Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ AN PHÚ |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201177040 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ xi măng; ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 07:06:00 đến ngày 2020-12-11 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,141,321,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I/ PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bụi tre đường kính >80cm bằng máy đào 1,25m3 (Tạm tính 1 ca đào 3 bụi tre) | Chương V của E-HSMT | 1 | ca |
| 2 | Phá dỡ hàng rào tre, gỗ | Chương V của E-HSMT | 500 | m2 |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (ĐG x 3) | Chương V của E-HSMT | 0,138 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 3,812 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, mỏ dất Núi Một, Cát Hanh, Phù Cát, cự ly vận chuyển 21km | Chương V của E-HSMT | 4,308 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 4,308 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (ĐG x 4) | Chương V của E-HSMT | 4,308 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III (ĐG x 16 | Chương V của E-HSMT | 4,308 | 100m3/1km |
| 11 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Chương V của E-HSMT | 0,57 | 100m |
| 12 | Đào xúc mặt đường BTXM hiện trạng đoạn vuốt nối bằng máy đào 1,25m3 | Chương V của E-HSMT | 0,357 | 100m3 |
| 13 | Lu tăng cường K95 đoạn vuốt nối | Chương V của E-HSMT | 0,595 | 100m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,239 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,46 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,36 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 0,569 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,152 | tấn |
| 20 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,112 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,131 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,702 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn | Chương V của E-HSMT | 2,94 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,179 | 100m |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,239 | 100m3 |
| B | II/ PHẦN MẶT DƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Lu tăng cường K95 | Chương V của E-HSMT | 2,351 | 100m3 |
| 2 | Lót bạt nhựa đáy khuôn đường | Chương V của E-HSMT | 936,72 | m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 5,924 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 (Xi măng tỉnh hỗ trợ) | Chương V của E-HSMT | 1.069,31 | m3 |
| 5 | Thi công khe co | Chương V của E-HSMT | 875,613 | m |
| 6 | Thi công khe giãn | Chương V của E-HSMT | 129,588 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi