Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201176228-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201165622
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí sự nghiệp môi trường thuộc chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 16:54:00 đến ngày 2020-12-02 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,318,503,401 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Vét hữu cơ Mục II Chương V 6,2929 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục II Chương V 6,2929 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km-đất cấp II Mục II Chương V 6,2929 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Mục II Chương V 123,651 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp III Mục II Chương V 11,1286 100m3
6 Đào khuôn đường bằng thủ công Mục II Chương V 31,494 m3
7 Đào khuôn đường bằng máy Mục II Chương V 2,8345 m3
8 Đắp gia cố lề, ta luy bằng thủ công Mục II Chương V 114,406 m3
9 Đắp gia cố lề, taluy bằng máy Mục II Chương V 10,2965 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 11,4406 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 4,1239 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 2km-đất cấp III Mục II Chương V 4,1239 100m3
13 Cày xới mặt đường đá dăm Mục II Chương V 32,2332 100m2
14 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mục II Chương V 32,2332 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 644,66 m3
16 Nilon tái sinh Mục II Chương V 3.223,32 m2
17 Đắp cát bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 1,0132 100m3
18 Bù vênh cấp phối đá dăm loại 2 Mục II Chương V 1,4264 100m3
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Mục II Chương V 3,6893 100m2
20 Đắp gia cố lề đất đá thải Mục II Chương V 2,3025 100m3
21 Mua đát đá thải đắp gia cố lề. hệ số K = 1,13 Mục II Chương V 260,1825 m3
B Cống thoát nước
1 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 Mục II Chương V 3,78 m3
2 Bê tông sân cống, chân khay, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 8,79 m3
3 Bê tông tường cánh, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 2,34 m3
4 Bê tông móng cống, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 3,36 m3
5 Bê tông tường thân cống, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 5,94 m3
6 Ván khuôn cống Mục II Chương V 1,2507 100m2
7 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Mục II Chương V 2,58 m3
8 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Mục II Chương V 0,2447 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mục II Chương V 0,117 100m2
10 Bê tông phủ mặt cống, M250, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,9 m3
11 Đào móng xây cống Mục II Chương V 0,9338 100m3
12 Đắp trả Mục II Chương V 0,3113 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->