Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201176901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 06:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Trung Châu |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng và chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20201156485 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 23:41:00 đến ngày 2020-12-09 06:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,245,678,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 98,74 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77,337 | m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III (Máy 95%) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,694 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (TC 10%) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88,541 | m3 |
| 5 | Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp III (Máy 90%) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,969 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,243 | 100m3 |
| 7 | Đắp trả rãnh dọc bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đất tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,032 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,034 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,034 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đồi (loại khi đầm đạt K98) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 415,744 | m3 |
| 11 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,157 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,29 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,147 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,168 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,168 | 100m2 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,41 | 100m2 |
| 17 | Bù vênh bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,802 | 100m2 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,802 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,409 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,704 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,704 | 100m2 |
| 22 | Lớp bạt dứa chống thấm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 352,2 | m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,176 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch Terazo 400x400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 352,2 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm bó vỉa 26x23x100cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,978 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,406 | m3 |
| 27 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 169 | m |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,331 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bó vỉa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,683 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,487 | m2 |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,959 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,854 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77,878 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 187,649 | m3 |
| 35 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 976,566 | m2 |
| 36 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 247,232 | m2 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,961 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ rãnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,181 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,592 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,683 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,874 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,734 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50,874 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 618 | cấu kiện |
| 45 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,09 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,271 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,712 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,514 | m2 |
| 50 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,688 | m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,248 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 1 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 56 | Song chắn rác composite 530x960 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 57 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,716 | m3 |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,153 | 100m2 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,147 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,931 | m3 |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,482 | m2 |
| 62 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,072 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,288 | tấn |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,281 | tấn |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,291 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,72 | m3 |
| 67 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 1 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 68 | Song chắn rác composite 530x960 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 69 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,09 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,271 | m3 |
| 72 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,089 | m3 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,604 | m2 |
| 74 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,688 | m2 |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | tấn |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 78 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,248 | m3 |
| 79 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 1 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 80 | Song chắn rác composite 530x960 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 81 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,09 | m3 |
| 82 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 83 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,271 | m3 |
| 84 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,787 | m3 |
| 85 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,859 | m2 |
| 86 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,688 | m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | tấn |
| 88 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | tấn |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 90 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,248 | m3 |
| 91 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 1 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 92 | Song chắn rác composite 530x960 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 93 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,038 | m3 |
| 94 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,028 | 100m2 |
| 95 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 153,114 | m3 |
| 96 | Xây gạch không 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 432,775 | m3 |
| 97 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.514,24 | m2 |
| 98 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 540,8 | m2 |
| 99 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,017 | tấn |
| 100 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ rãnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,112 | 100m2 |
| 101 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 99,237 | m3 |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,408 | tấn |
| 103 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,967 | tấn |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,408 | 100m2 |
| 105 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 107,078 | m3 |
| 106 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.352 | cái |
| 107 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,15 | m3 |
| 108 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 109 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,451 | m3 |
| 110 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,451 | m3 |
| 111 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,184 | m2 |
| 112 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m2 |
| 113 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,008 | tấn |
| 114 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,067 | tấn |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 116 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,477 | m3 |
| 117 | Lắp đặt cấu kiện, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cấu kiện |
| 118 | Song chắn rác composite 530x960 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 119 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,709 | m3 |
| 120 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,187 | 100m2 |
| 121 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,126 | m3 |
| 122 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,914 | m3 |
| 123 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 63,504 | m2 |
| 124 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | m2 |
| 125 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,143 | tấn |
| 126 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,213 | tấn |
| 127 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,332 | 100m2 |
| 128 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,589 | m3 |
| 129 | Lắp đặt cấu kiện, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cấu kiện |
| 130 | Song chắn rác composite 530x960 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 131 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,451 | m3 |
| 132 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 133 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,354 | m3 |
| 134 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,955 | m3 |
| 135 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,632 | m2 |
| 136 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | m2 |
| 137 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,024 | tấn |
| 138 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,202 | tấn |
| 139 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,055 | 100m2 |
| 140 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,431 | m3 |
| 141 | Lắp đặt cấu kiện, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cấu kiện |
| 142 | Song chắn rác composite 530x960 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 143 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,301 | m3 |
| 144 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 145 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,903 | m3 |
| 146 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,289 | m3 |
| 147 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,48 | m2 |
| 148 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | m2 |
| 149 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,016 | tấn |
| 150 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,135 | tấn |
| 151 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 152 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,954 | m3 |
| 153 | Lắp đặt cấu kiện, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cấu kiện |
| 154 | Song chắn rác composite 530x960 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 155 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,31 | m3 |
| 156 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 157 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,929 | m3 |
| 158 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,266 | m3 |
| 159 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,636 | m2 |
| 160 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | m2 |
| 161 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | tấn |
| 162 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,135 | tấn |
| 163 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 164 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,953 | m3 |
| 165 | Lắp đặt cấu kiện, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cấu kiện |
| 166 | Nắp ga composite 850x850 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 167 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77,367 | m3 |
| 168 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 122,672 | m3 |
| 169 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,002 | m3 |
| 170 | Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,85 | m3 |
| 171 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,809 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,809 | 100m3 |
| 173 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,186 | m3 |
| 174 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,488 | m3 |
| 175 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,108 | m3 |
| 176 | Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,096 | m3 |
| 177 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 179 | Cung cấp tủ điện chiếu sáng, KT:1000x600x350mm; vỏ tủ bằng tôn dày 1.5mm ; đầy đủ các thiết bị kèm theo như rơ le, attomat, công tắc, cầu chì, dây nối..... | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 180 | Lắp giá đỡ tủ điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 181 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 182 | Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x6-L=2500mm, và đai bắt tiếp địa bulong M12x20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | chiếc |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5 | m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,02 | 100m |
| 185 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cọc |
| 186 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 187 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,311 | m3 |
| 188 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 189 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,147 | 100m3 |
| 190 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,147 | 100m3 |
| 191 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,72 | m3 |
| 192 | Cột đèn chiếu sáng, cột bát giác liền cần đơn, cao 8m, dày 3.5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cột |
| 193 | Đèn Led Vonta05-chíp LED COB , tích hợp DIM120W (bao gồm cả chao) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | chiếc |
| 194 | Cung cấp KM cột M16x240x240x525 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | chiếc |
| 195 | Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x6-L=2500 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | chiếc |
| 196 | Lắp dựng khung móng cho cột thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 197 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cột |
| 198 | Lắp đặt đèn Led ở độ cao h <=12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 199 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 200 | Cầu đấu dây 60A-500V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 201 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | đầu cáp |
| 202 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 230 | m |
| 203 | Cung cấp phụ kiện bu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 204 | Bảng điện cửa cột đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 205 | Lắp cửa cột thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cột |
| 206 | Đánh số cột thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3 | 10 cột |
| 207 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cọc |
| 208 | Rải dây tiếp địa M10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,46 | 100m |
| 209 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,425 | 100m3 |
| 210 | Cắt mặt đường bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,1 | 10m |
| 211 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,275 | m3 |
| 212 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,083 | 100m3 |
| 213 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,083 | 100m3 |
| 214 | Rải cáp ngầm 4x10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,032 | 100m |
| 215 | Rải dây tiếp địa M10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,963 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 40/30mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,25 | 100m |
| 217 | Xếp gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.468,5 | viên |
| 218 | Băng báo hiệu cáp ngầm PE rộng 30cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 662 | m |
| 219 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,233 | 100m3 |
| 220 | Đấu nối cấp điện chiếu sáng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi