Gói thầu: Gói thầu số 07; Thi công xây dựng công trình: Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng vùng nuôi trồng thủy sản tập trung 150ha xã Hà Thanh.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201175421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hà Thanh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07; Thi công xây dựng công trình: Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng vùng nuôi trồng thủy sản tập trung 150ha xã Hà Thanh. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201175296 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ từ cấp trên (theo Quyết định số 3306/QĐ-UBND ngày 04/11/2020 của UBND tỉnh Hải Dương); Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 15:31:00 đến ngày 2020-12-05 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,400,467,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN SỐ 1: ĐOẠN TỪ BÃI THA MA THÔN HỮU TRUNG ĐẾN CỐNG ÔNG ĐỂ | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | công |
| 2 | Di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,5425 | 100m |
| 4 | Ốp phên nứa chắn đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269 | cái |
| 5 | Đào nền đường đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.180,333 | m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8474 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5617 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4583 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,988 | 100m2 |
| 10 | Nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.817,14 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 972,318 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6189 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp lề và taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577,7047 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,541 | 100m3 |
| 15 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,73 | 10m |
| B | TUYẾN SỐ 2: ĐOẠN TỪ CỐNG ÔNG ĐỂ RA CỐNG ÔNG HUÂN | |||
| 1 | Di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,875 | 100m |
| 3 | Ốp phên nứa chắn đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226 | cái |
| 4 | Đào nền đường đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 834,1219 | m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8636 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2424 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5467 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,544 | 100m2 |
| 9 | Nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.620,59 | m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324,118 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0879 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đắp lề và taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,0917 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4679 | 100m3 |
| 14 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,88 | 10m |
| C | TUYẾN 3: ĐOẠN TỪ NGÕ NHÀ ÔNG THỨC ĐẾN SAU NGÕ NHÀ ÔNG NHÂN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,02 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.626,778 | m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4014 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,216 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,162 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | 100m2 |
| 7 | Nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.475,73 | m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 895,146 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2508 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp lề và taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471,5944 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2258 | 100m3 |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | 10m |
| 13 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi