Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí háng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201170284-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG L.C |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí háng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201103742 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn phân cấp có mục tiêu) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 09:42:00 đến ngày 2020-12-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,407,121,841 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỌC ĐẠI TRÀ | |||
| 1 | Cung cấp cọc bê tông cốt thép, KT: 250x250 (mm), vữa bê tông đá 1x2, Cấp độ bền chịu nén B20 (M250), 4 thanh thép chính d=16mm (loại cọc ép) | Xem bản vẽ | 730,8 | m |
| 2 | Bốc xếp cọc xuống công trường | Xem bản vẽ | 72 | c.kiện |
| 3 | Ép cọc bê tông cốt thép, KT: 250x250(mm) (Phần ngầm trong đất) | Xem bản vẽ | 7,286 | 100m |
| 4 | Ép cọc bê tông cốt thép, KT: 250x250(mm) (Phần nổi trên mặt đất) | Xem bản vẽ | 0,022 | 100m |
| 5 | Nối cọc bê tông cốt thép, KT: 250x250 (mm) | Xem bản vẽ | 36 | mốinối |
| B | KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp I | Xem bản vẽ | 1,0946 | 100m3 |
| 2 | Đào đất bằng thủ công, đất cấp I | Xem bản vẽ | 4,134 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Xem bản vẽ | 1,1359 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nâng nền bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Xem bản vẽ | 0,7757 | 100m3 |
| 5 | Cắt đầu cọc đến cao trình thiết kế | Xem bản vẽ | 2 | m |
| 6 | Đập đầu cọc | Xem bản vẽ | 1,5738 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bê tông đầu cọc trong phạm vi 300m | Xem bản vẽ | 0,0157 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đà trệt, vữa bê tông đá 1x2 mác 150, SN=2÷4cm | Xem bản vẽ | 7,2323 | m3 |
| 9 | Bê tông lót sàn tầng trệt, vữa Bê tông đá 1x2 mác 150, SN=2÷4cm | Xem bản vẽ | 17,6449 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, vữa bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm | Xem bản vẽ | 12,5397 | m3 |
| 11 | Bê tông đà trệt, vữa bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm | Xem bản vẽ | 18,6811 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn trệt, vữa bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm | Xem bản vẽ | 25,222 | m3 |
| 13 | Bê tông cổ cột S<=0,1m², vữa bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm | Xem bản vẽ | 1,2063 | m3 |
| 14 | Bê tông cổ cột S>0,1m², vữa bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm | Xem bản vẽ | 0,46 | m3 |
| 15 | Bê tông cột S<=0,1m², vữa bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm | Xem bản vẽ | 6,918 | m3 |
| 16 | Bê tông đà sàn, h<=16m, vữa bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm, cấp chống thấm B8 | Xem bản vẽ | 21,6194 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái, h<=16m vữa Bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm, cấp chống thấm B8 | Xem bản vẽ | 11,8732 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, vữa bê tông đá 1x2 mác 200, SN=2÷4cm | Xem bản vẽ | 1,512 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn móng | Xem bản vẽ | 0,7936 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn đà giằng móng, đà tầng 1 | Xem bản vẽ | 1,5294 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn sàn tam cấp | Xem bản vẽ | 0,0096 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn cổ cột | Xem bản vẽ | 0,1056 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn cột | Xem bản vẽ | 1,2272 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Xem bản vẽ | 2,7494 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn sàn | Xem bản vẽ | 1,1876 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Xem bản vẽ | 0,2322 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, d<10mm | Xem bản vẽ | 0,0032 | tấn |
| 28 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, 10mm< d <=18mm | Xem bản vẽ | 1,1129 | tấn |
| 29 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép đà trệt, d <10mm | Xem bản vẽ | 0,4811 | tấn |
| 30 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép đà trệt, 10mm< d <=18mm | Xem bản vẽ | 1,6263 | tấn |
| 31 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép sàn trệt, d<10mm | Xem bản vẽ | 1,727 | tấn |
| 32 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép sàn trệt, d=10mm | Xem bản vẽ | 1,3194 | tấn |
| 33 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép sàn trệt, d<=18mm | Xem bản vẽ | 0,0139 | tấn |
| 34 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép cột, d <10mm | Xem bản vẽ | 0,2276 | tấn |
| 35 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép cột, 10mm< d <=18mm | Xem bản vẽ | 1,5783 | tấn |
| 36 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép đà, d<10mm | Xem bản vẽ | 0,5111 | tấn |
| 37 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép đà, d<=18mm | Xem bản vẽ | 2,2929 | tấn |
| 38 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép sàn, d<10mm | Xem bản vẽ | 0,7582 | tấn |
| 39 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép sàn, d=10mm | Xem bản vẽ | 0,4918 | tấn |
| 40 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép lanh tô, giằng tường, d<10mm | Xem bản vẽ | 0,0414 | tấn |
| 41 | Sản xuất và lắp đặt cốt thép lanh tô, giằng tường, d>10mm | Xem bản vẽ | 0,1732 | tấn |
| 42 | Cung cấp hệ xà gồ thép mạ kẽm | Xem bản vẽ | 3,158 | tấn |
| 43 | Lắp đặt hệ xà gồ thép mạ kẽm | Xem bản vẽ | 3,158 | tấn |
| 44 | Sơn thép 3 lớp bằng sơn dầu | Xem bản vẽ | 245,492 | m2 |
| 45 | Xây tường bao có d=20cm bằng gạch ống không nung 8x8x18, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 24,1092 | m3 |
| 46 | Xây tường trong có d=20cm bằng gạch ống không nung 8x8x18, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 9,8329 | m3 |
| 47 | Xây tường trong có d=10cm bằng gạch ống không nung 8x8x18, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 3,6818 | m3 |
| 48 | Xây tường gaint có d=10cm bằng gạch ống không nung 8x8x18, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 5,7199 | m3 |
| 49 | Xây thành sân khấu có d=20cm bằng gạch ống không nung 8x8x18, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 0,7128 | m3 |
| 50 | Xây tường bồn hoa có d=10cm bằng gạch ống không nung 8x8x18, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 1,8556 | m3 |
| 51 | Xây bậc tam cấp bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 0,9396 | m3 |
| 52 | Trát mặt ngoài tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 326,504 | m2 |
| 53 | Trát mặt trong tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 252,1369 | m2 |
| 54 | Trát mặt ngoài cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 24,46 | m2 |
| 55 | Trát mặt trong cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 13,29 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 254,3064 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 118,76 | m2 |
| 58 | Trát lanh tô, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 23,22 | m2 |
| 59 | Trát chỉ nước, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem bản vẽ | 59,7 | m |
| 60 | Lợp mái ngói 11 viên/m² | Xem bản vẽ | 2,1483 | 100m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào mặt ngoài tường | Xem bản vẽ | 291,872 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào mặt trong tường | Xem bản vẽ | 252,1369 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem bản vẽ | 449,4264 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột tường mặt trong nhà đã bả | Xem bản vẽ | 478,9601 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột tường mặt ngoài nhà đã bả | Xem bản vẽ | 514,4752 | m2 |
| 66 | Láng tạo dốc sê nô mái, chiều dày trung bình 2,5cm, vữa XM mác 100 | Xem bản vẽ | 159,54 | m2 |
| 67 | Lát nền bằng gạch thạch anh 600x600mm, vữa XM dày trung bình 2cm, mác 75 | Xem bản vẽ | 133,78 | m2 |
| 68 | Lát nền bằng gạch thạch anh nhám 600x600mm, vữa XM dày trung bình 2,5cm, mác 75 | Xem bản vẽ | 101,1 | m2 |
| 69 | Lát nền WC bằng gạch thạch anh nhám 300x300mm, vữa XM dày trung bình 2,5cm, mác 75 | Xem bản vẽ | 15,39 | m2 |
| 70 | Lát ngạch cửa bằng đá granite tự nhiên, đánh bóng 1 mặt, dày 20±2mm | Xem bản vẽ | 2,76 | m2 |
| 71 | Ốp tường WC bằng gạch ceramic 300x450mm | Xem bản vẽ | 37,08 | m2 |
| 72 | Ốp tường bằng đá chẻ tự nhiên xanh KT: 100x200 dày 15±2mm, để sần | Xem bản vẽ | 34,632 | m2 |
| 73 | Lát bậc tam cấp bằng đá granite tự nhiên, đánh bóng 1 mặt, bo cạnh, xẻ rảnh chống trượt, dày 20±2mm | Xem bản vẽ | 9,288 | m2 |
| 74 | Cung cấp và ốp Bàn bằng đá granite tự nhiên, mài bóng 1 mặt, dày 20±2mm (Sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế, đã bao gồm công khoét lỗ) | Xem bản vẽ | 1,408 | m2 |
| 75 | Chống thấm sê nô mái | Xem bản vẽ | 159,54 | m2 |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Trần bằng tấm thạch cao dày 9mm, chống ẩm, khung kim loại chìm (bao gồm các thanh, nẹp liên kết, chưa bao gồm bả matic, sơn nước, sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) | Xem bản vẽ | 15,39 | m2 |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Trần bằng tấm thạch cao KT: theo nhà SX, dày 9mm, khung kim loại mạ kẽm nổi (bao gồm các thanh, nẹp liên kết, đã bao gồm bả matic, sơn nước, sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) | Xem bản vẽ | 143,465 | m2 |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Cửa đi 4 cánh mở xoay ngang: Khung, panô nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: bản lề, tay nắm gạt bao gồm khóa, chốt cài, chặn cửa (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) | Xem bản vẽ | 17,28 | m2 |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt Cửa đi 2 cánh mở xoay ngang: Khung, panô nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: bản lề, tay nắm gạt bao gồm khóa, chốt cài, chặn cửa (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) | Xem bản vẽ | 12,96 | m2 |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt Cửa đi 1 cánh mở xoay ngang: Khung, panô nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: bản lề, tay nắm gạt bao gồm khóa, chốt cài, chặn cửa (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) | Xem bản vẽ | 6,22 | m2 |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ 4 cánh mở xoay lật: Khung, panô nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: Bản lề, chốt cài (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) | Xem bản vẽ | 6,4 | m2 |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ 2 cánh mở xoay lật: Khung, panô nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: Bản lề, chốt cài (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) | Xem bản vẽ | 6,2 | m2 |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ 1 cánh mở xoay lật: Khung, panô nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: Bản lề, chốt cài (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) | Xem bản vẽ | 0,5 | m2 |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ 4 cánh mở lùa: khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện màu trắng mờ, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: Tay nắm gạt khóa (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) | Xem bản vẽ | 14,3 | m2 |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ 2 cánh mở lùa: khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện màu trắng mờ, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: Tay nắm gạt khóa (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) | Xem bản vẽ | 1,56 | m2 |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt Vách ngăn + Cửa bằng tấm Compact laminate dày 12mm + phụ kiện, tay nắm, ổ khóa (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) | Xem bản vẽ | 18,98 | m2 |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt Lam nhôm: Khung bằng nhôm hộp 50x100mm, thanh ngang bằng nhôm hộp 50x50mm, cách đều 50mm, tất cả sơn tĩnh điện (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) | Xem bản vẽ | 7,5438 | m2 |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt Lam nhôm: Khung bằng nhôm hộp 40x80mm, 3 thanh ngang bằng nhôm hộp 30x60mm, cách đều, tất cả sơn tĩnh điện (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) | Xem bản vẽ | 25,685 | m2 |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt Lan can sắt: Thang ngang bằng thép hộp 50x100x1,4mm, thanh đứng bằng thép la 60x5mm, tất cả sơn tĩnh điện (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) | Xem bản vẽ | 40,1 | m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (dự kiến thi công 2 tháng) | Xem bản vẽ | 2,3442 | 100m2 |
| C | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Xem bản vẽ | 1,5705 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Xem bản vẽ | 0,0653 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem bản vẽ | 1,4524 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cừ | Xem bản vẽ | 2,5935 | m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm D8÷10cm, Lcừ =4m | Xem bản vẽ | 25,935 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng, vữa Bê tông đá 1x2 mác 150, SN=2÷4cm | Xem bản vẽ | 3,139 | m3 |
| 7 | Bê tông lót đà kiềng, vữa Bê tông đá 1x2 mác 150, SN=2÷4cm | Xem bản vẽ | 1,8354 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, vữa Bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 200, SN=8÷12cm | Xem bản vẽ | 7,0275 | m3 |
| 9 | Bê tông đà kiềng, vữa Bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 200, SN=8÷12cm | Xem bản vẽ | 5,2439 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, vữa Bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 200, SN=8÷12cm | Xem bản vẽ | 4,35 | m3 |
| 11 | Bê tông đà giằng tường, vữa Bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 200, SN=8÷12cm | Xem bản vẽ | 0,4934 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn móng | Xem bản vẽ | 0,2464 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Xem bản vẽ | 0,5244 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn cột | Xem bản vẽ | 0,8525 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn đà | Xem bản vẽ | 0,0883 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem bản vẽ | 0,2511 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem bản vẽ | 0,1648 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem bản vẽ | 0,5025 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem bản vẽ | 0,0935 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem bản vẽ | 0,5172 | tấn |
| 21 | Xây tường hàng rào có d=20cm, bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 12,896 | m3 |
| 22 | Xây tường hàng rào có d=10cm, bằng gạch ống không nung 8x8x18, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 2,016 | m3 |
| 23 | Đắp vữa trang trí, vữa XM mác 100 | Xem bản vẽ | 11,2 | m |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 143,2889 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 44,16 | m2 |
| 26 | Trát đà giằng, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 3,7092 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường rào | Xem bản vẽ | 143,2889 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm rào | Xem bản vẽ | 47,8692 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, cột hàng rào | Xem bản vẽ | 47,8692 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài hàng rào | Xem bản vẽ | 143,2889 | m2 |
| 31 | Ốp tường bảng hiệu bằng đá granite tự nhiên, dày 20±2mm, đánh bóng 1 mặt | Xem bản vẽ | 5,445 | m2 |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Cửa cổng | Xem bản vẽ | 11,27 | m2 |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Hàng rào sắt loại 1 | Xem bản vẽ | 24,48 | m2 |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Hàng rào sắt loại 2 | Xem bản vẽ | 104,4905 | m2 |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Bảng hiệu + chữ | Xem bản vẽ | 1 | bộ |
| 36 | Tháo dỡ | Xem bản vẽ | 1 | lô |
| D | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào đất bằng máy để thi công bể, đất cấp I | Xem bản vẽ | 0,36 | 100m3 |
| 2 | Đào đất bằng thủ công để thi công bể, đất cấp I | Xem bản vẽ | 1,055 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (sử dụng cát tại chỗ) | Xem bản vẽ | 0,221 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm D9÷10cm, L>=4,5m, đất cấp I | Xem bản vẽ | 7,29 | 100m |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Xem bản vẽ | 0,121 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát phủ đầu cừ | Xem bản vẽ | 0,703 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem bản vẽ | 0,703 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem bản vẽ | 0,972 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem bản vẽ | 3,773 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem bản vẽ | 0,818 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem bản vẽ | 0,09 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Xem bản vẽ | 0,016 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m (không tính vận thăng) | Xem bản vẽ | 0,506 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m (không tính vận thăng) | Xem bản vẽ | 0,083 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem bản vẽ | 0,006 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem bản vẽ | 0,413 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem bản vẽ | 0,0876 | tấn |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Xem bản vẽ | 0,037 | tấn |
| 19 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 | Xem bản vẽ | 9,056 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 30,1 | m2 |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem bản vẽ | 3 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Tấm water-stop | Xem bản vẽ | 13,2 | m |
| 23 | Chống thấm bể tự hoại | Xem bản vẽ | 39,156 | m2 |
| E | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Vòi tưới | Xem bản vẽ | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Lavabo + Xi phông | Xem bản vẽ | 2 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Vòi rửa lavabo | Xem bản vẽ | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xí bệt | Xem bản vẽ | 4 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Vòi xịt | Xem bản vẽ | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chậu tiểu nam + Xi phông + Van xả | Xem bản vẽ | 3 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Phễu thu sàn D60 inox + Xi phông | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Phễu thu nước mái D100 inox | Xem bản vẽ | 7 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bồn inox 500L | Xem bản vẽ | 1 | bể |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Ống PPR D20 | Xem bản vẽ | 0,4 | 100m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Ống PPR D25 | Xem bản vẽ | 0,32 | 100m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Ống PPR D40 | Xem bản vẽ | 0,28 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Co 90 độ PPR D20 | Xem bản vẽ | 12 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Co 90 độ PPR D25 | Xem bản vẽ | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Co 90 độ PPR D40 | Xem bản vẽ | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Tê PPR D20 | Xem bản vẽ | 8 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Tê PPR D25 | Xem bản vẽ | 4 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Côn giảm PPR D25x20 | Xem bản vẽ | 6 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Van khóa D25 | Xem bản vẽ | 3 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Van khóa D40 | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Van phao | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Bồn inox 1000L | Xem bản vẽ | 1 | bể |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ nước | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC D42 dày 2.1mm | Xem bản vẽ | 0,12 | 100m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC D60 dày 2.8mm | Xem bản vẽ | 0,06 | 100m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC D90 dày 3.8mm | Xem bản vẽ | 0,6 | 100m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC D114 dày 4.9mm | Xem bản vẽ | 0,12 | 100m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC D168 dày 4.3mm | Xem bản vẽ | 0,24 | 100m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Co 45 độ uPVC D42 | Xem bản vẽ | 4 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Co 90 độ uPVC D42 | Xem bản vẽ | 4 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Co 45 độ uPVC D60 | Xem bản vẽ | 4 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Co 45 độ uPVC D90 | Xem bản vẽ | 12 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Co 45 độ uPVC D114 | Xem bản vẽ | 4 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Chữ Y uPVC D60 | Xem bản vẽ | 4 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Chữ Y uPVC D90 | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Chữ Y uPVC D114 | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Nút thông tắc uPVC D90 | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Nút thông tắc uPVC D114 | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Côn giảm uPVC D90/60 | Xem bản vẽ | 2 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Tê thông hơi uPVC D60 | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 41 | Đào đất đặt đường ống, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Xem bản vẽ | 0,252 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Sử dụng cát tại chỗ) | Xem bản vẽ | 0,242 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Xem bản vẽ | 0,0104 | 100m3 |
| 44 | Đào móng hố đặt đồng hồ nước, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Xem bản vẽ | 0,0216 | 100m3 |
| 45 | Đào đất bằng thủ công để thi công móng, đất cấp I | Xem bản vẽ | 0,108 | m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Sử dụng cát tại chỗ) | Xem bản vẽ | 0,0198 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Xem bản vẽ | 0,0029 | 100m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy, đá 1x2, mác 150 | Xem bản vẽ | 0,072 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem bản vẽ | 0,0275 | m3 |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Xem bản vẽ | 0,0016 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Xem bản vẽ | 0,0018 | tấn |
| 52 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 0,1685 | m3 |
| 53 | Láng đáy hố, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 0,4 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 3,54 | m2 |
| 55 | Lắp tấm đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Xem bản vẽ | 0,4232 | 100m3 |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Xem bản vẽ | 1,452 | m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (sử dụng cát tại chỗ) | Xem bản vẽ | 0,4083 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Xem bản vẽ | 0,0294 | 100m3 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 1x2, mác 150 | Xem bản vẽ | 0,968 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy, đá 1x2, mác 250 | Xem bản vẽ | 0,972 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thành hố ga, đá 1x2, mác 250 | Xem bản vẽ | 2,808 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem bản vẽ | 0,2744 | m3 |
| 64 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem bản vẽ | 0,0327 | tấn |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem bản vẽ | 0,0327 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem bản vẽ | 24,128 | m2 |
| 67 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <= 10mm | Xem bản vẽ | 0,316 | tấn |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Xem bản vẽ | 0,0284 | tấn |
| 69 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Xem bản vẽ | 0,005 | tấn |
| 70 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn thành hố ga | Xem bản vẽ | 0,4128 | 100m2 |
| 71 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Xem bản vẽ | 0,0392 | 100m2 |
| 72 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem bản vẽ | 8 | cái |
| F | HỆ THỐNG ĐIỆN TRONG NHÀ | |||
| 1 | Tủ điện âm tường (24 Module) | Xem bản vẽ | 1 | hộp |
| 2 | MCB-2P 63A, 10kA | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 3 | RCCB-2P 40A-6kA, 30mA | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 4 | MCB-2P 16A, 6kA | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 5 | MCB-1P 16A, 6kA | Xem bản vẽ | 7 | cái |
| 6 | MCB-1P 10A, 6kA | Xem bản vẽ | 7 | cái |
| 7 | Cầu chì (F), đèn báo | Xem bản vẽ | 1 | hệ |
| 8 | Đèn tuýp led 2x18W, chóa phản quang, loại âm trần | Xem bản vẽ | 27 | bộ |
| 9 | Đèn tuýp led 1x18W, loại lắp nổi | Xem bản vẽ | 1 | bộ |
| 10 | Đèn Downlight bóng LED 15W, ân trần | Xem bản vẽ | 4 | bộ |
| 11 | Đèn LED ốp trần 22W | Xem bản vẽ | 14 | bộ |
| 12 | Quạt gắn trần + hộp số | Xem bản vẽ | 21 | cái |
| 13 | Công tắc đơn 1 chiều 10A + mặt nạ 1 lổ | Xem bản vẽ | 1 | bộ |
| 14 | Công tắc đôi 1 chiều 10A + mặt nạ 2 lổ | Xem bản vẽ | 3 | bộ |
| 15 | Công tắc ba 1 chiều 10A + mặt nạ 3 lổ | Xem bản vẽ | 5 | bộ |
| 16 | Công tắc bốn 1 chiều 10A + mặt nạ 4 lổ | Xem bản vẽ | 1 | bộ |
| 17 | Ổ cắm đơn 3 cực 16A/220V | Xem bản vẽ | 1 | bộ |
| 18 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A/220V | Xem bản vẽ | 23 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điện cấp nguồn Cu/PVC - 1Cx1.5mm² | Xem bản vẽ | 1.050 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điện cấp nguồn Cu/PVC - 1Cx2.5mm² | Xem bản vẽ | 861 | m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điện cấp nguồn Cu/XLPE/PVC - 1Cx25mm² | Xem bản vẽ | 165 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điện cấp nguồn Cu/Fr - 1Cx4.0mm² | Xem bản vẽ | 20 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Ống điện PVC D20 | Xem bản vẽ | 455 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Ống điện mềm PVC D20 | Xem bản vẽ | 92 | m |
| 25 | Hộp đấu nối 20 đôi | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 26 | Ổ cắm điện thoại RJ11 | Xem bản vẽ | 4 | bộ |
| 27 | Cáp điện thoại 2 đôi | Xem bản vẽ | 55 | m |
| 28 | Ổ cắm mạng RJ45 | Xem bản vẽ | 5 | bộ |
| 29 | Cáp mạng 4 đôi chống nhiễu UTP CAT6 | Xem bản vẽ | 65 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Ống điện PVC D20 | Xem bản vẽ | 65 | m |
| G | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Nút nhấn khẩn | Xem bản vẽ | 0,2 | 5 nút |
| 2 | Chuông báo cháy | Xem bản vẽ | 0,2 | 5 chuông |
| 3 | Đầu báo khói loại thường | Xem bản vẽ | 0,5 | 10 đầu |
| 4 | Đầu báo nhiệt loại thường | Xem bản vẽ | 0,1 | 10 đầu |
| 5 | Module điều khiển bơm chữa cháy | Xem bản vẽ | 1 | bộ |
| 6 | Cáp chống nhiễu 2Cx1.0mm2 Cu/FR | Xem bản vẽ | 60 | m |
| 7 | Cáp cấp nguồn 2Cx1.0mm2 Cu/FR | Xem bản vẽ | 12 | m |
| 8 | Đèn Exit bóng Led 3W | Xem bản vẽ | 0,4 | 5 đèn |
| 9 | Đèn Emergency 2x5W | Xem bản vẽ | 1,2 | 5 đèn |
| 10 | Ống điện PVC D20 | Xem bản vẽ | 72 | m |
| 11 | Ống điện mềm PVC D20 | Xem bản vẽ | 15 | m |
| 12 | Bình chữa cháy CO2 5Kg | Xem bản vẽ | 3 | bộ |
| 13 | Bình chữa cháy ABC 8Kg | Xem bản vẽ | 3 | bộ |
| 14 | Bảng tiêu lệnh nội quy chữa cháy | Xem bản vẽ | 3 | bộ |
| H | CÂY XANH | |||
| 1 | Định vị vị trí hố trồng cây xanh | Xem bản vẽ | 8 | vị trí |
| 2 | Đào đất hố trồng cây xanh | Xem bản vẽ | 4,096 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trồng đến từng hố, KT hố: 0,8x0,8x0,8 | Xem bản vẽ | 8 | hố |
| 4 | Vận chuyển đất đen trồng cây tạo thảm, cỏ | Xem bản vẽ | 23,69 | m3 |
| 5 | Cung cấp và trồng cây đuôi chồn, chiều cao h>=3m, đường kính gốc d>=15cm | Xem bản vẽ | 8 | cây |
| 6 | Cung cấp và trồng cây trúc quân tử, (10 cây/m2) | Xem bản vẽ | 3,245 | 10m2/lần |
| 7 | Cung cấp và trồng cây Diên vĩ, (25 cây/m²) | Xem bản vẽ | 0,77 | 10m2/lần |
| 8 | Cung cấp và trồng cỏ lá gừng | Xem bản vẽ | 0,783 | 100m2lần |
| 9 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Xem bản vẽ | 8 | 1cây/90ng |
| 10 | Bảo dưỡng cỏ, hoa, sau khi trồng, trong vòng 1 tháng | Xem bản vẽ | 1,1845 | 100m2 |
| 11 | Lát gạch sân, bằng gạch Terrazzo 400x400mm, vữa XM mác 75 | Xem bản vẽ | 286,9 | m2 |
| I | THIẾT BỊ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Bơm cấp nước bồn; 0,5KW<br/> | Xem bản vẽ | 1 | bộ |
| 2 | Tủ điều khiển bơm sinh hoạt | Xem bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Switch 8 Port RJ45 | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 4 | Bộ phát wifi | Xem bản vẽ | 1 | cái |
| 5 | Trung tâm báo cháy 4zone, loại không địa chỉ | Xem bản vẽ | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi