Gói thầu: Gói thầu số 4 (ĐYP 21): Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201177881-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 4 (ĐYP 21): Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201170006
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 09:54:00 đến ngày 2020-12-07 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,059,898,945 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,600,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Lắp đặt chống sét thông minh ≤ 35kV 6 bộ 1 pha
2 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 (Dựng bằng máy) 2 cái
3 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 1 cái
4 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 (Dựng bằng máy) 2 cái
5 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-10 (Dựng bằng máy) 2 cái
6 Cột bê tông ly tâm PC.I-16-190-11 2 cái
7 Cột bê tông ly tâm PC.I-16-190-11 (Dựng bằng máy) 4 cái
8 Cột bê tông ly tâm PC.I-18-190-11 6 cái
9 Bộ xà xuyên tâm néo dây cột ly tâm đơn X3F-22XT 2 bộ
10 Bộ xà nánh xuyên tâm néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi XN3F-22cXT 2 bộ
11 Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi XN3F-22c 1 bộ
12 Bộ xà nánh xuyên tâm néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XN5F-22cXT 4 bộ
13 Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi X3F-22c 1 bộ
14 Bộ xà xuyên tâm néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi X5F-22cXT 3 bộ
15 Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XL4F-22c 1 bộ
16 Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22 1 bộ
17 Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-22XT 5 bộ
18 Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-22XT 5 bộ
19 Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22XT 3 bộ
20 Bộ xà xuyên tâm néo dây cột ly tâm đơn X3F-22cXT 1 bộ
21 Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-22 2 bộ
22 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 24kV 2 bộ
23 Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV 2 bộ
24 Thang sắt cột ly tâm cao 16m 1 bộ
25 Thang sắt cột ly tâm cao 18m 1 bộ
26 Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 12m GC2-12 2 bộ
27 Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 16m GC2-16 3 bộ
28 Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 18m GC2-18 2 bộ
29 Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 11 bộ
30 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 1 bộ
31 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 1 bộ
32 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 4 bộ
33 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-4 1 bộ
34 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-5 1 bộ
35 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-6 2 bộ
36 Lắp chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 6 chuỗi
37 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 57 chuỗi
38 Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 3 chuỗi
39 Lắp sứ đứng RE-24 trên cột ly tâm 12 quả
40 Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm 58 quả
41 Lắp đặt cầu chì cắt tải - 24kV 2 bộ
42 Rải căng dây nhôm lõi thép AC-70/11 2,07 km
43 Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-50 cũ 1,044 km
44 Hạ thu hồi dây dẫn AC-50 cũ 0,015 km
45 Hạ lắp đặt lại chuỗi sứ đỡ đơn Polimer 25kV cũ 3 chuỗi
46 Hạ sứ đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm 6 quả
47 Hạ chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV cũ 3 chuỗi
48 Hạ thu hồi xà đỡ <50kg trên cột bê tông ly tâm đơn 1 bộ
49 Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 16m cũ 2 cột
50 Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ 3,44 tấn
51 Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ 0,05 tấn
52 Bốc lên và xếp xuống sứ cách điện cũ 0,144 tấn
53 Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ 0,0029 tấn
54 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 18 đầu
55 Ép nối dây dẫn AC-50/8 12 mnối
56 Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A25-95 42 bộ
57 Biển báo an toàn, biển số cột bằng tôn sơn phản quang 19 VT
B TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ 22-35KV
1 Lắp đặt cầu dao cách ly điện áp đến 35kV 1 bộ
2 Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer 7 bộ
3 Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22 1 bộ
4 Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-35XT 1 bộ
5 Bộ xà lệch dẫn lèo cột ly tâm đơn XL1F-22-XT 1 bộ
6 Bộ xà lệch dẫn lèo cột ly tâm đơn XL3F-22(35)-XT 1 bộ
7 Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha và đỡ chống sét van XP3F+CSV-22(35) 2 bộ
8 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 24kV 1 bộ
9 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 24kV-XT 1 bộ
10 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV 1 bộ
11 Bộ xà trung gian đỡ thanh dẫn và đỡ đầu cáp 35kV 1 bộ
12 Bộ xà đỡ CSV và cố định cáp ngầm 24(35)kV lên cột điểm đấu 2 bộ
13 Bộ xà cố định đầu cáp lên cột điểm đấu 2 bộ
14 Bộ xà đỡ CSV và cố định cáp ngầm 24(35)kV lên cột trạm biến áp 3 bộ
15 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 24,35kV lên cột cao 12m CD-1 1 bộ
16 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 24,35kV lên cột trạm biến áp CD-2 3 bộ
17 Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 24,35kV lên cột cao 16m CD-3 3 bộ
18 Ghế cách điện thao tác cầu dao cách ly 35kV 1 bộ
19 Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV 1 bộ
20 Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 35kV 1 bộ
21 Thang sắt cột ly tâm cao 12m 1 bộ
22 Thang sắt cột ly tâm cao 16m 3 bộ
23 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 10 bộ
24 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 1 bộ
25 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 1 bộ
26 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-4 1 bộ
27 Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-5 1 bộ
28 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 24kV-3x95mm2 trong ống bảo vệ 260 m
29 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 24kV-3x95mm2 lên cột 25 m
30 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 35kV-3x95mm2 trong ống bảo vệ 632 m
31 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 35kV-3x95mm2 lên cột 30 m
32 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 đấu nối lèo xuống chống sét van, cầu chì, cầu dao 12 m
33 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE đấu nối lèo xuống đầu cáp 12 m
34 Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 90 m
35 Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van, đầu cáp 98 m
36 Lắp sứ đứng RE-24 trên cột ly tâm 6 quả
37 Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm 15 quả
38 Lắp sứ đứng PI-45 trên cột ly tâm 10 quả
39 Lắp sứ đứng Polymer PPI-35 trên cột ly tâm 15 quả
40 Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO-24kV 2 bộ
41 Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải LBFCO-35kV 1 bộ
42 Tháo hạ thu hồi chống sét van 35kV cũ trên cột ly tâm 1 m
43 Tháo hạ thu hồi sứ đứng 35kV trên cột ly tâm 3 quả
44 Tháo hạ, thu hồi bộ xà phụ XP3F-22(35) trên cột ly tâm, trọng lượng ≤50kg 1 bộ
45 Tháo hạ, thu hồi bộ xà cố định cáp ngầm và đỡ CSV trên cột ly tâm, trọng lượng ≤50kg 1 bộ
46 Hạ và lắp đặt lại cáp đồng ngầm 35kV-3x240mm2 trong rãnh cáp 5 m
47 Hạ và lắp đặt lại cáp đồng ngầm 35kV-3x240mm2 lên cột 10 m
48 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 892 m
49 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 3 đầu
50 Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 24kV-3x95mm2 1 đầu
51 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 4 đầu
52 Ép đầu cốt đồng M-35 dây nối đất chống sét van, đầu cáp 128 đầu
53 Thanh line đồng 100x60x6mm đấu nối cầu dao, cầu chì 12 cái
54 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-50 18 đầu
55 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 12 đầu
56 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 24 đầu
57 Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai đồng) 6 cái
58 Móc đấu hotline đồng C-HLC-4/0 6 cái
59 Ghíp đùn nhôm kép 3 bulông A25-95 36 bộ
60 Trụ sứ báo hiệu cáp điện lực 57 Cái
61 Chụp cực cầu chì cắt tải, cầu chì SI 3 bộ
62 Nắp chụp kẹp quai hotline (3 pha) 2 bộ
63 Chụp cực chống sét van (3 pha) 7 cái
64 Biển báo tên cầu dao, cầu chì cắt tải 3 cái
65 Biển báo an toàn 8 cái
C PHẦN XÂY LẮP TRẠM
1 Lắp đặt máy biến áp ≤ 560kVA điện áp 22-35kV lên cột hoặc trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 4 Máy
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ 10 tủ
3 Lắp đặt trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ thế lên bệ 1 trụ
4 Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer 4 bộ
5 Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 11 cái
6 Bốc lên, xếp xuống cột điện 1 Triết tính
7 Bộ xà hãm cổng trên hai cột ly tâm hình P sứ chuỗi XHCF-35(22)c 1 bộ
8 Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm X1F-22(35)CN 6 bộ
9 Bộ xà lệch đỡ dây đỉnh trạm XL1F-35(22)-XT 3 bộ
10 Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV trên 2 cột LT12-12 2 bộ
11 Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 35kV trên 2 cột LT12-12 2 bộ
12 Ghế cách điện thao tác cầu chì 24kV TBA trên 2 cột LT12-18 1 bộ
13 Ghế cách điện thao tác cầu chì 24kV TBA trên 2 cột LT12-20 1 bộ
14 Ghế cách điện thao tác cầu chì 35kV TBA trên 2 cột LT12-20 1 bộ
15 Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 12m 7 bộ
16 Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-35(22)-XT 1 bộ
17 Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-35(22)-XT 1 bộ
18 Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-35(22) 2 bộ
19 Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-35(22) 2 bộ
20 Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-35(22) 5 bộ
21 Bộ xà lệch hãm dây đỉnh trạm XL3F-35(22) 3 bộ
22 Bộ xà đỡ trung gian 24kV trên 2 cột LT12-12 3 bộ
23 Bộ xà đỡ trung gian 35kV trên 2 cột LT12-12 4 bộ
24 Bộ xà đỡ sứ trung gian 24kV trạm biến áp trên 2 cột LT12-18 2 bộ
25 Bộ xà đỡ sứ trung gian 24kV trạm biến áp trên 2 cột LT12-20 2 bộ
26 Bộ xà đỡ sứ trung gian 35kV trạm biến áp trên 2 cột LT12-20 2 bộ
27 Bộ xà đỡ cầu chì và chống sét van 24kV trên 2 cột LT12-12 1 bộ
28 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 24kV trên 2 cột LT12-12 1 bộ
29 Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV trên 2 cột LT12-12 2 bộ
30 Bộ xà đỡ cầu chì và chống sét van 24kV TBA trên 2 cột LT12-18 1 bộ
31 Bộ xà đỡ cầu chì và chống sét van 24kV TBA trên 2 cột LT12-20 1 bộ
32 Bộ xà đỡ cầu chì và chống sét van 35kV TBA trên 2 cột LT12-20 1 bộ
33 Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 24kV trên 2 cột LT12-12 2 bộ
34 Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 35kV trên 2 cột LT12-12 2 bộ
35 Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 24kV trên 2 cột LT12-20 1 bộ
36 Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 24kV trên 2 cột LT12-18 1 bộ
37 Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 35kV trên 2 cột LT12-20 1 bộ
38 Giá đỡ tủ điện 0,4kV 7 bộ
39 Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp trạm treo cột, một trụ 9 bộ
40 Giá đỡ cáp ngầm trung thế mặt máy biến áp 1 bộ
41 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-1 10 bộ
42 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-2 10 bộ
43 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-3 10 bộ
44 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-4 7 bộ
45 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-5 7 bộ
46 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-6 1 bộ
47 Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-7 2 bộ
48 Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 8 bộ
49 Bốc lên, xếp xuống kết cấu thép 1 Triết tính
50 Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95mm2 6 m
51 Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 186 m
52 Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van 77 m
53 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 306 m
54 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 143 m
55 Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp 39 m
56 Lắp đặt dây dẫn AC-70 đỉnh trạm biến áp 105 m
57 Bốc lên, xếp xuống dây, cáp điện 1 Triết tính
58 Lắp đặt sứ đứng RE-24 trong trạm biến áp 28 quả
59 Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-25 trong trạm biến áp 57 quả
60 Lắp đặt sứ đứng PI-45 trong trạm biến áp 21 quả
61 Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-35 trong trạm biến áp 48 quả
62 Lắp đặt sứ chuỗi néo đơn Polymer 25kV trong trạm biến áp 3 chuỗi
63 Sứ Polymer PPI-25 thí nghiệm mẫu 5 quả
64 Sứ gốm RE-24 thí nghiệm mẫu 2 quả
65 Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ 36 quả
66 Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 24kV 6 bộ
67 Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 35kV 3 bộ
68 Bốc lên, xếp xuống cách điện 1 Triết tính
69 Tháo hạ máy biến dòng điện hạ thế 600/5A 3 quả
70 Lắp đặt lại MBA 180kVA-22/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 3 máy
71 Lắp đặt lại MBA 180kVA-35/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 1 máy
72 Tháo hạ MBA 320kVA-22/0,4kV trên cột 1 máy
73 Tháo hạ MBA 320kVA-35/0,4kV trên cột 1 máy
74 Tháo hạ MBA 320kVA-35(22)/0,4kV trên cột 2 máy
75 Lắp đặt lại MBA 320kVA-22/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 1 máy
76 Lắp đặt lại MBA 320kVA-35(22)/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế 3 máy
77 Tháo hạ thu hồi bộ cầu chì SI-24kV trong TBA 2 bộ
78 Tháo hạ, lắp lại bộ chống sét van đến 35kV trong trạm biến áp 1 bộ
79 Hạ thu hồi dây dẫn AC-50 cũ trong trạm biến áp 18 m
80 Hạ thu hồi thanh dẫn đồng tròn D8 trong TBA 12 m
81 Tháo hạ, thu hồi tủ phân phối 0,4kV cũ 3 tủ
82 Tháo hạ ATM 630A trong tủ phân phối TBA 1 bộ
83 Tháo hạ và lắp đặt lại giá đỡ cáp mặt máy biến áp, trọng lượng ≤ 25kg 3 bộ
84 Tháo hạ và lắp đặt lại giá đỡ cáp ngầm trung thế mặt máy biến áp, trọng lượng ≤ 25kg 1 bộ
85 Hạ thu hồi cáp mặt máy, cáp nối đất trung tính MBA loại AV-95 72 m
86 Hạ và lắp lại cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính MBA 16 m
87 Tháo hạ, lắp đặt lại cáp mặt máy loại Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 28 m
88 Tháo hạ và lắp đặt lại cáp vặn xoắn xuất tuyến từ tủ phân phối XLPE4A120 32 m
89 Hạ thu hồi cáp mặt máy loại Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95mm2 cũ 6 m
90 Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 1 đầu
91 Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 24kV-3x95mm2 1 đầu
92 Ép đầu cốt đồng nhôm AM-50 9 đầu
93 Ép đầu cốt đồng M-35 167 đầu
94 Ép đầu cốt đồng M-95 16 đầu
95 Ép đầu cốt đồng M-150 88 đầu
96 Ép đầu cốt đồng M-240 48 đầu
97 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA 170 m
98 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D65/50 bảo vệ cáp mặt máy biến áp 20 m
99 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D105/80 bảo vệ cáp xuất tuyến hạ áp 16 m
100 Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D160/125 bảo vệ cáp ngầm 3 m
101 Lắp đặt ATM 800A trong tủ phân phối TBA 1 cái
102 Lắp đặt máy biến dòng điện hạ thế, tỷ số biến 800/5A 3 quả
103 Ghíp đùn nhôm kép 3 bu lông A25-95 54 bộ
104 Lạt nhựa 450mm 450 cái
105 Băng dính cách điện 58 Cuộn
106 Đai thép đầu cáp 2 cuộn
107 Vật liệu phụ bịt đầu cáp 2 đầu
108 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế 30 cái
109 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) 9 bộ
110 Chụp bảo vệ chống sét van 6 bộ
111 Chụp bảo vệ kẹp quai 9 bộ
112 Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai đồng) 27 cái
113 Móc đấu hotline đồng C-HLC-4/0 27 cái
114 Dây chảy cầu chì tự rơi 22kV-25A 3 sợi
115 Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV-15A 3 sợi
116 Cẩu 5 tấn hoán đổi máy biến áp, vận chuyển MBA thu hồi đến sau nâng công suất đến TBA xây mới 4 ca
117 Bóng chữa cháy tự động tủ phân phối 1 quả
118 Biển báo tên trạm biến áp 12 cái
119 Biển 5S trạm biến áp; dán đề can sơ đồ nguyên lý, tên lộ trong tủ, tên cầu dao, cầu chì 8 hệ thống
120 Biển báo an toàn 8 cái
121 Bình xịt keo bọt chống chim chuột tủ 0,4kV 12 bình
D PHẦN TUYẾN CÁP NGẦM 0,4KV
1 Cổ dề cố định cáp ngầm 0,4kV lên cột ly tâm đơn CD-1 2 bộ
2 Cổ dề cố định 2 cáp ngầm 0,4kV lên cột ly tâm đúp CD-2 3 bộ
3 Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x240+1x150mm2 935,96 m
4 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 0,4kV-3x240+1x150mm2 trong ống bảo vệ 873,96 m
5 Lắp đặt cáp nhôm ngầm 0,4kV-3x240+1x150mm2 trong rãnh cáp, lên cột 50 m
6 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 873,96 m
7 Hộp đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV 3x240+1x150mm2 16 đầu
8 Băng dính cách điện 40 cuộn
9 Trụ sứ báo hiệu cáp 72,4 cái
E PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 2 cái
2 Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3,5 35 cái
3 Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3,5 18 cái
4 Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3,5 (Dựng bằng máy) 10 cái
5 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 1 cái
6 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 (Dựng bằng máy) 4 cái
7 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 3 cái
8 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 (Dựng bằng máy) 33 cái
9 Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 thử nghiệm phá hủy 0,82 cái
10 Bộ xà dây bọc XL34P 3 bộ
11 Bộ xà dây bọc XL34PF 1 bộ
12 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 16 bộ
13 Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 1 bộ
14 Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 17 bộ
15 Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ 32 quả
16 Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) 346 bộ
17 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) 3 bộ
18 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) 1 bộ
19 Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) 12 bộ
20 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 0,3064 km
21 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 2,2595 km
22 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 3,519 km
23 Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 52,5 m
24 Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 104,5 m
25 Lắp đặt dây vào hộp công tơ 3 pha loại Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 38,5 m
26 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 (bổ sung dây ra sau công tơ) 834 m
27 Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) 65 hộp
28 Hộp tiếp địa, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) 17 hộp
29 Hạ cột bê tông <=8,5m 2 cột
30 Hạ cột bê tông <=6,5m 40 cột
31 Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông 85 bộ
32 Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông 4 bộ
33 Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn 5 bộ
34 Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ 33 bộ
35 Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ 53 bộ
36 Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ 15 bộ
37 Hạ và lắp đặt lại hộp chia điện, hộp tiếp địa cũ 3 bộ
38 Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ 24 m
39 Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ 45 m
40 Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 cũ 15 m
41 Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-2x10 mm2 99,5 m
42 Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 141,5 m
43 Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 mm2 38 m
44 Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 1 pha có tổng tiết diện <= 16mm2 695 m
45 Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 3 pha có tổng tiết diện <= 70mm2 37,5 m
46 Hạ thu hồi dây dẫn A-25 0,132 km
47 Hạ thu hồi dây dẫn AV25 2,66 km
48 Hạ thu hồi dây dẫn AV35 1,448 km
49 Hạ thu hồi dây dẫn AV95 0,144 km
50 Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 0,383 km
51 Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-95 cũ 0,332 km
52 Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ 0,127 km
53 Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ 0,131 km
54 Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ 14,1024 tấn
55 Bốc lên và xếp xuống kết cấu thép thu hồi cũ 1,7975 tấn
56 Bốc lên và xếp xuống dây dẫn thu hồi cũ 0,8677 tấn
57 Vận chuyển vật tư thu hồi về kho 1 Triết tính
58 Ép đầu cốt đồng nhôm loại 50mm2 328 đầu
59 Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 76 đầu
60 Đánh lại số cột bằng biển số cột in sẵn 403 cái
61 Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 2 bộ
62 Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 5 bộ
63 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 249 bộ
64 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 154 bộ
65 Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 3 bộ
66 Ghíp kép bọc đồng nhôm đấu nối dây dẫn xuống hộp công tơ AM 25-95 136 bộ
67 Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 732 bộ
68 Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ 172 bộ
69 Hộp xịt RP7 4 Hộp
70 Sứ quả bàng 65 quả
71 Lạt nhựa bó gọn dây ra sau công tơ L=350mm 879 cái
72 Dây thép buộc F2 3,211 kg
73 Băng dính cách điện 261 cuộn
F PHẦN THI CÔNG HOTLINE
1 Lắp đặt xà phụ dẫn lèo XP1F-22 (bao gồm cả cách điện) 1 1 xà
2 Lắp đặt xà phụ dẫn lèo XP2F-22 (bao gồm cả cách điện) 1 1 xà
3 Lắp xà đối xứng trên trụ đường dây 3 pha 2 1 xà
4 Lắp chuỗi sứ treo đường dây 3 pha 12 1 sứ
5 Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo trên 1 cột) 9 1 cò lèo
6 Ca xe 2 tấn vận chuyển dụng cụ thi công hotline 3 ca
G CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
H PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 (Thi công bằng máy) 3 móng
2 Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-5 2 móng
3 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-2b (Thi công bằng máy) 2 móng
4 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-4 1 móng
5 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-4 (Thi công bằng máy) 2 móng
6 Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-5 2 móng
7 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 11 bộ
I PHẦN TUYẾN CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Khoan đặt 1 sợi cáp ngầm qua đường rộng 8m 1 VT
2 Rãnh cáp ngầm 24kV trên nền đường đất RC24-1 30 m
3 Rãnh cáp ngầm 24kV giao chéo với đường bê tông RC24-1BT 212 m
4 Rãnh cáp ngầm 35kV trên nền đường đất RC35-1 457 m
5 Rãnh cáp ngầm 35kV giao chéo với đường bê tông RC35-1BT 136 m
J PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Móng cột trạm biến áp MT-T 11 cái
2 Móng trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế 1 cái
3 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 8 bộ
K PHẦN TUYẾN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-1B 37 móng
2 Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-2 (Thi công bằng máy) 2 móng
3 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B 16 móng
4 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B (Thi công bằng máy) 6 móng
5 Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-3 (Thi công bằng máy) 6 móng
6 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B 4 móng
7 Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B (Thi công bằng máy) 13 móng
8 Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền đất MĐ-2 (Thi công bằng máy) 1 móng
9 Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-2B 1 móng
10 Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền đất MĐ-3 (Thi công bằng máy) 7 móng
11 Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B (Thi công bằng máy) 2 móng
12 Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 16 bộ
L PHẦN TUYẾN CÁP NGẦM 0,4KV
1 Rãnh cáp ngầm mặt nền đất RC0,4-2 29 m
2 Rãnh cáp ngầm qua đường bê tông RC0,4-2BT 6 m
3 Rãnh cáp ngầm mặt nền vỉa hè RC0,4-2H 674 m
4 Khoan đặt 1 sợi cáp ngầm qua đường 7,0m 7 VT
M BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình 1 Trọn gói công trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->