Gói thầu: Số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201172968-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thiệu Vũ, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201172962
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã từ tiền cấp quyền sử dụng đất và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 13:31:00 đến ngày 2020-12-05 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,554,604,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 143,0154 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 6,2407 100m3
3 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,3193 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 29,7209 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1,3837 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,8928 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 3,9275 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 3,7041 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 50,0658 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,7669 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,2262 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,348 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1,464 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 4,8787 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,0358 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,2766 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,9797 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 8,6474 m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 117,0265 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, (1/3 KL đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 256 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 179,1678 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 35,8533 m3
23 Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 33,252 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 33,252 m2
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,6699 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,6647 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,8358 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,836 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 17,366 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 4,0936 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1,3449 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,376 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 9,0298 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 34,1636 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 7,9989 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 8,5896 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 102,4365 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1,1054 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,4834 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,3542 tấn
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 7,0847 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,0714 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,0275 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,156 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,5643 m3
46 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,2938 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,3082 tấn
48 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 3,3201 m3
49 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 145,2053 m3
50 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 9,9699 m3
51 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 8,47 m3
52 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công (định mức 345v/1m3 xây) Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 31,3631 1000v
53 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện 500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 738,644 m2
54 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 5,337 m3
55 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,1199 m3
56 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,4906 m3
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 9,636 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 9,636 m2
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,2881 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,168 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 3,202 m3
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 60,8273 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 60,8273 m2
64 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,2315 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,2315 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 163,3137 1m2
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 4,3597 100m2
68 Tôn úp nóc dày 0,4 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 59,18 md
69 Sản xuất và lắp dựng thép thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1 cái
70 Tấm tôn đậy nắp thang lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0 tấm
71 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,3518 m3
72 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 18,714 m
73 Vét chỉ lõm tường trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1 toàn bộ
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 23,807 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 23,807 m2
76 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 77,244 m2
77 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1,035 m3
78 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 99,018 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 36,52 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 36,52 m2
81 Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 11,322 md
82 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,133 100m2
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,083 tấn
84 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1,1251 m3
85 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 5,5295 m3
86 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 110,8164 m2
87 Trát giằng lan can, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 24,5472 m2
88 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 135,3636 m2
89 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 950,9596 m2
90 Trát hèm cửa, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 126,0036 m2
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 264,725 m2
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 624,9049 m2
93 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 409,36 m2
94 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 799,89 m2
95 Trát lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 85,2504 m2
96 Trát đắp gờ phào trang trí đỉnh và thân cột, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 41,76 m
97 Trát đắp thành sê nô, VXM cát mịn M75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 116,2 m
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1.426,9386 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1.834,1549 m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 4,2856 100m2
101 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 99 m2
102 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 64,8 m2
103 Sản xuất vách kính cố định bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 14,51 m2
104 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ thép 12x12 (bao gồm sơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 99 m2
105 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 3,8264 m3
106 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,6496 m3
107 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 4,0349 m3
108 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 10,6105 m3
109 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,1848 m3
110 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,6545 m2
111 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,6545 m2
112 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 67,9932 m2
113 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 3,5697 m3
114 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1,0199 m3
115 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,1714 m3
116 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1,4278 m3
117 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 27,965 m2
118 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 27,965 m2
119 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 23,3919 m3
120 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 12,6083 m3
121 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 3,3212 m3
122 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1,4336 100m3
123 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 18,1437 m3
124 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,496 100m2
125 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 15,376 m3
126 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,0893 100m2
127 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,7677 m3
128 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 42,3854 m3
129 Ván khuôn gỗ mũ mố hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,5288 100m2
130 Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,3748 m3
131 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 415,272 m2
132 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 12,6359 m3
133 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,6727 100m2
134 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1,2414 tấn
135 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 284 1cấu kiện
136 Lấp đất hố móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 5,3098 m3
137 Tủ điện tầng KT 300x200x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2 cái
138 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 34 cái
139 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 52 bộ
140 Lắp đặt đèn sát trần có chụp, đèn Led 220v/32w Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 10 bộ
141 Lắp đặt đèn cầu thang có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2 bộ
142 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 10 cái
143 Đế âm tường công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 10 cái
144 Mặt công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 10 cái
145 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 10 cái
146 Đế âm tường công tắc đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 10 cái
147 Mặt công tắc đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 10 cái
148 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2 cái
149 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2 cái
150 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1 cái
151 Lắp đặt dây đơn 1 x 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 750 m
152 Lắp đặt dây đơn 1 x 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 700 m
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 152 m
154 Lắp đặt dây cáp CU/PVC/XLPE 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 20 m
155 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1,45 100 m
156 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 5 cái
157 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 5 cái
158 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 6 cọc
159 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 70 m
160 Dây tiếp địa thép lập là 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 15 m
161 Chân đỡ dây D10 dài 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 50 cái
162 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2 hộp
163 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 4 bình
164 Bình chữa cháy CO2-MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2 bình
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,9 100m
166 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 18 cái
167 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,12 100m
168 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2 cái
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,024 100m
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,02 100m
171 Keo dán ống Tiền Phong Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 10 tuýp
B PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 91,884 m2
2 Tháo dỡ kết cấu mái: vì kèo, xà gồ, rui mè,.. Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 5 công
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 31,5442 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 7,6008 m3
5 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 19,2433 m2
6 Tháo dỡ kết cấu mái: vì kèo, xà gồ, rui mè,.. Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 10 công
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 1,82 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 17,2927 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,9771 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2,8907 m3
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 81,1447 m2
12 Tháo dỡ kết cấu mái: vì kèo, xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 3 công
13 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 0,4093 tấn
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 9,0675 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 9,75 m3
16 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 28,0238 m2
17 Tháo dỡ kết cấu mái: vì kèo, xà gồ, rui mè,.. Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 10 công
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 12,9695 m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 3,0797 m3
C SÂN BÊ TÔNG + LÁT GẠCH
1 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 577,2 m3
2 Mua đất đá thải đắp tôn nền sân Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 179 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 288,3 m3
4 Lát gạch Tezzaro 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V &YC HSMT 2.883 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->