Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình+Lắp đặt thiết bị (bao gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201176834-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Thiệu Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình+Lắp đặt thiết bị (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201176817 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn từ nguồn cấp sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 20:57:00 đến ngày 2020-12-03 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,823,902,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 186,695 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2048 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,162 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9438 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5331 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5355 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8422 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,5991 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6127 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2049 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8965 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5904 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,0192 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,1177 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,8178 | m3 |
| 16 | Đắp đất hoàn trả móng (1/3 KL đào) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6223 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền nhà bằng đá mi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,3635 | m3 |
| B | Phần thân tầng 1 | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8767 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,131 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3236 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9323 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,3024 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0063 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,258 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1302 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6966 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,395 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,3518 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2793 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2976 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1749 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1645 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0272 | tấn |
| 17 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,857 | m3 |
| C | Phần thân tầng 2 | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8767 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,131 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3092 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8908 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,3024 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,258 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1302 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6966 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,2741 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7728 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2976 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2366 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1391 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0218 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2368 | m3 |
| D | Tầng mái | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9594 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9594 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,28 | 1m2 |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,737 | 100m2 |
| 5 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,4 | md |
| E | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102,1193 | m3 |
| 2 | Ốp gạch thẻ chân móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,145 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 421,16 | m2 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 526,264 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 298,658 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200,63 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 305,21 | m2 |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114,14 | m |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,2636 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49,2636 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.013,528 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 725,525 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 277,5008 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,5216 | m2 |
| 15 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,22 | m2 |
| F | Bậc tam cấp | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,058 | m3 |
| 2 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,5884 | m2 |
| 3 | Trụ gỗ cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt lan can cầu thang ( hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,2 | md |
| G | Phần cửa đi lan can | |||
| 1 | Gia công song sắt cửa sổ. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,48 | m2 |
| 2 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,48 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh, nhôm hệ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,99 | m2 |
| 4 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, nhôm hệ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,64 | m2 |
| 5 | Sản xuất cửa đi loại 1 cánh, nhôm hệ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,295 | m2 |
| 6 | Vách kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6 | m2 |
| 7 | Con tiện xi măng + đế con tiện (hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 164 | cái |
| H | Phần điện, chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 2 | Mua tủ điện tầng 300x400x120 + thiết bị bên trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 3 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | hộp |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | hộp |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤175A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤60A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 600 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 910 | m |
| 22 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cuộn |
| 23 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | máy |
| 24 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 25 | Đế sứ kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 27 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 28 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 29 | Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cọc |
| 30 | Các thiết bị khác ( Thanh dẫn, kẹp, giá đỡ...) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Toàn bộ |
| I | Phần thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 8 | Lắp đặt máy bơm nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt phao cơ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt phao điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt đồng hồ Rơ le | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 16 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,5216 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 19 | Lắp đặt tê, cút nhựa, bịt đầu, cong nhựa ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | cái |
| 20 | Lắp đặt Tê, cút nhựa nhựa ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC 110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC 90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC 48 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa , cong nhựa, tê nhựa, chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa uPVC - D42- 90 độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa , nối nhựa, cong, chếch, tê nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 42 | Ga thu sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 43 | Tê thông tắc 110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 44 | Tê thông tắc 90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 49 | Rọ chắn rắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 50 | đai giữ inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 51 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,0222 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0098 | 100m2 |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,544 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,009 | 100m2 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0417 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0325 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0486 | tấn |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3573 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9249 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0143 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0164 | tấn |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2148 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0258 | 100m2 |
| 66 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | m3 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0378 | tấn |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 69 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4376 | m2 |
| 70 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,632 | m2 |
| 71 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0073 | m3 |
| J | Thiết bị PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy khí CO2 MT3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bình |
| 2 | Bình chữa cháy bột ABC MFZL5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bình |
| 3 | Bảng nội quy chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Đèn báo thoát hiểm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Tủ đựng bình chữa cháy (65x115x20)cm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi