Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình nhà thư viện-truyền thống
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201172806-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Thanh Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình nhà thư viện-truyền thống |
| Số hiệu KHLCNT | 20201150402 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-24 21:49:00 đến ngày 2020-12-05 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,823,427,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 50,4376 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,252 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,9813 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1539 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,3744 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,3744 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,497 | 100m2 |
| 8 | Nối cọc vuông, KT 20x20cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 208 | mối |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12,495 | 100m |
| 10 | Cọc thép dùng cho ép âm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cọc |
| 11 | Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,765 | 100m |
| 12 | Nhổ cọc thép hình, ống thép làm tường chắn đất | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,765 | 100m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,14 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,14 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,14 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,6016 | m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16,2159 | 1m3 |
| 18 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,2327 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,5406 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1538 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,7555 | m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 31,1208 | m3 |
| 23 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 23,493 | m3 |
| 24 | Bê tông dầm, giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24,8539 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6854 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,597 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,0772 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, móng ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9968 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,3986 | tấn |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,2251 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,2882 | 100m2 |
| 32 | Xây móng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 39,4132 | m3 |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,6944 | m3 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20,9667 | m3 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,4208 | m3 |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 44,0887 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2857 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,8119 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,8829 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,8196 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,4064 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3466 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,535 | tấn |
| 44 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,2251 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,5261 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,59 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,3632 | 100m2 |
| 48 | Xây bậc tam cấp bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,4421 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30,1329 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 51,8696 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 320,1955 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 562,224 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20,52 | m2 |
| 54 | Trát sê nô, mái hắt vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 132,902 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 181,28 | m |
| 56 | Kẻ chỉ lõm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 112,28 | md |
| 57 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,716 | tấn |
| 58 | Sơn xà gồ thép bằng sơn tổng hợp 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 140,9562 | 1m2 |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,716 | tấn |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,7584 | 100m2 |
| 61 | tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | m |
| 62 | Thi công trần thạch cao tấm thả KT600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 287,7493 | m2 |
| 63 | Trần nhôm (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,7858 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch 500x500mm, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 307,4133 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT300x300mm, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,5772 | m2 |
| 66 | Ốp tường gạch KT300x600mm, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 64,682 | m2 |
| 67 | Ốp tường gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 44,217 | m2 |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường chắn bậc | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,21 | m2 |
| 69 | Lát nền sảnh đá Granit, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,07 | m2 |
| 70 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 21,9114 | m2 |
| 71 | Cửa đi 4cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,29 | m2 |
| 72 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 27,81 | m2 |
| 73 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính mờ dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,52 | m2 |
| 74 | Cửa sổ 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,62 | m2 |
| 75 | Cửa sổ 4 cánh mở trượt cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 85,68 | m2 |
| 76 | Cửa sổ 1 cánh mở lật, nhôm hệ, kính mờ dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,36 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 129,28 | m2 |
| 78 | Vách Composite (gia công, lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16,312 | m2 |
| 79 | Bàn đá chậu rửa (bao gồm cả khung) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,69 | m2 |
| 80 | Gia công cửa sắt, hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,0274 | tấn |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 82,08 | m2 |
| 82 | Sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.027,4223 | kg |
| 83 | ốp Alumium mái sảnh (bao gồm cả khung xương) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,74 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 749,4863 | m2 |
| 85 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 408,8805 | m2 |
| 86 | Thi công chi tiết phụ khác: Nhân công 4/7 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | công |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,2199 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,2752 | 100m2 |
| 89 | Lắp đặt đèn led panel âm trần kt 600x600 32w | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 49 | bộ |
| 90 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24 | cái |
| 91 | Lắp đặt đèn led ốp trần, 15w | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn downlight âm trần d90, 7w | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9 | bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt ô cắm đơn 3 chấu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26 | cái |
| 96 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu âm sàn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9 | cái |
| 97 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường ( Không bao gồm máy ) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9 | máy |
| 98 | Tủ điện tổng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 99 | Hộp điện phòng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 75 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 35 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 295 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 255 | m |
| 110 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5 | m |
| 111 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 37 | m |
| 112 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | m |
| 113 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 280 | m |
| 114 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | hộp |
| 125 | Đế nhựa âm tường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 39 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa cứng chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 75 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa cứng chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 28 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa cứng chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa cứng chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa cứng chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 840 | m |
| 131 | Cọc tiếp đất L63x63x6mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cọc |
| 132 | Thép bản 40x4mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18 | m |
| 133 | Đào rãnh tiếp địa - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,872 | 1m3 |
| 134 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3- Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0749 | 100m3 |
| 135 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,36 | m3 |
| 136 | Thanh nối đất dùng cho hệ thống điện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | thanh |
| 137 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9 | cái |
| 138 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9 | cái |
| 139 | Đóng cọc chống sét L63x63x6mm, L=2.5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15 | cọc |
| 140 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 46 | m |
| 141 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 42 | m |
| 142 | Kẹp nối dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 143 | Quả hồ lô sứ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9 | quả |
| 144 | Đào rãnh tiếp địa - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,912 | 1m3 |
| 145 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3- Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1165 | 100m3 |
| 146 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,56 | m3 |
| 147 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 148 | Bình chữa cháy sách tay CO2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | bình |
| 149 | Bảng tiêu lệnh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bảng |
| 150 | Hộp đựng bình CO2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | hộp |
| 151 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bể |
| 152 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | bộ |
| 155 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | bộ |
| 156 | Van phao D25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính ≤25mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 159 | Rắc co D50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 160 | Rắc co D25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 63-50mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 63-25mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 167 | Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 168 | Măng xông D25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-60mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-42mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt phễu thu nước sàn inox - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 190 | Đào đất bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2181 | 100m3 |
| 191 | Đào đất bể tự hoại bằng thủ công, Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,4525 | 1m3 |
| 192 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0971 | 100m3 |
| 193 | Bê tông lót bể tự hoại, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9321 | m3 |
| 194 | Bê tông tấm đan nắp bể tự hoại M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6144 | m3 |
| 195 | Bê tông xà dầm bể tự hoại M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,8034 | m3 |
| 196 | Bê tông đáy bể tự hoại M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9707 | m3 |
| 197 | Cốt thép tấm đan nắp bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0348 | tấn |
| 198 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0302 | tấn |
| 199 | Lắp dựng cốt thép dầm đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0281 | tấn |
| 200 | Lắp dựng cốt thép dầm đáy bể, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0681 | tấn |
| 201 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0832 | 100m2 |
| 202 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0782 | 100m2 |
| 203 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 204 | Xây bể tự hoại bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,7124 | m3 |
| 205 | Trát tường bể tự hoại dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 31,268 | m2 |
| 206 | Láng nền, sàn bể tự hoại không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,328 | m2 |
| 207 | Quét nước bể tự hoại xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 36,596 | m2 |
| 208 | Đắp cát nền sân | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 49,9 | m3 |
| 209 | Bê tông nền sân, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 149,7 | m3 |
| 210 | Đào đất hố ga, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3711 | 1m3 |
| 211 | Đào đất hố ga bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0148 | 100m3 |
| 212 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3204 | m3 |
| 213 | Bê tông đáy hố ga M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2651 | m3 |
| 214 | Xây hố ga bằng gạch đặc không nung nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,7912 | m3 |
| 215 | Bê tông tấm đan nắp hố ga M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2117 | m3 |
| 216 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0101 | 100m2 |
| 217 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0221 | tấn |
| 218 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | 1cấu kiện |
| 219 | Trát tường hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,1525 | m2 |
| 220 | Láng đáy hố ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,48 | m2 |
| 221 | Đào đất rãnh thoát nước bằng thủ công, Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,102 | 1m3 |
| 222 | Đào đất rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2841 | 100m3 |
| 223 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,48 | m3 |
| 224 | Bê tông đáy rãnh, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,102 | m3 |
| 225 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,6956 | m3 |
| 226 | Bê tông tấm đan nắp rãnh M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,4874 | m3 |
| 227 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2181 | 100m2 |
| 228 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3456 | tấn |
| 229 | Lắp đặt tấm đan BTĐS trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 106 | 1cấu kiện |
| 230 | Trát tường rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 69,96 | m2 |
| 231 | Láng đáy rãnh không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,5 | m2 |
| 232 | Đào móng trụ, bằng thủ công, Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1008 | 1m3 |
| 233 | Đào móng trụ bằng máy đào 0,8m3- Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,004 | 100m3 |
| 234 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,168 | m3 |
| 235 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,084 | m3 |
| 236 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 237 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 238 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0262 | tấn |
| 239 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0446 | tấn |
| 240 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0492 | tấn |
| 241 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0262 | tấn |
| 242 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0446 | tấn |
| 243 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0492 | tấn |
| 244 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,1362 | 1m2 |
| 245 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1117 | 100m2 |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 18000BTU | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 2 | Điều hòa 12000BTU | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi