Gói thầu: Gói thầu số 06 Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201176913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Đức Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06 Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201146466 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường (Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất khu dân cư mới, đất xen kẹp phường An Tảo) và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 22:34:00 đến ngày 2020-12-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,129,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường giao thông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 62,35 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ tấm đan rãnh hiện trạng | 115 | cấu kiện | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu thành rãnh thoát nước hiện trạng | 37,95 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 9,66 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 118,47 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T, vận chuyển tiếp theo 4km | 118,47 | m3 | |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III, bằng 20% KL | 173,406 | 1m3 | |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III, bằng 80% KL | 6,9362 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 8,6703 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 8,6703 | 100m3/1km | |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 5,72 | m3 | |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98, bằng 20% KL | 0,4794 | 100m3 | |
| 13 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98, Bằng 80% KL | 1,9174 | 100m3 | |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | 1,9166 | 100m3 | |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | 1,5047 | 100m3 | |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 | 8,1156 | 100m2 | |
| 17 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | 8,1156 | 100m2 | |
| 18 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | 207,92 | m2 | |
| 19 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,2079 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển hỗn hợp cát vàng cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 5T | 0,2079 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển hỗn hợp cát vàng cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô 5T, vận chuyển tiếp 4km | 0,2079 | 100m3 | |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 19,33 | m3 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông móng | 0,6025 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông tấm đan RTG, Block vát , bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 20,19 | m3 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn Block, rãnh tam giác | 2,7302 | 100m2 | |
| 26 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng Block vát | 225,32 | m | |
| 27 | Lát gạch xi măng (rãnh tam giác) | 79,5 | m2 | |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,13 | m3 | |
| 29 | Lắp cột thép các loại | 0,0139 | tấn | |
| 30 | Cột biển báo | 3,25 | md | |
| 31 | Biển báo Tam giác 70x70x70 cm | 1 | cái | |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 49,97 | m2 | |
| B | Hạng mục: Phần thoát nước | |||
| 1 | Cắt, đấu nối với hệ thống thoát nước hiện trạng tại đường Tuệ Tĩnh | 2 | vị trí | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 3,5 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 28,14 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | 0,778 | 100m2 | |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 14,69 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 2,04 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng miệng | 0,1851 | 100m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 53,04 | m2 | |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 30,44 | m3 | |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 77,33 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan d<10mm | 10,1882 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan d<18mm | 0,6682 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 14,8533 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, rãnh đức sãn bằng máy | 296 | cái | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy | 309 | cái | |
| 16 | Lắp ga gang đúc sẵn bằng thủ công, | 13 | cái | |
| 17 | Lắp ga gang | 13 | bộ | |
| 18 | Bộ hố thu nước mặt + lưới chắn rác bằng gang | 11 | bộ | |
| 19 | Bộ hố ga ngăn mùi | 10 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 150mm | 0,44 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | 40 | cái | |
| 22 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | 4 | cái | |
| 23 | Đào móng , thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2, bằng 30% KL | 47,54 | 1m3 | |
| 24 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C2, bằng 70% KL | 1,9016 | 100m3 | |
| 25 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,1316 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | 2,377 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2, vận chuyển tiếp theo 4km | 2,377 | 100m3/1km | |
| C | Hạng mục: Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tháo dỡ cột điện cũ bằng bê tông, chiều cao <12m | 6 | 1 cột | |
| 2 | tháo dỡ xà, sứ đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. | 6 | 1 bộ | |
| 3 | Tháo dỡ cần đèn cao áp, chụp liền cần | 5 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ dây dẫn điện | 1,95 | 100m | |
| 5 | Thay cần đèn cao áp, chụp cần cao áp chữ L | 7 | bộ | |
| 6 | Lắp đèn cao áp chiếu sáng đường công xuất 120W | 7 | choá | |
| 7 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn, dày 2x2,5mm2 | 0,21 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 | 196,8 | m | |
| 9 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | 1 | bộ | |
| 10 | Khóa đai thép không gỉ bắt mã ốp + vòng bổ trợ | 14 | cái | |
| 11 | Móc treo cáp | 7 | cái | |
| 12 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn | 7 | cái | |
| 13 | Mã ốp D20 | 7 | cái | |
| 14 | Kẹp Ghíp điện | 17 | cái | |
| 15 | Băng dính | 7 | cuộn | |
| 16 | Bịt đầu cáp | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi