đặt ống nhựa đk=21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,95 100m
82 Lắp đặt ống nhựa, đk=34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7 100m
83 Lắp đặt ống nhựa, đk=40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
84 Giá đỡ cục nóng máy lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 bộ
85 Phụ kiện lắp đặt máy lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
86 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.339 m
87 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*2,5mm2 ( E) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 546 m
88 Lắp đặt Đầu báo khói 24V: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 bộ
89 Lắp đặt loa báo cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
90 Lắp đặt Công tắc khẩn 24V: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
91 Lắp đặt đèn báo phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
92 Tủ trung tâm báo cháy 1x16zone + Acquy dự phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
93 Lắp đặt dây cáp báo cháy CXV/FTR 2x1mm2: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 862 m
94 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 855 m
95 Măng xông nối ống D=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 cái
96 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 hộp
97 Bình chữa cháy CO-2 3kg MT3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bình
98 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bình
99 Bảng tiêu lênh + nội quy PCCC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
100 Roter Wifi 450Mbps Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
101 Hộp SWITCH 48 PORT, tốc độ 10/100/1000Mbps Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
102 Lắp đặt hộp đấu dây điện thoại IDF 40 đôi + phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
103 Lắp đặt ổ cắm điện thoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
104 Lắp đặt ổ mạng RJ45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79 cái
105 Lắp đặt hộp mặt, ổ cắm điện thoại 1, 2, 3, 4 lỗ, ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79 hộp
106 Lắp đặt dây cáp mạng UTP CAT 6e Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.729 m
107 Lắp đặt dây cáp điện thoại 2x2x0,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.276 m
108 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.430 m
109 Măng xông nối ống D=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 420 cái
110 Lắp đặt tủ Rack 9U, 2 cách chứa thiết bị mạng, điện thoại + phụ kiện (quạt tản nhiệt, ổ cắm…) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 tủ
111 Đầu rắc RJ45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158 cái
112 Đầu bấm cáp điện thoại RJ11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
113 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3.0mm luồn dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
114 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x2.1mm luồn dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
115 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,337 100m2
116 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,073 m3
117 Xếp gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,72 m2
118 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1707 100m3
119 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,337 100m2
120 Lắp đặt dây cáp đồng cách điện XLPE/PVC/CXV/ 1(2Cx120mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132 m
121 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D130/100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,65 100 m
122 Lắp đặt dây cáp đồng cách điện XLPE/PVC/CXV/ 1(4Cx16mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 m
123 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100 m
124 Tủ điện tổng 800x600x300x1,2 + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
125 Lắp đặt MCCB 3P 400A-45.0kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
126 Lắp đặt MCCB 3P 50A-25.0kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
127 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
128 Tháo dỡ gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
129 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
130 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
131 Ống nhựa uPVC D114x4,9mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,77 100m
132 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,18 100m
133 Ống nhựa uPVC D60x2,8mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m
134 Ống nhựa uPVC D27x1,8mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,62 100m
135 Ống nhựa uPVC D21x1,6mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
136 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 100m
137 Lắp đặt côn nhựa D60x34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
138 Lắp đặt côn nhựa D27x21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
139 Lắp đặt Co nhựa 45độ D114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 cái
140 Lắp đặt Co nhựa 45 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41 cái
141 Lắp đặt co 45 độ D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
142 Lắp đặt co nhựa 90độ D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
143 Lắp đặt Y nhựa D114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
144 Lắp đặt Y nhựa D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
145 Lắp đặt Y rút nhựa D90/60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 cái
146 Lắp đặt Tê nhựa D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
147 Lắp đặt Tê rút nhựa D34/27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
148 Lắp đặt Tê rút nhựa D27/21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 cái
149 Lắp đặt khóa đồng D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
150 Lắp đặt co 90 khâu ren trong + ngoài D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 cái
151 Co 90 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
152 Co 90 độ D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
153 Lắp đặt cầu chắn rác Þ 150 ( Mái ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
154 Bát Inox treo ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 245 cái
155 Lắp đặt nối thông sàn D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
156 Lắp đặt nối thông sàn D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
157 Lắp đặt Lavabo nổi + Vòi rửa + ống xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
158 Lắp đặt hộp đựng xà bông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
159 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 Cái
160 Lắp đặt giá treo Móc áo Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
161 Lắp đặt vòi rửa đồng D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
162 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
163 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
164 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
165 Lắp đặt Xí bệt + xi phông + vòi xịt: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
166 Lắp đặt phễu thu inox ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
167 Phá dỡ mặt đường đá dăm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6866 100m2
168 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6866 100m2
169 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,0777 1m3 đất nguyên thổ
170 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0825 100m3
171 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,027 m3
172 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,104 m3
173 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,66 m3
174 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,04 m2
175 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,12 m2
176 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,16 m2
177 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,598 m3
178 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3714 tấn
179 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1854 100m2
180 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81 1cấu kiện
181 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
182 Lắp đặt ống nhựa uPVC D220x8,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 100m
C HẠNG MỤC: NHÀ SỐ 2
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8046 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0429 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0375 100m3
4 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,753 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5722 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0296 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0185 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,192 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0384 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0081 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0593 tấn
12 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,262 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,928 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0928 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1223 tấn
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,54 m3
18 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4613 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,71 m3
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,92 m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,448 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5808 m3
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7172 m3
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0896 100m2
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0581 100m2
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,279 100m2
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,035 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0101 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0909 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0143 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0683 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2232 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0026 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0124 tấn
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,72 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,904 m2
38 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,7376 m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,752 m2
40 Quét 3 lớp chống thấm Sikatop Seal 107 1,5kg/m2/lớp (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,752 m2
41 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,0496 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,0496 m2
43 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8736 m3
44 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600- Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,76 m2
45 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,84 m2
46 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,33 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,81 m2
48 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,17 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,84 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,33 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,4 m
52 Khung STK []40x40x1,5 đỡ mặt đá granite Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
53 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,76 m2
54 Lắp dựng cửa khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,74 m2
55 Cửa đi nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, có chia ô vuông - kính 4,8ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3 m2
56 Cửa sổ nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, có chia ô vuông - kính 4,8y Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,44 m2
57 Lắp đặt Led ốp trần 9W 220V D160x48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
58 Lắp đặt đèn Led bán nguyệt gắn tường 9W 220V 300x700x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
59 Lắp đặt Công tắc đèn đôi16A-250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
60 Lắp đặt Công tắc đèn ba16A-250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
61 Lắp đặt MCB 2P 6A 10.0kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
62 Lắp đặt Hộp + Mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
63 Lắp đặt hộp + Mặt CB 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
64 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 hộp
65 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
66 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
67 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
68 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
69 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 m
70 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 m
71 Măng xông nối ống D=16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
72 Măng xông nối ống D=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
73 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cuộn
74 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
75 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90x3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
76 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m
77 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34x2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,11 100m
78 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m
79 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
80 Lắp đặt côn nhựa D60x34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
81 Lắp đặt côn nhựa D27x21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
82 Lắp đặt Co nhựa 45 độ D114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
83 Lắp đặt Co nhựa 45 độ D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
84 Lắp đặt Co nhựa 45 độ D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
85 Lắp đặt Co nhựa 90° D34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
86 Lắp đặt Co nhựa 90° D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
87 Lắp đặt Y nhựa D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
88 Lắp đặt Y nhựa D90/60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
89 Lắp đặt Tê rút nhựa D27/21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
90 Lắp đặt Tê nhựa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
91 Lắp đặt Van khóa đồng D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
92 Lắp đặt Van đồng 1 chiều D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
93 Lắp đặt Co ren trong 90° D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
94 Lắp đặt Lavabo âm + vòi rửa + bộ xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
95 Lắp đặt gương soi 800x1800x4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
96 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
97 Lắp đặt chậu xí bệt + xiphong + vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
98 Lắp đặt chậu treo nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
99 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
100 Lắp đặt giá treo Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
101 Lắp đặt T đồng D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
102 Lắp đặt vòi rửa đồng D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
103 Lắp đặt phễu thu Inox ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
104 Lắp đặt chóp thông hơi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
105 Lắp đặt nối nhựa thông sàn D34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,1966 1m3
107 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,049 100m3
108 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0305 m3
109 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2675 m3
110 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8424 m3
111 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,356 m2
112 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3 m2
113 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,656 m2
114 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,252 m3
115 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1021 tấn
116 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0122 100m2
117 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 1cấu kiện
118 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
D HẠNG MỤC: SÂN TENNIS ( CỔNG TƯỜNG RÀO)
1 Phá dỡ hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 456,96 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2925 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0701 m3
4 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3626 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3626 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,4505 m3
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,84 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,8833 m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3069 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,3286 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,04 m2
12 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,2 m
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 m2
14 Sản xuất hàng rào sắt hộp + sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,9735 m2
15 Lắp dựng hàng rào sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,9735 m2
16 Sản xuất cổng sắt khung bằng sắt hộp + sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3 m2
17 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3 m2
18 Thanh ray inox L50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
19 Inox đuôi cá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 m
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 188,2086 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,8832 1m2
22 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 188,2086 m2
23 SXLD bánh xe STK D=90mm có bạt đạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ SỐ 8A (PHẦN XÂY DỰNG)
1 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7981 tấn
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,16 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,34 tấn
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 215,04 m2
5 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 m
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,79 m2
7 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 310,23 m2
8 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,08 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 593,225 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,46 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,186 m3
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 207,21 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 653,695 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 551,22 m2
16 Bốc xếp phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,0593 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,0592 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,0592 m3
19 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1112 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1112 tấn
21 Lợp mái tôn lạnh sóng vuông mạ màu 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,392 100m2
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,79 m2
23 Quét 3 lớp chất chống thấm Sikatop seal 107 (hoặc tương đương) 1,5kg/m2/lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,79 m2
24 Trần thạch cao khung nhôm nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 282,99 m2
25 Trần thạch cao khung nổi (loại chịu ẩm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,24 m2
26 Quét nước ximăng 2 nước (tạo liên kết vữa lót sàn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 311,46 m2
27 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8892 m3
28 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4964 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0276 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,09 m3
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,04 m2
32 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,28 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,28 m2
34 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 653,695 m2
35 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 551,22 m2
36 Lát nền, sàn gạch granite 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 575,555 m2
37 Lát nền, sàn gạch granite 300x300- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,95 m2
38 Ốp tường trụ, cột gạch granite 300x600- Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,92 m2
39 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,87 m2
40 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kính (25% NC) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 240,81 m2
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6753 100m2
F HẠNG MỤC: NHÀ SỐ 8A (ĐIỆN -NƯỚC)
1 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
2 Tháo dỡ gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
3 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
4 Ống nhựa uPVC D114x4,9mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m
5 Ống nhựa uPVC D90x3,8mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,21 100m
6 Ống nhựa uPVC D60x2,8mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
7 Ống nhựa uPVC D27x1,8mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,17 100m
8 Ống nhựa uPVC D21x1,6mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m
9 Ống nhựa uPVC D34x2mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m
10 Lắp đặt côn nhựa D90x60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
11 Lắp đặt côn nhựa D60x34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
12 Lắp đặt côn nhựa D27x21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
13 Lắp đặt Co nhựa 45độ D114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
14 Lắp đặt Co nhựa 45 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
15 Lắp đặt co 45 độ D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
16 Lắp đặt co nhựa 90độ D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
17 Lắp đặt Y nhựa D114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
18 Lắp đặt Y nhựa D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
19 Lắp đặt Y rút nhựa D90/60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
20 Lắp đặt Tê nhựa D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
21 Lắp đặt Tê rút nhựa D34/27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
22 Lắp đặt Tê rút nhựa D27/21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
23 Lắp đặt khóa đồng D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
24 Lắp đặt co 90 khâu ren trong + ngoài D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
25 Co 90 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
26 Co 90 độ D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
27 Lắp đặt cầu chắn rác Þ 150 ( Mái ): Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
28 Bát Inox treo ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 cái
29 Lắp đặt nối thông sàn D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
30 Lắp đặt nối thông sàn D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
31 Lắp đặt Lavabo nổi + Vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
32 Lắp đặt hộp đựng xà bông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
33 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
34 Lắp đặt giá treo Móc áo Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
35 Lắp đặt vòi rửa đồng D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
36 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
37 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
38 Lắp đặt Xí bệt + xi phông + vòi xịt: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
39 Lắp đặt phễu thu inox ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
40 Công tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 công
41 Lắp đặt bộ đèn led 36W 220V Kt:1200x75x26 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 bộ
42 Lắp đặt đèn Led ốp trần 14W 220V D220x48mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
43 Đèn Led Dowlight âm trần 7W 220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
44 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 cái
45 Lắp đặt quạt hút 250x250 22W có màn che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
46 Lắp đặt Ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 16A 250v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
47 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A-250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
48 Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A-250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
49 Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A-250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
50 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 2 chiều 16A 250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
51 Lắp đặt Dimmer đơn 400W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
52 Lắp đặt Dimer đôi 400W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
53 Lắp đặt Dimer ba 400W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
54 Lắp đặt Hộp + Mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 hộp
55 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 hộp
56 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 hộp
57 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.093 m
58 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 986 m
59 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*2,5mm2 ( E) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131 m
60 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*4,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 318 m
61 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*4,0mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83 m
62 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*6,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121 m
63 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*6,0mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61 m
64 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*10,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101 m
65 Lắp đặt Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*10,0mm2 (E ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 m
66 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.428 m
67 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220 m
68 Lắp đặt ống nhựa D25 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
69 Măng xông nối ống D16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 492 cái
70 Măng xông nối ống D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 cái
71 Măng xông nối ống D25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
72 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cuộn
73 Lắp đặt MCB 1P <=25A-6.0kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cái
74 Lắp đặt MCB 2P <=32A-10kVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
75 Lắp đặt MCB 2P 40A, 50A-10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
76 Lắp đặt MCB 3P 40A, 50A-10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
77 Lắp đặt tủ điện âm 6Module + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 hộp
78 Lắp đặt tủ điện âm 16Module + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
79 Đóng cọc thép mạ đồng D16 L2400 + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cọc
80 Kéo rải dây Đồng trần C16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
81 Chất phụ gia dẫn điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 kg
82 Tháo dỡ điều hòa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
83 Máy lạnh 11300BTU (1,5HP): Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 máy
84 Máy lạnh 17700BTU (2HP): Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 máy
85 Máy lạnh 20500BTU (2,5HP): Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
86 Ống Gas D6,5/9,5 + bọc cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
87 Ống Gas D6,5/12,7 + bọc cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 m
88 Lắp đặt ống nhựa đk=21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100m
89 Giá đỡ cục nóng máy lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
90 Hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 hộp
91 Bình chữa cháy CO-2 3kg MT3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bình
92 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bình
93 Bảng tiêu lênh + nội quy PCCC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
94 Roter Wifi 450Mbps Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
95 Hộp SWITCH 48 PORT, tốc độ 10/100/1000Mbps Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
96 Lắp đặt hộp đấu dây điện thoại IDF 30 đôi + phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
97 Lắp đặt ổ cắm điện thoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cái
98 Lắp đặt ổ mạng RJ45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 cái
99 Lắp đặt hộp mặt, ổ cắm điện thoại 1, 2, 3, 4 lỗ, ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 hộp
100 Lắp đặt dây cáp mạng UTP CAT 6e Mô tả kỹ thuật theo Chương V 939 m
101 Lắp đặt dây cáp điện thoại 2x2x0,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 495 m
102 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 574 m
103 Măng xông nối ống D=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 cái
104 Lắp đặt tủ Rack 9U, 2 cách chứa thiết bị mạng, điện thoại + phụ kiện (quạt tản nhiệt, ổ cắm…) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
105 Đầu rắc RJ45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
106 Đầu bấm cáp điện thoại RJ11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
107 Lắp đặt ống nhựa cứng uPVC D40 luồn dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
108 Lắp đặt ống nhựa cứng uPVC D60 luồn dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
G HẠNG MỤC: NHÀ SỐ 9
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,397 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,482 m3
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,34 tấn
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,03 m2
5 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,32 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,98 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,9912 m3
8 Bốc xếp phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,8702 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,8702 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 259,4808 m3
H HẠNG MỤC: NHÀ SỐ 10
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,5355 m3
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 821,29 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0772 tấn
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 387,164 m2
5 Bốc xếp phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,5355 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,5355 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106,142 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7675 1m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7951 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5566 m3
11 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,503 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9136 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5595 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7928 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,237 100m2
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0224 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0333 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0103 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0836 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0968 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8962 tấn
22 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,1472 m3
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 270,7356 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,546 m3
25 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 m3
26 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,98 m2
27 Nilon giu nuoc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 423,64 m2
28 Xoa mặt nền Epoxy có chất tăng cứng (nc+vl) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 423,64 m2
29 Cắt ron (2mx2m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 420 m
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,008 m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2016 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1218 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2096 m3
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4794 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1473 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1693 tấn
38 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0954 tấn
39 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0954 tấn
40 Bu lông D16 L600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,835 m3
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,016 m2
43 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,52 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,964 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,842 m2
46 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,98 m2
47 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,842 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125,822 m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,8512 m3
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179,256 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179,256 m2
52 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 358,512 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179,256 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179,256 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 nhám- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,36 m2
56 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8093 tấn
57 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0945 tấn
58 Lắp dựng giằng thép đinh tán Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8093 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0945 tấn
60 Lắp dựng cửa nhôm cuốn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2 m2
61 Hộp che cửa cuốn tôn mạ 3 mặt (NC+VL) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4 m
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,2 m2
63 SX cửa nhôm cuốn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2 m2
64 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính 4,8ly, có chia ô vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,32 m2
65 Cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện hệ 1000, kính 4,8ly, có chia ô vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,88 m2
66 Lợp mái tôn lạnh mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,4757 100m2
67 Trần thạch cao khung nhôm nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 428,4 m2
68 Nẹp nhôm chữ T khe tường, nền, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,6 m
69 SXLD máng xối tôn phẳng dày 0,45mm + phụ kiện lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,4 m
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 520,582 1m2
71 Motor cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,454 100m2
73 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,284 100m2
74 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,852 100m2
75 Lắp đặt ống nhựa PVC đk=114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m
76 Lắp đặt Co nhựa 90° D114mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
77 Lắp đặt cầu chắn rác D149mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
78 Bát sắt treo ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 cái
79 Lắp đặt Bộ đèn High Bay P=100W U=220V (KT: D450mmxH345mm, CRI=>80) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
80 Dây xích mạ kẽm treo đèn lực kéo 5kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
81 Lắp đặt Quạt gắn tường công nghiệp P=170W, U=220V D600mm, Q=1200m3/h, 3 tốc độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
82 Lắp đặt Ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 16A 250v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
83 Lắp đặt Công tắc đèn ba16A-250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
84 Lắp đặt MCB 1P 10A, 16A 6.0 kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
85 Lắp đặt MCB 2P 10,16A, 32A 10.0 kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
86 Lắp đặt Hộp + Mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 hộp
87 Lắp đặt hộp + Mặt CB 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
88 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 hộp
89 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
90 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 209 m
91 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 260 m
92 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 (E) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 m
93 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 175 m
94 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 234 m
95 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86 m
96 Măng xông nối ống D=16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 cái
97 Măng xông nối ống D=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
98 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cuộn
99 Lắp đặt Tủ điện âm tường 10Module + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
100 Roter Wifi 450Mbps Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
101 Hộp SWITCH 16 PORT tốc độ 10/100/1000Mbps Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
102 Lắp đặt hộp đấu dây điện thoại IDF 10 đôi + phiến đấu dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
103 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
104 Lắp đặt ổ mạng RJ45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
105 Lắp đặt hộp mặt, ổ cắm điện thoại 1, 2, 3, 4 lổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 hộp
106 Lắp đặt dây cáp mạng UTP CAT 6e Mô tả kỹ thuật theo Chương V 320 m
107 Lắp đặt dây cáp điện thoại 2x2x0,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106 m
108 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170 m
109 Măng xông nối ống D=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
110 Lắp đặt tủ Rack 4U gắn tường + quạt tản nhiệt + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
111 Đầu bấm cáp mạng RJ45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 cái
112 Đầu bấm cáp điện thoại RJ11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
113 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 hộp
114 Bình chữa cháy CO2-kg-MT3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bình
115 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bình
116 Bảng tiêu lệnh + nội quy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
117 Lắp đặt Đầu báo cháy khói 24V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
118 Lắp đặt nút nhấn khẩn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
119 Lắp đặt Loa báo cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
120 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy CXV/FR 2x1.0mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 240 m
121 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 239 m
122 Măng xông nối ống D=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 cái
I HẠNG MỤC: NHÀ SỐ 11
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,48 m2
3 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,14 m2
4 SX cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện - kính mờ 4,8ly chia ô vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,14 m2
5 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,54 m2
6 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,94 m2
7 Lắp đặt đèn Led Downlight âm trần 7W 220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
8 Lắp đặt đèn Led búp 7W 220V + đuôi đèn E27 gắn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
9 Lắp đặt đèn Led bán nguyệt gắn tường 9W 220V 300x700x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Lắp đặt Công tắc đèn đôi16A-250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
11 Lắp đặt Công tắc đèn ba16A-250V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
12 Lắp đặt MCB 2P 6A 10.0kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
13 Lắp đặt Hộp + Mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 hộp
14 Lắp đặt hộp + Mặt CB 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
15 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 hộp
16 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
17 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125 m
18 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 m
19 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m
20 Lắp đặt ống nhựa D16 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
21 Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 m
22 Măng xông nối ống D=16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
23 Măng xông nối ống D=20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
24 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cuộn
25 Lắp đặt Lavabo nổi + vòi Inox + bộ xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
26 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
27 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
28 Lắp đặt chậu xí bệt + xiphong + vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
29 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
30 Lắp đặt hộp đựng giấy Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
31 Lắp đặt giá treo Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
32 Lắp đặt T đồng D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
33 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi đồng + 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
J HẠNG MỤC: NHÀ SỐ 12
1 Vệ sinh mái Firoximang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 143,85 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161,88 m2
3 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161,88 m2
K HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0973 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1044 m3
3 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5625 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,44 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6875 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0478 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0121 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0544 tấn
11 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5591 tấn
12 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,076 tấn
13 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2976 tấn
14 Bulong D16 L500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Cái
15 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5591 tấn
16 Lắp dựng giằng thép đinh tán Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,076 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2976 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,996 1m2
19 Lợp mái bằng tôn màu dày 4,5zem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0395 100m2
20 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,5 m3
21 Bạt nilong: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,5 M2
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,95 m3
23 Công uốn sắt tròn D90, D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
L HẠNG MỤC: TỔNG THỂ (SỬA CHỮA)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8798 1m3
2 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,55 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,044 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3298 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,172 100m3
7 Bạt nilong: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.172 m2
8 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,2 m3
9 Kẻ roon nền BT: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.172 m
M HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ SỐ 3
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,626 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,755 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,772 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,36 m2
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,153 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,153 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,612 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->