Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí háng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201170284-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG L.C
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí háng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế)
Số hiệu KHLCNT 20201103742
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (vốn phân cấp có mục tiêu)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 09:42:00 đến ngày 2020-12-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,407,121,841 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỌC ĐẠI TRÀ
1 Cung cấp cọc bê tông cốt thép, KT: 250x250 (mm), vữa bê tông đá 1x2, Cấp độ bền chịu nén B20 (M250), 4 thanh thép chính d=16mm (loại cọc ép) Xem bản vẽ 730,8 m
2 Bốc xếp cọc xuống công trường Xem bản vẽ 72 c.kiện
3 Ép cọc bê tông cốt thép, KT: 250x250(mm) (Phần ngầm trong đất) Xem bản vẽ 7,286 100m
4 Ép cọc bê tông cốt thép, KT: 250x250(mm) (Phần nổi trên mặt đất) Xem bản vẽ 0,022 100m
5 Nối cọc bê tông cốt thép, KT: 250x250 (mm) Xem bản vẽ 36 mốinối
B KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đào móng bằng máy, đất cấp I Xem bản vẽ 1,0946 100m3
2 Đào đất bằng thủ công, đất cấp I Xem bản vẽ 4,134 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,9 Xem bản vẽ 1,1359 100m3
4 Đắp cát nâng nền bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,9 Xem bản vẽ 0,7757 100m3
5 Cắt đầu cọc đến cao trình thiết kế Xem bản vẽ 2 m
6 Đập đầu cọc Xem bản vẽ 1,5738 m3
7 Vận chuyển bê tông đầu cọc trong phạm vi 300m Xem bản vẽ 0,0157 100m3
8 Bê tông lót móng, đà trệt, vữa bê tông đá 1x2 mác 150, SN=2÷4cm Xem bản vẽ 7,2323 m3
9 Bê tông lót sàn tầng trệt, vữa Bê tông đá 1x2 mác 150, SN=2÷4cm Xem bản vẽ 17,6449 m3
10 Bê tông móng, vữa bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm Xem bản vẽ 12,5397 m3
11 Bê tông đà trệt, vữa bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm Xem bản vẽ 18,6811 m3
12 Bê tông sàn trệt, vữa bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm Xem bản vẽ 25,222 m3
13 Bê tông cổ cột S<=0,1m², vữa bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm Xem bản vẽ 1,2063 m3
14 Bê tông cổ cột S>0,1m², vữa bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm Xem bản vẽ 0,46 m3
15 Bê tông cột S<=0,1m², vữa bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm Xem bản vẽ 6,918 m3
16 Bê tông đà sàn, h<=16m, vữa bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm, cấp chống thấm B8 Xem bản vẽ 21,6194 m3
17 Bê tông sàn mái, h<=16m vữa Bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 250, SN=8÷12cm, cấp chống thấm B8 Xem bản vẽ 11,8732 m3
18 Bê tông lanh tô, vữa bê tông đá 1x2 mác 200, SN=2÷4cm Xem bản vẽ 1,512 m3
19 Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn móng Xem bản vẽ 0,7936 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn đà giằng móng, đà tầng 1 Xem bản vẽ 1,5294 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn sàn tam cấp Xem bản vẽ 0,0096 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn cổ cột Xem bản vẽ 0,1056 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn cột Xem bản vẽ 1,2272 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn xà dầm Xem bản vẽ 2,7494 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn sàn Xem bản vẽ 1,1876 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn lanh tô Xem bản vẽ 0,2322 100m2
27 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, d<10mm Xem bản vẽ 0,0032 tấn
28 Sản xuất và lắp đặt cốt thép móng, 10mm< d <=18mm Xem bản vẽ 1,1129 tấn
29 Sản xuất và lắp đặt cốt thép đà trệt, d <10mm Xem bản vẽ 0,4811 tấn
30 Sản xuất và lắp đặt cốt thép đà trệt, 10mm< d <=18mm Xem bản vẽ 1,6263 tấn
31 Sản xuất và lắp đặt cốt thép sàn trệt, d<10mm Xem bản vẽ 1,727 tấn
32 Sản xuất và lắp đặt cốt thép sàn trệt, d=10mm Xem bản vẽ 1,3194 tấn
33 Sản xuất và lắp đặt cốt thép sàn trệt, d<=18mm Xem bản vẽ 0,0139 tấn
34 Sản xuất và lắp đặt cốt thép cột, d <10mm Xem bản vẽ 0,2276 tấn
35 Sản xuất và lắp đặt cốt thép cột, 10mm< d <=18mm Xem bản vẽ 1,5783 tấn
36 Sản xuất và lắp đặt cốt thép đà, d<10mm Xem bản vẽ 0,5111 tấn
37 Sản xuất và lắp đặt cốt thép đà, d<=18mm Xem bản vẽ 2,2929 tấn
38 Sản xuất và lắp đặt cốt thép sàn, d<10mm Xem bản vẽ 0,7582 tấn
39 Sản xuất và lắp đặt cốt thép sàn, d=10mm Xem bản vẽ 0,4918 tấn
40 Sản xuất và lắp đặt cốt thép lanh tô, giằng tường, d<10mm Xem bản vẽ 0,0414 tấn
41 Sản xuất và lắp đặt cốt thép lanh tô, giằng tường, d>10mm Xem bản vẽ 0,1732 tấn
42 Cung cấp hệ xà gồ thép mạ kẽm Xem bản vẽ 3,158 tấn
43 Lắp đặt hệ xà gồ thép mạ kẽm Xem bản vẽ 3,158 tấn
44 Sơn thép 3 lớp bằng sơn dầu Xem bản vẽ 245,492 m2
45 Xây tường bao có d=20cm bằng gạch ống không nung 8x8x18, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 24,1092 m3
46 Xây tường trong có d=20cm bằng gạch ống không nung 8x8x18, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 9,8329 m3
47 Xây tường trong có d=10cm bằng gạch ống không nung 8x8x18, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 3,6818 m3
48 Xây tường gaint có d=10cm bằng gạch ống không nung 8x8x18, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 5,7199 m3
49 Xây thành sân khấu có d=20cm bằng gạch ống không nung 8x8x18, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 0,7128 m3
50 Xây tường bồn hoa có d=10cm bằng gạch ống không nung 8x8x18, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 1,8556 m3
51 Xây bậc tam cấp bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 0,9396 m3
52 Trát mặt ngoài tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 326,504 m2
53 Trát mặt trong tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 252,1369 m2
54 Trát mặt ngoài cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 24,46 m2
55 Trát mặt trong cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 13,29 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 254,3064 m2
57 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 118,76 m2
58 Trát lanh tô, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 23,22 m2
59 Trát chỉ nước, vữa XM cát mịn mác 75 Xem bản vẽ 59,7 m
60 Lợp mái ngói 11 viên/m² Xem bản vẽ 2,1483 100m2
61 Bả bằng bột bả vào mặt ngoài tường Xem bản vẽ 291,872 m2
62 Bả bằng bột bả vào mặt trong tường Xem bản vẽ 252,1369 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Xem bản vẽ 449,4264 m2
64 Sơn dầm, trần, cột tường mặt trong nhà đã bả Xem bản vẽ 478,9601 m2
65 Sơn dầm, trần, cột tường mặt ngoài nhà đã bả Xem bản vẽ 514,4752 m2
66 Láng tạo dốc sê nô mái, chiều dày trung bình 2,5cm, vữa XM mác 100 Xem bản vẽ 159,54 m2
67 Lát nền bằng gạch thạch anh 600x600mm, vữa XM dày trung bình 2cm, mác 75 Xem bản vẽ 133,78 m2
68 Lát nền bằng gạch thạch anh nhám 600x600mm, vữa XM dày trung bình 2,5cm, mác 75 Xem bản vẽ 101,1 m2
69 Lát nền WC bằng gạch thạch anh nhám 300x300mm, vữa XM dày trung bình 2,5cm, mác 75 Xem bản vẽ 15,39 m2
70 Lát ngạch cửa bằng đá granite tự nhiên, đánh bóng 1 mặt, dày 20±2mm Xem bản vẽ 2,76 m2
71 Ốp tường WC bằng gạch ceramic 300x450mm Xem bản vẽ 37,08 m2
72 Ốp tường bằng đá chẻ tự nhiên xanh KT: 100x200 dày 15±2mm, để sần Xem bản vẽ 34,632 m2
73 Lát bậc tam cấp bằng đá granite tự nhiên, đánh bóng 1 mặt, bo cạnh, xẻ rảnh chống trượt, dày 20±2mm Xem bản vẽ 9,288 m2
74 Cung cấp và ốp Bàn bằng đá granite tự nhiên, mài bóng 1 mặt, dày 20±2mm (Sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế, đã bao gồm công khoét lỗ) Xem bản vẽ 1,408 m2
75 Chống thấm sê nô mái Xem bản vẽ 159,54 m2
76 Cung cấp và lắp đặt Trần bằng tấm thạch cao dày 9mm, chống ẩm, khung kim loại chìm (bao gồm các thanh, nẹp liên kết, chưa bao gồm bả matic, sơn nước, sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) Xem bản vẽ 15,39 m2
77 Cung cấp và lắp đặt Trần bằng tấm thạch cao KT: theo nhà SX, dày 9mm, khung kim loại mạ kẽm nổi (bao gồm các thanh, nẹp liên kết, đã bao gồm bả matic, sơn nước, sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) Xem bản vẽ 143,465 m2
78 Cung cấp và lắp đặt Cửa đi 4 cánh mở xoay ngang: Khung, panô nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: bản lề, tay nắm gạt bao gồm khóa, chốt cài, chặn cửa (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) Xem bản vẽ 17,28 m2
79 Cung cấp và lắp đặt Cửa đi 2 cánh mở xoay ngang: Khung, panô nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: bản lề, tay nắm gạt bao gồm khóa, chốt cài, chặn cửa (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) Xem bản vẽ 12,96 m2
80 Cung cấp và lắp đặt Cửa đi 1 cánh mở xoay ngang: Khung, panô nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: bản lề, tay nắm gạt bao gồm khóa, chốt cài, chặn cửa (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) Xem bản vẽ 6,22 m2
81 Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ 4 cánh mở xoay lật: Khung, panô nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: Bản lề, chốt cài (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) Xem bản vẽ 6,4 m2
82 Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ 2 cánh mở xoay lật: Khung, panô nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: Bản lề, chốt cài (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) Xem bản vẽ 6,2 m2
83 Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ 1 cánh mở xoay lật: Khung, panô nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: Bản lề, chốt cài (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) Xem bản vẽ 0,5 m2
84 Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ 4 cánh mở lùa: khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện màu trắng mờ, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: Tay nắm gạt khóa (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) Xem bản vẽ 14,3 m2
85 Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ 2 cánh mở lùa: khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện màu trắng mờ, panô kính cường lực, trắng trong dày 8mm; phụ kiện: Tay nắm gạt khóa (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) Xem bản vẽ 1,56 m2
86 Cung cấp và lắp đặt Vách ngăn + Cửa bằng tấm Compact laminate dày 12mm + phụ kiện, tay nắm, ổ khóa (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) Xem bản vẽ 18,98 m2
87 Cung cấp và lắp đặt Lam nhôm: Khung bằng nhôm hộp 50x100mm, thanh ngang bằng nhôm hộp 50x50mm, cách đều 50mm, tất cả sơn tĩnh điện (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) Xem bản vẽ 7,5438 m2
88 Cung cấp và lắp đặt Lam nhôm: Khung bằng nhôm hộp 40x80mm, 3 thanh ngang bằng nhôm hộp 30x60mm, cách đều, tất cả sơn tĩnh điện (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) Xem bản vẽ 25,685 m2
89 Cung cấp và lắp đặt Lan can sắt: Thang ngang bằng thép hộp 50x100x1,4mm, thanh đứng bằng thép la 60x5mm, tất cả sơn tĩnh điện (sản phẩm hoàn chỉnh theo yêu cầu thiết kế) Xem bản vẽ 40,1 m2
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (dự kiến thi công 2 tháng) Xem bản vẽ 2,3442 100m2
C CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Xem bản vẽ 1,5705 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I Xem bản vẽ 0,0653 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem bản vẽ 1,4524 100m3
4 Đắp cát phủ đầu cừ Xem bản vẽ 2,5935 m3
5 Đóng cừ tràm D8÷10cm, Lcừ =4m Xem bản vẽ 25,935 100m
6 Bê tông lót móng, vữa Bê tông đá 1x2 mác 150, SN=2÷4cm Xem bản vẽ 3,139 m3
7 Bê tông lót đà kiềng, vữa Bê tông đá 1x2 mác 150, SN=2÷4cm Xem bản vẽ 1,8354 m3
8 Bê tông móng, vữa Bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 200, SN=8÷12cm Xem bản vẽ 7,0275 m3
9 Bê tông đà kiềng, vữa Bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 200, SN=8÷12cm Xem bản vẽ 5,2439 m3
10 Bê tông cột, vữa Bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 200, SN=8÷12cm Xem bản vẽ 4,35 m3
11 Bê tông đà giằng tường, vữa Bê tông thương phẩm đá 1x2cm mác 200, SN=8÷12cm Xem bản vẽ 0,4934 m3
12 Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn móng Xem bản vẽ 0,2464 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Xem bản vẽ 0,5244 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn cột Xem bản vẽ 0,8525 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt và tháo dỡ ván khuôn đà Xem bản vẽ 0,0883 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem bản vẽ 0,2511 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem bản vẽ 0,1648 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem bản vẽ 0,5025 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem bản vẽ 0,0935 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem bản vẽ 0,5172 tấn
21 Xây tường hàng rào có d=20cm, bằng gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 12,896 m3
22 Xây tường hàng rào có d=10cm, bằng gạch ống không nung 8x8x18, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 2,016 m3
23 Đắp vữa trang trí, vữa XM mác 100 Xem bản vẽ 11,2 m
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 143,2889 m2
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 44,16 m2
26 Trát đà giằng, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 3,7092 m2
27 Bả bằng bột bả vào tường rào Xem bản vẽ 143,2889 m2
28 Bả bằng bột bả vào cột, dầm rào Xem bản vẽ 47,8692 m2
29 Sơn dầm, cột hàng rào Xem bản vẽ 47,8692 m2
30 Sơn tường ngoài hàng rào Xem bản vẽ 143,2889 m2
31 Ốp tường bảng hiệu bằng đá granite tự nhiên, dày 20±2mm, đánh bóng 1 mặt Xem bản vẽ 5,445 m2
32 Cung cấp và lắp đặt Cửa cổng Xem bản vẽ 11,27 m2
33 Cung cấp và lắp đặt Hàng rào sắt loại 1 Xem bản vẽ 24,48 m2
34 Cung cấp và lắp đặt Hàng rào sắt loại 2 Xem bản vẽ 104,4905 m2
35 Cung cấp và lắp đặt Bảng hiệu + chữ Xem bản vẽ 1 bộ
36 Tháo dỡ Xem bản vẽ 1
D BỂ TỰ HOẠI
1 Đào đất bằng máy để thi công bể, đất cấp I Xem bản vẽ 0,36 100m3
2 Đào đất bằng thủ công để thi công bể, đất cấp I Xem bản vẽ 1,055 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (sử dụng cát tại chỗ) Xem bản vẽ 0,221 100m3
4 Đóng cừ tràm D9÷10cm, L>=4,5m, đất cấp I Xem bản vẽ 7,29 100m
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Xem bản vẽ 0,121 100m3
6 Đắp cát phủ đầu cừ Xem bản vẽ 0,703 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem bản vẽ 0,703 m3
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem bản vẽ 0,972 m3
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Xem bản vẽ 3,773 m3
10 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem bản vẽ 0,818 m3
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Xem bản vẽ 0,09 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Xem bản vẽ 0,016 100m2
13 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m (không tính vận thăng) Xem bản vẽ 0,506 100m2
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m (không tính vận thăng) Xem bản vẽ 0,083 100m2
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem bản vẽ 0,006 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem bản vẽ 0,413 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem bản vẽ 0,0876 tấn
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Xem bản vẽ 0,037 tấn
19 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 Xem bản vẽ 9,056 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 30,1 m2
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Xem bản vẽ 3 cái
22 Cung cấp và lắp đặt Tấm water-stop Xem bản vẽ 13,2 m
23 Chống thấm bể tự hoại Xem bản vẽ 39,156 m2
E HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ
1 Cung cấp và lắp đặt Vòi tưới Xem bản vẽ 2 bộ
2 Cung cấp và lắp đặt Lavabo + Xi phông Xem bản vẽ 2 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt Vòi rửa lavabo Xem bản vẽ 2 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt Xí bệt Xem bản vẽ 4 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt Vòi xịt Xem bản vẽ 4 cái
6 Cung cấp và lắp đặt Chậu tiểu nam + Xi phông + Van xả Xem bản vẽ 3 bộ
7 Cung cấp và lắp đặt Phễu thu sàn D60 inox + Xi phông Xem bản vẽ 2 cái
8 Cung cấp và lắp đặt Phễu thu nước mái D100 inox Xem bản vẽ 7 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Bồn inox 500L Xem bản vẽ 1 bể
10 Cung cấp và lắp đặt Ống PPR D20 Xem bản vẽ 0,4 100m
11 Cung cấp và lắp đặt Ống PPR D25 Xem bản vẽ 0,32 100m
12 Cung cấp và lắp đặt Ống PPR D40 Xem bản vẽ 0,28 100m
13 Cung cấp và lắp đặt Co 90 độ PPR D20 Xem bản vẽ 12 cái
14 Cung cấp và lắp đặt Co 90 độ PPR D25 Xem bản vẽ 6 cái
15 Cung cấp và lắp đặt Co 90 độ PPR D40 Xem bản vẽ 4 cái
16 Cung cấp và lắp đặt Tê PPR D20 Xem bản vẽ 8 cái
17 Cung cấp và lắp đặt Tê PPR D25 Xem bản vẽ 4 cái
18 Cung cấp và lắp đặt Côn giảm PPR D25x20 Xem bản vẽ 6 cái
19 Cung cấp và lắp đặt Van khóa D25 Xem bản vẽ 3 cái
20 Cung cấp và lắp đặt Van khóa D40 Xem bản vẽ 2 cái
21 Cung cấp và lắp đặt Van phao Xem bản vẽ 2 cái
22 Cung cấp và lắp đặt Bồn inox 1000L Xem bản vẽ 1 bể
23 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ nước Xem bản vẽ 1 cái
24 Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC D42 dày 2.1mm Xem bản vẽ 0,12 100m
25 Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC D60 dày 2.8mm Xem bản vẽ 0,06 100m
26 Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC D90 dày 3.8mm Xem bản vẽ 0,6 100m
27 Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC D114 dày 4.9mm Xem bản vẽ 0,12 100m
28 Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC D168 dày 4.3mm Xem bản vẽ 0,24 100m
29 Cung cấp và lắp đặt Co 45 độ uPVC D42 Xem bản vẽ 4 cái
30 Cung cấp và lắp đặt Co 90 độ uPVC D42 Xem bản vẽ 4 cái
31 Cung cấp và lắp đặt Co 45 độ uPVC D60 Xem bản vẽ 4 cái
32 Cung cấp và lắp đặt Co 45 độ uPVC D90 Xem bản vẽ 12 cái
33 Cung cấp và lắp đặt Co 45 độ uPVC D114 Xem bản vẽ 4 cái
34 Cung cấp và lắp đặt Chữ Y uPVC D60 Xem bản vẽ 4 cái
35 Cung cấp và lắp đặt Chữ Y uPVC D90 Xem bản vẽ 2 cái
36 Cung cấp và lắp đặt Chữ Y uPVC D114 Xem bản vẽ 2 cái
37 Cung cấp và lắp đặt Nút thông tắc uPVC D90 Xem bản vẽ 2 cái
38 Cung cấp và lắp đặt Nút thông tắc uPVC D114 Xem bản vẽ 2 cái
39 Cung cấp và lắp đặt Côn giảm uPVC D90/60 Xem bản vẽ 2 cái
40 Cung cấp và lắp đặt Tê thông hơi uPVC D60 Xem bản vẽ 1 cái
41 Đào đất đặt đường ống, máy đào 0,8m3, đất cấp I Xem bản vẽ 0,252 100m3
42 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Sử dụng cát tại chỗ) Xem bản vẽ 0,242 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Xem bản vẽ 0,0104 100m3
44 Đào móng hố đặt đồng hồ nước, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Xem bản vẽ 0,0216 100m3
45 Đào đất bằng thủ công để thi công móng, đất cấp I Xem bản vẽ 0,108 m3
46 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Sử dụng cát tại chỗ) Xem bản vẽ 0,0198 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Xem bản vẽ 0,0029 100m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy, đá 1x2, mác 150 Xem bản vẽ 0,072 m3
49 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Xem bản vẽ 0,0275 m3
50 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Xem bản vẽ 0,0016 100m2
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Xem bản vẽ 0,0018 tấn
52 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 0,1685 m3
53 Láng đáy hố, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 0,4 m2
54 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 3,54 m2
55 Lắp tấm đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Xem bản vẽ 1 cái
56 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Xem bản vẽ 0,4232 100m3
57 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Xem bản vẽ 1,452 m3
58 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (sử dụng cát tại chỗ) Xem bản vẽ 0,4083 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Xem bản vẽ 0,0294 100m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 1x2, mác 150 Xem bản vẽ 0,968 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy, đá 1x2, mác 250 Xem bản vẽ 0,972 m3
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thành hố ga, đá 1x2, mác 250 Xem bản vẽ 2,808 m3
63 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Xem bản vẽ 0,2744 m3
64 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Xem bản vẽ 0,0327 tấn
65 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Xem bản vẽ 0,0327 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem bản vẽ 24,128 m2
67 Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <= 10mm Xem bản vẽ 0,316 tấn
68 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Xem bản vẽ 0,0284 tấn
69 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Xem bản vẽ 0,005 tấn
70 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn thành hố ga Xem bản vẽ 0,4128 100m2
71 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Xem bản vẽ 0,0392 100m2
72 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Xem bản vẽ 8 cái
F HỆ THỐNG ĐIỆN TRONG NHÀ
1 Tủ điện âm tường (24 Module) Xem bản vẽ 1 hộp
2 MCB-2P 63A, 10kA Xem bản vẽ 1 cái
3 RCCB-2P 40A-6kA, 30mA Xem bản vẽ 1 cái
4 MCB-2P 16A, 6kA Xem bản vẽ 1 cái
5 MCB-1P 16A, 6kA Xem bản vẽ 7 cái
6 MCB-1P 10A, 6kA Xem bản vẽ 7 cái
7 Cầu chì (F), đèn báo Xem bản vẽ 1 hệ
8 Đèn tuýp led 2x18W, chóa phản quang, loại âm trần Xem bản vẽ 27 bộ
9 Đèn tuýp led 1x18W, loại lắp nổi Xem bản vẽ 1 bộ
10 Đèn Downlight bóng LED 15W, ân trần Xem bản vẽ 4 bộ
11 Đèn LED ốp trần 22W Xem bản vẽ 14 bộ
12 Quạt gắn trần + hộp số Xem bản vẽ 21 cái
13 Công tắc đơn 1 chiều 10A + mặt nạ 1 lổ Xem bản vẽ 1 bộ
14 Công tắc đôi 1 chiều 10A + mặt nạ 2 lổ Xem bản vẽ 3 bộ
15 Công tắc ba 1 chiều 10A + mặt nạ 3 lổ Xem bản vẽ 5 bộ
16 Công tắc bốn 1 chiều 10A + mặt nạ 4 lổ Xem bản vẽ 1 bộ
17 Ổ cắm đơn 3 cực 16A/220V Xem bản vẽ 1 bộ
18 Ổ cắm đôi 3 cực 16A/220V Xem bản vẽ 23 bộ
19 Cung cấp và lắp đặt Cáp điện cấp nguồn Cu/PVC - 1Cx1.5mm² Xem bản vẽ 1.050 m
20 Cung cấp và lắp đặt Cáp điện cấp nguồn Cu/PVC - 1Cx2.5mm² Xem bản vẽ 861 m
21 Cung cấp và lắp đặt Cáp điện cấp nguồn Cu/XLPE/PVC - 1Cx25mm² Xem bản vẽ 165 m
22 Cung cấp và lắp đặt Cáp điện cấp nguồn Cu/Fr - 1Cx4.0mm² Xem bản vẽ 20 m
23 Cung cấp và lắp đặt Ống điện PVC D20 Xem bản vẽ 455 m
24 Cung cấp và lắp đặt Ống điện mềm PVC D20 Xem bản vẽ 92 m
25 Hộp đấu nối 20 đôi Xem bản vẽ 1 cái
26 Ổ cắm điện thoại RJ11 Xem bản vẽ 4 bộ
27 Cáp điện thoại 2 đôi Xem bản vẽ 55 m
28 Ổ cắm mạng RJ45 Xem bản vẽ 5 bộ
29 Cáp mạng 4 đôi chống nhiễu UTP CAT6 Xem bản vẽ 65 m
30 Cung cấp và lắp đặt Ống điện PVC D20 Xem bản vẽ 65 m
G HỆ THỐNG PCCC
1 Nút nhấn khẩn Xem bản vẽ 0,2 5 nút
2 Chuông báo cháy Xem bản vẽ 0,2 5 chuông
3 Đầu báo khói loại thường Xem bản vẽ 0,5 10 đầu
4 Đầu báo nhiệt loại thường Xem bản vẽ 0,1 10 đầu
5 Module điều khiển bơm chữa cháy Xem bản vẽ 1 bộ
6 Cáp chống nhiễu 2Cx1.0mm2 Cu/FR Xem bản vẽ 60 m
7 Cáp cấp nguồn 2Cx1.0mm2 Cu/FR Xem bản vẽ 12 m
8 Đèn Exit bóng Led 3W Xem bản vẽ 0,4 5 đèn
9 Đèn Emergency 2x5W Xem bản vẽ 1,2 5 đèn
10 Ống điện PVC D20 Xem bản vẽ 72 m
11 Ống điện mềm PVC D20 Xem bản vẽ 15 m
12 Bình chữa cháy CO2 5Kg Xem bản vẽ 3 bộ
13 Bình chữa cháy ABC 8Kg Xem bản vẽ 3 bộ
14 Bảng tiêu lệnh nội quy chữa cháy Xem bản vẽ 3 bộ
H CÂY XANH
1 Định vị vị trí hố trồng cây xanh Xem bản vẽ 8 vị trí
2 Đào đất hố trồng cây xanh Xem bản vẽ 4,096 m3
3 Vận chuyển đất trồng đến từng hố, KT hố: 0,8x0,8x0,8 Xem bản vẽ 8 hố
4 Vận chuyển đất đen trồng cây tạo thảm, cỏ Xem bản vẽ 23,69 m3
5 Cung cấp và trồng cây đuôi chồn, chiều cao h>=3m, đường kính gốc d>=15cm Xem bản vẽ 8 cây
6 Cung cấp và trồng cây trúc quân tử, (10 cây/m2) Xem bản vẽ 3,245 10m2/lần
7 Cung cấp và trồng cây Diên vĩ, (25 cây/m²) Xem bản vẽ 0,77 10m2/lần
8 Cung cấp và trồng cỏ lá gừng Xem bản vẽ 0,783 100m2lần
9 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công Xem bản vẽ 8 1cây/90ng
10 Bảo dưỡng cỏ, hoa, sau khi trồng, trong vòng 1 tháng Xem bản vẽ 1,1845 100m2
11 Lát gạch sân, bằng gạch Terrazzo 400x400mm, vữa XM mác 75 Xem bản vẽ 286,9 m2
I THIẾT BỊ XÂY DỰNG
1 Bơm cấp nước bồn; 0,5KW<br/> Xem bản vẽ 1 bộ
2 Tủ điều khiển bơm sinh hoạt Xem bản vẽ 1 bộ
3 Switch 8 Port RJ45 Xem bản vẽ 1 cái
4 Bộ phát wifi Xem bản vẽ 1 cái
5 Trung tâm báo cháy 4zone, loại không địa chỉ Xem bản vẽ 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->