Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151887-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 20:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151848 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 20:14:00 đến ngày 2020-12-05 20:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,497,863,809 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu BT bằng khoan bê tông 1,5kw (không cốt thép) | Đáp ứng mục III Chương V | 14,4 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3, bằng máy đào < 0,8 m3, máy ủi < 110cv, đổ lên phương tiện vận chuyển | Đáp ứng mục III Chương V | 4,8345 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 3, cự ly < 1000m ô tô 5T | Đáp ứng mục III Chương V | 4,8345 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm đất 16T, máy ủi 110cv, K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 16,4939 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng máy, máy đầm đất cầm tay 70kg, K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,041 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất C3 | Đáp ứng mục III Chương V | 2.995,5 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Đáp ứng mục III Chương V | 10,2535 | 100m3 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C < 12,5), dày 6cm | Đáp ứng mục III Chương V | 50,0845 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 50,085 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 12 | BT móng đá 1x2, chiều rộng < 250cm, vữa mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 79,05 | m3 |
| 13 | SX, LD, Tháo dỡ VK thép, VK móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 7,905 | 100m2 |
| 14 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghẹ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6,0mm | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | m2 |
| 15 | Cung cấp trụ và biển báo tròn phi 70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp trụ và biển bảo tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| B | Phần thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, B < 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4916 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy, máy đầm đất cầm tay 70kg, K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1414 | 100m3 |
| 3 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0x12x1,025m | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 4 | Đổ BT lót móng đá 4x6 mác 100 phần móng, B < 2,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 5,03 | m3 |
| 5 | BT móng đá 1x2, chiều rộng < 250cm, vữa mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 11,98 | m3 |
| 6 | BT tường đá 1x2, B < 45cm, H < 4m, vữa mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 11,3 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK < 10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0948 | tấn |
| 8 | Làm ván khuôn gỗ bê tông đổ tại chổ phần móng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3233 | 100m2 |
| 9 | Làm VK gỗ bê tông đổ tại chổ tại tường đứng b < 45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,2365 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,84 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đường kính < 10 mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6414 | tấn |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1728 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi