Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201176901-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2020 06:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Trung Châu
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20201156485
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 23:41:00 đến ngày 2020-12-09 06:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,245,678,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 98,74 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 77,337 m3
3 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III (Máy 95%) Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,694 100m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (TC 10%) Mô tả theo yêu cầu Chương V 88,541 m3
5 Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp III (Máy 90%) Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,969 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,243 100m3
7 Đắp trả rãnh dọc bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,032 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,034 100m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,034 100m3
10 Mua đất đồi (loại khi đầm đạt K98) Mô tả theo yêu cầu Chương V 415,744 m3
11 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,157 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,29 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,147 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,168 100m2
15 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,168 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,41 100m2
17 Bù vênh bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,802 100m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,802 100m2
19 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,409 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,704 100m2
21 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,704 100m2
22 Lớp bạt dứa chống thấm Mô tả theo yêu cầu Chương V 352,2 m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,176 m3
24 Lát nền, sàn bằng gạch Terazo 400x400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 352,2 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm bó vỉa 26x23x100cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,978 100m2
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,406 m3
27 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 169 m
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,331 m3
29 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bó vỉa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,683 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,487 m2
31 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,959 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,854 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 77,878 m3
34 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 187,649 m3
35 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 976,566 m2
36 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 247,232 m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,961 tấn
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ rãnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,181 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,592 m3
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,683 tấn
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,874 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,734 100m2
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,874 m3
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo yêu cầu Chương V 618 cấu kiện
45 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,09 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,008 100m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,271 m3
48 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,712 m3
49 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,514 m2
50 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,688 m2
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 tấn
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 tấn
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 100m2
54 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,248 m3
55 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 1 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
56 Song chắn rác composite 530x960 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
57 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,716 m3
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,153 100m2
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,147 m3
60 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,931 m3
61 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,482 m2
62 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,072 m2
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,288 tấn
64 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,281 tấn
65 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,291 100m2
66 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,72 m3
67 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 1 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
68 Song chắn rác composite 530x960 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
69 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,09 m3
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,008 100m2
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,271 m3
72 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,089 m3
73 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,604 m2
74 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,688 m2
75 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 tấn
76 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 tấn
77 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 100m2
78 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,248 m3
79 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 1 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
80 Song chắn rác composite 530x960 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
81 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,09 m3
82 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,008 100m2
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,271 m3
84 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,787 m3
85 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,859 m2
86 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,688 m2
87 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 tấn
88 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 tấn
89 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 100m2
90 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,248 m3
91 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 1 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
92 Song chắn rác composite 530x960 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
93 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,038 m3
94 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,028 100m2
95 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 153,114 m3
96 Xây gạch không 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 432,775 m3
97 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.514,24 m2
98 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 540,8 m2
99 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,017 tấn
100 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ rãnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,112 100m2
101 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 99,237 m3
102 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,408 tấn
103 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,967 tấn
104 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,408 100m2
105 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 107,078 m3
106 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.352 cái
107 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,15 m3
108 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,01 100m2
109 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,451 m3
110 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,451 m3
111 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,184 m2
112 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m2
113 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,008 tấn
114 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,067 tấn
115 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,018 100m2
116 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,477 m3
117 Lắp đặt cấu kiện, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cấu kiện
118 Song chắn rác composite 530x960 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
119 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,709 m3
120 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,187 100m2
121 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,126 m3
122 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,914 m3
123 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 63,504 m2
124 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 m2
125 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,143 tấn
126 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,213 tấn
127 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,332 100m2
128 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,589 m3
129 Lắp đặt cấu kiện, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cấu kiện
130 Song chắn rác composite 530x960 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
131 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,451 m3
132 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,031 100m2
133 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,354 m3
134 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,955 m3
135 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,632 m2
136 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 m2
137 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,024 tấn
138 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,202 tấn
139 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,055 100m2
140 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,431 m3
141 Lắp đặt cấu kiện, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cấu kiện
142 Song chắn rác composite 530x960 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
143 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,301 m3
144 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,021 100m2
145 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,903 m3
146 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,289 m3
147 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,48 m2
148 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 m2
149 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,016 tấn
150 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,135 tấn
151 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,037 100m2
152 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,954 m3
153 Lắp đặt cấu kiện, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cấu kiện
154 Song chắn rác composite 530x960 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
155 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,31 m3
156 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,021 100m2
157 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,929 m3
158 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,266 m3
159 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,636 m2
160 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 m2
161 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,015 tấn
162 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,135 tấn
163 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,036 100m2
164 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,953 m3
165 Lắp đặt cấu kiện, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cấu kiện
166 Nắp ga composite 850x850 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
167 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 77,367 m3
168 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả theo yêu cầu Chương V 122,672 m3
169 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,002 m3
170 Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,85 m3
171 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,809 100m3
172 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,809 100m3
173 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,186 m3
174 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,488 m3
175 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,108 m3
176 Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,096 m3
177 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,009 100m3
178 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,009 100m3
179 Cung cấp tủ điện chiếu sáng, KT:1000x600x350mm; vỏ tủ bằng tôn dày 1.5mm ; đầy đủ các thiết bị kèm theo như rơ le, attomat, công tắc, cầu chì, dây nối..... Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
180 Lắp giá đỡ tủ điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
181 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
182 Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x6-L=2500mm, và đai bắt tiếp địa bulong M12x20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 chiếc
183 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5 m
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,02 100m
185 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cọc
186 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
187 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,311 m3
188 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,096 100m3
189 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,147 100m3
190 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,147 100m3
191 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,72 m3
192 Cột đèn chiếu sáng, cột bát giác liền cần đơn, cao 8m, dày 3.5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cột
193 Đèn Led Vonta05-chíp LED COB , tích hợp DIM120W (bao gồm cả chao) Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 chiếc
194 Cung cấp KM cột M16x240x240x525 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 chiếc
195 Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x6-L=2500 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 chiếc
196 Lắp dựng khung móng cho cột thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 bộ
197 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cột
198 Lắp đặt đèn Led ở độ cao h <=12m Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 bộ
199 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
200 Cầu đấu dây 60A-500V Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 bộ
201 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 đầu cáp
202 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 230 m
203 Cung cấp phụ kiện bu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 bộ
204 Bảng điện cửa cột đèn Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 bộ
205 Lắp cửa cột thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cột
206 Đánh số cột thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3 10 cột
207 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cọc
208 Rải dây tiếp địa M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,46 100m
209 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,425 100m3
210 Cắt mặt đường bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,1 10m
211 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,275 m3
212 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,083 100m3
213 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,083 100m3
214 Rải cáp ngầm 4x10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,032 100m
215 Rải dây tiếp địa M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,963 100m
216 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 40/30mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,25 100m
217 Xếp gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.468,5 viên
218 Băng báo hiệu cáp ngầm PE rộng 30cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 662 m
219 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,233 100m3
220 Đấu nối cấp điện chiếu sáng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->