Gói thầu: Gói thầu số 08XL: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201177937-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 08XL: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201149620
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (nguồn vốn xổ số kiến thiết, ngân sách thành phố Tuy Hòa và các nguồn vốn hợp pháp khác)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 09:56:00 đến ngày 2020-12-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,227,950,958 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 4,072 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 30,641 m3
3 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 3,744 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 (v/d: AF.15510), vữa: 0,538m3 Theo chương V (E-HSMT) 27,467 m3
5 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 34,916 m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 51,631 m3
7 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,243 tấn
8 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 3,082 tấn
9 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm Theo chương V (E-HSMT) 0,213 tấn
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép Theo chương V (E-HSMT) 1,139 100m2
11 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Theo chương V (E-HSMT) 30,568 m3
12 Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 13,842 m3
13 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,345 tấn
14 SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 1,607 tấn
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng dài Theo chương V (E-HSMT) 1,422 100m2
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 3,451 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 1,214 100m3
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 5,219 m3
19 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 6,144 m3
20 Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 6,97 m3
21 Bê tông ram dốc đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 1,286 m3
22 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 6,48 m3
23 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 7,65 m3
24 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,133 tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,17 tấn
26 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 1,107 tấn
27 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 1,342 tấn
28 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,231 tấn
29 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,231 tấn
30 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 2,24 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 49,016 m3
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,583 tấn
33 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,794 tấn
34 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 2,919 tấn
35 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 4,073 tấn
36 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,46 tấn
37 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,374 tấn
38 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 5,977 100m2
39 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 64,074 m3
40 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 6,009 tấn
41 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 6,406 100m2
42 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 3,107 m3
43 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,048 tấn
44 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,048 tấn
45 SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,642 tấn
46 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Theo chương V (E-HSMT) 0,308 100m2
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 20,731 m3
48 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,339 tấn
49 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,339 tấn
50 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 1,472 tấn
51 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 2,945 tấn
52 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 3,608 100m2
53 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 (Tường ngoài nhà) Theo chương V (E-HSMT) 34,84 m3
54 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 (Tường ngoài nhà) Theo chương V (E-HSMT) 36,232 m3
55 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 (Tường trong nhà) Theo chương V (E-HSMT) 10,788 m3
56 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 (Tường trong nhà) Theo chương V (E-HSMT) 15,714 m3
57 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 (Tường trong nhà) Theo chương V (E-HSMT) 6,386 m3
58 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 (Tường trong nhà) Theo chương V (E-HSMT) 6,386 m3
59 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 2,419 m3
60 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 (Tường ngoài nhà) Theo chương V (E-HSMT) 4,54 m3
61 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4mm Theo chương V (E-HSMT) 4,532 100m2
62 Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10 dày 2mm Theo chương V (E-HSMT) 1,7 tấn
63 Lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 Theo chương V (E-HSMT) 75,24 m2
64 Cung cấp và Cung cấp và Lắp đặt ổ khóa Theo chương V (E-HSMT) 26 bộ
65 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 Theo chương V (E-HSMT) 87,24 m2
66 Lắp dựng vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 Theo chương V (E-HSMT) 8,64 m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa đã sơn phủ 3 nước sắt 14x14x1mm Theo chương V (E-HSMT) 112,063 m2
68 Gia công lan can Theo chương V (E-HSMT) 0,289 tấn
69 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V (E-HSMT) 36,022 m2
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 13,06 m2
71 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung (Căng mỗi bên tiếp giáp 10cm) Theo chương V (E-HSMT) 204,8 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 137,84 m2
73 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 Theo chương V (E-HSMT) 162,36 m2
74 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 522,83 m2
75 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 662,32 m2
76 Trát xà dầm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 556,4 m2
77 Trát trần vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 637,17 m2
78 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M75 Theo chương V (E-HSMT) 369,912 m2
79 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 334,6 m
80 Đắp phào đơn vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 10,56 m
81 Kẻ ron lan can cầu thang Theo chương V (E-HSMT) 38,92 m
82 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 (Trát chân móng) Theo chương V (E-HSMT) 43,55 m2
83 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 66,36 m2
84 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... Theo chương V (E-HSMT) 93,96 m2
85 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 12x40cm Theo chương V (E-HSMT) 31,7 m2
86 Ốp tường, trụ, cột gạch 30x45cm Theo chương V (E-HSMT) 181,8 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 (chống trượt) vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 52,14 m2
88 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 567,64 m2
89 Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 Theo chương V (E-HSMT) 3,114 m2
90 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang đá trăn vân mây Theo chương V (E-HSMT) 74,88 m2
91 Ốp đá granít tự nhiên vào chân cột sảnh đá trăn vân mây Theo chương V (E-HSMT) 4,032 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 1.993,73 m2
93 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 1.055,102 m2
94 Làm trần bằng tấm nhựa có khung xương Theo chương V (E-HSMT) 27,91 m2
95 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m Theo chương V (E-HSMT) 7,537 100m2
96 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27 Theo chương V (E-HSMT) 0,105 100m
97 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 0,07 100m
98 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 0,962 100m
99 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 13 cái
100 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
101 Đắp lô gô mặt tiền Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
102 Lắp dựng cửa lên mái Theo chương V (E-HSMT) 2 bộ
103 Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác Theo chương V (E-HSMT) 13 cái
104 SXLD bậc thang sắt lên mái Theo chương V (E-HSMT) 24 cái
B PHẦN ĐIỆN
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 0,675 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,008 100m3
3 Lát gạch thẻ 5x9x19cm Theo chương V (E-HSMT) 0,9 m2
4 Kéo rải dây cáp đồng trần 25,0mm2 dưới mương đất Theo chương V (E-HSMT) 14 m
5 Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (có chóa phản quang + cần) Theo chương V (E-HSMT) 54 bộ
6 Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (đặt trên tường) Theo chương V (E-HSMT) 7 bộ
7 Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng Theo chương V (E-HSMT) 32 bộ
8 Cung cấp và Lắp đặt quạt trần + volim Theo chương V (E-HSMT) 16 cái
9 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V (E-HSMT) 44 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
11 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu Theo chương V (E-HSMT) 22 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 5A Theo chương V (E-HSMT) 13 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P-100A Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P-75A Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P-15A Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
16 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 2P-10A Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
17 Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp cầu chì 1 lỗ (hộp âm + mặt nạ) Theo chương V (E-HSMT) 13 hộp
18 Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp cầu chì 2 lỗ (hộp âm + mặt nạ) Theo chương V (E-HSMT) 22 hộp
19 Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp cầu chì 6 lỗ (hộp âm + mặt nạ) Theo chương V (E-HSMT) 6 hộp
20 Cung cấp và Lắp đặt hộp aptomat Theo chương V (E-HSMT) 2 hộp
21 Cung cấp và Lắp đặt hộp nối dây 120x120 Theo chương V (E-HSMT) 13 hộp
22 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 1.110 m
23 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 414 m
24 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo chương V (E-HSMT) 56 m
25 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo chương V (E-HSMT) 153 m
26 Cung cấp và Lắp đặt dây đôi 2x16mm2 Theo chương V (E-HSMT) 30 m
27 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 21mm Theo chương V (E-HSMT) 756 m
28 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 96 m
29 Cung cấp và Lắp đặt xà xứ + sứ Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
30 Cung cấp và Lắp đặt cọc tiếp địa V50x50x5, L=2,5M (2 cọc) Theo chương V (E-HSMT) 2 cọc
C PHẦN NƯỚC
1 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 0,115 100m
2 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 0,651 100m
3 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm Theo chương V (E-HSMT) 0,27 100m
4 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
5 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 23 cái
6 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm Theo chương V (E-HSMT) 36 cái
7 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 30 cái
9 Cung cấp và Lắp đặt chữ thập đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 34/27mm Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
11 Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 27/21mm Theo chương V (E-HSMT) 27 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt co răng trong nhựa đk 21mm Theo chương V (E-HSMT) 36 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
16 Cung cấp và Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 Theo chương V (E-HSMT) 1 bể
17 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 0,256 100m
18 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 0,128 100m
19 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 0,65 100m
20 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 0,096 100m
21 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 22 cái
22 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
23 Cung cấp và Lắp đặt chữ Y đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
24 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
25 Cung cấp và Lắp đặt tê nhựa đk 60mm Theo chương V (E-HSMT) 24 cái
26 Cung cấp và Lắp đặt chữ thập đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
27 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
28 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa đk 90mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
29 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
30 Cung cấp và Lắp đặt khâu rút đk 90/60mm Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
31 Cung cấp và Lắp đặt chậu xí bệt Theo chương V (E-HSMT) 8 bộ
32 Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V (E-HSMT) 10 bộ
33 Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
34 Cung cấp và Lắp đặt lavabo + vòi + xi phông Theo chương V (E-HSMT) 8 bộ
35 Cung cấp và Lắp đặt phễu thu D100 Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
36 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 10,225 m3
37 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 (v/d: AF.15510), vữa: 0,538m3 Theo chương V (E-HSMT) 0,211 m3
38 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 2,113 m2
39 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Theo chương V (E-HSMT) 0,617 100m2
40 SXLD cốt thép panen đúc sẵn đk > 10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,023 tấn
41 Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 Theo chương V (E-HSMT) 2,442 m3
42 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo chương V (E-HSMT) 0,19 m3
43 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
44 Quét nước ximăng 2 nước Theo chương V (E-HSMT) 15,7 m2
45 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Theo chương V (E-HSMT) 0,211 100m3
46 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
47 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
48 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm Theo chương V (E-HSMT) 0,017 100m
49 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm Theo chương V (E-HSMT) 0,03 100m
D PHẦN SÂN BÊ TÔNG
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 0,146 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,041 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 2,25 m3
4 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 27 m2
5 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 3,6 m3
6 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 18 m2
7 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo chương V (E-HSMT) 0,062 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V (E-HSMT) 0,044 100m2
9 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo chương V (E-HSMT) 0,672 m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Theo chương V (E-HSMT) 0,063 100m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly (hoặc vỏ bao xi măng nền đường, nền sân) Theo chương V (E-HSMT) 2,103 100m2
12 Bê tông nền đá 1x2 M200 Theo chương V (E-HSMT) 12,618 m3
13 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg Theo chương V (E-HSMT) 28 cái
14 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Theo chương V (E-HSMT) 21,03 10m
E PHẦN PCCC
1 Cung cấp và Bình chữa cháy CO2 - 5kg (MT5), Theo chương V (E-HSMT) 4 bình
2 Cung cấp và Bình chữa cháy bột BC - 4kg (MFZ4), Theo chương V (E-HSMT) 4 bình
3 Cung cấp và Bảng tiêu lệnh chữa cháy (bộ 4 bảng) Theo chương V (E-HSMT) 2 bộ
4 Cung cấp và Bộ kệ thép treo bình chữa cháy Theo chương V (E-HSMT) 8 bộ
F PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 0,8 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,8 m3
3 Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét chiều dài 0,5m Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
4 Lắp dựng cột đỡ kim thu sét Theo chương V (E-HSMT) 0,038 tấn
5 Cung cấp và Lắp đặt bulông D16, L=400mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
6 Cung cấp và Lắp đặt bulông D10, L=350mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
7 Cung cấp và Lắp đặt bulông D10, L=130mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt bulông D10, L=100mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
9 Kéo rải dây chống sét bằng đồng đk 50mm dưới mương đất Theo chương V (E-HSMT) 7,6 m
10 Kéo rải dây chống sét bằng đồng đk 50mm theo tường và mái nhà Theo chương V (E-HSMT) 36,6 m
11 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V (E-HSMT) 0,44 100m
12 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt khuy thép D6 Theo chương V (E-HSMT) 10 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
15 Khoan giếng lỗ đk 90mm sâu 15m (ống đk 42 được tính riêng trong bảng giá vật tư) Theo chương V (E-HSMT) 1 lỗ
16 Lát gạch thẻ 5x9x19cm Theo chương V (E-HSMT) 0,475 m2
17 Nhồi đất hữu cơ Theo chương V (E-HSMT) 0,05 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->