Gói thầu: Thi công xây dựng cải tạo, sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201153049-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng cải tạo, sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201147716 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Nhà nước do Tổng cục Thuế cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 17:55:00 đến ngày 2020-12-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 853,267,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0.4m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3726 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0.4m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2594 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M150. đá 4x6. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,6852 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M250. đá 1x2. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,092 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2604 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 19,3668 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M250. đá 1x2. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,0664 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3066 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 32,0615 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 20,286 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T. phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1086 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T. ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4344 | 100m3/1km |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng >250cm. M150. đá 4x6. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,2678 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M250. đá 1x2. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,292 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột vuông. chữ nhật. ván ép phủ phim có khung xương. cột chống bằng giáo ống. chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,4584 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M250. đá 1x2. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,39 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép. khung xương. cột chống giáo ống. xà dầm. giằng. chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,7914 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M250. đá 1x2. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6,9216 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép. khung xương. cột chống giáo ống. sàn mái. chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,2686 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,636 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,1808 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,7422 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,0401 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,3579 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2846 | tấn |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,772 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M50. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 29,8227 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M50. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2,334 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 146,568 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1.5cm. vữa XM M50. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 207,693 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 23,4 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm. vữa XM M75. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 61,46 | m2 |
| 33 | Trát trần. vữa XM M75. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 38,66 | m2 |
| 34 | Trát sê nô. mái hắt. lam ngang. vữa XM M75. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30,058 | m2 |
| 35 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 73,716 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 73,716 | m2 |
| 37 | Láng bể nước. giếng nước. giếng cáp dày 2cm. vữa XM M100. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 73,716 | m2 |
| 38 | Lát nền. sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0.36m2. XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 61,288 | m2 |
| 39 | Ốp chân tường. viền tường viền trụ. cột - Tiết diện gạch ≤ 0.06m2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,909 | m2 |
| 40 | Lát nền. sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0.06m2. XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,705 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ. cột - Tiết diện gạch ≤0.09m2. XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 28,0568 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10,41 | m2 |
| 43 | Sản xuất hệ vì kèo trọng lượng nhẹ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 117,868 | m2 |
| 44 | Lợp mái ngói 10v/m2. chiều cao ≤4m. vữa XM M75. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,1787 | 100m2 |
| 45 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5,705 | m2 |
| 46 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 51,24 | m2 |
| 47 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,704 | m2 |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,416 | m2 |
| 49 | SX cửa sổ lật nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 18,2952 | m2 |
| 50 | SX cửa đi mở nhựa lõi thép (bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 19,3803 | m2 |
| 51 | Cửa cuốn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8,96 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 46,6355 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 149,674 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 172,773 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào cột. dầm. trần | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 84,86 | m2 |
| 56 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 149,674 | m2 |
| 57 | Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 257,633 | m2 |
| 58 | Bê tông nền SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. M200. đá 1x2. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,3536 | m3 |
| 59 | Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M100. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 16,92 | m2 |
| 60 | Lát nền. sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0.16m2. XM PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 86,25 | m2 |
| 61 | Cung cấp. lắp đặt rèm cửa sổ lá dọc chống nắng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 21,672 | m2 |
| 62 | Cung cấp. lắp đặt bằng hiệu cục thuế | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 63 | Khung sắt bảo vệ khu đất (sắt hộp 100x100x2. 30x60x2) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3,6 | m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED âm trần 12W-220V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED âm trần 7W-220V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 28 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc đi ngầm 10A-220V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đi ngầm 3 chấu 15A-250V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt cầu chì 10A-250V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 7 | Hộp đấu dây | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | hộp |
| 8 | Hộp nhựa ngầm tường đỡ công tắc. ổ cắm . . . | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 17 | hộp |
| 9 | Dây điện đồng cách điện XLPE. CXV 2x10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30 | m |
| 10 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC. CV 4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 250 | m |
| 11 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC. CV 2.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 140 | m |
| 12 | Dây điện đồng đơn vỏ PVC. CV 1.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 180 | m |
| 13 | ống nhựa luồn dây COURANT | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 200 | m |
| 14 | ống nhựa luồn dây TEP đk 42 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 30 | m |
| 15 | Tủ điện sắt gia công sẵn 6-8 MODULE | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 16 | RCBO: 15A/2P/250V dòng rò 30mA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 17 | RCBO: 25A/2P/250V dòng rò 30mA | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 18 | RCBO: 40A/2P/250V | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 19 | Cọc tiếp đất thép bọc đồng đk 16. L=2.4m | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cọc |
| 20 | Dây nói tiếp đất cáp đồng trần xoắn 50mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 21 | m |
| 21 | Dây tiếp đất tủ điện cáp đồng vỏ PVC 10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | m |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1,275 | 1m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0128 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,0085 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. M150. đá 1x2. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,425 | m3 |
| D | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC đk 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống uPVC đk 27mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,07 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống uPVC đk 21mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,04 | 100m |
| 4 | Lắp đặt tê uPVC 90-34x34mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê uPVC 90-34x27mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê uPVC 90-27x27mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê uPVC 90-27x21mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút uPVC 90-34mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút uPVC 90-27mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút uPVC 90-21mm ren trong | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn uPVC 27x21mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt van khóa tay vặn đk 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van khóa tay vặn đk 27mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van 1 chiều đk 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van phao đk 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 16 | Nối răng ngoài uPVC đk 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 17 | Nối răng ngoài uPVC đk 27mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống uPVC đk 114mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,05 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống uPVC đk 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,02 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống uPVC đk 60mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,05 | 100m |
| 21 | Lắp đặt tê uPVC 90-114x114mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê uPVC 45-114x60mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê uPVC 90-60x60mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê uPVC 45-60x60mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút uPVC 135-114mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút uPVC 135-90mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút uPVC 90-60mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút uPVC 90-42mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn uPVC 114x60mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn uPVC 90x60mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn uPVC 60x42mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt phễu thu INOX D60 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống uPVC đk 114mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,25 | 100m |
| 34 | Lắp đặt tê uPVC 90-114x114mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút uPVC 135-114mm | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bể |
| 48 | Bu BTCT đk 1m. h=1.5m (kể cả trục buy) | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt đường dây máy điều hòa chờ sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 4 | cái |
| 50 | Đào móng cột. trụ. hố kiểm tra bằng thủ công. rộng ≤1m. sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14,0672 | 1m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình. nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 14,4 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M150. đá 4x6. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 0,471 | m3 |
| 53 | Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M100. PCB40 | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 11,775 | m2 |
| E | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình chữa cháy ABC 8kg | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | bình |
| 2 | Lắp đặt đèn thoát nạn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | 5 đèn |
| 3 | Lắp đặt đèn cầu chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 3 | bộ |
| 4 | Tủ chữa cháy ngoài nhà | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | tủ |
| 5 | Bảng quy tiêu lệnh | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 Cadivi | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 40 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa D20 bảo hộ dây dẫn | Theo hồ sơ TKBVTC phát hành kèm theo E-HSMT này | 15 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi