Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201151766-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201071955
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 19:59:00 đến ngày 2020-12-05 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,187,973,781 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Đáp ứng mục III Chương V 5,4609 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Đáp ứng mục III Chương V 0,5197 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng mục III Chương V 2,9048 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Đáp ứng mục III Chương V 2,5329 100m3
5 Cung cấp đất C3 Đáp ứng mục III Chương V 718,6037 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Đáp ứng mục III Chương V 5,4609 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Đáp ứng mục III Chương V 0,1559 100m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Đáp ứng mục III Chương V 7,67 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Đáp ứng mục III Chương V 4,671 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Đáp ứng mục III Chương V 12,341 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Đáp ứng mục III Chương V 49,364 m3
B Mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Đáp ứng mục III Chương V 5,3594 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 4,0625 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 41,4013 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Đáp ứng mục III Chương V 41,4013 100m2
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 12T Đáp ứng mục III Chương V 6,0198 100tấn
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 29,3km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Đáp ứng mục III Chương V 176,3788 100tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng mục III Chương V 49,0719 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng mục III Chương V 107,4438 m3
9 Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 13,0894 100m2
10 Cung cấp trụ biển báo L=3,05 m Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
11 Cung cấp trụ biển báo L=2,5 m Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
12 Cung cấp trụ biển báo L=2,4 m Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
13 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III Chương V 0,0527 tấn
14 Cung cấp Bulon M20x500mm Đáp ứng mục III Chương V 36 cái
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,0027 tấn
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Đáp ứng mục III Chương V 3,24 1m3
17 Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 0,1375 100m2
18 Cung cấp biển báo tam giác Đáp ứng mục III Chương V 9 biển
19 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III Chương V 0,0055 tấn
20 Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm Đáp ứng mục III Chương V 18 bộ
21 Cung cấp Bulon M10x25mm Đáp ứng mục III Chương V 72 cái
22 Cung cấp biển báo tròn Đáp ứng mục III Chương V 1 biển
23 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III Chương V 0,0008 tấn
24 Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
25 Cung cấp Bulon M10x25mm Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
26 Cung cấp biển báo hình chữ nhật 90x90 cm Đáp ứng mục III Chương V 1 biển
27 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III Chương V 0,0014 tấn
28 Cung cấp kiềng đỡ 40 x400mm Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
29 Cung cấp bulon M10x25mm Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
30 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
31 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
32 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
33 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (lớp dưới) Đáp ứng mục III Chương V 96 m2
34 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (lớp trên) Đáp ứng mục III Chương V 96 m2
C Phần thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m - Cấp đất II Đáp ứng mục III Chương V 4,3863 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Đáp ứng mục III Chương V 1,5824 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Đáp ứng mục III Chương V 1,6 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Đáp ứng mục III Chương V 1,7906 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Đáp ứng mục III Chương V 3,0704 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Đáp ứng mục III Chương V 1,046 100m3
7 Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 2,4983 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng mục III Chương V 37,773 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng mục III Chương V 63,15 m3
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤ 45cm Đáp ứng mục III Chương V 12,891 100m2
11 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng mục III Chương V 99,4 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng mục III Chương V 1,4118 tấn
13 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng mục III Chương V 3,5777 tấn
14 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Đáp ứng mục III Chương V 1,2499 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Đáp ứng mục III Chương V 15,75 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III Chương V 0,7523 100m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V 34,76 1m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục III Chương V 166 1cấu kiện
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng mục III Chương V 1,1405 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng mục III Chương V 0,09 m3
21 Lát gạch vỉ, vữa XM M75, XM PCB40 Đáp ứng mục III Chương V 8,724 m2
22 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Đáp ứng mục III Chương V 90 cái
D Hệ thống chiếu sáng
1 Lắp cần đèn chữ S, chiều dài cần đèn ≤2,8m Đáp ứng mục III Chương V 7 1 cần đèn
2 Lắp cần đèn chữ S, chiều dài cần đèn ≤3,2m Đáp ứng mục III Chương V 14 1 cần đèn
3 Lắp chóa đèn – Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Đáp ứng mục III Chương V 21 1 chóa
4 Lắp dựng trụ BTLT 8,5m (loại trụ đơn) Đáp ứng mục III Chương V 5 1 cột
5 Lắp dựng trụ BTLT 8,5m (loại trụ ghép) Đáp ứng mục III Chương V 1 1 cột
6 Lắp dựng móng M8,5BT1 (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 7 1 móng
7 Lắp dựng móng M8,5BT2 (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 1 1 móng
8 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo (loại đóng cọc) Đáp ứng mục III Chương V 5 bộ
9 Tiếp địa khoan giếng (tiếp địa lặp lại, tiếp địa tủ …) Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn LV-ABC 3x25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 746 m
11 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Đáp ứng mục III Chương V 0,77 100m
12 Bu long 16x100 bắt cần đèn Đáp ứng mục III Chương V 84 cái
13 Lắp bulon móc 16x250 (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
14 Lắp bulon mắt 16x250 (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
15 Kẹp treo cáp LV-ABC (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 15 cái
16 Kẹp ngừng LV-ABC (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
17 Xà DT-800 trụ hạ thế đơn (dừng cáp) (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
18 Xà DT-800 trụ trung thế đơn (dừng cáp) (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
19 Lắp cầu chì đuôi cá Đáp ứng mục III Chương V 21 1 cầu chì
20 Băng keo nhựa bọc mối nối Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
21 Kẹp rẽ nhánh IPC 35/95 (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 115 cái
22 Lắp giá đỡ tủ Đáp ứng mục III Chương V 4 1 bộ
23 Lắp tủ điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Đáp ứng mục III Chương V 2 1 tủ
24 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
25 Lắp đặt contactor 3p-20A Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
26 Cầu chì ống Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
27 Lắp đặt bảng điện tủ điều khiển Đáp ứng mục III Chương V 2 bảng
28 Lắp đặt dây đơn ≤25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 16 m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Đáp ứng mục III Chương V 0,24 100m
30 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
31 Code kẹp ống Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
32 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km Đáp ứng mục III Chương V 11,2 10 tấn/km
33 Vận chuyển sắt thép bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km Đáp ứng mục III Chương V 4,2 10 tấn/km
34 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên Đáp ứng mục III Chương V 3,5 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->