Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201174096 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 09:28:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,660,463,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư, thiết bị A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 250kVA-35/0,4kV (lắp đặt ngoài trời, có bình dầu phụ) | Theo bản vẽ TK | 6 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 180kVA-35/0,4kV (lắp đặt ngoài trời, có bình dầu phụ) | Theo bản vẽ TK | 8 | Máy |
| 3 | Tủ điện hạ thế 300A (3 lộ ra) 3x150A (treo cột TBA) | Theo bản vẽ TK | 2 | Tủ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 300A (3 lộ ra) 3x150A (treo gầm TBA) | Theo bản vẽ TK | 6 | Tủ |
| 5 | Tủ điện hạ thế 400A (3 lộ ra) 3x200A (treo gầm TBA) | Theo bản vẽ TK | 4 | Tủ |
| 6 | Tủ điện hạ thế 400A 3 lộ ra 3x200A (treo cột TBA) | Theo bản vẽ TK | 2 | Tủ |
| 7 | Cầu dao căng trên dây 35 kV-800A | Theo bản vẽ TK | 12 | Bộ (3fa) |
| 8 | Chống sét van cho đường dây 35kV | Theo bản vẽ TK | 14 | Bộ |
| 9 | Cầu chì tự rơi FCO-35kV-100A | Theo bản vẽ TK | 14 | Bộ |
| 10 | Dây dẫn AC 70/11 mm2 | Theo bản vẽ TK | 6.196 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn Alus 4x70mm2 | Theo bản vẽ TK | 3.086 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn Alus 4x95mm2 | Theo bản vẽ TK | 6.868 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn Alus 4x120mm2 | Theo bản vẽ TK | 376 | m |
| 14 | Chuỗi néo đơn cách điện Polymer 35 kV (khóa néo bắt bằng bu lông) | Theo bản vẽ TK | 155 | Chuỗi |
| 15 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Theo bản vẽ TK | 253 | Quả |
| B | Phần xây dựng đường dây 35 kV (vật tư B cấp, B lắp đặt) | |||
| 1 | Móng cột: MT - 4 -12 | Theo bản vẽ TK | 7 | Móng |
| 2 | Móng cột: MT - 4 -14 | Theo bản vẽ TK | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột: MT - 5 | Theo bản vẽ TK | 8 | Móng |
| 4 | Móng cột đúp: MTĐ - 16 | Theo bản vẽ TK | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột đúp: MTĐ - 18 | Theo bản vẽ TK | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột MTK-2(14) | Theo bản vẽ TK | 1 | Móng |
| 7 | Móng néo: MN 15 - 5 | Theo bản vẽ TK | 9 | Móng |
| 8 | Tiếp địa: RC - 6 | Theo bản vẽ TK | 12 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa: RC - 8 (có bột gem) | Theo bản vẽ TK | 5 | Bộ |
| 10 | Cột BTLT: PC.I-12-190-10 | Theo bản vẽ TK | 7 | Cột |
| 11 | Cột BTLT: PC.I-14-190-9.2 | Theo bản vẽ TK | 5 | Cột |
| 12 | Cột BTLT: PC.I-16-190-9.2 | Theo bản vẽ TK | 6 | Cột |
| 13 | Cột BTLT: PC.I-18-190-9.2 | Theo bản vẽ TK | 8 | Cột |
| 14 | Xà phụ: XP35-1A | Theo bản vẽ TK | 10 | Bộ |
| 15 | Xà nhánh rẽ: XNR35 - 2 | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 16 | Xà nhánh rẽ: XNR35 - 3 | Theo bản vẽ TK | 6 | Bộ |
| 17 | Xà nhánh rẽ: XNR35 - 6 | Theo bản vẽ TK | 3 | Bộ |
| 18 | Xà néo : XN35 - 1L | Theo bản vẽ TK | 10 | Bộ |
| 19 | Xà néo đúp ngang: XNN35-1L | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 20 | Xà néo II: XNII35-3 | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 21 | Xà néo 1 mạch: XNL35-1L | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 22 | Xà néo đúp 1 mạch: XNĐL35-2L | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 23 | Xà néo đúp 1 mạch: XNĐL35-3L | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 24 | Xà néo đúp dọc: XNĐ35-1L | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 25 | Gông cột đúp: GC - 14 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 26 | Gông cột đúp: GC - 16 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 27 | Gông cột đúp: GC - 18 | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 28 | Thang trèo ba: TT3 - 2.9m | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 29 | Thang trèo đôi: TT2 - 2.5m | Theo bản vẽ TK | 5 | Bộ |
| 30 | Thang trèo đôi: TT2 - 3.3m | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 31 | Thang trèo đôi: TT2 - 3.7m | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 32 | Thang trèo đơn: TT - 2.9m | Theo bản vẽ TK | 5 | Bộ |
| 33 | Cổ dề néo dây: CDN - 2 | Theo bản vẽ TK | 11 | Bộ |
| 34 | Cổ dề néo góc: CDNG - 98 | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 35 | Cổ dề néo góc: CDG - 105 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 36 | Dây néo: DN16 - 16 | Theo bản vẽ TK | 5 | Dây |
| 37 | Dây néo: DN16 - 14 | Theo bản vẽ TK | 4 | Dây |
| 38 | Ghíp nhôm nối dây: A70 | Theo bản vẽ TK | 106 | Cái |
| C | Phần xây dựng TBA 35/0,4 kV (vật tư B cấp, B lắp đặt) | |||
| 1 | Móng cột trạm MT- 3 | Theo bản vẽ TK | 15 | Móng |
| 2 | Móng cột trạm MT- 4 -12 | Theo bản vẽ TK | 8 | Móng |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp | Theo bản vẽ TK | 14 | Hệ thống |
| 4 | Cột BTLT: PC.I-10-190- 5.0 | Theo bản vẽ TK | 15 | Cột |
| 5 | Cột BTLT: PC.I-12-190- 7.2 | Theo bản vẽ TK | 8 | Cột |
| 6 | Xà phụ: XP35 - 1A | Theo bản vẽ TK | 5 | Bộ |
| 7 | Xà phụ: XP35 - 2B | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 8 | Xà phụ: XP35 - 3A | Theo bản vẽ TK | 5 | Bộ |
| 9 | Xà phụ: XP35 - 3B | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 10 | Xà đón dây đầu trạm: XĐT 35-1 | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đón dây đầu trạm: XĐT 35-1A | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đón dây đầu trạm: XĐT 35-2 | Theo bản vẽ TK | 7 | Bộ |
| 13 | Xà đón dây đầu trạm: XĐT 35-3A | Theo bản vẽ TK | 5 | Bộ |
| 14 | Xà đón dây đầu trạm: XĐT 35-3B | Theo bản vẽ TK | 5 | Bộ |
| 15 | Xà lắp cầu chì SI & CSV: XĐSI & CSV - 35 | Theo bản vẽ TK | 9 | Bộ |
| 16 | Xà lắp cầu chì SI & CSV: XĐSI & CSV-35 (cột LT14-10) | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 17 | Xà lắp cầu chì SI & CSV: XĐSI & CSV-35 (cột LT18-10A) | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 18 | Xà lắp cầu chì SI & CSV: XĐSI & CSV-35 (cột LT18-10B) | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG 35-1 | Theo bản vẽ TK | 9 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG 35-2 | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG LT14-10 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG LT18-10A | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG LT18-10B | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 24 | Conson & Dầm đỡ MBA: CS & DĐ MBA Loại 1 | Theo bản vẽ TK | 5 | Bộ |
| 25 | Conson & Dầm đỡ MBA: CS & DĐ MBA Loại 2 | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 26 | Conson & Dầm đỡ MBA: CS & DĐ MBA LT14-10 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 27 | Conson & Dầm đỡ MBA: CS & DĐ MBA LT18-10A | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 28 | Conson & Dầm đỡ MBA: CS & DĐ MBA LT18-10B | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 29 | Sàn thao tác SI TBA | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 30 | Thang trèo: TT - 2,2 | Theo bản vẽ TK | 15 | Bộ |
| 31 | Thang trèo: TT - 2,2 - 14 | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 32 | Thang trèo: TT - 2,2 - 18 | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 33 | Thang trèo : TT - 2,6 | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 34 | Giá đỡ tủ hạ thế (LT14-10) | Theo bản vẽ TK | 1 | Bộ |
| 35 | Giá đỡ tủ hạ thế (LT18-10A) | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 36 | Giá đỡ tủ hạ thế (LT18-10B) | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 37 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo bản vẽ TK | 5 | Bộ |
| 38 | Giá đỡ cáp hạ thế: GĐC - 0,4 kV | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 39 | Giá đỡ cáp vặn xoắn dọc cột TBA | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 40 | Giá đỡ cáp vặn xoắn qua dầm TBA | Theo bản vẽ TK | 4 | Bộ |
| 41 | Dây tiếp địa dọc cột TBA LT10 | Theo bản vẽ TK | 5 | Dây |
| 42 | Dây tiếp địa dọc cột TBA LT12 | Theo bản vẽ TK | 4 | Dây |
| 43 | Dây tiếp địa dọc cột TBA LT14-10 | Theo bản vẽ TK | 1 | Dây |
| 44 | Dây tiếp địa dọc cột TBA LT18-10 | Theo bản vẽ TK | 4 | Dây |
| 45 | Cáp tổng: Cu/XLPE/PVC - 0,6/1 kV - M1 x70mm | Theo bản vẽ TK | 54 | m |
| 46 | Cáp tổng: Cu/XLPE/PVC - 0,6/1 kV - M1 x120mm | Theo bản vẽ TK | 202 | m |
| 47 | Cáp tổng: Cu/XLPE/PVC - 0,6/1 kV - M1x240mm | Theo bản vẽ TK | 120 | m |
| 48 | Cáp Al/XLPE/PVC/35kV - 1x50 mm2 | Theo bản vẽ TK | 318 | m |
| 49 | Dây đồng mềm nhiều sợi bọc PVC M70 | Theo bản vẽ TK | 112 | m |
| 50 | Ống nhựa xoắn HDPE F110/90 bảo vệ cáp tổng MBA | Theo bản vẽ TK | 60 | m |
| 51 | Ống nhựa xoắn HDPE F90/65 bảo vệ cáp xuất tuyến | Theo bản vẽ TK | 175 | m |
| 52 | Đầu cốt đồng nhôm: AM70 | Theo bản vẽ TK | 210 | Cái |
| 53 | Đầu cốt đồng: M70 | Theo bản vẽ TK | 184 | Cái |
| 54 | Đầu cốt đồng: M120 | Theo bản vẽ TK | 60 | Cái |
| 55 | Đầu cốt đồng: M240 | Theo bản vẽ TK | 36 | Cái |
| 56 | Kẹp quai + Hotline clamp | Theo bản vẽ TK | 42 | Bộ |
| 57 | Ghíp nối dây A70 | Theo bản vẽ TK | 84 | Cái |
| 58 | Nắp chụp đầu cực sứ cao thế MBA | Theo bản vẽ TK | 14 | Bộ (3pha) |
| 59 | Nắp chụp đầu cực hạ thế MBA | Theo bản vẽ TK | 14 | Bộ (4 cái) |
| 60 | Nắp chụp đầu chống sét van | Theo bản vẽ TK | 14 | Bộ (3pha) |
| 61 | Nắp chụp đầu cực cầu chì SI (trên & dưới) | Theo bản vẽ TK | 14 | Bộ (3pha) |
| 62 | Đai thép + khóa đai | Theo bản vẽ TK | 80 | Bộ |
| 63 | Biển tên TBA | Theo bản vẽ TK | 14 | Cái |
| 64 | Biển báo an toàn | Theo bản vẽ TK | 14 | Cái |
| D | Phần xây dựng đường dây 0,4 kV (vật tư B cấp, B lắp đặt) | |||
| 1 | Móng cột: MV-3 | Theo bản vẽ TK | 77 | Móng |
| 2 | Móng cột đúp: MĐ-3 | Theo bản vẽ TK | 40 | Móng |
| 3 | Móng cột: MC0-1 | Theo bản vẽ TK | 51 | Móng |
| 4 | Móng cột: MC0-2 | Theo bản vẽ TK | 13 | Móng |
| 5 | Móng cột đúp: MCĐ-1 | Theo bản vẽ TK | 13 | Móng |
| 6 | Móng cột đúp: MCĐ-2 | Theo bản vẽ TK | 2 | Móng |
| 7 | Móng cột đúp: MCĐ-3 | Theo bản vẽ TK | 2 | Móng |
| 8 | Tiếp địa lặp lại: RC-6 (cột LT) | Theo bản vẽ TK | 8 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại: RC-6 (cột H) | Theo bản vẽ TK | 16 | Bộ |
| 10 | Cột bê tông: H 8,5C | Theo bản vẽ TK | 157 | Cột |
| 11 | Cột BTLT: PC.I.8.5.190.4,3 | Theo bản vẽ TK | 77 | Cột |
| 12 | Cột BTLT: PC.I.10.190.5,0 | Theo bản vẽ TK | 17 | Cột |
| 13 | Cột BTLT: PC.I.12.190.7.2 | Theo bản vẽ TK | 4 | Cột |
| 14 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC M4x25mm2-0.6/1kV | Theo bản vẽ TK | 120 | m |
| 15 | Móc treo: F16 | Theo bản vẽ TK | 507 | Cái |
| 16 | Đai thép + Khóa đai (cột đơn) | Theo bản vẽ TK | 524 | Cái |
| 17 | Đai thép + Khóa đai (cột đôi) | Theo bản vẽ TK | 152 | Cái |
| 18 | Khóa néo cáp: KN4x(50-120)mm2 | Theo bản vẽ TK | 455 | Cái |
| 19 | Khóa treo cáp: KT 4x(50-120)mm | Theo bản vẽ TK | 52 | Cái |
| 20 | Ghíp lệch 2 bu-lông (6-120mm2) | Theo bản vẽ TK | 96 | Cái |
| 21 | Ghíp nối dây 2 bu-lông: (70-120mm2) | Theo bản vẽ TK | 520 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm:AM95 | Theo bản vẽ TK | 144 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm:AM120 | Theo bản vẽ TK | 12 | Cái |
| 24 | Nắp bịt đầu cáp: NB (25-120) | Theo bản vẽ TK | 304 | Cái |
| 25 | Hộp phân dây | Theo bản vẽ TK | 24 | Hộp |
| 26 | Móc treo chữ U | Theo bản vẽ TK | 51 | Cái |
| 27 | Cổ dề néo cột đúp: CDNC-2 | Theo bản vẽ TK | 2 | Bộ |
| 28 | Tăng đơ mạ kẽm | Theo bản vẽ TK | 2 | Cái |
| 29 | Lót cáp thép | Theo bản vẽ TK | 2 | Cái |
| 30 | Cáp thép mạ kẽm D10 | Theo bản vẽ TK | 107 | m |
| 31 | Khóa cáp thép | Theo bản vẽ TK | 10 | Cái |
| E | Phần thí nghiệm, kiểm định | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây 35kV | Theo bản vẽ TK | 17 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp tổng hạ thế 1 pha | Theo bản vẽ TK | 56 | Sợi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa TBA | Theo bản vẽ TK | 14 | Hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm tiếp địa 0.4kV | Theo bản vẽ TK | 24 | Vị trí |
| 5 | Thí nghiệm MBA 3 pha 35/0,4 kV | Theo bản vẽ TK | 14 | Máy |
| 6 | Thí nghiệm cầu cầu chì 35kV | Theo bản vẽ TK | 14 | Bộ |
| 7 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 1 pha căng trên dây 35kV | Theo bản vẽ TK | 12 | Bộ (3fa) |
| 8 | Thí nghiệm Aptomat 300-500A | Theo bản vẽ TK | 14 | Cái |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat ≤ 300A | Theo bản vẽ TK | 42 | Cái |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van 0,4 kV | Theo bản vẽ TK | 14 | Bộ (3fa) |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van 35 kV | Theo bản vẽ TK | 14 | Bộ (3fa) |
| 12 | Kiểm định TI 0,4 kV tại đơn vị kiểm định | Theo bản vẽ TK | 42 | Cái |
| 13 | Kiểm định công tơ 3 pha tại đơn vị kiểm định | Theo bản vẽ TK | 14 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi