Gói thầu: Gói thầu số 08XL: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08XL: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201149620 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (nguồn vốn xổ số kiến thiết, ngân sách thành phố Tuy Hòa và các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 09:56:00 đến ngày 2020-12-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,227,950,958 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 4,072 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 30,641 | m3 |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 3,744 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 (v/d: AF.15510), vữa: 0,538m3 | Theo chương V (E-HSMT) | 27,467 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 34,916 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 51,631 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,243 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3,082 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,213 | tấn |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép | Theo chương V (E-HSMT) | 1,139 | 100m2 |
| 11 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 30,568 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 13,842 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,345 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,607 | tấn |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng dài | Theo chương V (E-HSMT) | 1,422 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,451 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,214 | 100m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,219 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,144 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,97 | m3 |
| 21 | Bê tông ram dốc đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,286 | m3 |
| 22 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,48 | m3 |
| 23 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 7,65 | m3 |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,133 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,17 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,107 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,342 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,231 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,231 | tấn |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,24 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 49,016 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,583 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,794 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,919 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 4,073 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,46 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,374 | tấn |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 5,977 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 64,074 | m3 |
| 40 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 6,009 | tấn |
| 41 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 6,406 | 100m2 |
| 42 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,107 | m3 |
| 43 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,048 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,048 | tấn |
| 45 | SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,642 | tấn |
| 46 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V (E-HSMT) | 0,308 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 20,731 | m3 |
| 48 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,339 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,339 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,472 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,945 | tấn |
| 52 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V (E-HSMT) | 3,608 | 100m2 |
| 53 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 (Tường ngoài nhà) | Theo chương V (E-HSMT) | 34,84 | m3 |
| 54 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 (Tường ngoài nhà) | Theo chương V (E-HSMT) | 36,232 | m3 |
| 55 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 (Tường trong nhà) | Theo chương V (E-HSMT) | 10,788 | m3 |
| 56 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 (Tường trong nhà) | Theo chương V (E-HSMT) | 15,714 | m3 |
| 57 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 (Tường trong nhà) | Theo chương V (E-HSMT) | 6,386 | m3 |
| 58 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 (Tường trong nhà) | Theo chương V (E-HSMT) | 6,386 | m3 |
| 59 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,419 | m3 |
| 60 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 (Tường ngoài nhà) | Theo chương V (E-HSMT) | 4,54 | m3 |
| 61 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4,532 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10 dày 2mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,7 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 | Theo chương V (E-HSMT) | 75,24 | m2 |
| 64 | Cung cấp và Cung cấp và Lắp đặt ổ khóa | Theo chương V (E-HSMT) | 26 | bộ |
| 65 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 | Theo chương V (E-HSMT) | 87,24 | m2 |
| 66 | Lắp dựng vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 | Theo chương V (E-HSMT) | 8,64 | m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa đã sơn phủ 3 nước sắt 14x14x1mm | Theo chương V (E-HSMT) | 112,063 | m2 |
| 68 | Gia công lan can | Theo chương V (E-HSMT) | 0,289 | tấn |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V (E-HSMT) | 36,022 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 13,06 | m2 |
| 71 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung (Căng mỗi bên tiếp giáp 10cm) | Theo chương V (E-HSMT) | 204,8 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 137,84 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 162,36 | m2 |
| 74 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 522,83 | m2 |
| 75 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 662,32 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 556,4 | m2 |
| 77 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 637,17 | m2 |
| 78 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 369,912 | m2 |
| 79 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 334,6 | m |
| 80 | Đắp phào đơn vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 10,56 | m |
| 81 | Kẻ ron lan can cầu thang | Theo chương V (E-HSMT) | 38,92 | m |
| 82 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 (Trát chân móng) | Theo chương V (E-HSMT) | 43,55 | m2 |
| 83 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 66,36 | m2 |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Theo chương V (E-HSMT) | 93,96 | m2 |
| 85 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x40cm | Theo chương V (E-HSMT) | 31,7 | m2 |
| 86 | Ốp tường, trụ, cột gạch 30x45cm | Theo chương V (E-HSMT) | 181,8 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 (chống trượt) vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 52,14 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 567,64 | m2 |
| 89 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,114 | m2 |
| 90 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang đá trăn vân mây | Theo chương V (E-HSMT) | 74,88 | m2 |
| 91 | Ốp đá granít tự nhiên vào chân cột sảnh đá trăn vân mây | Theo chương V (E-HSMT) | 4,032 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 1.993,73 | m2 |
| 93 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 1.055,102 | m2 |
| 94 | Làm trần bằng tấm nhựa có khung xương | Theo chương V (E-HSMT) | 27,91 | m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V (E-HSMT) | 7,537 | 100m2 |
| 96 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,105 | 100m |
| 97 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,07 | 100m |
| 98 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,962 | 100m |
| 99 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 13 | cái |
| 100 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 101 | Đắp lô gô mặt tiền | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 102 | Lắp dựng cửa lên mái | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 103 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác | Theo chương V (E-HSMT) | 13 | cái |
| 104 | SXLD bậc thang sắt lên mái | Theo chương V (E-HSMT) | 24 | cái |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 0,675 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,008 | 100m3 |
| 3 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,9 | m2 |
| 4 | Kéo rải dây cáp đồng trần 25,0mm2 dưới mương đất | Theo chương V (E-HSMT) | 14 | m |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (có chóa phản quang + cần) | Theo chương V (E-HSMT) | 54 | bộ |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (đặt trên tường) | Theo chương V (E-HSMT) | 7 | bộ |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng | Theo chương V (E-HSMT) | 32 | bộ |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt quạt trần + volim | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | cái |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V (E-HSMT) | 44 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu | Theo chương V (E-HSMT) | 22 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V (E-HSMT) | 13 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P-100A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P-75A | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P-15A | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P-10A | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp cầu chì 1 lỗ (hộp âm + mặt nạ) | Theo chương V (E-HSMT) | 13 | hộp |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp cầu chì 2 lỗ (hộp âm + mặt nạ) | Theo chương V (E-HSMT) | 22 | hộp |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp cầu chì 6 lỗ (hộp âm + mặt nạ) | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | hộp |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt hộp aptomat | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | hộp |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối dây 120x120 | Theo chương V (E-HSMT) | 13 | hộp |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 1.110 | m |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 414 | m |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 56 | m |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 153 | m |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt dây đôi 2x16mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | m |
| 27 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 756 | m |
| 28 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 96 | m |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt xà xứ + sứ | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 30 | Cung cấp và Lắp đặt cọc tiếp địa V50x50x5, L=2,5M (2 cọc) | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cọc |
| C | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,115 | 100m |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,651 | 100m |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,27 | 100m |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 23 | cái |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 36 | cái |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | cái |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt chữ thập đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 34/27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 27/21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 27 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt co răng trong nhựa đk 21mm | Theo chương V (E-HSMT) | 36 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | bộ |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bể |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,256 | 100m |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,128 | 100m |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,65 | 100m |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,096 | 100m |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 22 | cái |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt chữ Y đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa đk 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 24 | cái |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt chữ thập đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa đk 90mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 90/60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 31 | Cung cấp và Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | bộ |
| 33 | Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | bộ |
| 34 | Cung cấp và Lắp đặt lavabo + vòi + xi phông | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| 35 | Cung cấp và Lắp đặt phễu thu D100 | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 36 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 10,225 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 (v/d: AF.15510), vữa: 0,538m3 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,211 | m3 |
| 38 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,113 | m2 |
| 39 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo chương V (E-HSMT) | 0,617 | 100m2 |
| 40 | SXLD cốt thép panen đúc sẵn đk > 10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,023 | tấn |
| 41 | Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,442 | m3 |
| 42 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,19 | m3 |
| 43 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 44 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V (E-HSMT) | 15,7 | m2 |
| 45 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,211 | 100m3 |
| 46 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 47 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 48 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,017 | 100m |
| 49 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,03 | 100m |
| D | PHẦN SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 0,146 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,041 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,25 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 27 | m2 |
| 5 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,6 | m3 |
| 6 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 18 | m2 |
| 7 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo chương V (E-HSMT) | 0,062 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V (E-HSMT) | 0,044 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,672 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,063 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly (hoặc vỏ bao xi măng nền đường, nền sân) | Theo chương V (E-HSMT) | 2,103 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 12,618 | m3 |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo chương V (E-HSMT) | 28 | cái |
| 14 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Theo chương V (E-HSMT) | 21,03 | 10m |
| E | PHẦN PCCC | |||
| 1 | Cung cấp và Bình chữa cháy CO2 - 5kg (MT5), | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bình |
| 2 | Cung cấp và Bình chữa cháy bột BC - 4kg (MFZ4), | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | bình |
| 3 | Cung cấp và Bảng tiêu lệnh chữa cháy (bộ 4 bảng) | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp và Bộ kệ thép treo bình chữa cháy | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | bộ |
| F | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 0,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,8 | m3 |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét chiều dài 0,5m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 4 | Lắp dựng cột đỡ kim thu sét | Theo chương V (E-HSMT) | 0,038 | tấn |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt bulông D16, L=400mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt bulông D10, L=350mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt bulông D10, L=130mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt bulông D10, L=100mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 9 | Kéo rải dây chống sét bằng đồng đk 50mm dưới mương đất | Theo chương V (E-HSMT) | 7,6 | m |
| 10 | Kéo rải dây chống sét bằng đồng đk 50mm theo tường và mái nhà | Theo chương V (E-HSMT) | 36,6 | m |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,44 | 100m |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt khuy thép D6 | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 15 | Khoan giếng lỗ đk 90mm sâu 15m (ống đk 42 được tính riêng trong bảng giá vật tư) | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | lỗ |
| 16 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,475 | m2 |
| 17 | Nhồi đất hữu cơ | Theo chương V (E-HSMT) | 0,05 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi