Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp đường giao thông thôn Kép, thôn Núi, xã Việt Tiến, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang (Giai đoạn 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201177821-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Việt Tiến huyện Việt Yên tỉnh Bắc Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình Cải tạo, nâng cấp đường giao thông thôn Kép, thôn Núi, xã Việt Tiến, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang (Giai đoạn 2)
Số hiệu KHLCNT 20201177726
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 09:58:00 đến ngày 2020-12-07 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,284,046,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Đào nền đường, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,646 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 274,94 m3
3 Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,792 100m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,09 100m3
5 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,558 100m3
6 Đào hố móng rãnh, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,806 100m3
7 Đắp đất hố móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,739 100m3
8 Đào móng hố móng tường chắn, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,402 100m3
9 Đắp đất hố móng tường chắn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,428 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,135 100m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 77,1 100m2
12 Ván khuôn mặt đường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,789 100m2
13 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.567,88 m3
14 Gỗ làm khe giãn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,96 m3
15 Nhựa làm khe co giãn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.478,25 kg
B TƯỜNG CHẮN, H=2M
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,57 m3
2 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 67,31 m3
3 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 57,46 m3
4 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,009 100m3
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,14 100m
6 Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc ngược Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,017 100m2
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,01 m2
C HẠNG MỤC KHÁC
1 Xây gạch btkn 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,56 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 129,62 m2
3 Đào nền đường, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,485 100m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,272 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,082 100m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,545 100m2
7 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,8 m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,545 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm, hàm lượng nhựa 5% Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,545 100m2
D VẬN CHUYỂN ĐẤT ĐỔ THẢI
1 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,231 100m3
2 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,049 100m3
3 Vận chuyển phế thải đổ đi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 274,94 m3
E THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,52 m3
2 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,78 m3
3 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,458 100m2
4 Xây gạch btkn 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30,68 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 139,46 m2
6 Đổ bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,33 m3
7 Ván khuôn cổ ga Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 100m2
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 100 cấu kiện
9 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,44 m3
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,391 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,291 tấn
12 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 137,98 m3
13 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 206,97 m3
14 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,913 100m2
15 Xây gạch btkn 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 225,51 m3
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.025,03 m2
17 Đổ bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 108,54 m3
18 Ván khuôn cổ rãnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,044 100m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.306 cấu kiện
20 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 98,71 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,155 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,06 tấn
F CỬA XẢ
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,94 m3
2 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,04 m3
3 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,51 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,64 m2
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,95 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->