Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01: Thi công xây dựng công trình Kho vật chứng, Nhà tạm giữ Công an thị xã Hoài Nhơn.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201175446-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 01: Thi công xây dựng công trình Kho vật chứng, Nhà tạm giữ Công an thị xã Hoài Nhơn.
Số hiệu KHLCNT 20201168471
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 18:08:00 đến ngày 2020-12-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,866,769,481 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHO VẬT CHỨNG - LOẠI 01
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II (Đào bỏ lớp đất yếu day 0.5 m dưới đáy công trình trước khi san nền) Chương V E - HSMT 0,9672 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II ( đất đào vận chuyển đổ vào nền đất dự trữ của công trình) Chương V E - HSMT 0,9672 100m3
3 Tôn nền đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 5,0904 100m3
4 Đắp đất tôn nền hoàn thiện công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 1,24 100m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 đỡ dầm móng Chương V E - HSMT 20,112 m3
6 Xây bậc cấp bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 7,722 m3
7 Xây mương , hố ga bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,8772 m3
8 Xây gạch đất sét nung đặc 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 1,1263 m3
9 Xây gạch đất sét nung đặc 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 6,74 m3
10 Xây gạch đất sét nung đặc 5x10x20 , xây tường thẳng, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 3,144 m3
11 Xây gạch đất sét nung đặc 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 35,1856 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 24,0546 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,432 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 5,463 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,244 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,826 m3
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 16,0416 m3
18 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (Thay bằng đá 4x6), M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 11,9775 m3
19 Bê tông lót vỉa hè sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (Thay bằng đá 4x6), M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 1,188 m3
20 Bê tông lót mương, hố ga sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (Thay bằng đá 4x6), M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 3,305 m3
21 Bê tông lót nền, hè sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (Thay bằng đá 4x6), M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 15,381 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E - HSMT 0,1853 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E - HSMT 1,7613 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,0809 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,5584 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,0959 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,0828 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,0629 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,613 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,6697 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E - HSMT 1,1262 tấn
32 Ván khuôn gỗ móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,5388 100m2
33 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,6864 100m2
34 Ván khuôn thép, khung xương Giằng thu hồi Chương V E - HSMT 0,0826 100m2
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm mái Chương V E - HSMT 0,7384 100m2
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái Chương V E - HSMT 1,5566 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, cos 3.600 Chương V E - HSMT 0,3244 100m2
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,898 m3
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,11 tấn
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,0616 100m2
41 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V E - HSMT 44 cái
42 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 9 thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E - HSMT 0,4724 tấn
43 Gia công xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E - HSMT 0,5169 tấn
44 Lưới B40 bao gồm khung Chương V E - HSMT 61,375 m2
45 Gia công cửa đi cửa sổ bằng thép mạ kẽm nhúng nóng. Chương V E - HSMT 0,961 tấn
46 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V E - HSMT 0,1046 tấn
47 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V E - HSMT 0,4724 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 0,5169 tấn
49 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V E - HSMT 13,34 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E - HSMT 25,58 m2
51 Lắp dựng cửa sổ kính lật Chương V E - HSMT 13,34 m2
52 Lắp đặt lưới B40 Chương V E - HSMT 61,375 m2
53 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V E - HSMT 0,1046 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh sóng vuông mạ màu Z100 dày 4,5 zem. Chương V E - HSMT 1,6799 100m2
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 119,29 m2
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 320,98 m2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 57,33 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 32,44 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 155,66 m2
60 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300*600m2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 10,88 m2
61 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 nền nhà kho hành lang trước nhà kho Chương V E - HSMT 83,11 m2
62 Lát nền, sàn, kích thước gạch 250*250, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 2,535 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic KT400*400 Chương V E - HSMT 102,1348 m2
64 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 16,5358 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Kèo thép Chương V E - HSMT 28,344 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ ( Xà gồ ) Chương V E - HSMT 107,594 m2
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 51,16 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 509,08 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 176,62 m2
70 Quét dung dịch chống thấm mái CT 11-A, tường, sê nô, ô văng … Chương V E - HSMT 62,8 m2
71 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E - HSMT 1 cái
72 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V E - HSMT 4 cái
73 Đèn ốp trần D250, bóng led 12W/220W Chương V E - HSMT 1 bộ
74 Đèn sát trần 30W, IP66 Chương V E - HSMT 1 bộ
75 Đèn led đơn 1,2 m 1x18W/220V Chương V E - HSMT 7 bộ
76 Đèn led đơn 1x18W/220V, IP65 Chương V E - HSMT 6 bộ
77 Ống luồn cáp chống cháy uống dẻo D20 Chương V E - HSMT 50 m
78 Ống luồn cáp uống dẽo chống cháy D16 Chương V E - HSMT 120 m
79 Ống luồn cáp chống cháy uống dẻo D20 Chương V E - HSMT 7 m
80 Lắp đặt hộp chia ngả D16 Chương V E - HSMT 20 hộp
81 Lắp đặt hộp nối dây 80x80x50 Chương V E - HSMT 6 hộp
82 Tủ điện 6 module Chương V E - HSMT 1 hộp
83 Dây Cu/PVC CXV (1x1.5) mm2 Chương V E - HSMT 300 m
84 Dây Cu/PVC CXV ( 1x2.5) mm2 Chương V E - HSMT 150 m
85 Dây CU/PVC CXV (1x10mm2) Chương V E - HSMT 7 m
86 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E - HSMT 2 cái
87 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E - HSMT 4 cái
88 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V E - HSMT 1 cái
89 Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu Chương V E - HSMT 12 cái
90 Aptomat MCCB 32A-2P-6kA Chương V E - HSMT 1 cái
91 Aptomat MCB 10A-1P-6kA: Chương V E - HSMT 1 cái
92 Aptomat MCB 16A-1P-6kA Chương V E - HSMT 2 cái
93 Cọc tiếp đất thép L63x63x6, mạ kẽm dài 2500mm Chương V E - HSMT 8 cọc
94 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V E - HSMT 2 m
95 Ống UPVC D42-C2 ống tràn Chương V E - HSMT 0,02 100m
96 Ống uPVC D60-C2 Chương V E - HSMT 0,1 100m
97 Ống thoát nước uPVC D90 Chương V E - HSMT 0,25 100m
98 Ống uPVC D110 Chương V E - HSMT 0,2 100m
99 Ống ppr D25 Chương V E - HSMT 0,25 100m
100 Ống PPR D20 chiều dày 2,3mm Chương V E - HSMT 0,12 100m
101 Ống PPR D25 Chương V E - HSMT 0,04 100m
102 Cút uPVC D60 Chương V E - HSMT 3 cái
103 Côn uPVC D60/42 Chương V E - HSMT 1 cái
104 Chếch PVC D76 Chương V E - HSMT 18 cái
105 Cút UPVC D76 Chương V E - HSMT 6 cái
106 Tê UPVC D110 Chương V E - HSMT 2 cái
107 Chếch UPVC D110 Chương V E - HSMT 6 cái
108 Cút ppr D25 Chương V E - HSMT 4 cái
109 Đầu nối ren trong prrD25 Chương V E - HSMT 1 cái
110 Cút PPR D20 Chương V E - HSMT 6 cái
111 Cút PPR D25 Chương V E - HSMT 6 cái
112 Côn PPR D25/20 Chương V E - HSMT 2 cái
113 Van PPR D25 Chương V E - HSMT 2 cái
114 Van PPR D20 Chương V E - HSMT 1 cái
115 Van phao D20 Chương V E - HSMT 1 cái
116 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E - HSMT 1 bộ
117 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E - HSMT 1 bộ
118 Lắp đặt Vòi rửa lavabo + bộ xả inox Chương V E - HSMT 1 bộ
119 Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm Chương V E - HSMT 1 cái
120 Rọ thu nước mưa D90 Chương V E - HSMT 6 cái
121 Lắp đặt gương soi Chương V E - HSMT 1 cái
122 Lắp đặt kệ kính Chương V E - HSMT 1 cái
123 Lắp đặt hộp giấy Chương V E - HSMT 1 cái
124 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Chương V E - HSMT 1 cái
125 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh D15 Chương V E - HSMT 1 cái
126 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V E - HSMT 1 bể
127 Tôn úp nóc Chương V E - HSMT 36,3 m
128 Cửa sắt xếp Chương V E - HSMT 13,34 m2
129 Sản xuất cửa sổ kính lật Chương V E - HSMT 6,72 m2
130 Kính trắng cửa Chương V E - HSMT 10,76
131 Khóa cửa đi tay gạt Chương V E - HSMT 8 bộ
132 Phụ kiện cửa sổ Chương V E - HSMT 28 bộ
133 Ray cửa Chương V E - HSMT 2 bộ
134 Thanh tiếp đất 40x4 mạ kẽm Chương V E - HSMT 7,5 m
B HẠNG MỤC: NHÀ TẠM GIỮ 30 CHỖ, 02 TẦNG, 12 BUỒNG. (NTG30C/2T/201 9)
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II (Đào bỏ lớp hoan hóa dưới đáy công trrinh nhà làm việc) Chương V E - HSMT 1,1438 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II ( đất đào vận chuyển đổ vào nền đất dự trữ của công trình) Chương V E - HSMT 1,1438 100m3
3 Đất tôn nền hạng mục nhà tạm giữ: Chương V E - HSMT 7,7337 100m3
4 Bê tông lót móng, dầm móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ ( Thay bằng đá 4x6), VXM M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 9,666 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 40,7165 m3
6 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 31,2794 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,2352 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,247 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 2,0551 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 1,1829 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 7,977 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng mái, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,5874 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,0712 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,9521 tấn
15 Tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 1,1084 100m3
16 Lót tấm nilong chống mất nước trước khi đỗ bê tông nền nhà Chương V E - HSMT 63,348 m2
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 6,3348 m3
18 Lắp dựng cốt thép nền nhà, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2034 tấn
19 Bê tông lót nền sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (Thay bằng đá 4x6), M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 4,994 m3
20 Láng nền phòng giam, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 38,424 m2
21 Lát nền hành lang, , sân tắm nắng , sàn gạch - Tiết diện gạch 400*400 mm2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 138,72 m2
22 Đắp cát hạt trung tôn nền bệ nằm, nền bệ xí công trình bằng thủ công K=0,9 Chương V E - HSMT 14,5088 m3
23 Bê tông lót bệ nằm sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (Thay bằng đá 4x6), M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 6,6 m3
24 Trát granitô tường, sàn bệ nằm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 121,58 m2
25 Bê tông tường bao quanh khu giam giữ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 5,148 m3
26 Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,5148 100m2
27 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,1672 tấn
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 25,29 m2
29 Quét nước xi măng 2 nước chân móng Chương V E - HSMT 25,29 m2
30 Tôn nền đất hoàn thiện vỉa hè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,1681 100m3
31 Bê tông lót vỉa hè sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (Thay bằng đá 4x6), M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 16,4135 m3
32 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 40,033 m2
33 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,5493 m3
34 Bê tông lót mương rảnh, sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (Thay bằng đá 4x6), M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 4,6124 m3
35 Xây hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,0226 m3
36 Xây bậc tam cấp bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,729 m3
37 Láng rãnh thoát nước hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 68,198 m2
38 Láng rãnh thoát nước, hố ga có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 68,198 m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,3339 m3
40 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,021 tấn
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 15 cái
42 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 9,216 m3
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,5009 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,4583 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,7944 tấn
46 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,6128 100m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 69,3 m2
48 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E - HSMT 69,3 m2
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 21,066 m3
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,5764 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 3,0317 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,9904 tấn
53 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm sàn chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,3626 100m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 215,4244 m2
55 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E - HSMT 230,62 m2
56 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 33,79 m3
57 Lắp dựng cốt thép sàn cos + 3.600mm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,6053 tấn
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái cos + 7.200, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,0764 tấn
59 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 3,425 100m2
60 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 347,1 m2
61 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E - HSMT 347,1 m2
62 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 2,0208 m3
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2174 tấn
64 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,0492 tấn
65 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 0,184 100m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 18,4 m2
67 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E - HSMT 18,4 m2
68 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 13,2076 m3
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,0895 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,5084 tấn
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn lanh tô, lam giằng. Chương V E - HSMT 2,6654 100m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 266,54 m2
73 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu lanh tô Chương V E - HSMT 266,54 m2
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E - HSMT 8,8693 tấn
75 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E - HSMT 197,991 m2
76 Sơn cửa sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót chống rỉ + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 302,245 m2
77 Cung cấp lắp dựng chốt cửa sắt D25 dài 400 Chương V E - HSMT 23 bộ
78 Cung cấp lắp dựng chốt cửa sắt D20 dài 250 Chương V E - HSMT 18 bộ
79 Cung cấp lắp dựng bản lề cối Chương V E - HSMT 100 bộ
80 Cung cấp lắp dựng tay nắm cửa D20 dài 350 Chương V E - HSMT 12 bộ
81 Cung cấp lắp dựng móc khoá Chương V E - HSMT 23 bộ
82 Cung cấp lắp dựng khoá EY Chương V E - HSMT 23 bộ
83 Cung cấp lắp dựng cùm phạm Chương V E - HSMT 2 bộ
84 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 65,128 m3
85 Xây tường thẳng bằng gạch đặc đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 58,6596 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch đặc đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,32 m3
87 Xây bậc cấp cầu thang, thành lan can bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,209 m3
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 453,48 m2
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 906,336 m2
90 Trát chành cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 65,232 m2
91 Quét nước xi măng 2 nước chống thấm tường xung quanh khu vệ sinh Chương V E - HSMT 127,44 m2
92 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V E - HSMT 1.303,312 m2
93 Xây tường bể nước, bệ nằm, bệ xí, bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 7,3377 m3
94 Gia công lắp dựng lưới thép mắc cáo 1mm gia cố bể nước Chương V E - HSMT 48,6 m2
95 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 63,9585 m2
96 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E - HSMT 63,96 m2
97 Láng granitô cầu thang Chương V E - HSMT 24,7388 m2
98 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 58 m2
99 Quét dung dịch chống thấm CT11-A mái, sê nô, ô văng Chương V E - HSMT 58 m2
100 Gia công xà gồ thép mạ kẽm núng nóng Chương V E - HSMT 1,3126 tấn
101 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 1,313 tấn
102 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 127,2 m2
103 Lợp mái che tường bằng tôn múi Tôn lạnh mạ màu AZ100 dày 4.2 zem, mái chiều dài bất kỳ, chiều dài bất kỳ Chương V E - HSMT 2,116 100m2
104 Lắp đặt đèn compact 220V-20W Chương V E - HSMT 24 bộ
105 Lắp đặt đèn sát trần có chụp D250 14W Chương V E - HSMT 10 bộ
106 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E - HSMT 4 cái
107 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E - HSMT 2 cái
108 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Chương V E - HSMT 4 hộp
109 Lắp đặt các Aptomat chống giật 2 pha ≤50A (RCBO 2P-32A-30mA-6Kva) Chương V E - HSMT 1 cái
110 Lắp đặt các Aptomat 1 pha ≤50A (RCBO 2P-20A-30mA-6Kva) Chương V E - HSMT 1 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha MCB 10A-4.5KA Chương V E - HSMT 4 cái
112 Lắp đặt cầu chì Chương V E - HSMT 8 cái
113 Lắp đặt dây đơn CV(1x1.5)mm2 Chương V E - HSMT 600 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x4)mm2 Chương V E - HSMT 10 m
115 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn chống cháy - Đường 20 mm Chương V E - HSMT 230 m
116 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V E - HSMT 1 sứ
117 Lắp đặt xí xổm Chương V E - HSMT 12 bộ
118 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E - HSMT 12 cái
119 Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V E - HSMT 0,3 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm dày 2.9mm (Ống thoát phân) Chương V E - HSMT 1,85 100m
121 Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm dày 2.6mm ( Ống thoát nước mưa) Chương V E - HSMT 0,6 100m
122 Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm dày 2.3 mm ( ống thông hơi, ống thoát nước sàn) Chương V E - HSMT 0,88 100m
123 Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm dày 2.2mm ( ống thông dầm) Chương V E - HSMT 0,0895 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 0,31 100m
125 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 0,58 100m
126 Lắp đặt Tê nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 140x140x110mm Chương V E - HSMT 4 cái
127 Lắp đặt Cút nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 140x110mm Chương V E - HSMT 2 cái
128 Lắp đặt côn nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V E - HSMT 8 cái
129 Lắp đặt tê nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E - HSMT 6 cái
130 Lắp đặt Tê nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E - HSMT 6 cái
131 Lắp đặt Tê nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 4 cái
132 Lắp đặt Tê nhựa PPR miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 15 cái
133 Lắp đặt Tê nhựa PPR miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 36 cái
134 Lắp đặt Lơi nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E - HSMT 6 cái
135 Lắp đặt Lơi nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E - HSMT 6 cái
136 Lắp đặt tê nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60x34mm Chương V E - HSMT 10 cái
137 Lắp đặt tê nhựa PPR miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32x25mm Chương V E - HSMT 20 cái
138 Lắp đặt cút nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E - HSMT 36 cái
139 Lắp đặt cút nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E - HSMT 12 cái
140 Lắp đặt cút UPVC nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E - HSMT 36 cái
141 Lắp đặt cút nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 49mm Chương V E - HSMT 14 cái
142 Lắp đặt cút nhựa PPR miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V E - HSMT 12 cái
143 Lắp đặt cút nhựa PPR miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 24 cái
144 Lắp đặt cút nhựa PPR miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 40 cái
145 Lắp đặt cút nhựa PPR miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 18 cái
146 Lắp đặt lơi nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E - HSMT 16 cái
147 Lắp đặt nối nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E - HSMT 16 cái
148 Lắp đặt côn nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x60mm Chương V E - HSMT 6 cái
149 Lắp đặt côn nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50x34mm Chương V E - HSMT 5 cái
150 Lắp đặt côn nhựa PPR miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32x25mm Chương V E - HSMT 10 cái
151 Lắp đặt van ren UPVC - Đường kính50mm Chương V E - HSMT 2 cái
152 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 4 cái
153 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính ≤25mm Chương V E - HSMT 12 cái
154 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V E - HSMT 1 bể
155 Lắp đặt van phao PPR - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 1 cái
156 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V E - HSMT 8 cái
157 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V E - HSMT 6 cọc
158 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V E - HSMT 28,8 m
159 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V E - HSMT 56 m
160 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V E - HSMT 8 cái
161 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 13,824 m3
162 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V E - HSMT 13,824 m3
163 Lắp đặt thép L40x40x4 Chương V E - HSMT 22,8 m
164 Lắp đặt giá đỡ dây f10, L= 85 Chương V E - HSMT 32 cái
165 Lắp đặt kẹp kiểm tra. Chương V E - HSMT 2 cái
166 Lắp đặt bulông Chương V E - HSMT 4 cái
167 Lắp đặt đệm chỉ 40x120x3 Chương V E - HSMT 2 m
168 Giá đỡ dây thu sét thép dẹt 25x4, L=100 Chương V E - HSMT 32 cái
169 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 93,9812 m3
170 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 ( Tính bằng 30 % khối lượng đào) Chương V E - HSMT 0,2819 100m3
171 Bê tông lót móng, dầm móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ ( Thay bằng đá 4x6), VXM M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 3,528 m3
172 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,528 m3
173 Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 1,6014 m3
174 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V E - HSMT 0,1601 100m2
175 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 3,706 m3
176 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,1042 100m2
177 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,1041 tấn
178 Xây tường bể tự hoại bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 9,392 m3
179 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 93,92 m2
180 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 20,48 m2
181 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E - HSMT 114,4 m2
182 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 10 cấu kiện
183 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,072 m3
184 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E - HSMT 0,942 m3
185 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V E - HSMT 2,826 m3
186 Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V E - HSMT 0,038 100m
187 Lắp đặt côn nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 140mm Chương V E - HSMT 2 cái
188 Lắp đặt côn nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 140mm Chương V E - HSMT 2 cái
189 Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E - HSMT 0,03 100m
190 Lắp đặt côn nhựa UPVC miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E - HSMT 4 cái
191 Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E - HSMT 0,072 100m
192 Lắp đặt ống nhựa UPVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E - HSMT 0,394 100m
193 Lắp đặt côn UPVC nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E - HSMT 2 cái
C NHÀ PHỤ TRỢ (NTG-NPT2)
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 1,3764 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 (San nền khu vực đất hoan hóa dày 0,5m dưới nền công trình hạng mục nhà phụ trợ) Chương V E - HSMT 1,3764 100m3
3 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 1,2121 100m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V E - HSMT 8,2051 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 ( lấp đát hố móng ) Chương V E - HSMT 0,2789 100m3
6 Đắp đất Tôn nền công trình: bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 2,0894 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ ( Thay bằng đá 4x6), M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 19,1364 m3
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 40,8 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 31,6163 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E - HSMT 9,972 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,5328 100m2
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng móng. Chương V E - HSMT 1,4816 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E - HSMT 0,1572 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E - HSMT 1,7373 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,1822 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 1,2192 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ ( Thay bằng đá 4x6), M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 5,6225 m3
18 Xây gạch đất sét nung đặc 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 Chương V E - HSMT 6,4896 m3
19 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 19,9644 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 51,176 m2
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,1394 m3
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,011 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,0116 100m2
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V E - HSMT 10 cái
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 4,952 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,2552 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,856 tấn
28 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống Chương V E - HSMT 0,9904 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 11,5917 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,5318 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 1,6188 tấn
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng mái cos + 3.600 Chương V E - HSMT 1,229 100m2
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 29,3387 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E - HSMT 0,6981 tấn
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 3,058 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E - HSMT 1,1005 m3
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,0203 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô , đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,1516 tấn
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 0,2147 100m2
40 Xây gạch đất sét nung đặc 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 74,1818 `m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung đặc 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 6,9109 m3
42 Xây gạch đất sét nung đặc 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 1,6632 m3
43 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2.5cm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 53,9884 m2
44 Ngâm nước xi măng Chương V E - HSMT 10,7977 m3
45 Gia công xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E - HSMT 0,9059 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 0,9059 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 59,4 m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ ( tôn lạnh mạ màu Z100 dày 4,5 zem) Chương V E - HSMT 2,4265 100m2
49 Tôn úp nóc và tôn úp đầu hồi ( tôn lạnh mạ màu dày 4,5 zem) Chương V E - HSMT 127,666 m
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 331,231 m2
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 369,237 m2
52 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 81,504 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 144,37 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 66,832 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 282 m2
56 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 9,24 m
57 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 140,08 m
58 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 214,2 m
59 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400m2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 18,87 m2
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ ( Thay bằng đá 4x6), M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 28,586 m3
61 Lát nền vệ sinh kích thước gạch 250*250mm2 chống trượt, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 6,3 m2
62 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 400*400mm2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 213,2552 m2
63 Láng granitô nền sàn Chương V E - HSMT 11,088 m2
64 Cửa pa nô gỗ chò chỉ nhóm III ( Chi tiết theo thiết kế) Chương V E - HSMT 15,9045 m2
65 Cửa đi pa nô meKa 8ly gỗ tự nhiên nhóm III Chương V E - HSMT 2,73 m2
66 Cửa sổ meka 8ly gỗ tự nhiên nhóm III Chương V E - HSMT 21,9372 m2
67 Cửa khung nhôm meka 8 ly Chương V E - HSMT 2,904 m2
68 Sản xuất khung cửa đơn kích thước 80x80 bằng gỗ chò chỉ nhóm 3 Chương V E - HSMT 146 m
69 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E - HSMT 146 m cấu kiện
70 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E - HSMT 65,4129 m2 cấu kiện
71 Sản xuất nẹp cửa Chương V E - HSMT 135,6 m
72 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm gạt Chương V E - HSMT 10 1bộ
73 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E - HSMT 1,1676 tấn
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 56,4982 m2
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 38,5776 m2
76 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 116,1834 m2
77 Vách meka khung nhôm tĩnh điện hệ 1000 Chương V E - HSMT 11,704 m2
78 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,192 m3
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,0068 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,027 tấn
81 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,0384 100m2
82 Gia công cổng sắt Chương V E - HSMT 0,4343 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 28,2472 m2
84 Bản lề cối Chương V E - HSMT 8 cái
85 Chốt ngang+ chốt đứng Chương V E - HSMT 2 cái
86 Bánh xe D150 Chương V E - HSMT 1 cái
87 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E - HSMT 11,968 m2
88 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 705,418 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 241,042 m2
90 Ống thoát nước mưa trên mái UPVC D110 Chương V E - HSMT 0,288 100m
91 Cầu chắn rác inox 304 D110 Chương V E - HSMT 8 cái
92 Thi công vách ngăn bằng ván ép Chương V E - HSMT 46,41 m2
93 Lưới mành thép mỏng chống côn trùng inox 304 Chương V E - HSMT 46,41 m2
94 Mút xốp hút ẩm dày 30 Chương V E - HSMT 46,1 m2
95 Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn Chương V E - HSMT 0,1287 m3
96 Ghế cán bộ hỏi cung Chương V E - HSMT 6 cái
97 Ghế cán phạm Chương V E - HSMT 3 cái
98 Bàn hỏi cung Chương V E - HSMT 2 cái
99 Ống PP-R D40 Chương V E - HSMT 0,17 100m
100 Ống PP-R D25 Chương V E - HSMT 0,37 100m
101 Ống PP-R D20 Chương V E - HSMT 0,02 100m
102 Tê PP-R D40/40 Chương V E - HSMT 1 cái
103 Tê PP-R D40/20 Chương V E - HSMT 1 cái
104 Tê PP-R D25/25 Chương V E - HSMT 2 cái
105 Tê PP-R D20/20 Chương V E - HSMT 2 cái
106 Cút PP-R D40 Chương V E - HSMT 5 cái
107 Cút PP-R D25 Chương V E - HSMT 3 cái
108 Cút PP-R D20 Chương V E - HSMT 2 cái
109 Cút ren trong PP-R D20 Chương V E - HSMT 2 cái
110 Cút ren ngoài PP-R D40 Chương V E - HSMT 2 cái
111 Côn thu PP-R D40/25 Chương V E - HSMT 2 cái
112 Côn thu PP-R D25/20 Chương V E - HSMT 4 cái
113 Rác co D40 Chương V E - HSMT 2 cái
114 Van khóa 2 chiều D40 Chương V E - HSMT 2 cái
115 Van khóa 2 chiều D25 Chương V E - HSMT 2 cái
116 Van phap điện tử Chương V E - HSMT 1 cái
117 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V E - HSMT 1 bể
118 Ống nhựa uPVC D110 dày 2,9mm Chương V E - HSMT 0,15 100m
119 Ống nhựa uPVC D75 dày 2,5mm Chương V E - HSMT 0,06 100m
120 Ống nhựa uPVC D60 dày 1,9mm Chương V E - HSMT 0,11 100m
121 Ống nhựa uPVC D42 Chương V E - HSMT 0,01 100m
122 Tê uPVC D110/110 Chương V E - HSMT 3 cái
123 Tê uPVC D75/75 Chương V E - HSMT 2 cái
124 Tê uPVC D75/34 Chương V E - HSMT 2 cái
125 Cút chếch uPVC D110 Chương V E - HSMT 6 cái
126 Cút chếch uPVC D75 Chương V E - HSMT 2 cái
127 Cút uPVC D75 Chương V E - HSMT 4 cái
128 Măng sông uPVC D110 Chương V E - HSMT 2 cái
129 Măng sông uPVC D75 Chương V E - HSMT 2 cái
130 Măng sông uPVC D60 Chương V E - HSMT 2 cái
131 Nút bịt uPVC D75 Chương V E - HSMT 2 cái
132 Chóp thông hơi Chương V E - HSMT 1 cái
133 Phễu thu D75 Inox Chương V E - HSMT 2 cái
134 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E - HSMT 2 bộ
135 Lắp đặt vòi xịt Chương V E - HSMT 2 cái
136 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E - HSMT 2 bộ
137 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E - HSMT 2 bộ
138 Lắp đặt gương soi Chương V E - HSMT 2 cái
139 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V E - HSMT 23,0194 m3
140 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,0531 100m3
141 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E - HSMT 1,0118 m3
142 Bê tông đáy bể tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 1,3515 m3
143 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E - HSMT 0,0751 tấn
144 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E - HSMT 0,0275 100m2
145 Xây thành bể vệ sinh bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,1581 m3
146 Bê tông tấm đan, bể xí bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,6 m3
147 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,066 tấn
148 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,0228 100m2
149 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 5 cấu kiện
150 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 35,01 m2
151 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 4,7526 m2
152 Tủ điện nhôm sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V E - HSMT 1 hộp
153 Aptomat MCB 2 cực 250V-63A Chương V E - HSMT 1 cái
154 Aptomat MCB 1 cực 250V-16A Chương V E - HSMT 4 cái
155 Aptomat MCB 1 cực 250V-10A Chương V E - HSMT 5 cái
156 LĐ đèn led đôi dài 1,2m 220V/2x18W Chương V E - HSMT 2 bộ
157 LĐ đèn đơn 1,2m led 220V/1x18W Chương V E - HSMT 21 bộ
158 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V E - HSMT 7 cái
159 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E - HSMT 4 cái
160 Đèn áp trần bóng compact 220V/22W chụp hình vuông Chương V E - HSMT 6 bộ
161 Đèn áp trần bóng compact 220V/32W chụp hình tròn Chương V E - HSMT 2 bộ
162 Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu 250V/16A Chương V E - HSMT 24 cái
163 Công tắc 1 chiều 10A loại đơn Chương V E - HSMT 14 cái
164 Công tắc 1 chiều 10A loại đôi Chương V E - HSMT 5 cái
165 Công tắc 2 chiều 10A loại đơn Chương V E - HSMT 2 cái
166 Đế âm kim loại Chương V E - HSMT 40 cái
167 Lắp đặt dây đơn CVV(1x1.5) mm2 Chương V E - HSMT 640 m
168 Lắp đặt dây đơn CVV (1x2,5) mm2 Chương V E - HSMT 450 m
169 Lắp đặt dây đơn CVV (1x4) mm2 Chương V E - HSMT 55 m
170 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV (2x10) mm2 Chương V E - HSMT 30 m
171 Ống nhựa luồn dây dẻo chống cháy PVC D32 Chương V E - HSMT 70 m
172 Ống nhựa luồn dây dẻo chống cháy PVC D20 Chương V E - HSMT 640 m
173 Dây nối đất thép dẹt 40x4 Chương V E - HSMT 20 m
174 Cọc nối đất thép L63x6, dài 2.5m Chương V E - HSMT 4 cọc
D TƯỜNG RÀO BẢO VỆ (NTG-RBVN)
1 Phá đá kè hiện trạng bằng máy khoan Fi 76mm - Cấp đá II Chương V E - HSMT 0,7923 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 68,97 1m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chương V E - HSMT 0,8894 100m3
4 Bê tông lót mương, hố ga sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ (Thay bằng đá 4x6), M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 5,7507 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 18,0067 m3
6 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 8,4844 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 1,032 100m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ móng: Chương V E - HSMT 1,3575 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V E - HSMT 0,1656 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V E - HSMT 0,6823 tấn
11 Gia công, lắp đặt cốt thép đai cổ cột, ĐK =6mm Chương V E - HSMT 0,3647 tấn
12 Gia công, lắp đặt cốt thép cổ móng cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =16mm Chương V E - HSMT 1,2008 tấn
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 ( Xây lại đoạn kè đã bị phá dỡ để thi công bê tông móng tận dụng lại đã có sẵn của kè cũ) Chương V E - HSMT 46,9882 m3
14 Luyện dẻo đất sét Chương V E - HSMT 4,104 m3
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2*4 Chương V E - HSMT 5,472 m3
16 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 (gia cố ta luy khu đất dự trữ) Chương V E - HSMT 0,3224 100m3
17 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m (gia cố ta luy khu đất dự trữ) Chương V E - HSMT 0,3224 100m3
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E - HSMT 6,3859 1m3
19 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 ( Đoạn tường rào trên đất san nền) Chương V E - HSMT 9,3918 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E - HSMT 0,5477 100m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 9,819 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng móng Chương V E - HSMT 0,9819 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép =6mm Chương V E - HSMT 0,2237 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép =16mm Chương V E - HSMT 1,1352 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD(0.2*0.2) m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 9,36 m3
26 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,872 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép fi= 6mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,3385 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột tường rào đường kính cốt thép = 16mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 1,5176 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E - HSMT 4,6732 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng tường. Chương V E - HSMT 0,4676 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,0469 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E - HSMT 0,3732 tấn
33 Xây gạch đất sét nung đặc 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 116,4408 m3
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 1.187,37 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 80,16 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V E - HSMT 93,6 m2
37 Quét vôi 3 nước trắng Chương V E - HSMT 93,6 m2
38 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V E - HSMT 0,1854 tấn
39 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V E - HSMT 0,1854 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 12,2928 m2
41 Gia công hàng rào lưới thép Chương V E - HSMT 108 m2
42 Lắp dựng hàng rào lưới thép Chương V E - HSMT 108 m2
E SAN NỀN
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 48,5661 100m3
2 Đất san nền+ tôn nền Chương V E - HSMT 7.541,641 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III Chương V E - HSMT 71,56 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E - HSMT 71,56 100m3
5 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V E - HSMT 71,56 100m3/5km
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V E - HSMT 71,56 100m3/2km
F SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ ( Thay bằng đá 4*6), M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 13 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 26 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ ( Thay bằng đá 4*6), M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 59,82 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 119,64 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ ( Thay bằng đá 4*6), M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 96,1 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 96,1 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,0733 100m3
8 Lát gạch tezaro KT 400x400, XM PCB40 Chương V E - HSMT 73,3 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ ( Thay bằng đá 4*6), M100, XM PCB40 Chương V E - HSMT 1,519 m3
10 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, PCB40 Chương V E - HSMT 49 m
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 2 lỗ 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 12,488 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 71,36 m2
13 Quét vôi 3 nước trắng Chương V E - HSMT 71,36 m2
G ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Cáp CU CXV/DSTA (2x16) mm2 Chương V E - HSMT 90 m
2 Cáp CU CXV/DSTA (2x6)mm2 Chương V E - HSMT 165 m
3 Áp tô mát MCCB 2P-40 AT- 240V- 0,6kA Chương V E - HSMT 17 cái
4 Áp tô mát MCCB 2P-80AT-15kA Chương V E - HSMT 17 cái
5 Ống luồn dây điện nhựa HDPE D40/30 Chương V E - HSMT 0,9 100m
6 Ống nhựa HDPE D32/25 Chương V E - HSMT 1,65 100m
7 Băng báo hiệu cáp Chương V E - HSMT 240 m
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V E - HSMT 31,5 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E - HSMT 0,315 100m3
10 Đèn chiếu sáng đường, bóng Led (120-129W) IP65 Chương V E - HSMT 4 bộ
11 Cột đèn côn liền cần cao 8m Chương V E - HSMT 4 cột
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V E - HSMT 5,72 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E - HSMT 1,9067 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ ( Thay bằng đá 4*6), M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 0,4 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 2,56 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,144 100m2
17 Khung móng cột Chương V E - HSMT 4 bộ
18 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E - HSMT 4 bảng
19 Áp tô mát 1P-6A-220V Chương V E - HSMT 4 cái
20 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Chương V E - HSMT 4 cọc
21 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V E - HSMT 8 m
22 Cáp CU CXV/DSTA(4x4) mm2 Chương V E - HSMT 110 m
23 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, Cáp Cu CVV/DSTA (2x2,5)mm2 Chương V E - HSMT 0,4 100m
24 Băng báo hiệu cáp Chương V E - HSMT 100 m
25 Ống nhựa Luồn dây từ cáp ngầm HDPE D40/30 Chương V E - HSMT 1,1 100m
26 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V E - HSMT 15 m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E - HSMT 0,15 100m3
H CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 11,85 1m3
2 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V E - HSMT 11,85 m3
3 Lắp đặt van ren trong D20 Chương V E - HSMT 6 cái
4 Lắp đặt đầu nối ren ngoài - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 6 cái
5 Lắp đặt vòi rửa D20 Chương V E - HSMT 2 cái
6 Lắp đặt đầu nối ren trong - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 4 cái
7 Lắp đặt Tê HDPE - Đường kính 40x40mm Chương V E - HSMT 2 cái
8 Lắp đặt Tê HDPE - Đường kính 40x25mm Chương V E - HSMT 4 cái
9 Lắp đặt côn HDPE - Đường kính 40x25mm Chương V E - HSMT 2 cái
10 Lắp đặt cút HDPE - Đường kính 40mm Chương V E - HSMT 2 cái
11 Lắp đặt cút HDPE - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 2 cái
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 40mm/ PN10, đoạn ống dài 70m Chương V E - HSMT 0,68 100m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm PN10, đoạn ống dài 70m Chương V E - HSMT 0,79 100m
14 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 1,0076 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V E - HSMT 0,3359 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ ( Thay bằng đá 4*6), M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 0,1339 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,1821 m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E - HSMT 0,0248 100m2
20 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 2 lỗ 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,181 m3
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,3654 m2
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,2522 m2
23 Thép bản dày 3m Chương V E - HSMT 14,2431 kg
24 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 1,1942 100m3
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 6,2853 m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,0984 100m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 1,0068 100m3
28 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 300mm Chương V E - HSMT 123 đoạn ống
29 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 300mm Chương V E - HSMT 122 mối nối
30 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm Chương V E - HSMT 492 cái
31 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,3144 100m3
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 1,6549 m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,2056 100m3
34 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 4,4928 m3
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E - HSMT 0,1248 100m2
36 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 2 lỗ 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 4,862 m3
37 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 44,2 m2
38 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 15,6 m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 2,1632 m3
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,1265 100m2
41 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,156 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 52 cấu kiện
43 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,6918 100m3
44 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,2306 100m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ ( Thay bằng đá 4*6), M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 4,6976 m3
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 6,5655 m3
47 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 2 lỗ 5x10x20cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 15,7925 m3
48 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 54,5442 m2
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 15,39 m2
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 3,8974 m3
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,231 100m2
52 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E - HSMT 0,4796 tấn
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E - HSMT 22 cấu kiện
54 Song chắn rác bằng gang Chương V E - HSMT 17 bộ
55 Nắp hố ga bằng gang Chương V E - HSMT 15 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->